Chương 8
Chương 8
Hạnh thú nhận vào ngày trời mất điện toàn thị trấn. Mọi cửa hàng đóng sớm, nhà nhà thắp nến, còn căn nhà cũ của họ chỉ sáng bằng một chiếc đèn sạc đặt giữa bàn.
Mai và mẹ ngồi đối diện. Quân đưa bảy hộ về, hẹn sáng mai mới quay lại. Duy sửa chiếc radio trong phòng ngoài, âm thanh tua đi tua lại như một con ruồi mắc trong lưới.
“Mẹ không muốn nói trong lúc còn ánh sáng,” Hạnh mở lời.
“Vì bóng tối làm chuyện dễ hơn?”
“Vì ánh sáng khiến mẹ nhìn thấy con đang thất vọng.”
Mai không đáp. Hạnh lấy từ tủ chén một chiếc hộp nhựa màu xanh, mở nắp. Bên trong là một cuốn lịch bỏ túi, một chìa khóa nhỏ và bản sao giấy ủy quyền có chữ ký của bà.
“Đây là đêm cha con mất,” Hạnh nói. “Mẹ kể từ đầu, con đừng ngắt.”
Bảy năm trước, Hạnh nhận điện thoại của Phúc lúc hơn tám giờ. Ông ta nói cần mẹ đến trường xác nhận học bổng cho Mai. Cha Mai không đồng ý, bảo Hạnh ở nhà. Nhưng ông biết học phí kỳ đó đã quá hạn, nếu không có giấy, Mai sẽ bị đình chỉ.
“Cha bảo mẹ đừng đi,” Hạnh nói. “Mẹ vẫn đi.”
Ở trường, Phúc và Lưu đưa bà xem văn bản, nói rằng cha Mai quản lý tiền hỗ trợ sai quy trình. Họ không bảo bà ký chuyển đất. Họ nói chỉ là xác nhận tạm thời để nhà trường không đình học.
“Mẹ hỏi có ảnh hưởng nhà không. Họ nói không.”
“Mẹ có đọc hết không?”
“Mẹ đọc dòng đầu. Phần dưới bị kẹp dưới tập giấy. Mẹ ký.”
Sau đó Hạnh được đưa tới nhà máy muối, nơi Vinh và Tư Hậu đợi. Phúc không xuất hiện. Họ bảo cha Mai đang đối chiếu hồ sơ ở kho K-17.
“Mẹ đứng ngoài xe. Lúc 9:17, mẹ nghe tiếng cãi nhau.”
“Mẹ nghe ai nói?”
“Phúc qua điện thoại. Vinh gọi cho ông ta, mở loa. Phúc bảo cha con giao bản gốc. Cha con nói ông ấy đã giao cho một người khác.”
“Người thứ ba?”
Hạnh gật. “Cha con không nói tên. Nhưng ông ấy bảo nếu mình làm sai thì phải tự chịu, không thể đổ cho dân.”
Hậu mở cửa kho. Cha Mai bước ra, tay ôm ngực. Hạnh muốn chạy tới, nhưng Vinh ngăn lại, nói nếu gọi cấp cứu lúc đó sẽ làm mọi thứ ầm lên. Phúc qua điện thoại chỉ thị cho Hậu đưa cha Mai ra phía kè, nơi có trạm đo.
“Tại sao mẹ để họ đưa cha đi?”
“Mẹ sợ. Mẹ nghĩ ông ấy chỉ choáng, rồi sẽ về.”
“Mẹ đi theo không?”
“Mẹ theo đến đầu bờ kè. Cha con bảo mẹ quay lại đưa con ra khỏi thị trấn nếu có chuyện. Ông ấy nói con không được biết.”
Ở trạm đo, Lưu đã chờ. Ông ta đưa cha Mai một tập hồ sơ trắng, bảo đó là bản gốc đã ký. Cha Mai mở ra, thấy toàn giấy không có chữ. Ông cười, nói “các anh không còn biết xấu hổ”.
“Mẹ đứng ngoài cửa. Mẹ thấy Phúc đến sau đó.”
“Phúc có mặt?”
“Có. Ông ta không đi cùng xe. Ông ta nói với cha con rằng nếu không giao sổ, họ sẽ hủy học bổng của con. Cha con bảo ông ta cứ hủy. Ông ấy nói sẽ khiến con không xin được việc ở bất kỳ công ty nào trong tỉnh.”
Mai cảm thấy ngón tay tê dại.
“Cha đã trả lời thế nào?”
“Ông ấy nói: ‘Con tôi không phải cái móc để anh treo lòng tham.’”
Hạnh nhìn vào ngọn đèn sạc. “Sau đó ông ấy ngã. Lần này ngã thật. Mẹ gọi cấp cứu nhưng không có sóng. Hậu chạy đi tìm trạm bảo vệ. Phúc bảo mẹ đừng gọi điện thoại của mình, vì số của mẹ sẽ xuất hiện trong hồ sơ. Mẹ đã dùng máy của một người câu cá.”
