Chương 20
Chương 20
Chiếc đồng hồ cơ không còn nằm trong hộp nhựa. Nó được bắt lên tường phía trên bàn thư ký, mặt trắng, kim đen, nhìn thấy từ cả hai nửa sân. Mỗi lần kim giây đi qua số mười hai, những người làm công tác trận đấu ở Tân Lập đều được nhắc rằng thời gian phải có hơn một cách để được kiểm chứng.
Mười một tháng sau trận chung kết, Chi đứng trước lớp tập huấn đầu tiên dành cho nữ vận động viên muốn làm trọng tài bàn. Có mười bảy người, từ những cô gái mười tám tuổi còn mang giày thi đấu đến hai cựu cầu thủ đã nghỉ vì công việc. Hạnh ngồi cạnh bảng, phụ trách phần thực hành. Luân sửa một bộ đồng hồ bấm tay ở góc phòng.
Trên bảng, Chi viết ba con số:
00:06
06 mét
2 phút
“Ba con số này không có cùng ý nghĩa,” cô nói. “Nhưng trong một trận handball, chỉ cần một người nhầm chúng với nhau, cả đội có thể trả giá.”
Một học viên giơ tay. “Chị từng là thủ môn đúng không?”
“Từng.”
“Vì sao chị không thi đấu nữa?”
Chi đặt viên phấn xuống. Cô có thể trả lời nhanh rằng đầu gối không cho phép. Đó là sự thật, nhưng không phải toàn bộ sự thật. Cô nói: “Vì tôi bị thương và mất thời gian để hiểu mình không chỉ là vị trí mình từng chơi. Có người cần tôi ở một chỗ khác.”
Hạnh nhìn sang, không sửa câu trả lời.
Buổi học không bắt đầu bằng luật đọc từ sách. Họ dựng một tình huống: bảng điện tử chạy nhanh hơn đồng hồ bấm tay hai giây. Một học viên đóng vai người bấm giờ, một người ghi biên bản, hai người làm đội trưởng. Bóng được chuyền qua lại trong một sân nhỏ. Khi tiếng còi giả vang lên, cả lớp phải dừng và nói to nguồn thời gian mình đang dùng.
Lần đầu, ba người nói ba con số. Một người cầm bút viết nhầm đội ghi bàn. Một người đứng lên chỉ vào màn hình.
“Sai,” Chi nói, nhưng không gắt. “Sai không đáng sợ bằng không ai dám báo sai.”
Hạnh đi tới bên bàn. “Đọc lại từ mốc cuối cùng đã xác nhận. Đừng sửa tất cả cùng lúc.”
Họ làm lại. Lần thứ hai, chậm hơn. Lần thứ ba, đủ bình tĩnh.
Ngoài cửa sổ, sân Tân Lập mới được lát lại một phần. Khu vực sáu mét đã thay nền, không còn vết nối chạy ngang. Phần còn lại vẫn cũ, vì kinh phí chỉ đủ sửa nơi rủi ro cao nhất. Băng vàng không còn trên sàn, nhưng Diệp giữ một đoạn trong tủ hồ sơ như tài liệu minh họa.
Diệp không còn là người duy nhất quyết định sân “đạt” hay “không đạt”. Trước mỗi giải, một nhóm gồm đại diện ban tổ chức, trọng tài và vận động viên đi quanh sân, chụp ảnh, thử độ bám và ký vào một bảng kiểm công khai. Tấm bảng được dán ở cửa, ai cũng đọc được. Có mùa người ta phàn nàn vì phải làm nhiều giấy tờ hơn. Diệp đáp rằng một chữ ký thừa rẻ hơn một đầu gối bị thương.
Ở sân phụ phía sau, Trâm đang huấn luyện nhóm thiếu niên. Cô mới mười chín tuổi, vẫn là pivot của Tia Chớp, nhưng đã bắt đầu có học trò. Cô không dạy chúng phải lao vào vùng sáu mét bằng mọi giá. Cô cho từng đứa đứng ngoài vạch, chuyền bóng, giữ trụ, cảm nhận khoảng cách.
“Không bước qua nếu chưa biết mình sẽ làm gì khi bị đẩy,” cô nói.
Một cậu bé hỏi: “Nếu đối thủ đẩy mạnh thì sao?”
“Gọi trọng tài.”
“Nếu trọng tài không nghe?”
Trâm nhìn về phía nhà thi đấu, nơi Chi đang dạy lớp. “Gọi lần nữa. Rồi nhớ mốc thời gian. Người biết cách kể lại một việc cũng quan trọng như người biết làm việc đó.”
Trâm vẫn sợ những cú va chạm mạnh. Nỗi sợ chưa biến mất như một mảnh băng gặp nắng. Nó chỉ không còn điều khiển chân cô. Cô học vật lý trị liệu vào buổi tối, làm thêm ít giờ hơn ở lò bánh nhờ học bổng thể thao. Mỗi khi mùi bột mì bám vào tóc, cô nhớ mình đã từng nghĩ một ca làm đêm sẽ nuốt hết tương lai. Bây giờ cô xem nó là một phần của cơ thể mình, không phải toàn bộ.
