Mùa Gió Qua Hiên Nhà
8 phút đọc

Chương 12

Chương 12

Duy bị chặn ở cổng trường khi cậu đang đạp xe về. Hai người đàn ông hỏi chiếc radio đã sửa ở đâu, rồi bảo cậu giao thẻ nhớ. Duy không trả lời, nhưng camera của một cửa hàng tạp hóa ghi lại cảnh họ giật quai ba lô.

Mai biết chuyện từ mẹ Duy, người gọi lúc sáu giờ tối. Cô lập tức đến đồn công an cùng luật sư Thư, nộp đoạn camera và yêu cầu lập biên bản. Duy ngồi bên ngoài, tay trầy xước, vẫn giữ chiếc radio trong áo khoác.

“Cháu không muốn báo,” cậu nói. “Ba cháu sẽ bắt bỏ học.”

“Báo không phải để trả thù,” Mai đáp. “Báo để họ không nghĩ cứ dọa là mọi người im.”

Duy nhìn cô. “Cô nói vậy vì cô đã lớn.”

“Cô nói vì hồi bằng tuổi cháu, cô cũng từng nghĩ người lớn luôn biết cách giải quyết.”

Hạnh mang tới cho Duy một bát cháo, ngồi cạnh cậu trong phòng khách. Bà không hỏi ai làm, chỉ hỏi cậu có đau không. Duy nói không, nhưng tay vẫn run.

Trong chiếc radio có đoạn ghi âm duy nhất chưa sao lưu. Duy đã giấu thẻ nhớ vào một hốc ở ghi-đông xe đạp, nhưng những người kia không tìm thấy.

“Cháu muốn giữ bản gốc,” cậu nói.

Thư giải thích bản gốc nên được niêm phong, còn Duy có thể giữ một bản sao mã hóa. Cậu đồng ý, với điều kiện tên mình chỉ xuất hiện khi cần trước cơ quan có thẩm quyền.

Đoạn ghi âm khôi phục thêm được một câu ở cuối: “Nếu hòm dưới nhà máy mất, hỏi người sửa cầu thang.” Họ tưởng đó là ông Bảy, nhưng ông không biết. Sáu Lựu nhớ một người thợ từng sửa tầng hầm hợp tác xã tên Tấn, hiện làm ở bến xe.

Tấn không muốn gặp. Anh ta nói qua điện thoại: “Tôi chỉ sửa bậc thang, không biết hồ sơ.”

Mai hỏi: “Anh có thấy hòm K-17 không?”

Im lặng.

“Chúng tôi không cần anh nhận tội. Chỉ cần biết hòm còn ở đâu.”

Tấn hẹn gặp ở xưởng sửa xe, không bật đèn lớn. Anh kể bảy năm trước, Phúc thuê anh gia cố tầng hầm công ty. Một hòm sắt bị kẹt dưới cầu thang, có dấu hợp tác xã. Phúc bảo anh phá khóa rồi chuyển giấy sang thùng rác.

“Anh có phá không?”

“Tôi mở. Bên trong toàn giấy ẩm.”

“Anh đã làm gì?”

“Tôi lấy một tập, vì thấy tên cha cô. Phần còn lại họ đem đốt.”

Tấn đưa tập giấy được bọc trong túi xi măng. Có danh sách nhận tiền, chữ ký của bảy hộ, và một biên bản ghi “đã thanh lý toàn bộ”. Biên bản được ký sau ngày cha Mai mất hai ngày, nhưng con dấu có ngày trước đó.

Thư gọi đây là bằng chứng quan trọng. Tấn đồng ý viết tường trình, nhưng không muốn xuất hiện công khai. Mai tôn trọng điều đó.

Họ đưa tập giấy đi giám định. Mực và giấy trùng với bản kê của Sáu Lựu. Lịch sử kho cho thấy hòm bị mở lúc 16:05 ngày sau khi cha Mai mất, người truy cập là Phúc và Lưu.

Phúc phản bác rằng tầng hầm không còn lưu hồ sơ, nhưng không giải thích được vì sao tên ông ta có trong nhật ký sửa chữa. Thư yêu cầu tòa áp dụng biện pháp bảo toàn tài sản.

Trong khi đó, Hạnh muốn tự mình đến gặp Tư Hậu. Bà nói mình phải xin lỗi vì đã im lặng về chiếc túi tiền. Mai đi cùng, nhưng đứng ngoài nhà Hậu.

