Chương 2
Chương 2
Phong bì mang tên Mai chỉ có một tờ giấy gấp làm tư và một câu viết ở mặt sau: “Nếu con đọc được, hãy hỏi vì sao căn nhà này có hai chìa khóa.”
Không có lời chào, không có lời xin lỗi. Nét chữ của cha vẫn thẳng, hơi nghiêng về bên phải, như người luôn cố đẩy câu mình nói tới phía trước. Mai lật mặt giấy nhiều lần, mong tìm thấy một dòng giải thích bị khuất dưới nếp gấp. Chẳng có gì ngoài địa chỉ của một kho lưu trữ nhỏ ở cuối thị trấn và ngày hẹn đã qua bảy năm.
Hạnh ngồi ở mép giường, hai tay đặt lên đầu gối. Bà không nhìn tờ giấy.
“Mẹ biết kho này?”
“Biết.”
“Hai chìa khóa là sao?”
Hạnh nhìn ra cửa. “Cha con có một chiếc khóa ở nhà. Chiếc còn lại ông ấy gửi cho người khác.”
“Ai?”
“Không biết.”
Mai đặt tờ giấy xuống. “Mẹ không biết hay mẹ không muốn nói?”
“Cả hai.”
Hạnh đứng dậy, đi xuống bếp. Bà mở nồi cơm, dù trong nồi chỉ còn hơi ấm. Những động tác quen thuộc khiến câu trả lời không bị đẩy đi, chỉ bị che dưới tiếng bát đũa. Mai cất tờ giấy vào bìa, mang cuốn sổ bìa xanh ra hiên. Cô ngồi trên chiếc ghế mây cha từng sửa bằng dây điện thoại cũ.
Trang đầu cuốn sổ không phải danh sách tiền. Đó là một bảng thời tiết viết bằng mực xanh, bên cạnh mỗi ngày có ký hiệu: gió nam, nước dâng, thuyền về muộn. Từ trang thứ ba, cha bắt đầu ghi tên người. Bà Lài, anh Đạt, nhà ông Sáu, chị Tâm bán cá… Mỗi cái tên đi cùng một con số nhỏ, rồi một dấu gạch ngang.
Mai đọc đến trang hai mươi bảy mới nhận ra những con số không phải khoản nợ. Chúng là số tiền cha đã ứng cho từng nhà sau một đợt bão, kèm ghi chú “hoàn lại khi bán được mẻ cá” hoặc “không cần trả, sửa mái trước”. Ở cuối trang có một dòng: “Không để người nhận biết ai đã trả.”
Quân ngồi xuống bậc thềm. Anh không hỏi được đọc tới đâu, chỉ đưa cô một cốc trà gừng. “Bác Sáu nhờ tôi giữ bản đo hôm qua. Ranh đất này có dấu hiệu bị chỉnh hai lần.”
Mai chỉ vào cuốn sổ. “Cha tôi có làm quỹ cứu trợ không?”
“Tôi không biết. Nhưng hồi đó ông hay đi từng nhà sau bão. Có lần ông tới trụ sở xã cãi cả buổi vì danh sách hỗ trợ thiếu ba hộ.”
“Vì sao chẳng ai nói với tôi?”
Quân nhìn cô. “Có lẽ vì ông không muốn người nhận bị mang ơn.”
“Hoặc vì ông đã lấy tiền của ai đó.”
Quân không phủ nhận. “Trong sổ có dấu của hợp tác xã không?”
Mai lật lại. Ở vài trang, cha dùng chiếc dấu cao su nhỏ hình con thuyền. Có trang bị xé mất, chỉ còn mảnh giấy lởm chởm.
Trưa hôm đó, một chiếc ô tô màu bạc dừng trước cổng. Vinh bước xuống, mang theo hộp bánh và nụ cười đã được luyện cho những cuộc gặp không thân mật. Ông không vào ngay. Ông đứng ngoài cổng đọc tờ thông báo, rồi mới gõ hai tiếng.
“Chú đến thăm hay đến kiểm kê?” Mai hỏi.
Vinh đặt hộp bánh lên bàn. “Chú nghe tin con về. Công ty đang làm dự án, chuyện giấy tờ đôi khi khiến người dân lo. Chú muốn giải thích để nhà mình đỡ mất thời gian.”
Hạnh cầm hộp bánh, không mở. “Không cần đâu Vinh.”
“Chị Hạnh, nếu chị ký thỏa thuận sớm, giá sẽ tốt hơn. Sau này nhà nước thu hồi, mức đền bù thấp hơn nhiều.”
