Chương 1
Chương 1
Nhi dùng thước laser quét bức tường phía đông của khách sạn Hải Đăng. Màn hình hiện chiều dài 8,2 mét, nhưng bản vẽ thi công cô cầm trên tay ghi 10,6 mét.
Cô đo lại. Khoảng trống chênh lệch đủ cho một căn phòng nhỏ. Cô di chuyển đầu đo sang góc tường, bấm lần thứ ba, ghi số vào bảng tính trên máy tính bảng. Ba lần đo, ba kết quả gần như trùng khớp: 8,19 — 8,21 — 8,20. Sai số nằm trong biên độ cho phép của thiết bị. Bản vẽ mới là thứ sai, không phải bức tường.
“Bản vẽ này cũ rồi,” Vũ nói từ phía sau. Anh đang kiểm tra cột chịu lực, tay dính bụi vữa, một cuốn sổ kỹ thuật kẹp dưới nách.
“Cũ tới mức nào?”
“Bản gốc năm khách sạn khánh thành. Bốn mươi năm.” Vũ gõ ngón tay lên cột bê tông. “Nhưng số liệu kết cấu chính vẫn khớp với hiện trạng. Chỉ riêng đoạn tường này lệch.”
Nhi lật sang trang mặt bằng tầng bốn. Phòng 403, hành lang, cầu thang thoát hiểm. Ở mép bản vẽ, một hình chữ nhật mờ xuất hiện rồi bị gạch chéo bằng một đường bút chì đã phai. Bên cạnh ghi 404, nét chữ nhỏ, nghiêng về bên trái như viết vội.
Khách sạn có 403 phòng. Hồ sơ đấu thầu ghi rõ, đóng dấu công chứng, ba bản lưu ở ba nơi khác nhau. Nhi đã kiểm tra trước khi nhận việc, đối chiếu từng con số với danh mục tài sản gửi kèm hợp đồng. Không có phòng 404 trong bất kỳ tài liệu chính thức nào.
Bà Hạnh, chủ khách sạn, muốn cô hoàn tất hồ sơ phục dựng trong hai tháng. Bà không thích những sai lệch khiến ngân hàng trì hoãn giải ngân. Buổi họp đầu tiên, bà đã nói thẳng: “Cô Nhi, tôi cần một bộ hồ sơ sạch, không có gì khiến thẩm định viên phải hỏi thêm câu nào.”
Nhi chụp bức tường bằng máy ảnh chuyên dụng, đánh số thứ tự ảnh theo quy trình lưu trữ tiêu chuẩn, rồi yêu cầu mở kho tầng bốn để đối chiếu trực tiếp. Ông Tư, nhân viên bảo trì cũ, dẫn cô tới cuối hành lang, nói cánh cửa kho đã bị hàn từ sau vụ sạt lở mười tám năm trước.
“Có phòng nào ở đó không?” Nhi hỏi, tay đặt lên lớp sơn bong tróc quanh khung cửa.
Ông Tư nhìn cô, không trả lời ngay. Ông đứng lặng một lúc, ánh mắt dừng lại ở con số 404 trên bản vẽ cô đang cầm, rồi mới lên tiếng, giọng khàn vì tuổi tác hoặc vì điều gì khác cô chưa đoán được. “Cô hỏi nhầm người rồi.” Ông chỉ đưa một chùm chìa khóa, trong đó có chiếc không đánh số, kim loại đã xỉn màu.
“Chiếc này mở cửa nào?”
“Tôi không nhớ nữa. Giữ từ hồi còn làm ở đây, không nỡ vứt.”
Vũ đo khoảng cách từ phòng 403 tới vách kho bằng thước dây, đối chiếu với bản vẽ kết cấu gốc anh mang theo. Không có cột hay dầm nào phù hợp với một căn phòng kín ở vị trí đó. Về mặt kỹ thuật, khoảng không gian ấy chỉ có thể là một hốc tường hoặc một lối đi đã bị bịt.