“Ai là người gọi?”
“Một cậu bé tên Khải.”
Mai nhớ nhà người câu cá cuối bãi. Khải nay có thể đã trưởng thành.
“Cấp cứu đến muộn bao lâu?”
“Hai mươi sáu phút.”
“Trong hai mươi sáu phút đó, Phúc làm gì?”
“Ông ta lấy chiếc cặp của cha con.”
Mai đứng bật dậy. “Trong cặp có bản gốc?”
“Mẹ không biết. Cha con bảo mẹ giữ chìa khóa kho, không giao cho ai. Phúc lấy cặp, rồi nói mẹ ký vào một tờ xác nhận rằng cha con tự nguyện quản lý tiền.”
“Mẹ có ký không?”
Hạnh gật. “Tờ giấy trong máy may.”
“Vậy mẹ đã giúp họ nói cha tự làm sai.”
“Mẹ biết.”
“Mẹ biết mà vẫn giấu con bảy năm?”
“Mẹ giấu vì sau khi cha con mất, Phúc gửi cho mẹ biên lai học phí đã thanh toán. Ông ta nói nếu mẹ mở miệng, con sẽ bị thu hồi học bổng và bị kiện vì tài khoản hỗ trợ.”
“Mẹ có tin ông ta?”
“Mẹ tin nỗi sợ của mình.”
Không khí trong phòng nặng hơn mất điện. Mai nhìn mẹ, không thấy một người mẹ yếu đuối mà thấy một người đã tự chọn chịu tội thay cho con, rồi quen với việc không được tha thứ.
“Cha mất ở bệnh viện?”
“Ông ấy mất trước khi đến cửa cấp cứu.”
“Mẹ có nói cho bác sĩ biết ông ấy vừa ở kho không?”
“Không. Mẹ nói ông đau ở nhà.”
Mai nhắm mắt. Sự thật có quá nhiều lớp, mỗi lớp do một người đặt lên bằng lý do tưởng như hợp lý.
Hạnh đưa chiếc chìa khóa nhỏ. “Đây là chìa khóa ông ấy đưa mẹ ở trạm đo. Ông bảo tìm người giữ bản gốc. Mẹ không biết người đó là ai.”
“Nhưng chìa này mở gì?”
“Mẹ chưa thử.”
Mai đặt chìa cạnh chiếc có thẻ 17. Hai răng chìa giống nhau, chỉ khác phần đầu. Quân từng nói có hai khóa. Có thể một mở tủ, một mở hòm lưu trữ.
Duy chạy vào, đưa chiếc radio đã lắp lại. “Cháu khôi phục được đoạn cuối.”
Loa phát tiếng rè, rồi tiếng người đàn ông nói: “Chị Hạnh, chị chỉ cần ký cho con bé. Mọi chuyện còn lại để chúng tôi lo.”
Giọng Phúc.
Hạnh cúi đầu. Mai không tắt băng.
“Cha cô không thể cứu bảy hộ nếu con cô mất tương lai.”
Tiếng cha Mai: “Đừng dùng con tôi.”
“Vậy ký.”
Tiếng bút rơi. Hạnh thở dốc. Băng dừng ở đó.
Duy nhìn Hạnh, mặt đỏ lên. “Dì không sai.”
Hạnh cười với cậu. “Dì sai. Nhưng cháu không cần học cách tự ghét mình vì một quyết định lúc sợ hãi.”
Mai ghi lại từng câu. Luật sư Thư nghe xong, nói đoạn băng có giá trị nếu xác định được giọng và chuỗi bảo quản. Chị yêu cầu Hạnh viết bản tường trình ngay khi ký ức còn rõ.
“Tôi có thể ký,” Hạnh nói.
“Chị cần hiểu, bản tường trình này khiến chị thừa nhận đã ký giấy,” Thư đáp. “Nó vừa giúp chứng minh bị ép, vừa có thể khiến bên kia phản tố.”
Hạnh nói: “Tôi đã sống bảy năm với việc bị phản tố trong đầu. Giờ tôi muốn nó có giấy.”
Mai nghe câu đó, lần đầu không tranh luận với mẹ.
Họ viết tường trình ngay trong đêm, ghi rõ giờ, người có mặt, câu nói, việc gọi cấp cứu. Quân làm nhân chứng ký. Duy ghi số thẻ nhớ và niêm phong vào túi mới.
Khi điện có lại, căn nhà sáng bật. Hạnh che mắt. Mai nhìn thấy một vết bầm cũ ở cổ tay mẹ, có lẽ từ lần bị người ta kéo khỏi cửa. Cô không hỏi nữa. Cô chỉ đặt tay lên tay mẹ.