Hạnh trao ông ta một bản tường trình. “Tôi đã nói tên ông.”

Hậu đọc. “Cảm ơn bà.”

“Tôi không biết cảm ơn có ích không.”

“Có. Vì bảy năm rồi không ai gọi đúng tên lỗi.”

Hạnh hỏi: “Ông có thể nói trước tòa không?”

Hậu nhìn Mai qua cửa. “Tôi sẽ nói.”

Mai bước vào. Hậu đưa cô một sổ điện thoại cũ. Ngày cha cô mất, Hậu đã gọi cho số cấp cứu bằng điện thoại công cộng. Ông giữ biên lai cuộc gọi vì sợ bị đổ lỗi.

“Biên lai ghi người gọi là Khải,” Hậu nói. “Cậu bé câu cá đã gọi từ trạm bơm.”

Họ tìm Khải ở thành phố bên. Khải giờ làm thợ điện, có gia đình nhỏ. Anh không muốn nhớ chuyện cũ, nhưng khi nghe cha Mai đã cố cứu bảy hộ, anh đưa chiếc điện thoại cũ từng dùng trong đêm đó. Bộ nhớ còn một tin nhắn chưa xóa: “Đưa ông ấy đi. Đừng để Phúc lấy cặp.”

Tin nhắn gửi từ số của Hạnh, nhưng Hạnh không nhớ gửi. Có thể Phúc dùng điện thoại của bà. Tin nhắn giúp xác định thời điểm ông ta lấy cặp.

Mai hỏi Khải vì sao anh không nói sớm. “Tôi mười bảy tuổi, sợ bị đuổi khỏi nhà trọ. Phúc cho tôi tiền bảo im.”

“Anh còn biên nhận không?”

Khải lấy một cuốn sổ nợ. Khoản tiền có chữ ký Phúc.

Mỗi người trong câu chuyện đã giữ một mảnh nhỏ, không phải vì họ tin sẽ có ngày ghép lại, mà vì trong lòng còn một chỗ không chịu để sự thật bị xóa.

Hội đồng thẩm tra tỉnh gửi lịch làm việc. Hạnh, Hậu, Tấn và Khải được mời cung cấp lời khai. Mai lo cho Duy, nhưng cậu khăng khăng đi cùng với tư cách người giữ bản ghi âm.

“Cháu không còn là người ngoài,” Duy nói. “Họ đã tìm đến cháu rồi.”

Thư đồng ý với điều kiện có người giám hộ.

Đêm trước buổi làm việc, Phúc gửi một email cho Mai: “Cô đã thắng một vài giấy tờ. Nhưng cô chưa thắng được ký ức của mẹ cô. Hỏi bà về ngày cha cô ký bản cuối.”

Mai không trả lời. Cô hỏi Hạnh thẳng.

Hạnh nói cha Mai từng ký một bản xác nhận không kiện vào ngày cuối cùng ông còn sống. Bản đó hiện nằm trong tập hồ sơ của Phúc.

“Vì sao cha ký?”

“Ông ký để đổi lấy bản gốc.”

“Phúc giao không?”

“Không.”

Mai thấy mọi chuyện quay lại điểm đầu. Cha cô đã ký một giấy ông không muốn ký để cứu bản gốc, còn Hạnh ký giấy cứu học bổng. Cả gia đình cùng bị kéo vào một mạng lưới của những chữ ký tạm thời.

Hạnh đưa Mai một tờ giấy cũ, ở mặt sau có câu cha viết: “Tôi ký phần của mình. Không ai được ký phần của dân.”

Mai mang nó đến buổi thẩm tra.

Phúc và Vinh ngồi hai phía. Lưu không xuất hiện, viện lý do sức khỏe. Thư hỏi Phúc về ba hòm hồ sơ. Ông ta nói chỉ chuyển theo lệnh, không biết nội dung.

Tấn được gọi, kể việc mở hòm. Phúc phản đối, nhưng nhật ký sửa chữa xác nhận.

Hậu nói về 9:17, về việc cha Mai đau ngực và bị đưa ra trạm đo. Khải đưa biên lai cuộc gọi. Hạnh đọc tường trình, giọng run nhưng không bỏ câu nào.

