Chương 10
Chương 10
Biên nhận có chữ ký của cha Mai nằm trong túi chống nước, nhưng người nhận số tiền cuối cùng không nằm trong bảy gia đình. Luật sư Thư phát hiện tên tài khoản là “Quỹ Bảy Bến”, một quỹ không đăng ký nhưng có con dấu của hợp tác xã. Số tiền được rút sau khi cha Mai mất một ngày.
“Ai rút?” Mai hỏi qua cuộc gọi.
“Tài khoản đứng tên cha cô, nhưng người ủy quyền là Hạnh.”
Mai quay sang mẹ. Hạnh ngồi bên máy may, mặt không còn máu.
“Mẹ rút tiền?”
“Mẹ không biết tài khoản đó.”
Thư gửi ảnh lệnh rút. Chữ ký ủy quyền có vẻ giống Hạnh nhưng nét cuối bị kéo dài bất thường. Người lập phiếu là Lưu Văn Thành.
“Mẹ chưa từng ra ngân hàng,” Hạnh nói. “Sau tang lễ, Phúc đưa mẹ một túi tiền, bảo đó là tiền hỗ trợ học phí. Mẹ không ký rút.”
“Mẹ nhận tiền?”
“Mẹ nhận để trả viện phí và học phí. Mẹ nghĩ đó là tiền của hợp tác xã.”
Mai thấy khó thở. “Mẹ dùng bao nhiêu?”
“Một phần cho con. Phần còn lại mẹ gửi trả qua Hậu.”
Hậu xác nhận qua điện thoại: ông từng nhận một túi tiền từ Hạnh và chuyển cho người của hợp tác xã, nhưng không có biên lai. Số tiền đúng bằng phần còn lại trong sổ cha Mai.
Thư nói đây là điểm có thể cứu cả hai: dòng tiền đã trở về quỹ. Nhưng chữ ký giả khiến vụ việc có thêm tội danh.
“Tôi cần chứng minh mẹ chị bị dùng tên,” Thư nói. “Hãy xin ngân hàng lịch sử giao dịch, camera ngày rút và mẫu chữ ký gốc.”
Mai và Quân đến chi nhánh ngân hàng cũ. Hồ sơ bảy năm trước lưu trong kho điện tử, nhưng nhân viên yêu cầu giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế. Mai trình di chúc không có, giấy khai tử và sổ hộ khẩu cũ. Quản lý hẹn ba ngày.
“Chúng tôi chỉ có ba ngày,” Mai nói.
“Tôi hiểu, nhưng quy trình không thể bỏ.”
Quân hỏi có thể xin lệnh luật sư không. Quản lý lắc đầu, nhưng trao đổi với Thư qua điện thoại khiến bà đồng ý cung cấp bản sao giao dịch trong ngày.
Dòng rút tiền ghi 14 giờ 03, người nộp hồ sơ là Lưu. Camera chỉ lưu bảy ngày, đã bị ghi đè. Nhưng ở mục “nhân viên xác nhận”, có chữ ký của một giao dịch viên tên Lan.
Mai nhớ tên này. Chị Lan từng bán bánh mì trước cổng trường. Họ tìm đến căn hộ chị ở khu cũ. Chị Lan không muốn mở cửa, nhưng khi nghe tên Hạnh, chị cho họ vào.
“Tôi nhớ mẹ cô,” chị nói. “Bà ấy không đến ngân hàng ngày đó. Người đến là một phụ nữ đeo kính, nói là người nhà. Tôi nghi chữ ký nên gọi quản lý, nhưng Lưu bảo đã xác minh.”
“Người phụ nữ có phải Hảo?”
“Tôi không biết tên. Nhưng tay phải có vết bỏng ở cổ tay.”
Hảo từng bị bỏng khi làm bếp ở chợ, theo lời Sáu Lựu. Thêm một mảnh ghép.
Chị Lan đưa một bản ghi chú viết tay, đã giữ vì cảm thấy không yên tâm. Trên đó là số điện thoại của người phụ nữ và mã hồ sơ K-17.
Thư gọi cho Hảo. Hảo không nghe, nhưng sau đó gửi email luật sư của mình, tuyên bố mọi giấy tờ đều hợp pháp. Chị Thư trả lời bằng yêu cầu bảo toàn dữ liệu và cảnh báo không được tiêu hủy hồ sơ.
Ngày hôm sau, máy móc đến trước nhà. Một xe đo đạc đậu sát bờ kè, hai cán bộ dựng cọc. Bảy hộ ra đứng, không ai cầm gậy hay la hét. Họ chỉ cầm bản sao những tờ giấy có tên mình.
