Chương 15
Chương 15
Dòng men tro xanh được thử trong lò cũ sau khi gia cố. Linh và Minh chia ca, bà Năm đọc lửa, ông Phúc ghi nhiệt. Không ai đứng ngoài để chỉ đạo người khác.
Đây là mẻ nung quan trọng nhất kể từ khi cả nhóm bắt đầu thử nghiệm sáu tuần, mẻ đầu tiên kết hợp đầy đủ mọi bài học đã tích lũy được — công thức men tro xanh đã tinh chỉnh, dòng đất pha trộn theo công thức của bà Năm, và cả bản quy trình an toàn mới được viết ra sau lời thú nhận của Minh.
Họ chia ca canh lò suốt hai mươi bốn giờ, mỗi người phụ trách một khoảng thời gian cụ thể, ghi chép chi tiết theo bản quy trình mới. Linh nhận ca đầu tiên, ngồi cạnh lỗ nhìn lửa, tay cầm cuốn sổ ghi lại từng thay đổi nhỏ nhất trong màu sắc và âm thanh.
Giữa mẻ, van gió kẹt. Minh định mở cửa lò, nhưng Linh ngăn vì nhiệt chưa an toàn. Họ phải chờ, dù nguy cơ mất cả mẻ hàng. Trong mười phút ấy, tiếng kim loại co lại nghe như ai gõ móng tay vào tường.
“Van gió không quay,” Minh nói, giọng anh căng thẳng khi kiểm tra thiết bị điều khiển. “Nếu không có gió, nhiệt sẽ dồn lệch, có thể làm hỏng cả mẻ.”
Anh với tay định mở cửa lò để kiểm tra trực tiếp, nhưng Linh nắm lấy tay anh, ngăn lại. “Đợi đã,” cô nói, giọng cô cương quyết. “Nhiệt hiện tại vẫn đang ở mức nguy hiểm nếu mở cửa đột ngột. Theo quy trình mới, mình cần hạ nhiệt từ từ trước khi can thiệp.”
Minh khựng lại, nhìn cô, rồi gật đầu, nhớ lại chính bản quy trình anh đã giúp soạn thảo chỉ vài ngày trước. “Em nói đúng,” anh nói, rút tay lại. “Tôi suýt phạm đúng lỗi tôi từng mắc mười năm trước — hành động vội vàng vì sợ mất mẻ hàng.”
Mười phút chờ đợi trôi qua chậm chạp, mỗi giây đều nặng nề với nỗi lo mẻ hàng có thể hỏng bất cứ lúc nào. Tiếng kim loại của khung lò co lại vì nhiệt độ dao động phát ra âm thanh lách cách đều đặn, như một chiếc đồng hồ đếm ngược căng thẳng.
Khi nhiệt hạ, ông Phúc trèo lên kiểm tra. Một viên gạch chịu lửa đã lệch, làm luồng khí bị dồn sang bên. Họ sửa nó rồi đợi thêm một giờ trước khi tiếp tục.
Ông Phúc, với kinh nghiệm nhiều năm, nhanh chóng xác định được nguyên nhân — một viên gạch ở phần vòm lò đã bị xê dịch nhẹ do áp lực nhiệt tích lũy qua nhiều lần nung trước đó, làm cản trở luồng khí lưu thông tới van gió.
“Không phải lỗi thiết bị,” ông nói, sau khi kiểm tra kỹ. “Là lỗi cấu trúc cũ, đã tồn tại từ lâu, chỉ là chưa bộc lộ ra tới bây giờ.”
Minh và ông Phúc cùng nhau sửa lại viên gạch, công việc đòi hỏi sự cẩn thận tuyệt đối vì lò vẫn còn nóng. Bà Năm đứng giám sát, thỉnh thoảng chỉ dẫn cách điều chỉnh để không làm ảnh hưởng thêm tới cấu trúc xung quanh.
Cửa lò mở sau mười hai giờ. Bát men xanh có những đốm nhỏ, thành mỏng nhưng bền. Không chiếc nào hoàn toàn giống chiếc nào. Linh cầm một chiếc lên dưới ánh nắng. Màu men chuyển từ xanh tro sang xám bạc.