Duy cuối cùng bật bản ghi âm. Câu Phúc ép Hạnh ký vang trong phòng. Phúc nói giọng bị cắt ghép. Thư nộp bản gốc radio và dữ liệu kỹ thuật.

Hội đồng không kết luận ngay, nhưng yêu cầu tạm đình chỉ mọi hoạt động dự án ở khu K-17 và chuyển hồ sơ chữ ký giả sang cơ quan điều tra.

Sau buổi họp, Vinh tìm Phúc. Hai người cãi nhau ở hành lang. Vinh nói “anh đã nói sẽ dừng”, Phúc đáp “dừng lúc này thì tất cả chết”. Họ không biết Mai đứng sau cánh cửa.

Vinh nhìn thấy cô. Ông không bước tới, chỉ cúi đầu.

Hạnh hỏi Mai: “Con muốn nghe cha được minh oan không?”

“Con muốn cha được nhìn đúng. Có phần tốt, phần sai, và phần ông không kịp sửa.”

“Vậy con có giữ nhà không?”

Mai nhìn bản đồ. “Chưa biết. Nhưng con sẽ không bán vì sợ.”

Đêm ấy, Duy đem chiếc radio về. Cậu nói không muốn nó nữa, nhưng trước khi rời, cậu để lại một mảnh linh kiện. Trên đó có khắc số 17.

Quân phát hiện đó là một phần của bộ mã khóa cũ. Có thể radio không chỉ chứa băng; nó từng được dùng để truyền tín hiệu trong kho.

Mai đặt linh kiện cạnh hai chiếc chìa. Số 17 không còn là giờ, không còn là mã kho. Nó là dấu cha cô để lại trong mọi thứ ông tin người khác sẽ giữ.

Bên ngoài, công ty tháo một phần biển hiệu. Không phải họ đầu hàng, chỉ là không được hoạt động. Mùa gió vẫn thổi qua hiên nhà, nhưng lần này không mang theo tiếng dải băng bị kéo căng.

Hạnh ngồi vá một tấm rèm rách. Mai kéo ghế ngồi cạnh. Hai mẹ con không nói về việc ai đúng. Họ chỉ chia nhau cuộn chỉ, một người luồn kim, một người cắt đầu sợi.

Những việc nhỏ không giải quyết được vụ kiện. Nhưng chúng nhắc Mai rằng căn nhà vẫn còn đời sống, không chỉ còn hồ sơ.

Sáng hôm sau, Duy tự làm một bảng hướng dẫn sao lưu. Cậu dùng ngôn ngữ dễ hiểu, vẽ ba chiếc hộp nối với nhau bằng mũi tên: bản gốc, bản lưu tại Phòng Hiên Gió và bản ngoài thị trấn. Cậu thêm dòng “không gửi mật khẩu trong cùng một tin nhắn”. Mai hỏi ai dạy cậu, Duy nói không ai; cậu đã nhìn người lớn để một chiếc chìa mở quá nhiều cửa.

Thư gửi văn bản xác nhận dữ liệu của Duy được bảo vệ. Cô cũng nhắc Mai không đăng đoạn băng lên mạng trước khi điều tra hoàn tất, dù nhiều trang tin đã xin bản độc quyền. Mai từ chối. Câu chuyện này không cần thêm lượt xem; nó cần được giữ nguyên giọng của người đã nói.

Hạnh nấu cơm cho mọi người, lần đầu ngồi vào bàn thay vì đứng bên bếp. Bà hỏi Duy muốn học nghề gì, hỏi Sáu Lựu có cần kính mới không, hỏi Quân có ăn cay được không. Những câu hỏi nhỏ làm căn phòng ấm hơn cả bóng đèn. Mai nhận ra chữa lành không phải một khoảnh khắc ôm nhau rồi quên. Nó là việc nhớ hỏi nhau những điều bình thường sau một ngày đã nói quá nhiều về mất mát.

Khi mọi người ra về, Hạnh rửa từng chiếc bát, không để ai tự nhận phần việc của bà. Mai lau bàn, Quân gấp ghế, Duy cất loa. Chẳng ai nói đó là khoảnh khắc quan trọng, nhưng chính sự chia việc ấy làm đêm bớt nặng. Hồ sơ được niêm phong trên kệ, còn bát đũa trở về ngăn tủ như mọi tối bình thường.

Đã sao chép liên kết chương