Vinh không xuất hiện. Phúc đến cùng ba người bảo vệ. Ông yêu cầu mọi người tránh khỏi khu vực thi công.
Mai bật camera. “Chúng tôi đang chờ phiên giải trình lúc chín giờ.”
“Đây là kiểm kê, không phải thi công.”
“Kiểm kê phải báo trước cho chủ đất.”
“Đã báo.”
Hạnh cầm tờ giấy niêm. “Tờ này không có chữ ký người nhận.”
Phúc nhìn bà. “Bà Hạnh, bà đã ký nhiều giấy rồi. Đừng làm như không biết.”
Câu nói khiến mọi người im. Hạnh bước ra khỏi hiên, đứng trước cổng.
“Tôi đã ký một giấy vì ông nói con tôi sẽ mất học bổng. Tôi chưa từng ký bán đất.”
Phúc cười. “Bà có bằng chứng không?”
Mai giơ điện thoại. “Có ghi âm ông nói câu đó.”
Phúc tái mặt, nhưng nhanh chóng lấy lại bình tĩnh. “Một đoạn âm thanh không xác định nguồn.”
“Vậy ông hãy nói lại trước camera: ông chưa từng nhắc học bổng.”
Phúc không nói.
Sáu Lựu giơ bản kê tiền. “Và ông hãy giải thích tiền quỹ được rút bằng chữ ký giả của Hạnh.”
Phúc quay sang bảo vệ. “Mời họ ra khỏi khu vực.”
Quân gọi cảnh sát khu vực, báo có tranh chấp và yêu cầu giữ hiện trạng. Không ai bị bắt, nhưng nhóm đo đạc phải tạm dừng khi cán bộ địa phương tới xác minh.
Đúng chín giờ, phiên giải trình diễn ra trực tuyến tại phòng họp xã. Phúc tham dự với luật sư, Vinh xuất hiện muộn. Thư đại diện cho Hạnh và bảy hộ. Mai ngồi phía sau, đặt hồ sơ theo thứ tự thời gian.
Chủ tọa hỏi hai bên có thống nhất ranh đất không. Công ty nói theo bản đồ mới. Thư đưa bản đồ cũ và ảnh trạm đo, yêu cầu lập tổ đo độc lập.
Phúc nói cha Mai đã quản lý tiền không minh bạch. Thư nộp sổ giao tiền và thư cảm ơn. Phúc nói sổ tự viết, thư không có giá trị kế toán.
Mai được mời phát biểu. Cô không nói cha mình vô tội. Cô nói: “Nếu cha tôi dùng tiền sai, chúng tôi sẽ chịu trách nhiệm. Nhưng không thể dùng nghi ngờ đó để hợp thức hóa chữ ký giả, bản đồ sai và việc lấy đất của người khác.”
Hạnh sau đó kể việc bị ép ký học bổng. Giọng bà run, nhưng không lùi. Khi bà nói người gọi cấp cứu là một cậu bé câu cá, Phúc cúi xuống ghi chép. Thư nộp đơn xin xác minh số điện thoại của cậu Khải.
Vinh được hỏi về hồ sơ chuyển kho. Ông thừa nhận đã ký bản giao nhận, nhưng nói Phúc chỉ đạo. Phúc phản bác, hai người tranh cãi ngay trong phòng họp.
Chủ tọa yêu cầu giữ trật tự và ra quyết định tạm thời: dừng đo đạc trong bảy ngày, lập tổ độc lập, không được di chuyển hồ sơ; các bên cung cấp bản gốc.
Bảy ngày không dài, nhưng đủ để họ thở.
Sau phiên họp, Vinh tìm Mai ngoài hành lang. “Chú sẽ giao bản gốc email cho luật sư.”
“Chú không cần xin phép tôi.”
“Chú xin lỗi.”
“Chú xin lỗi cha tôi hay xin lỗi dự án?”
Vinh nhìn xuống. “Cả hai.”
Mai không đáp. Cô chưa thể tha thứ cho một lời xin lỗi nói sau khi người ta bị dồn tới bờ.
Phúc không ra về ngay. Ông đứng gần Hạnh, nói nhỏ: “Chị có thể còn cơ hội rút đơn.”
Hạnh trả lời: “Tôi đã ký một lần. Lần này tôi sẽ đọc.”
Phúc nhìn Mai, giọng lạnh: “Cô không biết mình đang đụng vào ai.”
