Chương 8
Chương 8
Trần Luân dùng hai chiếc đồng hồ để dựng lại trận bán kết, nhưng sáu giây không quay trở về. Anh cho bảng điện tử chạy trong phòng trống, bật máy phát rồi chuyển tải đèn, mô phỏng tiếng bíp của trọng tài và nhịp dừng của bàn thư ký. Mỗi lần bảng đứng, thời điểm khác nhau.
“Em không tìm được một lỗi duy nhất,” Luân nói.
Chi đứng cạnh, ghi vào sổ. “Vậy đừng tìm cho đủ một lỗi.”
“Ban tổ chức muốn biết có mất sáu giây không.”
“Ta có thể nói dữ liệu không đủ để xác nhận sáu giây đã được hiển thị và đếm cùng nhau.”
Luân quay lại. “Câu đó sẽ làm họ tức.”
“Thời gian không thay đổi vì họ tức.”
Diệp đưa thêm một nguồn điện di động. Cô biết nhà thi đấu không thể thay toàn bộ bảng trước trận. Bộ pin dự phòng đủ giữ bảng sáng, nhưng không đủ cho cả hệ thống âm thanh. Phải ưu tiên một trong hai khi mất nguồn.
“Nếu ưu tiên bảng?” Luân hỏi.
“Khán giả nghe tiếng còi nhưng không có loa.”
“Nếu ưu tiên loa?”
“Bảng có thể tắt.”
Chi nói: “Vậy không ưu tiên bằng cảm tính. Lập quy trình: trọng tài và bàn dùng đồng hồ tay, bảng chỉ hiển thị. Nếu bảng tắt, trận vẫn tiếp tục theo nguồn đã xác nhận.”
Luân viết. “Ai bấm?”
“Hai người.”
“Nếu lệch?”
“Dừng khi bóng chết, đối chiếu với đồng hồ cơ.”
“Nếu lệch ở sáu giây cuối?”
Chi nhìn anh. “Dừng và ghi. Không đoán.”
Buổi thử có Mạnh, Diệp và hai đại diện Hồng Hà. Khoa cầm bóng nhưng không chơi. Họ muốn biết một hệ thống kỹ thuật có phục vụ cả hai đội hay chỉ làm đội chủ nhà yên tâm.
Luân bắt đầu ba lần thử. Lần một ổn. Lần hai bảng chậm hơn đồng hồ tay. Lần ba máy phát chuyển tải, bảng tối trong nửa giây rồi bật lại ở 00:06.
Khoa hỏi: “Nếu đây là trận thật?”
“Trọng tài bàn báo dừng,” Luân nói.
“Nếu bóng đang bay?”
“Chờ bóng chết trừ khi có nguy cơ. Đồng hồ tay vẫn chạy.”
Khoa nhìn Chi. “Vậy nếu bảng đứng mà đồng hồ tay không đứng?”
“Đó là lý do cần hai người ghi.”
Mạnh đứng ngoài, nghe cách họ nói về trận như một chuỗi điều kiện chứ không phải một đường thẳng. Ông bảo cầu thủ cũng cần biết quy trình để không tranh cãi với bàn khi bóng đã chết.
Ở sân, Trâm tập bài nhận bóng ngoài vạch. Chi đứng cạnh băng dính, không sửa từng bước. Vy đứng trong khung thành, gọi khoảng cách.
“Ba mét. Hai. Dừng.”
Trâm nhận, nhảy, ném. Bóng chạm lưới. Cô tiếp đất ngoài khu sáu mét.
“Lại,” Vy nói.
“Em làm đúng rồi.”
“Làm đúng một lần chưa thành kỹ năng.”
Trâm lại chạy. Lần thứ ba, cô bước vào nửa bàn chân. Không có trọng tài thổi, nhưng Chi ghi. Trâm tức.
“Nếu không có ai thổi, coi như không xảy ra à?”
Chi đáp: “Trong trận, quyết định thuộc trọng tài. Trong tập, chúng ta ghi để biết phải sửa.”
“Em thấy như mình bị phạt mãi.”
Vy nói: “Em đang học cách không tự phạt mình khi sai.”
Trâm im, rồi làm lại.
Vi đến trễ mười phút vì lò bánh mất điện. Cô mang theo điện thoại và một đôi tất khô.
“Em xin lỗi.”
Mạnh hỏi: “Có cần đổi ca tập không?”
“Không. Em chạy được.”
Vi nhìn kế hoạch, tự chọn phần khởi động dài hơn nhưng cường độ thấp. Chi hỏi ai dạy cô tính sức.
“Nếu em không tính, cơ thể tính thay.”
Mạnh gạch một dòng trong giáo án, thêm thời gian nghỉ. Không ai biến việc Vi làm ca đêm thành cảm hứng. Họ coi nó là một điều kiện phải được thiết kế vào trận.
Buổi tối, kết quả bán kết vẫn chưa công bố. Một bài đăng trên mạng nói Tia Chớp đang cố kéo dài vì sợ Hồng Hà phản đối. Khoa gửi ảnh chụp, hỏi Chi có muốn phản hồi không.