Mai ngẩng lên. “Chú biết mẹ tôi có ý định bán từ khi nào?”
“Mẹ con nói với cô Hảo. Thị trấn nhỏ, chuyện đi nhanh.”
“Công ty đã có bản đo chính thức chưa?”
“Có hồ sơ kỹ thuật.”
“Vậy sao trên thông báo lại thiếu đất sân sau?”
Vinh cười nhạt. “Phần đó nằm trong hành lang bảo vệ kè. Con làm kiến trúc chắc hiểu, đất nằm trong hành lang thì không được xây dựng.”
“Không xây được không có nghĩa là không thuộc quyền sử dụng của mẹ tôi.”
Hạnh đặt hộp bánh xuống mạnh hơn cần thiết. “Mai, nói chuyện cho phải phép.”
Vinh vẫn bình tĩnh. “Chú chỉ muốn bảo vệ quyền lợi nhà mình. Mẹ con không khỏe, thủ tục kéo dài sẽ mệt.”
“Chú đại diện cho công ty hay đại diện cho gia đình?”
“Cả hai. Cậu con mất rồi, chú là người gần nhất có thể giúp.”
Câu nói chạm vào chỗ Mai không ngờ tới. Vinh là người đầu tiên nói về cha như một khoảng trống có thể được lấp bằng chữ “gần nhất”.
Ông đẩy về phía cô một tập giấy mỏng. “Đây là bản dự thảo thỏa thuận. Không phải hợp đồng. Con đọc thử. Giá đất, hỗ trợ di dời, một căn hộ tái định cư ở khu mới.”
Mai nhìn dòng con số. Nó cao hơn số tiền mẹ từng nói, nhưng thấp hơn giá đất quanh bờ kè hiện nay. Cô lấy điện thoại chụp từng trang.
Vinh nhìn động tác đó, mắt thoáng tối. “Không cần làm căng như vậy.”
“Tôi làm nghề bằng hồ sơ.”
“Thì chú cũng làm nghề bằng hồ sơ. Chỉ khác là chú biết có những hồ sơ không nên đào lại.”
Quân đặt cốc xuống. Vinh nhận ra anh, nụ cười tắt hẳn một giây.
“Quân, cậu còn làm đo đạc cho phòng tài nguyên à?”
“Tôi làm độc lập.”
“Vậy đừng để bạn cũ khiến cậu vướng vào chuyện không cần thiết.”
“Tôi chỉ đo đất.”
“Đất đôi khi có người sở hữu, đôi khi có người sở hữu cả câu chuyện về nó.”
Vinh đứng dậy, để lại hộp bánh nguyên vẹn. Trước khi bước ra cổng, ông quay sang Hạnh: “Chị có mười ngày. Sau đó hồ sơ sẽ chuyển sang diện bắt buộc.”
Khi xe đi khuất, Mai mở ngay tập dự thảo. Trong phần phụ lục có một bản đồ nhỏ, ranh đất được tô bằng màu xám. Đường xám đi qua giếng, căn chái và một phần hiên. Ở góc bản đồ là ký hiệu “K-17”.
“K-17 là gì?”
Quân cúi xem. “Mã lô dự án. Nhưng đây là mã tạm.”
Hạnh nhìn qua vai con. “Cha con từng nói K-17.”
“Ông nói gì?”
“Ông hỏi mẹ có còn giữ chìa khóa kho K-17 không.”
Mai quay phắt lại. “Mẹ có nói mẹ không biết chiếc chìa khóa còn lại ở đâu.”
“Mẹ không biết. Cha con chỉ hỏi vậy, rồi đi.”
Bác Sáu Lựu tới vào buổi chiều, mang theo một chiếc cặp vải cũ. Bác đặt bản photo giấy đất cạnh bản đồ của công ty, lấy kính lúp soi từng con số.
“K-17 là mã kho lưu trữ của hợp tác xã,” bác nói. “Ngày trước xã gửi hồ sơ cứu bão và hồ sơ chia đất vào đó. Kho bị khóa sau khi dự án kè đổi chủ.”
“Ai giữ chìa khóa?” Mai hỏi.
“Chủ nhiệm cũ. Người đó mất rồi.”
“Chiếc còn lại của cha tôi đâu?”
Bác Sáu chỉ vào băng cassette trong tủ. “Có thể nằm trong lời nói ở đó. Cha con thích ghi âm các cuộc họp. Ông bảo giấy có thể bị thay, giọng người thì khó làm giả.”
