Chương 9
Chương 9
Linh mang tới bản ghi trị liệu cũ của Nhi, không phải để đọc lén mà để nhắc cô rằng ký ức về ngày mẹ mất tích có nhiều khoảng trống, một điều Nhi từng tự ghi lại trong những buổi trị liệu ngắn ngủi cô tham gia nhiều năm trước rồi bỏ dở giữa chừng.
Nhi nhớ mẹ rời nhà bằng áo khoác xanh, một hình ảnh cô luôn khẳng định chắc chắn mỗi khi được hỏi, nhưng hồ sơ trạm biển lại ghi mẹ mặc áo phao đỏ trong ca trực hôm đó, đúng theo quy định đồng phục an toàn của trạm. Cô nhớ tiếng còi tàu vang lên trước khi mẹ rời nhà, trong khi thành phố này chưa từng có tuyến đường sắt nào, một chi tiết không thể tồn tại trong thực tế nhưng vẫn hiện diện rõ ràng trong ký ức cô.
“Chị thấy mâu thuẫn chưa?” Linh hỏi, đặt tập hồ sơ trị liệu xuống bàn, mở tới trang ghi lại lời kể của Nhi từ nhiều năm trước.
“Chị thấy,” Nhi đáp, giọng cô không phòng thủ như Linh có thể đã lo ngại. “Nhưng chị cũng thấy những gì khớp — nút dây cứu hộ, đường màu trên bản vẽ tay, kiểu nghiêng vai khi nghe bộ đàm. Không phải mọi thứ trong ký ức chị đều sai.”
Linh nói chấn thương có thể ghép âm thanh của những ngày khác vào cùng một sự kiện, một cơ chế phòng vệ tâm lý phổ biến mà cô học được trong quá trình đào tạo chuyên môn, không phải điều gì đó đáng xấu hổ hay đáng nghi ngờ về độ tin cậy của người trải qua nó. Nhi đáp điều đó không làm bức ảnh hay sổ thang máy tự nhiên biến mất khỏi thực tế, không làm mảnh giấy ghi số 04 trong hộp cứu hộ trở nên không tồn tại.
Họ cùng xem lại bản vẽ tay của mẹ một lần nữa, trải nó ra trên bàn dưới ánh đèn sáng. Linh nhận ra đường hành lang dẫn tới 404 trùng khớp gần như tuyệt đối với một nét vẽ Nhi từng vẽ trong cuốn sổ học sinh cũ, thứ Linh tình cờ tìm thấy khi dọn lại đồ đạc gia đình mấy tháng trước và mang theo hôm nay để đối chiếu.
Nhi cầm cuốn sổ học sinh, lật tới trang có nét vẽ đó, nhìn chằm chằm vào nó một lúc lâu. Cô không nhớ mình đã vẽ khi nào, trong hoàn cảnh nào, dù nét chữ ghi ngày tháng ở góc trang xác nhận cô mới chỉ tám tuổi lúc đó, một năm trước khi mẹ mất tích.
“Nếu chị đã thấy bản vẽ gốc từ năm tám tuổi,” Nhi nói chậm rãi, cố sắp xếp lại suy nghĩ, “thì việc chị 'phát hiện' lại nó trên bản vẽ số hóa không hẳn là một hiện tượng kỳ lạ. Nó có thể chỉ là ký ức tiềm ẩn trồi lên đúng lúc, được kích hoạt bởi môi trường quen thuộc.”
“Đó là một cách giải thích hợp lý,” Linh đồng ý. “Nhưng nó không giải thích được vì sao hình chữ nhật lại tự dịch chuyển vị trí mỗi lần chị lưu tệp trên máy tính. Ký ức tiềm ẩn không thể can thiệp vào phần mềm.”
Vũ, người vừa hoàn thành việc kiểm tra chi tiết mốc thời gian kho 404-B theo hồ sơ trạm biển mới nhận được, tìm thấy một cột mốc quan trọng: phòng 404-B được chuyển thành kho cứu hộ chính thức bảy ngày trước cơn bão lớn mười chín năm trước, sớm hơn nhiều so với dự đoán ban đầu của nhóm. Không có tài liệu nào ghi nhận nó được trả lại nguyên trạng cho khách sạn sau khi trạm biển ngừng sử dụng, một khoảng trống hành chính kéo dài liên tục cho tới tận vụ sạt lở.
Đạt, trong lúc chờ nhóm hoàn thiện các mảnh ghép kỹ thuật, tự mình đi phỏng vấn người dân sống dưới vách biển, những người từng chứng kiến khách sạn trong những năm còn hoạt động. Một bà cụ, sống trong căn nhà nhỏ gần bến cá suốt hơn năm mươi năm, nhớ rõ có một luồng đèn chớp phát ra từ tầng bốn khách sạn vào đêm sạt lở, một nhịp chớp đều đặn khác hẳn ánh đèn sinh hoạt thông thường, sau đó tắt hẳn và không bao giờ sáng trở lại.
“Đèn chớp như thế nào?” Nhi hỏi khi Đạt kể lại cuộc phỏng vấn cho cả nhóm.
“Bà cụ mô tả nó chớp theo nhịp đều, giống tín hiệu Morse, dù bà không biết đọc mã đó,” Đạt đáp. “Bà chỉ nhớ nó dừng đột ngột, ngay trước khi bà nghe tiếng đất đá đổ ầm ầm xuống biển.”
