Chương 11
Chương 11
Hạnh đuổi Mai khỏi nhà vào buổi trưa, ngay sau khi luật sư Thư gửi kết quả giám định chữ ký. Không phải vì bà giận con, mà vì một chiếc xe tải chở vật liệu dừng ngoài cổng và người lái nói công ty sẽ dựng rào tạm.
“Con đi đi,” Hạnh nói, tay vẫn giữ chặt bản tường trình. “Nếu họ thấy con ở đây, họ sẽ nói nhà mình cố tình cản trở.”
“Con không đi.”
“Mẹ bảo con đi.”
“Mẹ đuổi con để bảo vệ con, giống cách mẹ giấu chuyện cha?”
Hạnh quay mặt. “Mẹ không muốn mất con thêm lần nữa.”
Mai nghe câu ấy, thấy nó vừa thật vừa bất công. “Mẹ chưa từng mất con. Mẹ chỉ chưa từng cho con quyền chọn.”
Hạnh mở cổng sau, chỉ chiếc ba lô đã xếp sẵn. “Ở nhà Sáu Lựu vài ngày. Mẹ sẽ nói con đã rời thị trấn.”
“Rồi nếu họ đến?”
“Mẹ ở đây.”
Mai nhìn mái hiên cũ, những vạch chiều cao trên cột, chiếc máy may. Cô không muốn bỏ đi, nhưng biết mẹ sẽ không nhượng bộ. Quân chờ ngoài ngõ, xe nổ máy.
“Con đi cùng anh ta,” Hạnh nói. “Đừng quay lại trước khi mẹ gọi.”
Mai bước qua cổng sau, không ôm mẹ. Chỉ khi đi đến cuối ngõ, cô mới nghe tiếng cửa đóng.
Nhà Sáu Lựu trở thành nơi làm việc. Bảy hộ mang hồ sơ đến, nhưng không ai biết Hạnh đã đuổi Mai. Bác Sáu hỏi, cô nói mẹ muốn yên tĩnh. Quân nhìn cô nhưng không vạch trần.
Nhi gửi địa chỉ nhà cũ của bà ngoại, kèm lời nhắn: “Mẹ tôi không muốn giao hòm. Bà ấy sợ người ta lại đến.”
Mai và Quân đi qua bãi muối lúc chiều. Nhà cũ bị bỏ không, cửa gỗ mục, bàn thờ phủ vải. Mẹ Nhi, chị Hoa, đứng trong sân, tay cầm chổi.
“Tôi không giữ giấy của người khác,” chị nói.
“Nhi bảo cha tôi gửi cho bà ngoại.”
“Cha cô gửi một hộp. Ông ấy nói chỉ mở khi có người mang chìa.”
Mai đưa chìa hình cá. Chị Hoa nhìn, rồi dẫn họ vào gian thờ. Hòm thờ có khóa đồng hình con thuyền. Chìa vừa khít.
Bên trong là ảnh gia đình, một chiếc khăn tay và một phong bì dầu. Không có bản gốc. Chỉ có một tờ giấy cha Mai viết: “Hoa, nếu tôi không quay lại, hãy giao bản gốc cho người có thể đọc cả phần bất lợi của tôi.”
Chị Hoa nói: “Bà ngoại Nhi không biết đọc. Bà giữ hòm vì lời hứa, nhưng trước khi mất đã đưa giấy cho một người khác.”
“Ai?”
“Ông thợ mộc tên Bảy.”
Ông Bảy sống ở làng bên, đã tám mươi tuổi, trí nhớ lúc rõ lúc quên. Ông nhận ra tên cha Mai và lấy ra một tấm ván đáy cũ. Bản gốc được ép giữa hai lớp gỗ, nhưng chỉ còn một nửa; phần có bảy chữ ký bị mối ăn mất.
Mai thất vọng, nhưng Quân phát hiện mặt sau có dấu chỉ của hợp tác xã và số thùng hồ sơ. Bản gốc không hoàn chỉnh vẫn chứng minh giấy từng tồn tại.
“Cha cô bảo tôi giấu phần còn lại,” ông Bảy nói. “Ông ấy nói giấy bị xé sẽ an toàn hơn giấy nguyên nếu người giữ sợ hãi.”
“Phần còn lại ở đâu?”
Ông chỉ về ngọn hải đăng cũ. “Một cậu bé câu cá tìm thấy, gửi cho người quản đèn.”