Thảo Vi đã vào chương trình vật lý trị liệu. Cô vẫn làm ở lò bánh ba tối mỗi tuần, vẫn phàn nàn vì phải dậy sớm, vẫn chạy ra sân với đôi mắt thiếu ngủ. Nhưng trên chiếc ba lô của cô có một miếng thêu hình bàn chân và vạch sáu mét. Cô tự làm trong một đêm mất điện.
“Chị Chi,” Vi từng nói, “em muốn sau này giúp vận động viên hiểu cơ thể trước khi nó kêu cứu.”
Chi hỏi: “Em định bắt người ta nghỉ giữa trận à?”
“Nếu cần.”
“Kể cả huấn luyện viên không thích?”
“Kể cả người xem không thích.”
Vi nói thế rồi vẫn lao vào sân ghi bàn. Điều khác đi là sau trận, cô biết hỏi đầu gối của mình cần gì, không coi việc đau là bằng chứng của lòng trung thành.
Khánh Vy giữ vị trí thủ môn chính. Cô không còn đeo băng cổ tay đỏ cũ; chiếc băng nằm trong ngăn tủ của Chi, cùng với cuốn sổ ghi trận đấu đầu tiên. Vy nhận lời làm cố vấn cho đội trẻ vào những ngày không thi đấu. Cô dạy chúng cách đọc vai người ném, nhưng bài học đầu tiên luôn là: “Đừng đứng yên chỉ vì khung thành đứng yên.”
Mối quan hệ giữa Chi và Vy cũng không trở thành một tình bạn dễ kể. Họ vẫn cãi nhau về cách sắp xếp dụng cụ, vẫn cạnh tranh khi chơi bóng trong giờ khởi động, vẫn có những tuần không nhắn tin ngoài việc đội. Nhưng họ không còn dùng sự im lặng để bắt người kia đoán.
Trong trận giao hữu đầu mùa, Chi ngồi ở bàn thư ký. Vy bị đau vai sau một pha cản bóng. Trước đây, Chi sẽ chạy vào, đưa ra ba lời khuyên và một phương án thay người. Lần này cô chỉ báo cho Hạnh, để trọng tài dừng đúng lúc, rồi hỏi Vy:
“Cơ thể chị nói gì?”
Vy thử xoay vai. “Nó nói cho tôi thêm hai phút.”
“Hai phút là nhiều hay ít?”
“Đủ để về ghế.”
Chi gật đầu. Vy tự rời sân. Không ai gọi đó là bỏ cuộc.
Hạnh sau này trở thành người phụ trách đào tạo bàn thư ký của tỉnh. Cô vẫn đeo một chiếc đồng hồ bấm tay ở cổ tay trái, nhưng không còn xem nó như vật cứu hộ cá nhân. Trong mỗi lớp, cô bảo học viên đứng dậy nói rõ khi mình không chắc.
“Tôi không chắc” là một câu được ghi thành tín hiệu chính thức. Khi người bấm giờ nói câu đó, trận đấu phải được xác nhận lại. Người khác không được cười. Bởi nếu người bấm giờ giấu sự không chắc, cả sân sẽ trả giá bằng sự chắc chắn giả.
Luân sửa xong hệ thống bảng điện tử vào tháng thứ ba sau chung kết. Cậu không xóa bản ghi cũ. Cậu lưu nó trong thư mục kỹ thuật, đặt tên theo ngày, giờ và số trận. Khi có người hỏi tại sao phải lưu một lỗi đã sửa, cậu đáp: “Để lần sau chúng ta biết mình đã sửa cái gì, chứ không chỉ nhớ rằng từng có vấn đề.”
Ngô Diệp được điều chuyển sang quản lý cả hai nhà thi đấu. Bà phàn nàn nhiều hơn trước vì phải đọc quá nhiều biên bản, nhưng cũng cười nhiều hơn. Ở cửa Tân Lập, bà cho treo một tấm bảng nhỏ:
“Nếu thấy nền sân, ánh sáng, đồng hồ hoặc lối thoát có vấn đề, hãy báo trước khi trận đấu bắt đầu.”
Một số người đọc và đi qua. Một số dừng lại. Có người gọi đó là thận trọng quá mức. Diệp không tranh luận. Bà đã học rằng điều kiện an toàn không cần được mọi người yêu thích để có giá trị.
Sao Mai Đắk Nia vẫn là đối thủ khó chịu nhất của Tia Chớp. Hạ Lam và Vy đổi áo sau mỗi trận. Họ không quên quả bảy mét cuối chung kết, nhưng ký ức không còn là cái móc để kéo nhau trở lại tranh cãi. Trong giải mùa mưa, Sao Mai thắng Tia Chớp hai bàn. Hạ Lam ghi bàn quyết định ở phút cuối, rồi đi thẳng tới bàn thư ký kiểm tra biên bản trước khi nhận lời chúc.
“Lần này đồng hồ chạy rồi,” Lam nói với Luân.