Nhi ghi chú vào sổ công trường, chữ viết đều đặn theo thói quen nghề nghiệp: “Phòng 404 tồn tại trên giấy, không tồn tại trên kết cấu. Cần đối chiếu thêm nhật ký bảo trì và hồ sơ đấu thầu gốc trước khi kết luận là lỗi vẽ.”
Cô mang máy tính tới bàn tạm dựng ở sảnh, mở tệp bản vẽ số hóa để sửa lại đoạn tường sai lệch, thay 10,6 mét bằng con số thực đo được. Hình chữ nhật biến mất khỏi lớp hiển thị. Cô lưu tệp mới, đóng phần mềm, khởi động lại máy theo đúng quy trình kiểm tra lỗi hệ thống.
Khi mở lại, phòng 404 xuất hiện ở phía đối diện hành lang, nhìn thẳng ra biển. Không phải cùng một vị trí. Một vị trí khác, cách chỗ cũ khoảng bốn mét, sát cửa sổ cuối tầng.
Nhi đọc lại lịch sử chỉnh sửa của tệp. Không có ghi nhận thao tác nào tạo ra hình chữ nhật mới. Cô kiểm tra tên người dùng cuối cùng lưu tệp — chính là tài khoản của cô, thời điểm cách đây ba phút, đúng lúc cô lưu bản sửa.
Cô không nói với ai. Cô in bản vẽ, gấp lại theo nếp cũ và đặt vào túi chống ẩm cùng những tài liệu quan trọng khác của dự án. Ngoài cửa sổ, biển nằm dưới vách đá, xanh đến mức không giống màu trong ký ức của cô — ký ức mà cô chưa từng thực sự tin tưởng, kể từ ngày mẹ cô không trở về từ vùng nước ấy mười tám năm trước.
Buổi chiều, cô quay lại phòng làm việc tạm, một căn phòng khách nhỏ ở tầng trệt được dọn thành văn phòng công trường. Bàn làm việc kê sát cửa sổ, đối diện là bảng ghim đầy sơ đồ tầng, ảnh chụp hiện trạng, và một tấm lịch tiến độ hai tháng đã kín chữ đỏ.
Cô mở lại hồ sơ đấu thầu bản gốc, tìm tới phần phụ lục ghi số lượng phòng theo từng tầng. Tầng bốn: mười lăm phòng, đánh số 390 đến 403 theo trình tự hành lang chữ L. Không có khoảng trống nào trong dãy số. Không có chỗ cho một phòng thứ mười sáu.
Cô gọi cho công ty lưu trữ hồ sơ xây dựng cũ, nơi giữ bản sao vi phim của toàn bộ giấy tờ cấp phép khách sạn từ những năm đầu. Nhân viên trực điện thoại nói cần ba ngày làm việc để tra cứu, vì kho lưu trữ thuộc diện tài liệu xây dựng trước khi số hóa toàn bộ.
“Chị cần tra cứu gì cụ thể?” người kia hỏi.
“Bất kỳ bản vẽ nào có nhắc tới phòng 404, hoặc mã hiệu 404 dưới bất kỳ hình thức nào,” Nhi đáp, đọc chậm để người ghi âm không sai chính tả. “Kể cả những bản vẽ đã bị loại bỏ khỏi hồ sơ chính thức.”
Cô cúp máy, ngồi nhìn ra cửa sổ một lúc. Bên ngoài, đội thợ đang dọn dẹp lớp gạch vỡ ở sân trước, tiếng máy khoan xen lẫn tiếng sóng vọng lên từ chân vách đá. Khách sạn Hải Đăng đứng im lìm phía sau lưng cô, mười tám năm đóng cửa để lại một lớp bụi dày trên mọi bề mặt chưa được dọn tới.
Vũ ghé qua trước khi hết giờ, đặt lên bàn một bản in khác của mặt bằng tầng bốn, lần này lấy từ bộ hồ sơ bảo hiểm công trình cô chưa từng xem qua. “Tìm được cái này trong tủ hồ sơ cũ của quản lý,” anh nói. “Không biết có liên quan không, nhưng đáng để cô nhìn qua trước khi kết luận đây chỉ là lỗi phần mềm.”
