Mùa Gió Qua Hiên Nhà
9 phút đọc

Chương 1

Chương 1

Tờ giấy màu vàng bị ghim lệch trên cánh cổng, đúng chỗ ngày trước cha cô treo chiếc đèn bão mỗi khi bão về. Mai kéo vali qua sân, nhìn thấy hàng chữ in đậm trước khi kịp nhìn thấy mẹ.

THÔNG BÁO KIỂM KÊ, GIẢI PHÓNG MẶT BẰNG.

Phía dưới là tên một công ty cô chưa từng nghe, con dấu đỏ và một mốc thời gian cách hôm nay mười bốn ngày. Người lập biên bản ghi căn nhà thuộc khu vực dự kiến mở rộng tuyến đường ven biển. Căn nhà cũ của gia đình, nơi Mai đã rời đi bảy năm trước, được đánh dấu bằng một nét bút xanh.

“Đừng xé,” mẹ nói từ hiên. “Xé rồi họ bảo mình chống đối.”

Hạnh đứng bên chiếc máy may, thân người nhỏ đi trong chiếc áo nâu đã bạc màu. Bà không chạy ra ôm con, cũng không hỏi chuyến tàu có mệt không. Bàn tay đang đặt trên bàn đạp máy may chỉ khẽ nhúc nhích, như thể cả việc ngừng lại cũng cần một lý do.

Mai dựng vali cạnh bậc tam cấp. Mùi rong biển, dầu gió và vải cũ trộn lẫn trong không khí. Cô đã chuẩn bị một bài nói trên đường về: sẽ ở với mẹ ba ngày, tìm người mua, ký giấy, rồi quay lại Đà Nẵng trước khi công trình ở công ty vào giai đoạn nghiệm thu. Bài nói ấy đột nhiên không còn chỗ đứng.

“Mẹ biết chuyện này từ bao giờ?”

“Sáng nay.”

“Sáng nay mà giấy đã ngả màu thế kia?”

Hạnh quay vào nhà. “Con đi đường có ăn gì chưa?”

Mai rút tờ giấy khỏi cổng, đặt lên mặt bàn gỗ. Mép giấy có một đường gấp cẩn thận. Cô làm kiến trúc, đã quen với những bản vẽ được chỉnh bằng bút đỏ và những hồ sơ tìm cách giấu một con số dưới nhiều lớp chữ. Tờ thông báo này không phải giấy photo thông thường. Mực con dấu còn mới, nhưng phần phụ lục phía sau đã được in từ một tập tin cũ. Dòng diện tích đất ghi 168 mét vuông, trong khi sổ nhà đất của mẹ là 214 mét vuông.

“Họ đo nhà mình thiếu gần năm chục mét.”

“Họ bảo phần sau là lối đi chung.”

“Lối đi chung nào? Cái sân trồng ổi của cha đâu phải đường.”

“Mai.” Hạnh gọi tên con gái như gọi người đang đứng sát mép nước. “Đừng cãi với họ. Mình bán được thì tốt. Bán xong mẹ dọn về ở với dì Năm, con khỏi phải chạy đi chạy lại.”

Mai nhìn ra hiên. Chiếc cột gỗ bên trái vẫn có vết bút chì của cô từ thời tiểu học, những vạch đo chiều cao nối nhau đến khi cô cao hơn mẹ. Trên bức tường cạnh cửa, cha từng treo lịch thủy triều. Ông ghi bằng mực xanh những ngày biển động, những ngày ngư dân không nên ra khơi. Sau khi ông mất, không ai tháo tờ lịch cuối cùng. Nó vẫn mở ở tháng Mười một của bảy năm trước, con số 17 được khoanh tròn.

“Mẹ gọi con về để bán nhà hay để con giúp mẹ chống chuyện này?”

Hạnh cúi xuống thu những cuộn chỉ. “Mẹ gọi vì hôm kia cô Hảo nói có người trả giá. Con về thì xem giúp mẹ giấy tờ. Chống hay không, nhà mình không có tiền theo họ.”

Mai bật cười, nhưng tiếng cười nghe như một vật rơi vào bát sành. “Mẹ có bao giờ nói thẳng với con việc gì không?”

Hạnh không trả lời. Bà đưa cô một chiếc khăn sạch và chỉ vào phòng cũ. “Dọn đồ đi. Phòng con vẫn để nguyên. Chiều bác Sáu Lựu sang đo lại sân.”

