Chương 9
Chương 9
Tiệm sửa đồng hồ nằm giữa cửa hàng vàng và một quán chè đã đóng cửa. Biển hiệu chỉ còn hai chữ “Minh Phát”, phần còn lại bị mưa làm bong. Người thợ già bên trong không ngẩng lên khi Mai đưa mảnh giấy.
“Cha cô hẹn giờ nào?” ông hỏi.
“Chín giờ mười bảy.”
“Ông ấy hẹn ai?”
“Có lẽ hẹn ông.”
Ông thợ đặt chiếc đồng hồ quả quýt xuống. “Tôi không nhớ.”
“Ông tên gì?”
“Minh.”
Quân nhìn các ngăn tủ đầy bánh răng. “Ông từng sửa đồng hồ dừng ở 9:17?”
Ông Minh dừng tay. “Nhiều đồng hồ dừng ở nhiều giờ.”
Mai lấy chiếc đồng hồ từ hòm ra. Kim vẫn đứng ở 9:17, mặt kính nứt một đường. Ông Minh nhận lấy, lật nắp sau. Bên trong có một mảnh giấy rất mỏng, cuộn quanh bánh xe.
“Cha cô đưa tôi chiếc này bảy năm trước,” ông nói. “Ông bảo thay dây cót nhưng giữ nguyên giờ.”
“Ông có sửa không?”
“Không. Ông bảo khi nào có người mang chìa số 17 tới, tôi giao lại.”
Mai đưa chìa khóa. Ông Minh nhìn, không nhận ngay.
“Tôi đã chờ lâu,” ông nói.
“Ông chờ vì cha tôi dặn?”
“Vì ông ấy trả trước tiền sửa, còn dặn không được hỏi.”
Ông mở ngăn kéo, lấy một hộp gỗ nhỏ. Bên trong là một cuộn phim micro, một biên lai và một chiếc khóa hình cá. Biên lai ghi người gửi là Phúc, người nhận là tiệm Minh Phát, nội dung “bảo quản thiết bị”.
Mai nhìn ông. “Phúc cũng biết chiếc đồng hồ?”
“Ông ta từng đến hỏi. Tôi nói đã trả.”
“Ông nói dối để bảo vệ cha tôi?”
“Tôi không thích người dùng tiền để mua ký ức. Phúc trả gấp ba, nhưng tôi không giao.”
Cuộn phim chứa ảnh chụp bản gốc giấy đất từng được cha Mai cầm. Hình ảnh mờ nhưng thấy rõ con dấu hợp tác xã, bảy chữ ký, và một dòng ghi chú: “Chỉ chuyển quyền sau khi bảy hộ nhận đủ tiền.”
“Bản gốc ở đâu?”
Ông Minh chỉ chiếc khóa hình cá. “Cha cô gửi cho một người khác, không gửi tôi. Tôi chỉ giữ ảnh sao lưu.”
“Người đó là ai?”
“Một cô bé bán vé số cạnh chợ.”
Mai tưởng mình nghe nhầm. Ông Minh giải thích: cô bé tên Nhi, thường ngồi trước tiệm, cha Mai đã đưa cho cô một phong bì rồi dặn nếu có ai hỏi thì đưa lại cho người mang chìa số 17. Nhi bỏ thị trấn sau khi mẹ mất, không ai biết đi đâu.
“Một đứa trẻ giữ bản gốc quan trọng như vậy?” Quân hỏi.
“Cha cô tin người không ai nghĩ đến.”
Mai nhớ những cái tên trong sổ: khoản tiền nhỏ, những người bị xem là không có tiếng nói. Cha cô luôn chọn nơi sự thật ít bị tìm.
Ông Minh đưa ảnh cho Mai, nhưng giữ lại biên lai. “Đừng đưa tên tôi vào đơn nếu chưa cần. Tôi già rồi, không muốn người ta đập cửa.”
“Ông có thể làm chứng ảnh từ đâu ra không?”
“Có. Khi cần, tôi sẽ nói.”
Quân kiểm tra ngày trên cuộn phim. Nó được chụp sau cuộc họp một ngày, trước khi kho bị đổi khóa. Nghĩa là cha Mai đã kịp sao lưu bản gốc, nhưng chưa kịp lấy lại.
Mai gọi cho Thư. Chị bảo ảnh có thể giúp xin lệnh bảo toàn hồ sơ, nhưng cần xác định Nhi. Họ hỏi ông Minh địa chỉ cũ. Ông chỉ biết Nhi từng thuê phòng ở nhà bà Mùi gần bến xe.