“Không,” Chi nói. “Chúng ta chỉ công khai dữ liệu đã niêm phong.”
“Nếu im lặng, người ta sẽ nói thay.”
“Vậy đăng một câu: hai đội đã yêu cầu kiểm tra độc lập. Không thêm.”
Khoa làm theo. Câu ngắn khiến nhiều người thất vọng vì không có bên thắng để cổ vũ. Huyên? No, Chi không dùng từ. Nhưng Luân nói với cô rằng dữ liệu không phải lúc nào cũng có nghĩa vụ giải trí.
Đêm, Diệp đi kiểm tra sàn. Cô phát hiện băng chống trượt ở đường nối bị bong một góc. Mưa ngoài trời làm không khí ẩm, nhưng mặt sân vẫn khô. Diệp gọi người thay ngay, rồi chụp trước và sau.
“Nếu mai không có ai trượt, người ta sẽ nói băng thừa,” cô nói.
Chi đáp: “Nếu mai có người trượt, băng không còn là thừa.”
Diệp nhìn cô. “Hai câu đều khó đưa vào báo cáo.”
“Báo cáo không phải để câu nào cũng dễ.”
Sáng hôm sau, ban tổ chức gửi lịch họp xác minh. Mỗi đội có quyền cử người, dữ liệu bảng và nguồn điện được xem cùng. Kết quả chưa chốt. Tia Chớp vẫn tập chung kết như thể có trận, nhưng không treo khẩu hiệu vào phòng.
Mạnh nói: “Chúng ta chuẩn bị kỹ thuật và tinh thần cho cả hai khả năng.”
Vi hỏi nếu bị đá lại có được nghỉ không.
“Không biết,” ông nói.
“Vậy phải tính như thế nào?”
“Tính theo thông tin hiện có, rồi điều chỉnh khi có thông tin mới.”
Chi nghe, nhận ra đội đang học cùng một điều ở nhiều nơi: không biết không phải đứng yên. Nó là một trạng thái cần quy trình.
Luân đặt hai đồng hồ lên bàn. Kim đỏ của đồng hồ cơ trôi chậm nhưng đều. Đồng hồ tay nhảy chính xác hơn nhưng phụ thuộc người bấm. Bảng điện tử sáng đẹp, nhưng có thể nhớ một thời điểm đã mất.
Anh dán một tờ giấy giữa ba thiết bị: “Không thiết bị nào được làm nhân chứng duy nhất.”
Chi giữ tờ giấy. Ngày mai, đội sẽ biết mình thắng, đá lại hay bị yêu cầu chờ. Nhưng dù kết quả nào đến, sáu giây đã không còn là một con số vô danh. Nó có log, có nguồn, có người chứng kiến và một đội bóng bắt đầu hiểu rằng công bằng không tự xuất hiện chỉ vì tiếng còi vang lên.
Luân không ngủ được. Cậu nằm trong phòng trọ, nghe tiếng mưa chạy trên mái tôn và nhớ lại từng lần bảng điện tử đã không làm đúng điều người ta mong. Có lúc nó chậm vì nút dừng bị kẹt. Có lúc người vận hành bấm lại để sửa con số. Có lúc nguồn điện tụt khiến màn hình tắt nhưng đồng hồ cơ vẫn chạy. Cũng có lúc người nhìn bảng chỉ nhớ con số cuối, còn quên mất số trước đó.
Sáng hôm sau, cậu viết tám khả năng lên một tờ giấy:
Nguồn điện.
Nút bấm.
Tín hiệu trễ.
Người thao tác.
Thiếu pin.
Không có log.
Không ai xác nhận.
Và trí nhớ.
Luân khoanh dòng cuối cùng lâu nhất. Trí nhớ không phải lỗi kỹ thuật, nhưng nó là nơi lỗi kỹ thuật trú ẩn khi mọi người kể lại một trận đấu.
Chi gặp cậu ở phòng kho. Luân đã lấy hai chiếc đồng hồ cơ từ nhà thi đấu, một bộ bấm tay và bộ điều khiển bảng. Cậu xếp chúng trên bàn, nối dây tạm.
“Em được phép tháo không?” Chi hỏi.
“Diệp biết.”
“Vậy tốt.”
“Nếu em làm hỏng thì sao?”
“Ghi lại.”
Luân nhìn cô. “Chị không thể dùng câu đó cho mọi thứ.”
“Có thể cho mọi việc thử nghiệm.”
Họ chạy bài kiểm tra. Bảng điện tử bắt đầu ở 30:00. Đồng hồ cơ chạy. Hạnh đứng cách đó hai mét, bấm giờ bằng thiết bị riêng. Sau năm phút, Luân dừng bảng. Đồng hồ cơ dừng chậm một nhịp. Hạnh đọc mốc. Luân ghi.
“Tại sao cần hai đồng hồ cơ?” Hạnh hỏi.