Hải đăng đã đóng cửa. Người quản đèn là ông Cẩn, anh trai của Hậu. Ông Cẩn không thích nói chuyện, nhưng khi thấy tấm ván, ông lấy từ tủ một túi hồ sơ. Phần còn lại của bản gốc có bảy chữ ký, tuy mép giấy bị cháy.
“Tôi giữ vì cha cô từng cứu em tôi,” ông nói. “Hậu không nói ai biết.”
Mai đặt hai mảnh giấy cạnh nhau. Đường rách khớp gần như hoàn toàn, nhưng ở giữa thiếu một đoạn có dấu xác nhận. Thư nói cần giám định giấy và mực, nhưng nó đủ để xin tòa bảo toàn đất.
Trong lúc đó, Hạnh gọi cho Mai. Bà nói xe vật liệu đã rời đi, nhưng Phúc đến nhà một mình. Ông yêu cầu bà giao bản tường trình, rồi nói Mai đã bỏ đi.
“Mẹ có đưa không?”
“Không.”
“Mẹ có sao không?”
“Mẹ mệt.”
Giọng Hạnh yếu hơn. Mai muốn quay lại ngay, nhưng Thư khuyên cô ghi nhận mọi trao đổi. Quân gọi bác sĩ quen của mẹ, nhờ kiểm tra từ xa.
Mai và Quân về nhà vào tối. Cửa trước khóa, nhưng cửa sau mở. Hạnh nằm trên ghế, sốt nhẹ. Bên cạnh là một tờ giấy Phúc để lại: “Cô đã chọn con gái. Hãy xem nó chọn cô thế nào.”
Mai xé tờ giấy. Hạnh tỉnh, nói: “Mẹ không muốn con quay lại.”
“Con quay lại vì mẹ sốt.”
“Mẹ đã có thể tự lo.”
“Mẹ cứ tự lo đến khi mọi người nghĩ mẹ không cần ai.”
Hạnh im.
Bác sĩ kê thuốc, dặn nghỉ. Mai dọn bàn, nấu cháo. Căn nhà bị niêm, nhưng bếp vẫn có thể nấu. Hai mẹ con ăn trong im lặng.
Sau đó, Hạnh đưa Mai một chìa khóa khác. “Cha con giấu trong máy may. Mẹ tìm thấy hôm nay.”
Chìa mở một ngăn trên mái hiên, nơi có hộp dụng cụ. Trong hộp là bản vẽ căn nhà, những đường sửa chữa, và một lá thư chưa gửi cho Mai.
Cha viết: “Mai, nếu con đọc thư này, mẹ con đã chọn cách khó hơn là nói thật. Đừng trách bà quá lâu. Người lớn đôi khi dùng lời nói dối để xây một bức tường, rồi quên mất tường cũng che mất đường về.”
Mai đọc tiếp. Cha kể ông từng nhận tiền từ Phúc để giữ hộ, nhưng đã trả hết cho bảy hộ. Phần tiền còn lại trong tài khoản là khoản tạm thời chờ đối chiếu. Ông biết bản đồ bị sửa, biết chữ ký giả, nhưng không đủ bằng chứng. Ông giao bản gốc cho người trong cộng đồng để không ai có thể lấy nó khỏi nhà mình.
“Cha không xin con giữ nhà,” lá thư viết. “Nếu bán, hãy bán bằng sự thật. Nếu giữ, hãy giữ vì nơi này còn người cần nó, không phải vì cha.”
Hạnh ngồi cạnh Mai, nghe cô đọc. “Cha con không bao giờ nói với mẹ phần cuối.”
“Ông ấy muốn mẹ tự chọn.”
“Mẹ đã chọn sai.”
“Mẹ chọn trong sợ hãi. Không ai chọn đẹp khi đang sợ.”
Hạnh bật khóc. Mai không ôm ngay. Cô để mẹ khóc đủ lâu, rồi đưa khăn. Khi Hạnh tựa đầu vào vai cô, Mai mới đặt tay lên lưng bà.
Ngày hôm sau, họ công bố bản tường trình của Hạnh cho bảy hộ và luật sư. Mọi người không trách bà. Bà Lài nói: “Ai cũng có một khoản nợ sợ hãi. Miễn là giờ mình trả bằng sự thật.”
Tổ đo độc lập đến, xác nhận ranh đất cũ khác ranh mới một mét rưỡi. Công ty phản đối, yêu cầu kiểm tra lại. Thư đề nghị tòa cấm mọi thay đổi hiện trạng trong khi giám định bản gốc.