Phòng Mai có một cửa sổ nhìn ra bờ kè. Lớp sơn xanh đã phồng rộp, nhưng chiếc giá sách vẫn còn đủ những cuốn sách cô bỏ quên. Cô kéo va-li lên giường, lấy laptop ra rồi lại đóng. Điện thoại rung. Tin nhắn của trưởng nhóm nhắc cô gửi bản chỉnh sửa trước sáu giờ. Mai gõ “em vừa về quê, tối em gửi” rồi xóa. Cô không muốn nói mình trở về vì mẹ đang đứng trước một tờ giấy có thể lấy đi căn nhà.

Ngoài sân, tiếng xe máy dừng lại. Bác Sáu Lựu bước vào với chiếc thước cuộn màu cam treo bên hông. Bác từng làm thủ quỹ hợp tác xã, về hưu nhưng vẫn giữ thói quen đếm mọi thứ: số bước từ cổng đến giếng, số viên ngói còn nguyên trên mái, số người chưa trả tiền cá khô.

“Mai về rồi hả con?” bác hỏi, không chờ câu trả lời đã nhìn tờ thông báo. “Công ty Hướng Dương gửi à?”

“Bác biết công ty này?”

“Biết tên thôi. Vinh đang làm bên đó.”

Vinh là em họ của cha, nhỏ hơn ông mười tuổi. Ngày bé Mai từng gọi chú Vinh, vì ông hay đem kẹo gừng từ thành phố về. Sau này, cha và Vinh cãi nhau một lần về đất bãi ngang. Không ai kể cho Mai biết chuyện gì xảy ra, chỉ biết từ đó ông không bước qua cổng nhà nữa.

Sáu Lựu cuộn thước. “Đo thì vẫn đo. Nhưng nghe bác nói: phần sân sau có trong giấy cũ. Năm kia cha con còn nhờ bác photo ba bản.”

“Bản photo ở đâu ạ?”

Bác nhìn Hạnh. Hạnh đang xếp chỉ, mắt không ngẩng lên.

“Bác giữ một bản. Mẹ con giữ một bản. Bản thứ ba…” Bác ngập ngừng. “Cha con đem đi họp với xã.”

Mai thấy cổ họng khô lại. “Họp chuyện gì?”

“Chuyện kè biển.”

Hạnh đánh rơi cuộn chỉ. Nó lăn dưới gầm máy may, va vào chân bàn phát ra tiếng cộc.

“Bác Sáu,” bà nói, “nhắc chuyện cũ làm gì.”

“Chuyện cũ mà họ dùng giấy mới để đẩy mình ra thì vẫn phải nhắc.” Bác quay sang Mai. “Chiều nay bác đem bản photo. Con cứ đọc, đừng ký gì hết.”

Sau khi bác về, Mai mở tủ bếp tìm nước. Trong ngăn kéo dưới cùng có một chùm chìa khóa lạ, buộc bằng sợi dây đỏ đã sờn. Một chiếc chìa nhỏ có thẻ nhựa ghi số 17. Cô cầm lên, nghe tiếng kim loại lạnh trong lòng bàn tay.

“Mẹ, cái này mở gì?”

Hạnh đứng ở cửa, khuôn mặt bỗng trắng hơn. “Để lại đó.”

“Của cha phải không?”

“Mẹ bảo để lại.”

Mai không đặt xuống. “Cha có tủ nào con chưa biết à?”

Hạnh giật chiếc chìa khỏi tay cô. Cử động nhanh đến mức chiếc máy may rung lên. “Con về đây để bán nhà. Đừng đào chuyện cha con nữa.”

“Nếu chuyện của cha liên quan đến giấy này thì con phải biết.”

“Biết rồi con làm được gì?”

“Ít nhất không bán nhầm thứ người ta không có quyền mua.”

Hai mẹ con đứng đối diện. Qua cửa sổ, gió thổi tờ thông báo trên bàn phập phồng. Câu “giải phóng mặt bằng” va vào nhau như tiếng cửa sắt.

Hạnh nắm chặt chìa khóa. “Con nghĩ mẹ vui lắm khi bán nhà à? Mẹ sống ở đây cả đời. Nhưng nếu không bán, người ta sẽ kiện. Tiền thuốc của mẹ, tiền học của con ngày trước, tiền cha con để lại… chẳng còn bao nhiêu.”

“Cha để lại tiền gì?”

Hạnh im lặng.

Mai nhớ những năm đầu đại học, học phí của cô luôn được chuyển đúng ngày, dù mẹ chỉ may quần áo thuê. Cô từng nghĩ cha đã để dành. Nhưng cha mất bất ngờ sau một cơn đau tim trên đường từ xã về, không có di chúc, không có tài khoản nào đứng tên ông. Sau tang lễ, Hạnh nói họ đã trả hết nợ.

“Mẹ,” Mai nói chậm, “cha có nợ ai không?”

Hạnh nhìn chiếc chìa khóa, rồi nhét nó vào túi áo. “Tối nói.”