Khoảnh khắc mở cửa lò diễn ra vào lúc bình minh, khi tất cả mọi người, dù đã kiệt sức sau một đêm dài canh lò, vẫn tụ tập đông đủ để chứng kiến kết quả. Ánh sáng đầu tiên của ngày mới chiếu qua cửa lò vừa mở, soi rõ dãy bát xếp ngay ngắn bên trong, mỗi chiếc phủ một lớp men lấp lánh khác nhau.
“Nó giống mặt sông sau mưa,” Minh nói, cầm một chiếc bát lên, xoay nhẹ để ánh sáng phản chiếu qua từng đốm men.
Linh ghi vào sổ: Mẻ số 15 — đạt, không đồng đều theo thiết kế, đồng đều về độ bền. Họ đặt tên dòng men là Mùa Lửa Cuối không vì xưởng sắp đóng, mà vì mỗi mẻ lửa chỉ xảy ra một lần.
Cô ngồi xuống bàn, cẩn thận ghi lại từng chi tiết vào cuốn sổ đã dày lên đáng kể sau nhiều tuần thử nghiệm. Bên cạnh những con số kỹ thuật của Minh, cô thêm vào những dòng mô tả cảm tính của riêng mình — cách ánh sáng chơi đùa trên bề mặt men, cảm giác khi chạm tay vào từng đường vân nhỏ.
“Sao lại đặt tên Mùa Lửa Cuối?” bà Năm hỏi, tò mò trước cái tên có phần nghe buồn bã dù kết quả mẻ nung rất khả quan.
“Không phải vì xưởng sắp đóng cửa đâu bà,” Linh giải thích, mỉm cười. “Mà vì mỗi mẻ lửa, dù dùng cùng công thức, cùng nhiệt độ, vẫn cho ra kết quả khác nhau, không thể lặp lại y hệt. Mỗi mẻ đều là lần cuối của chính nó.”
Bà Năm gật gù, có vẻ hài lòng với cách lý giải ấy. “Cái tên hay,” bà nói. “Nhắc người ta trân trọng những gì đang có, thay vì cứ mong chờ một mẻ hoàn hảo hơn ở tương lai.”
Chiều hôm đó, đơn hàng đầu tiên của dòng men được đặt hết trong hai ngày. Họ không tăng giá vội. Linh muốn biết khách mua chiếc bát vì câu chuyện hay vì họ thật sự muốn dùng nó.
Tin tức về dòng men mới lan truyền nhanh qua mạng xã hội, phần lớn nhờ những bức ảnh Minh chụp lại quá trình nung và kết quả cuối cùng, đăng kèm câu chuyện ngắn gọn về đêm canh lò đầy thử thách. Đơn đặt hàng đổ về nhanh hơn dự kiến, khiến Hà phải lập một danh sách chờ cho những khách tới sau.
“Mình có nên tăng giá không?” Hà hỏi, khi thấy nhu cầu vượt xa nguồn cung. “Kinh tế học cơ bản, cầu vượt cung thì giá phải tăng.”
Linh suy nghĩ một lúc trước khi trả lời. “Chưa,” cô nói. “Tôi muốn giữ giá ổn định thêm một thời gian, để xem ai thực sự là khách hàng lâu dài của mình — người mua vì thích sản phẩm, không phải người mua vì sợ hết hàng.”
Minh hỏi cô có thấy vui không. Linh nói vui, nhưng chưa yên tâm. Một đơn hàng tốt không chứng minh xưởng đã an toàn; nó chỉ cho họ thêm thời gian để làm đúng.
“Đây mới chỉ là một mẻ thành công,” cô nói, nhìn ra sân nơi lò vẫn còn tỏa hơi ấm nhẹ sau đêm nung dài. “Còn rất nhiều mẻ nữa phía trước, còn khoản nợ chưa giải quyết xong, còn cả câu hỏi về điều khoản đồng sở hữu vẫn treo lơ lửng. Tôi vui vì hôm nay, nhưng ngày mai vẫn còn nhiều việc phải làm.”