“Con vẫn gọi mẹ là mẹ,” Mai nói.
Hạnh nắm tay cô, run lên. “Mẹ không cần con tha thứ ngay.”
“Con chưa tha. Nhưng con không muốn mẹ phải nói một mình.”
Ngoài cổng, xe của Vinh dừng lại. Ông không bước vào, chỉ để một tập hồ sơ trên bậc thềm. Mai ra lấy, thấy thông báo yêu cầu gia đình phản hồi trong ba ngày và một lá thư riêng của Vinh.
“Tôi không biết Phúc đã đi xa đến vậy,” ông viết. “Nhưng tôi cũng đã ký. Nếu cô muốn biết tôi ký vì điều gì, hãy gặp tôi ở nhà kho cũ lúc 9:17 sáng mai.”
Hạnh đọc lá thư, mặt tái đi. “Đừng gặp.”
Mai gấp lại. “Con sẽ gặp, nhưng không một mình.”
“Vinh có thể nói dối.”
“Con sẽ ghi âm.”
“Nếu ông ta giăng bẫy?”
“Mẹ đã dạy con rồi. Đừng đi một mình.”
Hạnh nhìn con, mệt mỏi nhưng không cản.
Đêm gần sáng, Mai ngồi bên cửa sổ. Gió qua hiên mang theo mùi đất ướt sau cơn mưa nhỏ. Cô mở bản đồ, đánh dấu nhà kho, trạm đo, trường học, bãi kè. Các điểm tạo thành một đường vòng, cuối cùng quay về căn nhà.
Có lẽ cha cô đã cố đưa bản gốc qua chính con đường đó. Có lẽ người thứ ba đã nhận được. Cũng có thể bản gốc chưa bao giờ rời khỏi nhà.
Mai nhìn chiếc chìa khóa mẹ đưa. Cô thử vào ổ khóa dưới nền hòm. Nó vừa.
Trong đáy hòm, dưới lớp giấy, có một ngăn nhỏ. Mai chưa mở trước đây vì nắp bị kẹt. Chìa xoay, một mảnh giấy cuộn ra, trên đó chỉ có địa chỉ của một tiệm sửa đồng hồ ở chợ cũ và giờ hẹn: 9:17.
Cha cô đã để lại hai cuộc gặp cho hai người khác nhau. Một cuộc gặp với Vinh vào sáng mai. Một cuộc gặp với người sửa đồng hồ mà cô chưa từng nghe tên.
Mai không biết nên đi đâu trước. Rồi điện thoại báo tin nhắn của luật sư Thư: “Đừng đi đến nhà kho. Phúc đã gửi văn bản xác nhận Vinh không còn đại diện công ty. Cuộc hẹn có thể là bẫy.”
Mai nhìn Hạnh. Bà đã ngủ gục trên ghế, tay vẫn giữ bản tường trình.
Mai nhắn cho Quân: “Đổi kế hoạch. Tìm tiệm sửa đồng hồ. Vinh chờ được.”
Gió kéo rèm cửa, làm chiếc đèn sạc chao nhẹ. Trong khoảnh khắc, Mai nghe tiếng cha như vọng từ chiếc radio: “Đừng để con bé biết.”
Giờ cô đã biết. Và cô không còn là đứa con phải được che chắn nữa.
Trước khi rời khỏi phòng, Mai mở một file mới, đặt tên “Tường trình của Hạnh — bản đọc cùng”. Cô gửi cho mẹ một bản in, đánh dấu những chỗ cần xác nhận, không tự ý sửa câu chữ. Hạnh đọc từng trang bằng kính lão, dùng bút chì khoanh những mốc bà nhớ khác. Có đoạn bà ghi “không chắc”, có đoạn ghi “tôi đã nhìn thấy”. Mai không biến ký ức thành lời khai hoàn hảo; cô để cả khoảng trống ở đó.
Duy hỏi vì sao phải giữ những chữ không chắc chắn. Mai nói: “Vì người nói thật không cần làm mình giống như người biết mọi thứ. Chỉ cần nói đúng điều mình đã thấy.” Cậu gật, rồi tạo một trường dữ liệu riêng cho mức độ tin cậy của từng đoạn băng. Quân kiểm tra lại thời gian hệ thống, Sáu Lựu đối chiếu với nhật ký thủy triều. Bản tường trình dài thêm, nhưng mỗi dòng đều có người chịu trách nhiệm.
Hạnh đóng tập hồ sơ, đặt nó bên cạnh chìa khóa. Bà không còn nói “mẹ sợ con không gọi mẹ là mẹ”. Bà chỉ nói: “Mai, ngày mai con nhớ mang áo mưa.” Câu nhắc bình thường ấy khiến Mai thấy căn nhà có thể bắt đầu một đời sống khác, nơi sự quan tâm không cần đi qua một bí mật lớn.