Bà Mùi đang bán bánh căn. Nghe tên Nhi, bà thở dài. “Con bé đi làm ở thành phố, nhưng tháng nào cũng gửi tiền cho em. Không có địa chỉ cố định.”
“Bà có số điện thoại không?”
“Số cũ. Thử gọi.”
Số điện thoại đã ngừng liên lạc. Mai để lại tin nhắn, không kỳ vọng. Đến chiều, một tài khoản mạng xã hội lạ trả lời: “Tôi là Nhi. Đừng tìm tôi.”
Mai gõ: “Cha tôi đã gửi cô thứ gì?”
Nhi không trả lời.
Quân nói: “Đừng ép. Người giữ bản gốc có thể đang bị theo dõi.”
Mai gửi ảnh chiếc khóa hình cá và dòng: “Tôi không muốn lấy. Tôi muốn bảo vệ những người có tên trong giấy.”
Nhi đáp sau một giờ: “Tôi từng đưa cho một người. Người đó nói sẽ cất an toàn.”
“Ai?”
“Một cô giáo.”
Mai nghĩ đến trường cũ. Cô giáo phụ trách học bổng đã nghỉ, nhưng có thể vẫn giữ liên lạc.
Trong lúc họ tìm, Vinh gửi email cho Mai, không phải tin nhắn. Ông đề nghị gặp tại văn phòng công ty với luật sư hai bên, kèm lời hứa cung cấp “tài liệu nội bộ chứng minh Phúc đã tự ý chỉnh sửa hồ sơ”.
Thư khuyên nên đi, có ghi âm và người làm chứng. Mai chọn Sáu Lựu đi cùng, Quân đợi ngoài.
Văn phòng Hướng Dương nhìn ra biển, kính sáng đến mức không thấy bên trong. Vinh ngồi trong phòng họp, không có Phúc. Ông để trên bàn một tập tài liệu và một chiếc USB.
“Phúc đã dùng tài khoản của tôi để chuyển ba hòm hồ sơ,” Vinh nói. “Tôi ký bản giao nhận vì ông ta bảo là thủ tục. Tôi không biết hồ sơ bị đổi.”
Mai hỏi: “Chú có biết tiền còn lại trong tài khoản không?”
“Biết có khoản chuyển cho cha con.”
“Mục đích?”
“Để giữ tiền hỗ trợ trong lúc hợp tác xã đổi tài khoản.”
“Có văn bản nào không?”
Vinh đẩy một email cũ. Người gửi là Phúc, ghi rõ “chuyển tạm để xử lý”. “Chú đã sai vì không kiểm tra. Nhưng chú không lấy đất của ai.”
“Chú vẫn ký.”
“Vì tin người nhà.”
“Cha tôi thì sao?”
Vinh lặng. “Anh ấy biết tôi ký. Anh ấy bảo nếu tôi sửa thì ông sẽ công khai mọi chuyện. Tôi đã xin ông cho thời gian.”
“Thời gian để làm gì?”
“Để Phúc hoàn lại hồ sơ.”
“Ông ta có hoàn không?”
“Không.”
Vinh đưa USB. Trong đó là bản sao email, lịch sử truy cập hệ thống và một đoạn ghi âm cuộc nói chuyện giữa ông và Phúc. Phúc nói: “Anh cứ ký đi, sau này dự án có tiền sẽ giải quyết.” Vinh đáp: “Nếu lộ, người chết là anh tôi.”
Mai tắt máy. “Chú biết cha tôi có thể bị hại.”
“Tôi không nghĩ họ sẽ đẩy ông ấy đến mức đó.”
“Không nghĩ không phải vô tội.”
Vinh cúi đầu. “Tôi biết.”
Ông đưa thêm một bản hợp đồng. “Phúc đang tìm cách mua lại phần đất của nhà cô qua Hảo. Tôi đã ký giấy hủy ủy quyền của công ty, nhưng chưa công bố.”
“Vì sao?”
“Vì nếu công bố, dự án đổ. Hàng trăm người mất việc.”
“Và nếu không, bảy hộ mất đất.”
“Tôi biết.”
Mai nhìn ông. Có những người không xấu hoàn toàn, nhưng sự chậm trễ của họ vẫn gây ra hậu quả thật. Cô không thể dùng sự hối hận của Vinh để xóa những gì ông đã ký.
“Chú sẽ làm chứng?”
“Nếu cần.”
“Không. Chúng tôi cần chú làm ngay.”
Vinh nhìn cô, rồi gật.