Trên chuyến xe về làng, Minh đưa cô chiếc bát men xanh nhỏ. Anh đã giữ nó từ mẻ thử đầu tiên. Linh nhận, không hỏi anh định tặng vì lý do gì.
Chiếc xe máy cũ chạy chậm rãi trên con đường đất, gió chiều mát rượi sau cơn mưa vài ngày trước thổi qua mái tóc Linh. Cô cầm chiếc bát nhỏ trong tay, cảm nhận sức nặng khiêm tốn của nó, nhớ lại đêm đầu tiên khi cô và Minh cùng nhau canh mẻ thử ba mươi chiếc, không biết trước liệu chúng có sống qua lửa hay không.
“Anh giữ nó suốt từ đó tới giờ à?” cô hỏi, dù đã đoán được câu trả lời.
“Ừ,” Minh đáp, mắt vẫn nhìn thẳng đường phía trước. “Nó là chiếc đầu tiên chứng minh chúng ta có thể làm được điều gì đó cùng nhau, dù kết quả không hoàn hảo.”
Linh mỉm cười, không nói gì thêm, chỉ nắm chặt chiếc bát trong lòng bàn tay suốt quãng đường còn lại, để cho sự im lặng ấm áp giữa hai người tự nói lên những điều chưa cần phải gọi thành tên.
Về tới nhà, cô đặt chiếc bát lên kệ trong phòng mình, cạnh tấm bằng khen thi vẽ hoa văn gốm từ hồi lớp chín. Hai vật kỷ niệm cách nhau hơn mười lăm năm, một đại diện cho những ước mơ đầu đời của cô, một đại diện cho một khởi đầu mới cô không ngờ mình sẽ có được khi trở về làng.
Đêm đó, trước khi ngủ, Linh ngồi viết vào cuốn sổ ghi chép của mẻ lửa, không phải những con số kỹ thuật, mà một đoạn suy nghĩ ngắn cô muốn lưu lại. “Mẻ số 15 dạy mình một điều quan trọng hơn cả công thức men,” cô viết. “Đôi khi, chờ đợi đúng lúc quan trọng hơn hành động vội vàng. Van gió kẹt mười phút suýt khiến mình mất cả mẻ hàng, nhưng cũng chính mười phút ấy dạy Minh và mình học cách tin vào quy trình mình đã cùng nhau xây dựng.”
Cô gấp sổ lại, đặt bút xuống bàn, nhìn ra cửa sổ nơi ánh trăng đang chiếu xuống sân xưởng yên tĩnh, lò vẫn còn phảng phất chút hơi ấm từ mẻ nung vừa qua. Cô nghĩ tới hành trình còn lại của sáu tuần thử nghiệm, tới khoản nợ vẫn chưa được giải quyết dứt điểm, tới điều khoản đồng sở hữu vẫn đang treo lơ lửng chờ Sơn quyết định công khai hay không. Nhưng lần đầu tiên kể từ ngày trở về làng, cô cảm thấy mình không còn chỉ đang chống đỡ từng ngày, mà đang thực sự xây dựng một điều gì đó bền vững, có thể tồn tại lâu dài về sau.
Sáng hôm sau, khi cô ra sân sớm như thường lệ để kiểm tra lại toàn bộ mẻ nung một lần cuối, cô thấy ông Phúc đã đứng đó từ lâu, tay cầm một trong những chiếc bát men xanh mới, ngắm nghía dưới ánh nắng ban mai còn dịu nhẹ. Ông không nói gì khi thấy cô, chỉ đưa chiếc bát cho cô xem, một cử chỉ đơn giản nhưng đủ để Linh hiểu, cha cô, người từng hoài nghi mọi thay đổi ngay từ ngày đầu tiên cô trở về, giờ đây đã thực sự tin tưởng vào con đường mà cả hai cha con đang cùng nhau xây dựng lại từ đầu, từng viên gạch, từng mẻ lửa một.