Chương 14
Chương 14
Người đứng tên giả xuất hiện ở phiên làm việc thứ hai, mặc chiếc áo sơ mi cũ và cầm một túi nhựa đựng giấy tờ. Ông tên Tư Hậu, nhưng người ký thay bảy hộ là một người khác: Lưu Văn Thành, cán bộ đo đạc đã nghỉ hưu.
Lưu đến cùng luật sư, nói mình bị suy tim và không nhớ rõ. Nhưng khi Thư đặt bản ghi âm, bản đồ và hồ sơ ngân hàng trước mặt, ông ta nhìn đúng vào mốc 9:17.
“Tôi chỉ làm theo lệnh,” Lưu nói.
“Lệnh của ai?”
“Của chủ nhiệm Phan.”
“Phan đã mất trước khi các giấy ủy quyền được lập.”
“Ông ấy để lại chỉ thị.”
“Chỉ thị bằng miệng?”
Lưu im.
Hội đồng yêu cầu ông nói về chữ ký. Lưu thừa nhận đã hướng dẫn một nhân viên ký thay những hộ dân không có mặt, vì “sợ trễ tiến độ hỗ trợ”. Ông bảo chữ ký chỉ nhằm xác nhận nhận tiền, không nhằm chuyển đất.
Thư hỏi vì sao bản đồ chuyển đất mang cùng chữ ký. Lưu nói Phúc đưa bản mẫu, ông chỉ nhập dữ liệu.
Phúc có mặt, cắt lời: “Ông Lưu đang đổ hết cho người khác.”
Lưu nhìn Phúc. “Tôi đã đổ cho bản thân suốt bảy năm.”
Ông đưa ra một cuốn sổ nhỏ ghi các lần nhận tiền. Có khoản chuyển từ Phan Lộc cho Lưu, từ Phúc cho Lưu, và từ Lưu cho một tài khoản không tên. Mỗi khoản đều ghi “sửa bản đồ” hoặc “bảo đảm hồ sơ”.
Mai nhìn Vinh. Ông cúi đầu, như lần đầu thấy toàn bộ mạng lưới.
“Tại sao ông không nói trước?” Thư hỏi.
Lưu trả lời: “Tôi nghĩ dự án sẽ xây kè thật. Khi người dân được bồi thường, chuyện giấy tờ sẽ được giải quyết. Nhưng Phúc dùng tiền mua đất bên ngoài, không còn ai sửa.”
“Ông có biết cha Mai bị đe dọa không?”
“Biết.”
“Ông có ở trạm đo lúc 9:17 không?”
“Có.”
“Ông thấy gì?”
Lưu nhìn Hạnh. “Tôi thấy chị ấy đứng ngoài. Tôi thấy Phúc lấy chiếc cặp. Tôi thấy anh Quý…”
“Ai là Quý?”
“Trợ lý của Phan. Người đã gọi cấp cứu.”
Quý không có trong hồ sơ trước đó. Lưu nói ông ta là người lái xe, sau này đi nước ngoài. Nhưng Quý có thể biết cha Mai rời trạm đo thế nào.
Thư yêu cầu truy tìm, nhưng hội đồng chỉ ghi nhận.
Lưu tiếp tục: “Cha cô không chết ở trạm đo. Ông ấy được đưa tới căn nhà cũ của Phan để nghỉ. Phúc không muốn gọi cấp cứu từ dự án.”
Hạnh bật dậy. “Ông nói dối. Mẹ đã ở đó.”
“Chị rời đi khi ông ấy còn tỉnh. Phúc gọi xe của Quý. Tôi thấy họ đưa ông ấy qua bãi muối.”
Mai thấy mặt Hạnh trắng bệch. “Mẹ rời lúc nào?”
Hạnh không nói. Lưu giải thích: “Phúc bảo nếu chị ở lại, con gái chị sẽ bị giữ hồ sơ. Chị đi tìm Mai ở ký túc xá.”
Hạnh quay sang Mai. “Mẹ đi tìm con thật. Mẹ nghĩ đưa con rời khỏi đây là cách cứu.”
“Mẹ có biết cha đang ở đâu không?”
“Mẹ nghĩ ông ấy ở bệnh viện.”
Lưu nói căn nhà cũ của Phan đã bị phá, nhưng nền móng còn. Họ từng giữ nhiều hồ sơ ở đó.
Phiên làm việc tạm dừng. Mai phải đưa mẹ ra ngoài. Hạnh không khóc, chỉ hỏi: “Con có ghét mẹ không?”