“Lần này mọi người nhìn nó,” Luân đáp.
Sau đó Lam quay sang Chi: “Chị còn đứng ngoài đường không?”
“Có.”
“Tôi thấy chị vào sân trong buổi khởi động.”
“Tôi vào vì Trâm bắt tôi thử một bài.”
“Vậy là vẫn đứng ngoài?”
Chi nhìn vạch sáu mét mới, sáng rõ và liền mạch. “Không hẳn.”
Cô vẫn không chơi một trận chính thức. Đầu gối có những ngày đau khi trời đổi gió. Cô không coi đó là thất bại, cũng không biến nó thành câu chuyện truyền cảm hứng. Có ngày cô tập được hai mươi phút. Có ngày cô chỉ ngồi ghi lại cách đồng đội đặt chân. Cả hai ngày đều được tính.
Cuối buổi tập huấn, Chi phát chứng nhận cho từng học viên. Tới lượt mình, Hạnh cầm một tờ giấy khác.
“Còn cái này,” Hạnh nói.
Đó là chứng nhận cấp tỉnh cho người làm công tác bàn thư ký. Tên Phan Yến Chi được in rõ. Không có chữ “cựu thủ môn” bên cạnh. Không có giải thích vì sao cô chuyển vị trí.
Chi cầm tờ giấy, thấy nó nhẹ hơn tưởng tượng. Cô đã mất nhiều tháng để đạt được nó: học luật, ghi biên bản, tập nhận âm thanh, tập phân biệt thời gian trận với thời gian bị dừng, tập ngồi yên khi người khác đang quyết định, tập lên tiếng khi sự im lặng gây nguy hiểm. Một tờ giấy không chứa được tất cả, nhưng nó đánh dấu rằng cô không còn đứng ở cửa chờ được gọi vào.
Hạnh đẩy micro về phía cô. “Nói vài câu đi.”
Chi nhìn mười bảy học viên, nhìn Hạnh, rồi nhìn qua cửa sổ về phía vạch sáu mét.
“Tôi từng nghĩ những người ở ngoài sân là những người đã rời khỏi trận đấu,” cô nói. “Sau này tôi hiểu có những việc chỉ người ở ngoài mới nhìn thấy đủ. Nhưng đứng ngoài không có nghĩa là đứng cao hơn người đang chơi. Nó chỉ có nghĩa là mình phải chịu trách nhiệm cho phần mình nhìn thấy, nói rõ khi mình không chắc, và không dùng quyền lên tiếng để cướp quyền chơi của người khác.”
Cô dừng lại.
“Nếu một ngày các bạn phải dừng một trận vì sàn trơn, vì đồng hồ sai, vì ai đó bị đau, có thể sẽ có người bảo các bạn làm mất cảm xúc. Hãy nhớ cảm xúc không biến mất khi trận đấu dừng. Nó chỉ có cơ hội trở thành cảm xúc đúng với những gì đã xảy ra.”
Không ai vỗ tay ngay. Rồi một học viên đứng lên, vỗ hai cái. Người khác vỗ theo. Hạnh cười. Luân từ góc phòng giơ chiếc đồng hồ bấm tay.
Chi bước xuống. Cô đi qua cửa nhà thi đấu, nơi mưa đang ngớt. Trên sân, Trâm gọi đám trẻ xếp hàng. Vy tập phản xạ. Vi vừa tới sau giờ học, cầm một túi bánh mì. Mạnh sửa mũi tên trên bảng chiến thuật. Diệp kiểm tra tấm bảng điều kiện. Mỗi người ở một vị trí khác nhau, nhưng không ai còn phải đóng đinh mình vào đó.
Trâm chuyền bóng cho Chi. Bóng đập xuống nền, nảy lên trước mặt cô. Chi đưa tay bắt, không hoàn toàn chắc, nhưng đủ.
“Chị vào chơi không?” Trâm hỏi.
Chi nhìn vạch sáu mét. “Một lượt.”
“Một lượt là mấy phút?”
“Tùy đồng hồ.”
Hạnh từ bàn thư ký gọi vọng: “Đồng hồ đã sẵn sàng!”
Luân bấm nút. Kim đồng hồ cơ chạy. Bảng điện tử sáng 10:00. Ba nguồn cùng bắt đầu.
Chi bước vào sân. Không phải để trở lại nơi mình từng mất đi, cũng không phải để chứng minh rằng mình chưa từng rời khỏi. Cô bước vào vì hôm nay cô muốn chơi một lượt, và mọi người xung quanh biết chính xác lượt đó bắt đầu khi nào.
Trâm chuyền. Chi đón bóng, đứng trước vạch sáu mét. Bên kia, Vy hạ thấp người, dang hai tay. Cả hai nhìn nhau như hai người đã đi qua cùng một câu hỏi nhưng chưa cần có cùng câu trả lời.
Chi nhảy lên.
Vạch sáu mét ở dưới chân. Khung thành ở phía trước. Đồng hồ đang chạy.
Và lần này, không ai cần phải đoán điều gì xảy ra tiếp theo.