Mai nói: “Tôi biết. Tôi đụng vào những người nghĩ một người mẹ sợ học phí sẽ không dám nói.”
Phúc rời đi.
Buổi chiều, luật sư Thư gửi thông báo ngân hàng: chữ ký ủy quyền là giả theo kết quả giám định sơ bộ. Người nộp hồ sơ được xác định từ camera ngoài cửa là Hảo.
Hảo bị mời lên làm việc, nhưng chưa tới. Điện thoại tắt. Nhà bà khóa cửa. Một người hàng xóm nói bà đã đi thành phố.
Mai mở email Vinh gửi. Trong một tệp đính kèm, cô thấy lịch sử thanh toán cho công ty con của Hướng Dương. Có khoản chuyển ngày cha mất, người nhận là một tài khoản đứng tên “P. Lưu”. Phúc có thể đã nhận tiền từ chính dự án.
Tên tài khoản khiến cô dừng lại. “P. Lưu” không phải Phúc, mà có thể là Lưu Văn Thành. Họ đã nghĩ Phúc là người đứng sau, nhưng có một dòng tiền ngược lên phía ông ta.
Quân nhìn tệp. “Phúc chỉ là người điều khiển trước mặt.”
“Lưu mới là người sửa bản đồ, giữ hồ sơ và rút tiền.”
“Còn ai đứng sau Lưu?”
Mai nhớ chiếc nhẫn hình cá có chữ P. Có thể P là Phúc, nhưng cũng có thể là chủ nhiệm cũ Phan, cha của Phúc. Người đã chết trước khi dự án thành lập.
Hạnh nghe tên Phan, mặt đổi sắc. “Cha Phúc tên Phan Hữu Lộc. Ông ta từng giữ chức chủ nhiệm. Nhưng ông ta mất trước khi con thi đại học.”
“Mẹ biết ông ta?”
“Ông ta đến nhà một lần sau khi cha con mất. Ông ta bảo mẹ con mình không nên chống lại người đã chết.”
“Ông ta lúc đó còn sống mà.”
Hạnh không trả lời.
Trong hộp hồ sơ, Mai tìm thấy ảnh chụp chiếc nhẫn. Mặt trong không khắc P mà là chữ “P.L.”, viết tắt của Phan Lộc. Phúc đeo nhẫn của cha, dùng nó như một lời nhắc về quyền lực cũ.
Đêm đó, Mùa Gió Qua Hiên Nhà — tên Mai tự đặt cho căn nhà trong một bản vẽ cũ — lần đầu có người dân ngồi kín hiên. Họ ăn mì, chia nhau bản sao, kiểm tra từng câu trong tường trình. Không ai nói họ sẽ thắng. Họ chỉ nói ngày mai sẽ tới đúng giờ.
Hạnh đem ra một nồi chè đậu đen. Bà Lài cười, bảo lâu rồi mới ăn ở nhà người khác mà không sợ bị hỏi nợ.
Mai nghe câu đó, mở sổ, ghi thêm một dòng: “Một căn nhà không chỉ có diện tích. Nó có số người từng được phép bước vào.”
Quân nhìn trang giấy. “Câu này đưa vào hồ sơ được không?”
“Không. Nhưng đưa vào bản vẽ.”
Gần nửa đêm, Nhi gửi tin nhắn: “Tôi nhớ ra người cha cô giao bản gốc. Không phải cô giáo. Là bà ngoại tôi.”
“Bà ấy đang ở đâu?”
“Ở nhà cũ, bên kia bãi muối. Nhưng bà mất rồi.”
“Bản gốc?”
“Bà để trong chiếc hòm thờ. Chỉ có mẹ tôi biết.”
Mai gọi lại, nhưng Nhi không nghe.
Quân nói: “Ngày mai đi.”
Mai nhìn mẹ. Hạnh vừa ngủ, tay đặt trên bản tường trình. Cô khép sổ.
Trong bảy ngày tạm dừng, họ phải tìm bản gốc trước những người đã tìm nó suốt bảy năm. Vinh có thể làm chứng. Hậu có thể nói thật. Nhưng nếu bản gốc không còn, mọi lời sẽ bị kéo về thành một câu chuyện gia đình không có chứng cứ.
Mai đặt đồng hồ lên bàn. Cô vặn kim phút từ 9:17 về đúng giờ hiện tại. Khi kim chạy lại, tiếng tích tắc vang trong căn nhà.
Lần đầu sau bảy năm, một chiếc đồng hồ của cha cô tiếp tục đi.