Chương 11
Chương 11
Nhật ký đêm sạt lở, bản chính thức do chính quyền địa phương lưu trữ mà nhóm khảo sát cuối cùng cũng xin được bản sao sau nhiều tuần đề nghị qua đường công văn, ghi ba cuộc gọi khẩn cấp từ kho 404-B trong khoảng thời gian từ 04:10 tới 04:22. Nhưng biên bản tổng kết cuối cùng, được lập ba ngày sau sự kiện, chỉ ghi một cuộc gọi duy nhất từ trạm biển, không hề nhắc tới hai cuộc gọi còn lại.
Nhi đặt hai tài liệu cạnh nhau trên bàn, so sánh từng dòng. Hai dòng ghi nhận cuộc gọi thứ hai và thứ ba trong bản gốc đã bị bôi đen bằng mực đậm, không phải xóa hoàn toàn mà là che phủ có chủ đích, để lại dấu vết mờ của chữ viết bên dưới nếu soi kỹ dưới ánh sáng nghiêng.
“Anh có thiết bị nào đọc được chữ dưới lớp mực bôi đen không?” cô hỏi Vũ, người đang xem tài liệu qua vai cô.
“Không có ở đây,” Vũ đáp, “nhưng phòng thí nghiệm pháp y tài liệu có thể làm được, bằng công nghệ chụp cận hồng ngoại. Chi phí không rẻ, nhưng nếu đây là chứng cứ then chốt, đáng để thử.”
Đạt tìm thấy một bản sao khác trong hồ sơ gia đình mình, thứ mà gia đình Sơn đã âm thầm xin được từ nhiều năm trước qua một kênh quan hệ cá nhân, chưa bao giờ công bố vì sợ bị coi là can thiệp vào hồ sơ điều tra chính thức. Trong bản sao gia đình lưu giữ, em họ anh, Sơn, được đánh dấu bằng một dòng ghi chú ngắn: “đã rời khu vực an toàn”, dù không ai trong đội tìm kiếm từng thấy anh xuất hiện ngoài khu vực bờ kè sau đêm đó.
“Dòng ghi chú này viết bằng tay hay đánh máy?” Nhi hỏi, xem xét kỹ bản sao Đạt mang tới.
“Viết tay,” Đạt đáp. “Khác nét chữ với phần còn lại của biên bản, được đánh máy đầy đủ. Có vẻ như dòng này được thêm vào sau, không phải một phần của báo cáo gốc.”
Nhi hỏi ông Tư ai là người viết biên bản chính thức năm đó, hy vọng tìm ra manh mối về tác giả của dòng ghi chú viết tay bất thường này. Ông nói quản lý khách sạn lúc đó — cha của bà Hạnh — cùng một cán bộ công trình phụ trách khu vực, và có thể cả người đứng đầu đội cứu hộ chính thức, đã cùng nhau lập bản báo cáo cuối cùng trong một cuộc họp kín diễn ra vài ngày sau thảm họa.
Bà Hạnh, khi được hỏi trực tiếp trong buổi họp chiều đó với sự có mặt của luật sư riêng bà mời tới theo yêu cầu của chính bà, không phủ nhận khả năng cha mình đã sửa hồ sơ. Bà nói ông làm vậy vì sợ khách sạn bị đóng cửa vĩnh viễn sau một vụ tai nạn có nhiều người liên quan tới hoạt động cứu hộ trái phép ngoài quy định an toàn, không phải với ý định che giấu một cái chết.
“Bà có bằng chứng nào cho việc đó không, hay chỉ là suy đoán của bà về động cơ của cha mình?” luật sư của Đạt, người anh mời tới đại diện cho gia đình các nạn nhân, hỏi thẳng, giọng ông sắc bén.
Bà Hạnh im lặng một lúc, rồi thừa nhận bà không có tài liệu nào ghi lại động cơ cụ thể của cha mình, chỉ là những gì bà tự suy luận dựa trên tính cách và hoàn cảnh kinh doanh của gia đình vào thời điểm đó.
Vũ kiểm tra ảnh bờ kè từ hồ sơ kỹ thuật cũ, đối chiếu với ảnh chụp hiện trạng gần đây do chính anh thực hiện. Có dấu neo cứu hộ còn in rõ trên bê tông ở vị trí gần phòng 404-B, một chi tiết kết cấu chỉ có thể hình thành khi có thiết bị cứu hộ được lắp đặt cố định trong thời gian dài. Nhưng điểm neo đó đã bị tháo dỡ sau thảm họa, để lại một lỗ trống được trám xi măng vá víu, không khớp hoàn toàn với màu bê tông xung quanh.
“Ai có quyền ra lệnh tháo điểm neo cứu hộ sau một vụ tai nạn?” Nhi hỏi, ghi chú vào sổ.
“Thường phải có sự chấp thuận của cơ quan quản lý an toàn hàng hải,” Vũ đáp. “Nếu việc tháo dỡ này không có hồ sơ phê duyệt tương ứng, nó tự thân đã là một vi phạm quy định, bất kể động cơ đằng sau là gì.”
Nhi nhận ra mẹ đã không chỉ gọi cứu viện đơn thuần theo đúng quy trình tiêu chuẩn. Bà từng chủ động mở cửa phía biển, thả dây cứu hộ, và kéo ít nhất một người lên khỏi khu vực nguy hiểm, dựa trên tổng hợp mọi bằng chứng đã thu thập được cho tới thời điểm này — dây thừng với nút buộc cứu hộ, đường sơn vàng dẫn ra cửa, và đoạn băng ghi âm xác nhận quyết định mở cửa bất chấp cảnh báo về nền đất nứt.