Quân tìm một chiếc máy cassette cũ trong chái bếp. Máy chạy bằng pin, âm thanh khàn như có cát trong loa. Băng đầu tiên chỉ có tiếng sóng và tiếng cha Mai đếm số thuyền. Băng thứ hai ghi cuộc họp ở xã. Nghe được mười phút, tiếng cửa mở chen vào, rồi giọng Vinh trẻ hơn, nóng nảy: “Cậu giữ sổ đó làm gì? Tiền đã chuyển rồi.”
Giọng cha đáp: “Tiền chuyển cho đúng người thì có gì phải sợ?”
“Đúng người nào? Cậu không phải chủ tài khoản.”
“Tôi chỉ giữ hộ.”
Tiếng ghế kéo. Có người nói nhỏ không nghe rõ. Sau đó cha Mai nói: “Nếu các anh ký bản đồ này, phần đất của bảy hộ sẽ biến mất.”
Băng rè mạnh, rồi tắt.
Hạnh giật máy khỏi tay Mai. “Đủ rồi.”
“Mẹ nghe rồi đúng không?”
“Mẹ nghe vào đêm ông ấy không về.”
“Cha đã cãi nhau với chú Vinh?”
Hạnh không trả lời. Bác Sáu thở dài, lấy từ cặp vải một phong bì khác. “Tôi giữ cái này lâu rồi. Hôm nay đưa vì Mai đã thấy chìa khóa.”
Phong bì có con dấu của hợp tác xã và một bản kê tiền hỗ trợ. Tổng số tiền lớn gấp mười lần những khoản trong cuốn sổ. Phần người nhận chỉ ghi mã hộ, không có tên. Ở cuối bảng, người ký xác nhận là cha Mai và một người tên Vinh.
Mai đọc dòng cuối: “Số tiền còn lại gửi vào kho K-17, chờ đối chiếu sau khi kè hoàn tất.”
“Khoản tiền này còn không?”
Bác Sáu lắc đầu. “Trên sổ sách, kho đã thanh lý. Nhưng không có biên bản hủy.”
“Mẹ biết chuyện này?”
Hạnh đặt hai tay lên bàn. “Biết.”
“Vậy sao mẹ nói cha không để lại gì?”
“Vì ông ấy để lại thứ không ai muốn nhận.”
Đêm xuống. Mai ra sân sau, đứng bên giếng bị đánh dấu bằng vạch sơn đỏ. Gió từ biển thổi qua những cành ổi, mang theo tiếng dây cờ va vào cột. Cô mở điện thoại, xem lại bản đồ, rồi mở tin nhắn trưởng nhóm. Công ty gửi thông báo cô sẽ bị thay khỏi dự án nếu không quay lại sáng mai.
Mai gõ “em xin nghỉ một tuần”, nhưng ngón tay dừng trên nút gửi. Một tuần là đủ để tìm kho K-17, hay chỉ đủ để bị mất việc?
Hạnh bước ra hiên, đưa cô chiếc áo khoác mỏng. “Con đừng hy sinh công việc vì chuyện của nhà.”
“Con không hy sinh. Con chỉ muốn biết cha đã giấu gì.”
“Biết rồi con vẫn sẽ đi. Con luôn đi.”
Câu nói ấy không có vẻ trách móc. Chính vì vậy nó làm Mai đau hơn.
Cô nhìn căn nhà. Mái ngói xô lệch, tường ẩm, nhưng dưới lớp cũ kỹ đó là những đường ranh từng bảo vệ bảy gia đình. Nếu cô ký bán, mọi thứ sẽ được gọi là phát triển. Nếu cô ở lại, cô phải chứng minh một sự thật mà cha đã không đủ thời gian nói hết.
Mai gửi tin nhắn xin nghỉ một tuần. Sau đó cô mở cuốn sổ bìa xanh, lật đến trang cuối. Ở mép giấy có một hàng số viết bằng bút chì: 17–04–09–2. Cô ghi lại vào điện thoại.
Quân đứng ngoài cổng, gọi vọng vào: “Ngày mai tôi tìm địa chỉ kho K-17. Cô đừng đi một mình.”
Mai khép sổ. “Tôi không định đi một mình.”
Trong phòng, Hạnh lặng lẽ nhìn tờ giấy cha Mai để lại. Bà biết con gái sẽ không dừng ở việc đọc hồ sơ. Và điều khiến bà sợ nhất không phải là Vinh hay công ty.
Đó là ngày Mai hỏi đến đêm cha mình không trở về.