Bên ngoài, Quân nhận được tin Nhi đã gửi địa chỉ của cô giáo cũ: một trung tâm dạy nghề ở thành phố bên cạnh. Nhi không giao bản gốc, nhưng nói cô giáo đang giữ một hộp hồ sơ được gửi dưới tên khác.
Mai và Quân rời văn phòng. Sáu Lựu giữ bản sao tài liệu của Vinh, chia vào ba túi. Trước khi lên xe, Hạnh gọi. Bà nói có người đã để một chiếc hộp trước cổng, không ghi tên.
Mai quay về. Hộp là chiếc máy may mini cũ. Bên trong không có giấy, chỉ có một mảnh vải thêu hình con cá và dòng chữ: “Bản gốc không nằm ở người giữ nó.”
Nhi gửi tin nhắn tiếp: “Cô giáo không giữ. Cô ấy chỉ chuyển cho người đã mất.”
Mai gọi lại. “Ai đã mất?”
“Cha cô.”
“Vậy bản gốc ở đâu?”
“Ông ấy đặt nó vào thứ ông tin mọi người sẽ giữ.”
Mai nhìn quanh căn nhà: máy may, radio, đồng hồ, bức tường có vạch tên, chiếc giếng. Cô nhớ dòng trên hòm: “Không phải của nhà mình.”
“Nhi, cô có thấy cha tôi cất giấy ở đâu không?”
Tin nhắn trả lời chỉ có một bức ảnh. Đó là hiên nhà, chụp từ ngoài cổng. Trên cột gỗ có một vết khắc nhỏ hình con cá, hướng đầu vào trong.
Mai chạy ra hiên, lấy dao mỏng cậy lớp sơn quanh vết khắc. Một ống tre nhỏ trượt ra, bên trong có mảnh giấy dầu và một chìa khóa khác.
Mảnh giấy viết: “Nếu các con đọc được, hãy trả lại cho bảy nhà trước khi trả lại cho mình.”
Chìa khóa không mở hòm, không mở tủ. Nó có ký hiệu của nhà thờ bỏ hoang nơi chị Tâm đưa thẻ nhớ.
Quân nhìn ký hiệu. “Cha cô gửi bản gốc cho người trong cộng đồng.”
Mai hiểu câu của Nhi. Bản gốc không nằm ở người giữ nó; nó nằm trong lời hứa của những người cùng giữ.
Tối đó, bảy hộ kiểm tra lại các căn nhà. Bà Lài tìm thấy một hộp thuốc có biên lai do cha Mai ký nhận. Anh Đạt tìm ra ảnh chiếc máy thuyền. Chị Tâm nhớ một cuộc họp khác.
Mỗi mảnh riêng lẻ chỉ là ký ức. Ghép lại, chúng tạo thành đường đi của tiền và giấy.
Mai gửi toàn bộ cho Thư. Chị trả lời: “Đã đủ để xin biện pháp khẩn cấp. Nhưng ngày mai công ty có thể đưa máy vào đo. Chuẩn bị mọi người.”
Mai nhìn căn nhà, nơi dải băng niêm đã được gỡ nhưng vết keo còn trên cổng. Cô nhận ra cuộc chiến không còn nằm trong kho hay văn phòng. Nó sẽ đến thẳng trước hiên nhà.
Hạnh cất chiếc nhẫn hình cá vào hộp hồ sơ. “Con có thể trả lại cho Phúc không?”
“Sau khi ông ta nói nó từ đâu.”
“Mẹ không muốn giữ.”
“Con cũng vậy.”
Hai mẹ con đặt tay lên chiếc hộp. Bên ngoài, gió đổi hướng, thổi từ biển vào đất liền. Một mùi ẩm nặng tràn qua hiên, báo một cơn áp thấp đang đến.
Mai mở dòng thời gian, thêm một mốc: 9:17 — chìa khóa được gửi qua cộng đồng.
Ở cuối màn hình, luật sư Thư nhắn: “Tòa chấp nhận hồ sơ xin bảo toàn hiện trạng. Ngày mai 9 giờ, bên công ty phải giải trình.”
Mai nhìn đồng hồ. Kim chỉ 9:17 vì cô chưa chỉnh lại từ ngày nhặt nó.
Trong nhà, Hạnh lần đầu nói: “Mai, nếu có chuyện, con đừng ở lại vì mẹ.”
Mai đáp: “Con ở lại vì con chọn. Mẹ không cần dùng nỗi sợ để giữ con nữa.”
Cơn áp thấp chưa tới, nhưng mái hiên đã rung. Căn nhà già nua giữ được thêm một đêm, còn những người trong đó bắt đầu học cách đứng cạnh nhau mà không ai phải đứng thay ai.