“Mẹ đã giấu con. Nhưng con không ghét.”
“Con nên ghét.”
“Con sẽ giận. Giận không cần biến thành ghét.”
Họ tới nền nhà Phan chiều hôm đó. Cỏ mọc kín, chỉ còn một bức tường gạch. Vinh tìm được giếng cũ phía sau. Bên cạnh là nền kho, nơi một viên gạch có dấu hình cá.
Quân dùng máy dò kim loại, phát hiện một hòm nhôm dưới lớp đất. Hòm chứa hồ sơ cũ, một máy ghi âm và hộp thuốc của cha Mai. Trên hộp thuốc ghi tên bệnh viện, ngày 12 tháng 11.
Máy ghi âm không có băng, nhưng trong khe pin có mảnh giấy: “Quý, đưa ông ấy về. Đừng để Hạnh thấy.”
Mai gọi Thư. Chị bảo lập biên bản hiện trường, không tự mở hòm thêm. Tổ điều tra tới, ghi nhận dấu vết. Hòm được niêm phong.
Vinh đứng bên nền nhà, kể cha ông từng muốn dựng trung tâm tránh bão tại đây. Phan chuyển mục tiêu sang khu nghỉ dưỡng sau khi thấy giá đất tăng.
“Tôi từng phản đối,” Vinh nói. “Rồi tôi nghe ông ấy bảo dự án sẽ tạo việc làm. Tôi tin.”
“Chú tin bao lâu?”
“Đến khi cha cô cầm bản đồ tới.”
“Và chú vẫn ký.”
“Tôi ký vì nghĩ mình có thể sửa sau.”
Mai không mắng. Cô đã nghe câu đó quá nhiều.
Hạnh nhìn nền nhà, nói: “Cha con đã tỉnh lại trong xe?”
Vinh lắc. “Tôi không biết.”
Lưu từ xa gọi với: “Ông ấy còn nói một câu.”
“Câu gì?”
“Ông ấy bảo hãy đưa chìa khóa cho người chưa từng nhận tiền.”
Mai nhớ Nhi, Duy, những người không nằm trong danh sách. Cha cô đã chọn một đứa trẻ bán vé số, một cậu bé sửa radio, một người thợ đồng hồ. Những người không có phần trong quỹ nhưng có khả năng giữ lời.
Sáu Lựu đề nghị lập danh sách người ngoài bảy hộ đã giữ hồ sơ. Nhi, Minh, Bảy, Tấn, Khải. Mỗi người có một phần chứng cứ, nhưng cũng có một phần trách nhiệm.
Thư nói nếu không ai bị ép hoặc nhận lợi ích, lời khai của họ đáng tin hơn.
Trong đêm, Hạnh mở lá thư của cha một lần nữa. Ở mặt sau có thêm một dòng mà Mai chưa đọc: “Hạnh, em đừng để Mai coi căn nhà là món nợ. Hãy để nó là nơi con bé có thể rời đi rồi quay lại.”
Hạnh đưa cho Mai. “Mẹ đã giữ vì mẹ không muốn con quay lại.”
“Mẹ nghĩ con quay lại vì nợ nhà?”
“Mẹ nghĩ con quay lại vì thương mẹ. Mẹ không biết con sẽ chọn.”
Mai gấp thư. “Con ở vì con chọn.”
Ngày hôm sau, Quý được tìm thấy qua hồ sơ xuất nhập cảnh. Ông ta sống ở Lào, làm lái xe. Thư gửi yêu cầu lấy lời khai từ xa. Quý trả lời đồng ý, nhưng muốn giấu tên.
Trong cuộc gọi, Quý kể ông lái cha Mai tới căn nhà Phan. Cha cô tỉnh, yêu cầu ông đưa mình đến bệnh viện. Phúc chặn lại, nói có xe cấp cứu đang tới. Khi xe đến muộn, cha Mai đã tắt thở.
“Tại sao ông không gọi ngay?” Mai hỏi.
“Tôi sợ mất việc. Tôi tưởng họ sẽ đưa ông đi.”
“Ông có thấy Phúc lấy cặp không?”
“Có. Ông ta lấy, rồi đưa cho Lưu.”
“Ông biết bản gốc ở đâu?”
“Cha cô nói ông đã giấu một phần ở hiên nhà. Phần còn lại gửi cho người có chiếc nhẫn cá.”
Mai nhìn chiếc nhẫn Hạnh đang giữ. Nhưng Phúc cũng đeo nhẫn của cha, còn chữ P.L. có thể chỉ người nhận.