“Một cái có thể hỏng.”
“Hai cái cùng loại cũng có thể cùng lệch.”
“Vậy nguồn độc lập không chỉ là thêm một thiết bị. Phải có người đọc và đối chiếu.”
Chi gật. Luân đã bắt đầu nói như người xây dựng một quy trình, không phải người cố cứu một màn hình.
Buổi chiều, họ tổ chức một trận mô phỏng. Hạnh ngồi bàn chính. Chi cố tình ngồi ở một vị trí không thể nhìn trọn màn hình. Luân cài bảng chậm nửa giây. Mạnh yêu cầu đội chơi bình thường, không được chờ người ngoài sửa.
Trâm chạy vào khoảng giữa, bị giả lập chạm vai. Cô nhìn lên bảng, thấy còn 12 giây, nhưng nghe Hạnh báo 11. Cô suýt dừng.
“Tiếp tục theo còi,” Vy gọi.
Trâm chuyền. Vi ghi bàn. Hạnh dừng đồng hồ, báo chênh lệch. Trọng tài mô phỏng dừng trận sau khi bóng chết. Không ai cãi vì kết quả đã được ghi theo từng mốc.
Lần thứ hai, Luân cố tình để bảng tắt. Khán giả không có, nhưng âm thanh máy tắt vẫn làm Trâm giật mình.
“Chơi tiếp,” Mạnh nói.
Hạnh giơ tay ra hiệu. “Đồng hồ chính vẫn chạy. Bảng mất tín hiệu. Tôi ghi.”
Chi ngồi im. Hạnh quay sang cô một lần, rồi tự quay lại biên bản.
Ở lần thứ ba, Hạnh bấm nhầm dừng sớm. Cô lập tức nói: “Tôi bấm sớm, chưa xác nhận.”
Luân giữ đồng hồ cơ, không tự sửa. Trọng tài mô phỏng hỏi thời gian. Hạnh đọc. Chi muốn nói, nhưng Hạnh đã xử lý. Cô chỉ ghi thêm vào mép giấy: “Sai thao tác, phát hiện ngay, chưa dùng làm kết quả.”
Sau mô phỏng, cả đội ngồi quanh sân. Mạnh hỏi họ thấy gì. Vi nói khi bóng đang chạy, cầu thủ không thể nhìn ba nguồn cùng lúc. Vy nói người thủ môn cần nghe hiệu lệnh, không theo bảng. Trâm nói việc nghe “chưa xác nhận” làm cô bớt sợ hơn việc người lớn im lặng. Hạnh nói người bấm giờ cần được quyền dừng việc tranh cãi, không phải dừng trận tùy ý. Luân nói bảng điện tử phải có dấu thao tác.
Chi ghi tất cả vào một tờ giao thức:
Một, trước trận kiểm tra nguồn và người chịu trách nhiệm.
Hai, khi có lệch, gọi là chênh lệch trước khi kết luận.
Ba, không sửa thời gian khi chưa có mốc cuối cùng đã xác nhận.
Bốn, ưu tiên nguồn độc lập đã thống nhất.
Năm, mọi phản đối được ghi, không tranh cãi thành tiếng thay cho biên bản.
Sáu, nguy cơ an toàn có quyền làm trận dừng.
Hạnh đọc rồi hỏi: “Ai được quyền nói đầu tiên?”
Chi đáp: “Người có dữ liệu gần nhất.”
“Nếu có hai người cùng có dữ liệu?”
“Người đã được phân công.”
“Nếu người đó sợ?”
“Người còn lại nhắc, không nói thay.”
Luân thêm một dòng: “Không để bảng điện tử là nguồn duy nhất.”
Trâm viết dưới cùng: “Không để cầu thủ là người cuối cùng được hỏi về chính cơ thể mình.”
Không ai sửa câu ấy.
Buổi tối, Khoa gửi tin nhắn báo Hồng Hà cũng đã thử một giao thức tương tự. Cô hỏi liệu hai đội có thể dùng cùng một mẫu biên bản. Chi chuyển đề nghị cho Diệp. Diệp trả lời rằng mẫu mới sẽ được in hai màu, một bản cho mỗi đội.
Trên đường về, Chi và Vy đi cạnh nhau. Vy hỏi: “Chị nghĩ mình có thể tin bảng ở trận tới không?”
“Có.”
“Tin bao nhiêu?”
“Đủ để nhìn nó, không đủ để bỏ qua người bên cạnh.”
Vy cười. “Câu này nghe như khẩu hiệu.”
“Nếu làm đủ lâu, khẩu hiệu thành thói quen.”
Phía sau họ, Luân tắt toàn bộ thiết bị. Bảng hiển thị 00:00, đồng hồ cơ cũng dừng. Cậu chụp ảnh, ghi giờ, ký tên vào log. Không ai bảo cậu phải làm. Cậu chỉ muốn ngày mai, bất kể kết quả là gì, sáu giây sẽ không còn nằm trong trí nhớ của một người duy nhất.