Phúc gửi thông báo phản tố Hạnh vì “cản trở dự án”. Hạnh đọc từng dòng, rồi ký xác nhận đã nhận. Mai hỏi bà có sợ không.
“Có.”
“Mẹ vẫn ký?”
“Sợ không làm chữ ký biến mất.”
Mai cười. Câu nói ấy giống cha hơn bất kỳ bức ảnh nào.
Tối, Quân đem tới một bản đồ mới. Anh đã nối được đường đi của ba hòm hồ sơ. Một hòm nhà máy muối, một hòm lên tỉnh, hòm cuối vào kho của hợp tác xã. Kho đó hiện nằm dưới tầng hầm tòa nhà công ty Hướng Dương.
“Nếu hòm còn ở đó, Phúc không thể nói không biết.”
“Chúng ta cần lệnh khám xét.”
Thư nói chưa đủ căn cứ. Họ phải chứng minh công ty đang giữ tài sản của cộng đồng.
Mai nhìn bản gốc ghép, chiếc USB của Vinh, ảnh trạm đo và lời Hậu. “Vậy gom đủ.”
Hạnh ngăn: “Con đừng biến đời mình thành vụ này.”
“Đời con đã có nó từ trước. Chỉ là con không biết.”
Hạnh nhìn con, không đuổi nữa.
Gần nửa đêm, Nhi gửi tin nhắn cuối: “Tôi sẽ về làm chứng nếu cô không đưa tên tôi lên báo. Bà ngoại nói cha cô không phải người hoàn hảo. Nhưng ông là người duy nhất xin lỗi khi lấy nhầm một túi tiền.”
Mai trả lời: “Tôi hứa.”
Đêm đó, cô đặt bản gốc trong két nhỏ của nhà Sáu Lựu, chia mật khẩu cho ba người. Căn nhà của mẹ vẫn bị đe dọa, nhưng hồ sơ không còn nằm trong một bàn tay.
Hạnh mở cửa phòng, gọi Mai: “Con ngủ ở đây đi.”
“Mẹ không đuổi nữa à?”
“Mẹ đang học cách nói thẳng.”
Mai mang ba lô vào phòng cũ. Trên tường, những vạch chiều cao vẫn còn. Cô thêm một vạch mới, không ghi số. Chỉ ghi ngày trở về.
Ngoài hiên, gió đổi chiều. Một mái ngói rơi xuống sân, vỡ làm hai. Không ai chạy ra dọn ngay. Họ đứng nhìn, biết ngày mai sẽ phải sửa, nhưng cũng biết lần này sẽ sửa cùng nhau.
Mai lấy thước đo vết nứt trên cột, ghi số liệu vào hồ sơ thay vì giấu đi. Quân nhắc cô chụp cả phần mục, không chỉ phần còn tốt. Họ đặt tạm một thanh chống, đánh dấu vị trí bằng sơn xanh. Hạnh ngồi bên cửa, nghe hai người bàn về lực chịu, rồi hỏi một câu rất đời thường: “Nếu mưa thêm thì chỗ nào dột trước?”
Mai chỉ cho mẹ cách đặt chậu, cách chuyển tủ hồ sơ lên kệ cao. Hạnh ghi vào mặt sau tờ lịch những việc cần làm, không chờ con tự nhớ. Bà Lài đem tới một cuộn bạt, anh Đạt gửi mấy con vít, còn chị Tâm gọi thợ điện kiểm tra dây. Mỗi đóng góp có tên, ngày và ghi chú, vì Phòng Hiên Gió không muốn biến sự giúp đỡ thành món nợ không ai biết trả cho ai.
Tối đó, Mai gọi trưởng nhóm ở Đà Nẵng, nói cô cần làm việc từ xa thêm một tháng. Trưởng nhóm hỏi có phải cô đang bỏ nghề không. Mai nhìn mái ngói vỡ, đáp: “Em đang học cách làm nghề đúng nơi.” Cô gửi bản vẽ kết cấu, rồi quay ra hiên. Hạnh đã ngủ, tay vẫn giữ chiếc bút chì. Mai đặt tấm chăn lên vai mẹ và không sửa những dòng ghi chép lộn xộn. Chúng là dấu hiệu đầu tiên cho thấy mẹ không còn chỉ chờ người khác quyết định.