Bác Sáu trở lại lúc trời chuyển màu chì. Bản photo bác mang tới có dấu gấp ở góc, ghi ngày tháng trước khi cha Mai mất sáu tháng. Phần sơ đồ cho thấy sân sau và căn chái bếp nằm trọn trong thửa đất. Nhưng ở bản thông báo, đường ranh đã bị kéo xéo qua giếng.

Quân đến cùng bác, mang theo máy đo và một túi hồ sơ. Anh cao hơn ngày xưa, tóc cắt ngắn, trên cổ tay có vết bỏng nhạt. Mai từng ngồi sau xe anh đi học thêm, từng nói sẽ chẳng bao giờ quay về thị trấn này. Quân không hỏi cô có còn nhớ câu đó không.

“Tôi xem sơ bộ,” anh nói, đặt bản đồ lên bàn. “Ranh trong thông báo lệch một mét rưỡi ở phía bắc. Một mét rưỡi nghe nhỏ, nhưng kéo dài theo cả tuyến đường thì nó ăn vào sân nhà cô.”

“Sửa được không?”

“Sửa bằng hồ sơ gốc. Không sửa bằng lời.”

Anh đưa Mai một tấm ảnh chụp màn hình hệ thống địa chính. Ở dòng lịch sử chỉnh sửa, người cập nhật bản đồ là một tài khoản thuộc Ban giải phóng mặt bằng. Thời gian chỉnh sửa: 9 giờ 17 phút, ngày 12 tháng trước.

Con số 9:17 khiến Mai nhớ tờ lịch cũ trên tường. Cô quay vào nhìn nó. Cha đã khoanh ngày 17, không ghi lý do.

Quân thấy ánh mắt cô. “Cô biết cái giờ này à?”

“Không. Chỉ thấy quen.”

Hạnh đứng phía sau hai người, tay vẫn nắm chiếc chìa số 17. Bác Sáu nhìn bà, rồi nói như đã quyết: “Tối nay mở cái tủ đó đi. Để con Mai biết mình đang giữ gì.”

Hạnh không phản đối. Bà chỉ kéo rèm cửa trước khi trời tối hẳn, như sợ người ngoài nhìn thấy căn nhà đang lần lượt bật đèn.

Khi Quân và bác Sáu ra về, Mai đặt tờ thông báo vào một chiếc bìa nhựa. Cô không ký, không gọi cho công ty, cũng không nhắn cho trưởng nhóm. Căn phòng cũ im lặng, chỉ có tiếng máy may kêu một nhịp ngắn rồi ngừng.

Hạnh lấy từ túi áo chiếc chìa khóa, đặt lên lòng bàn tay Mai.

“Tủ ở dưới gầm cầu thang,” bà nói. “Cha con khóa từ hôm ông ấy đi họp về. Mẹ chưa từng mở.”

“Vì sao?”

“Vì ông ấy bảo, nếu một ngày con quay về mà còn muốn bán nhà, thì cứ bán. Còn nếu con hỏi chiếc chìa khóa, nghĩa là con đã nhìn thấy điều gì đó không ổn.”

Mai siết chặt chìa. Bên ngoài, gió đập vào mái tôn. Căn nhà rung lên rất khẽ, như người đang cố nhớ một câu chuyện đã được giấu quá lâu.

Đêm đầu tiên trở về, Mai không gọi cho công ty. Cô ngồi dưới gầm cầu thang, trước một cánh cửa gỗ thấp vừa đủ cho chiếc tủ sắt phía sau. Trên ổ khóa có con số 17 bị trầy xước. Khi chìa khóa xoay, một tiếng tách vang lên.

Trong tủ không có tiền. Chỉ có một cuốn sổ bìa xanh, một băng cassette, một tập biên nhận buộc bằng dây thun và một phong bì ghi tên cô bằng nét chữ của cha.

Mai chưa mở phong bì. Cô nghe thấy mẹ khóa cửa phòng bên kia, rồi tiếng bước chân dừng lại ngoài hành lang.

“Mai,” Hạnh gọi, “đừng đọc một mình.”

Mai đặt tay lên phong bì. “Mẹ muốn đọc cùng con không?”

Không có câu trả lời ngay. Chỉ có gió luồn qua khe cửa, mang theo mùi muối và mùi đất ẩm.

Cuối cùng Hạnh nói: “Mẹ sợ con đọc xong sẽ không còn muốn gọi mẹ là mẹ nữa.”

Mai nhìn dòng tên mình. Cô hiểu, từ khoảnh khắc đó, việc bán căn nhà không còn là chuyện cần giải quyết bằng một chữ ký.

Đã sao chép liên kết chương