Nhi mở tờ giấy ra. Ở góc dưới, một con dấu mờ ghi ngày tháng của năm xảy ra vụ sạt lở, và bên cạnh dãy số phòng quen thuộc, một dòng ghi chú viết tay bị gạch một nửa: “...404-B — chuyển giao...” Phần còn lại không đọc được vì vết ố nước đã ăn mòn giấy.
“Đây không phải lỗi phần mềm,” cô nói, giọng cô chậm lại. “Đây là thứ ai đó đã cố xóa, nhưng chưa xóa hết.”
Vũ ngồi xuống cạnh bàn, cầm tờ giấy lên soi dưới đèn bàn. “404-B,” anh đọc lại. “Chữ B có thể là ký hiệu khu phụ trong hồ sơ kỹ thuật cũ. Tôi từng thấy cách đánh mã tương tự ở vài công trình ven biển — khu chính đánh số thường, khu phụ thêm chữ cái.”
“Khu phụ để làm gì?”
“Nhiều thứ. Kho, phòng máy, khu kỹ thuật không dành cho khách.” Anh đặt tờ giấy xuống. “Nhưng nếu nó là khu phụ, tại sao bản vẽ mới lại vẽ nó thành một căn phòng nhìn ra biển, đúng vị trí một phòng khách?”
Nhi không có câu trả lời. Cô mở lại bản vẽ số hóa lần nữa, phóng to góc có hình chữ nhật vừa xuất hiện. Đường viền của nó đều đặn, có tỷ lệ hợp lý so với các phòng khác, không giống một lỗi hiển thị ngẫu nhiên của phần mềm. Nó được vẽ như một căn phòng thật, với đầy đủ chú thích kích thước ở hai cạnh.
“Tôi sẽ liên hệ với người viết phần mềm,” cô nói. “Hỏi xem có lớp dữ liệu ẩn nào không được hiển thị mặc định.”
“Còn tôi sẽ hỏi lại ông Tư,” Vũ đáp. “Ông ấy làm ở đây từ trước vụ sạt lở. Nếu có ai nhớ mã 404-B nghĩa là gì, sẽ là ông.”
Họ chia nhau công việc, mỗi người một hướng, theo đúng cách làm việc quen thuộc của một dự án khảo sát — không suy đoán trước khi có đủ dữ liệu, không loại trừ khả năng nào chỉ vì nó nghe có vẻ bất thường.
Trước khi rời văn phòng công trường, Nhi mở lại thư mục ảnh chụp bức tường phía đông buổi sáng, xem lại từng tấm theo thứ tự thời gian. Ở tấm cuối cùng, góc dưới bên phải, có một vệt mờ nhỏ trên kính cửa sổ phản chiếu — quá mờ để xác định là gì, nhưng đủ để cô lưu riêng tấm ảnh đó vào một thư mục mới, đặt tên là “cần kiểm tra lại”.
Cô tắt máy tính, khóa cửa văn phòng công trường theo đúng quy trình an ninh cuối ngày đã được thống nhất với ban quản lý, rồi đi bộ chậm rãi ra bãi đỗ xe. Gió biển thổi mạnh hơn buổi sáng, mang theo hơi muối lành lạnh phả vào mặt. Cô ngoái nhìn lại toàn bộ tòa nhà một lần cuối trước khi lên xe, ánh đèn công trường vàng vọt hắt lên mặt tiền tầng bốn, nơi những ô cửa sổ tối om xếp thành hàng đều đặn — trừ một khoảng trống nhỏ giữa phòng 403 và bức tường cuối hành lang, nơi hoàn toàn không có cửa sổ nào theo bản vẽ gốc cô vừa kiểm tra lại, nhưng ánh đèn dường như phản chiếu một thứ gì đó cô không chắc là kính hay chỉ là trí tưởng tượng đang làm việc quá giờ sau một ngày dài đo đạc.