Đạt muốn tìm ngay tên người được cứu, hy vọng đó chính là Sơn hoặc ít nhất có thể dẫn tới manh mối về Sơn. Nhi nói họ phải tìm danh sách bệnh viện khu vực một cách có hệ thống, đối chiếu thời gian nhập viện với đêm sạt lở, không suy đoán vội vàng chỉ dựa trên mong muốn cá nhân, dù cô hiểu rõ áp lực cảm xúc mà Đạt đang phải chịu đựng.
Linh, qua cuộc gọi video buổi tối, cảnh báo Nhi đang quay lại với kiểu làm việc ép mình phải tìm ra một đáp án duy nhất, trọn vẹn, thay vì chấp nhận rằng một số phần của sự thật có thể mãi mãi không thể xác định chắc chắn. Nhi nói cô hiểu điều đó, nhưng cô chỉ muốn biết mẹ đã sống những phút cuối cùng của cuộc đời mình như thế nào, không phải để có một câu chuyện hoàn hảo, mà để không còn phải sống với một khoảng trống hoàn toàn mù mờ.
Linh đáp, giọng em gái nhẹ nhàng nhưng thẳng thắn: “Có thể em sẽ không bao giờ biết đủ, chị Nhi à. Ngay cả khi có tất cả bằng chứng trên đời, vẫn sẽ có những khoảnh khắc không ai ghi lại được.”
Đó là câu khó nghe nhất trong cả ngày dài đầy những phát hiện mới. Nhi vẫn ghi nó vào sổ công trường, đặt cạnh những dòng ghi chú kỹ thuật khác, như một lời nhắc nhở cô cần giữ lại, không phải để phản bác, mà để tự cân bằng kỳ vọng của chính mình trước khi tiếp tục.
Nhóm khảo sát quyết định xin hồ sơ y tế khu vực và nhật ký cứu hộ chính thức đầy đủ hơn từ cơ quan y tế tỉnh, một quy trình đòi hỏi văn bản chính thức và có thể mất thêm nhiều tuần. Bà Hạnh, sau khi cân nhắc với luật sư riêng, đồng ý mở kho lưu trữ của gia đình cho nhóm tiếp cận, với điều kiện không công bố những tài liệu mang tính cá nhân không liên quan trực tiếp tới vụ sạt lở.
Phòng 404 trở thành điểm giữa của cuộc điều tra theo đúng nghĩa đen: không còn là một bí ẩn vật lý đơn thuần trên bản vẽ, nhưng buộc mọi người liên quan — từ ông Tư, bà Hạnh, cho tới chính Nhi — phải nhìn thẳng vào những gì họ từng chọn sửa lại, che giấu, hoặc lãng quên để có thể sống tiếp một cách dễ chịu hơn suốt mười tám năm qua.
Cuối buổi họp, luật sư của Đạt đề nghị nhóm nên chính thức hóa quy trình lưu giữ chứng cứ, lập một danh mục tổng hợp có đánh số, để nếu sau này vụ việc cần được đưa ra trước cơ quan điều tra chính thức, mọi tài liệu đều có nguồn gốc rõ ràng, không thể bị nghi ngờ về tính liên tục trong chuỗi lưu giữ.
Nhi đồng ý ngay, nhận trách nhiệm lập danh mục đó, coi nó như một phần mở rộng tự nhiên của quy trình khảo sát công trình cô vẫn áp dụng hàng ngày. Cô dành cả buổi tối để đánh số lại từng mẫu vật, từng bản sao tài liệu, từng đoạn ghi âm phỏng vấn, sắp xếp chúng theo một hệ thống mã hóa rõ ràng: chữ cái đầu chỉ loại chứng cứ, số tiếp theo chỉ thứ tự thu thập, ngày tháng đầy đủ đi kèm.
Vũ ở lại phụ giúp, nhập dữ liệu vào một bảng tính chung có thể chia sẻ an toàn cho toàn bộ thành viên nhóm khảo sát. “Với tốc độ này,” anh nói, nhìn danh mục đang dần dài ra trên màn hình, “chúng ta sắp có một bộ hồ sơ đầy đủ hơn cả những gì cơ quan điều tra chính thức từng lập ra mười tám năm trước.”
“Đó chính xác là điều tôi muốn,” Nhi đáp, không ngẩng lên khỏi màn hình. “Không phải để thay thế vai trò của cơ quan chức năng, mà để đảm bảo nếu họ vào cuộc, họ sẽ không phải bắt đầu lại từ con số không như những gì đã xảy ra trước đây.”
Gần nửa đêm hôm đó, khi danh mục đã hoàn thiện tới mục thứ năm mươi hai, Nhi ngồi lùi lại, xoa hai bên thái dương đang căng vì mệt mỏi. Vũ đưa cho cô một ly nước lọc mát, ngồi xuống cạnh bàn, cả hai cùng im lặng nhìn ra cửa sổ nơi bóng tối bên ngoài chỉ được phá vỡ bởi ánh đèn công trường yếu ớt.
“Cô có nghĩ mình sẽ tìm ra được câu trả lời cuối cùng không?” Vũ hỏi, giọng anh nhẹ nhàng, không mang chút tính chất nghi ngờ nào.
“Tôi không chắc còn tồn tại một câu trả lời cuối cùng duy nhất nào cả,” Nhi đáp, mắt vẫn nhìn ra khoảng bóng tối bên ngoài. “Nhưng tôi nghĩ, mỗi mảnh bằng chứng chúng ta tìm được, dù nhỏ tới đâu, đều đang trả lại một phần công bằng cho những người đã bị lãng quên trong bản báo cáo cũ. Có lẽ đó đã là một dạng câu trả lời, dù không trọn vẹn như tôi từng mong đợi khi mới nhận dự án này.”