Quý nói thêm: “Người có nhẫn cá không phải Phúc. Là một phụ nữ.”
Hạnh cứng người.
“Mẹ,” Mai hỏi, “mẹ nhận chiếc nhẫn từ ai?”
Hạnh nói: “Phan Lộc.”
“Ông ta đưa để giữ hộ?”
“Ông ta bảo chiếc nhẫn là chìa khóa cho hòm.”
Hạnh chưa từng dùng. Phan chết, Phúc lấy lại nhẫn và đưa mẹ, có thể không biết nó liên quan bản gốc.
Trong mặt nhẫn có một đường khía nhỏ. Quân soi bằng kính, phát hiện nó là một chìa khóa từ tính. Không mở cửa thông thường mà kích hoạt khóa điện trong kho cũ.
Họ tìm địa chỉ kho bằng bản đồ của Lưu: tầng hầm tòa nhà Hướng Dương. Tòa án đã ra lệnh bảo toàn, nhưng chưa cho khám. Thư xin lệnh khẩn dựa trên lời Quý, hòm nền nhà và nhẫn.
Phúc phản đối, nói hòm không thuộc công ty. Nhưng nếu không thuộc, ông ta phải giải thích vì sao khóa từ có mã dự án.
Lệnh được cấp sau hai ngày.
Trước khi đi, Hạnh tháo nhẫn khỏi tay, đưa cho Mai. “Con giữ.”
“Mẹ đi cùng.”
“Mẹ đã ở đó một lần. Lần này mẹ sẽ đứng đến cuối.”
Mai nắm tay mẹ. Họ không biết chiếc hòm trong tầng hầm sẽ chứa bản gốc hay chỉ một lớp bẫy khác. Nhưng lần đầu, Hạnh không yêu cầu con đi khỏi.
Ngoài hiên, bảy hộ đang dựng lại cột. Duy treo chiếc radio lên tường, không cắm điện. Nó chỉ là một vật chứng, nhưng nhìn nó, Mai nhớ rằng một câu nói nhỏ vẫn có thể đi qua nhiễu.
Ngày khám xét được ấn định lúc 9:17 sáng. Con số ấy không còn là bí mật. Nó trở thành giờ họ cùng nhau bước vào nơi đã làm mọi giấy tờ bị biến dạng.
Trước ngày khám xét, Thư tổ chức một buổi hướng dẫn ngắn. Chị nói người làm chứng không cần nhớ từng chữ; họ cần nói điều đã thấy, điều đã nghe và điều không chắc. Hậu tập trả lời bằng những câu ngắn, Lưu mất nhiều thời gian hơn vì ông muốn giải thích mọi ngóc ngách. Mai nhắc ông không cần biến lời khai thành bài diễn văn.
Hạnh tập nói câu “tôi không nhớ” mà không thấy xấu hổ. Bà từng nghĩ thừa nhận quên là trao lợi thế cho người khác. Thư bảo: “Một khoảng trống trung thực đáng tin hơn một chi tiết được đoán.” Hạnh ghi câu đó vào sổ, bên cạnh ngày 9:17.
Mai cùng Quân kiểm tra đường đi, tránh để mọi người đứng chung một xe. Sáu Lựu chuẩn bị nước, Duy sạc thiết bị. Nhi gửi ảnh giấy tờ qua ba kênh khác nhau, không giữ bản duy nhất trên điện thoại. Mỗi người làm một việc, không ai nói mình là người quyết định.
Đêm trước, Mai đặt báo thức sớm hơn mười phút, không phải vì sợ trễ mà vì muốn mọi người có thời gian uống nước. Hạnh gói bánh mì cho cả nhóm, Sáu Lựu kiểm tra pin máy ghi âm. Họ đi tới kho với sự chuẩn bị của những người không còn muốn để nỗi sợ quyết định nhịp bước.
Đêm trước, Mai đứng ở cửa chính, nhìn ổ khóa. Cô nhớ ngày đầu từng mở tủ bằng chiếc chìa số 17, nghĩ mình sẽ tìm thấy tiền. Thứ cô tìm thấy là trách nhiệm. Cô không còn muốn chạy khỏi nó, nhưng cũng không muốn mang một mình. Cô để một chìa trên bàn Hạnh, một chìa trong hộp Sáu Lựu, chìa thứ ba giao cho Thư. Cửa kho có thể mở, nhưng không thể mở bởi một người đơn độc.