Nhi hỏi Linh liệu mẹ có thể đã bật đèn tín hiệu để dẫn đường cho tàu cứu hộ tiếp cận khu vực nguy hiểm hay không, một giả thuyết đang dần hình thành rõ nét trong đầu cô suốt mấy ngày qua. Linh, dù không phủ nhận hoàn toàn khả năng đó, nhắc chị mình cẩn trọng, đừng vội biến một khả năng hợp lý thành một sự thật chưa được kiểm chứng đầy đủ.
Nhi đồng ý với lời nhắc nhở đó. Cô lập hai cột riêng biệt trong hồ sơ khảo sát của mình, dán nhãn rõ ràng: một cột ghi "điều đã kiểm chứng bằng vật chứng độc lập", cột còn lại ghi "điều chỉ được nhớ hoặc nghe kể, cần thêm xác nhận". Cô chuyển giả thuyết về ánh đèn tín hiệu vào cột thứ hai, dù trong lòng cô gần như đã tin nó là sự thật.
Đạt đề nghị đăng một bài viết sơ bộ ngay để gây sức ép công khai lên bà Hạnh và ngân hàng, tận dụng đà thông tin đang có. Nhi từ chối kiên quyết, giải thích rằng một bài viết thiếu chứng cứ vững chắc có thể khiến toàn bộ hồ sơ khảo sát bị bên đối lập tấn công về tính xác thực, dẫn tới việc dự án bị đóng lại hoàn toàn trước khi họ kịp thu thập đủ bằng chứng cần thiết.
Linh ở lại khách sạn một đêm theo lời mời của Nhi, muốn tận mắt chứng kiến môi trường làm việc của chị mình, nhưng chọn ngủ trong một phòng ở tầng ba, cách xa hành lang tầng bốn. Nhi không yêu cầu em vào phòng 404, tôn trọng ranh giới Linh tự đặt ra cho chính mình.
Trước khi rời khách sạn sáng hôm sau, Linh nói với chị, giọng em gái nghiêm túc hơn thường lệ: “Nếu mẹ đã cứu ai đó rồi mất tích, điều đó không bắt chị phải cứu cả khách sạn này thay mẹ.”
Nhi nhìn căn phòng bị che khuất một phần sau lớp vách gỗ còn sót lại, giờ đây đã được tháo dỡ gần hết, chỉ còn vài mảnh gỗ chưa kịp dọn. Cô bắt đầu hiểu mình có quyền dừng lại bất cứ lúc nào, nhưng cô muốn dừng, nếu có, sau khi đã biết chắc chắn điều gì thực sự cần được giữ lại và điều gì có thể để yên trong quá khứ.
Sau khi tiễn Linh ra bến xe, Nhi quay lại văn phòng công trường, thấy Vũ đang chờ với một tập tài liệu mới trên bàn. Anh vừa nhận được phản hồi chính thức từ trạm biển về lịch sử vận hành đèn tín hiệu ven vách đá, một bộ hồ sơ dày hơn nhiều so với những gì họ có trước đó.
“Có một báo cáo bảo trì định kỳ,” Vũ nói, mở tài liệu tới trang có đóng dấu đỏ. “Ghi nhận đèn tín hiệu hoạt động bình thường ba tháng trước sạt lở, phù hợp với ghi chú trong sổ tay của mẹ cô về việc kiểm tra dây dẫn. Nhưng có một báo cáo sự cố khác, muộn hơn, ghi đèn ngừng hoạt động đúng đêm sạt lở, lúc 04:20.”
Nhi tính nhẩm, đối chiếu với bảng thời gian: 04:12 thang máy dừng, 04:15 không phản hồi, 04:18 cắt điện, 04:20 đèn tín hiệu ngừng hoạt động. Bốn mốc thời gian cách nhau chỉ vài phút, tạo thành một chuỗi sự kiện liên tiếp không thể là trùng hợp ngẫu nhiên.
“Ai lập báo cáo sự cố đèn tín hiệu?” cô hỏi, giọng cô căng thẳng.
Vũ lật tới trang cuối, chỉ vào một ô chữ ký đã mờ. “Không đọc được tên đầy đủ, nhưng chức danh ghi là 'nhân viên trực trạm', không phải kỹ thuật viên chính thức. Có thể là ai đó tình cờ có mặt và ghi lại sự việc, không phải người phụ trách bảo trì thường xuyên.”
Nhi ghi thêm mốc 04:20 vào bảng thời gian tổng hợp, giờ đã trở thành một tài liệu trung tâm của toàn bộ cuộc khảo sát, dán trên tường văn phòng công trường, mỗi mốc thời gian được đánh dấu bằng một mảnh giấy màu khác nhau tùy theo loại nguồn — kỹ thuật, nhân chứng, hoặc suy luận.
“Bốn phút,” cô nói, nhìn chuỗi thời gian trải dài trên tường. “Từ lúc thang máy dừng tới lúc đèn tắt hẳn, chỉ có bốn phút. Trong bốn phút đó, có ba quyết định khác nhau được đưa ra — không phản hồi, cắt điện, và đèn ngừng hoạt động.”
“Hoặc là ba người khác nhau phản ứng với cùng một tình huống,” Vũ bổ sung, “hoặc là một người duy nhất đưa ra cả ba quyết định liên tiếp, trong trạng thái hoảng loạn hoặc dưới áp lực cực lớn.”
Nhi không trả lời ngay, chỉ đứng nhìn tấm bảng thời gian, cố hình dung ra khung cảnh bốn phút định mệnh đó, khi mẹ cô, có thể cùng với những người khác, đang ở trong một căn phòng nhỏ nhìn ra biển, giữa lúc cả hệ thống xung quanh họ đang lần lượt sụp đổ theo từng mốc thời gian được ghi lại một cách lạnh lùng, chính xác trong những trang giấy giờ đây nằm trải rộng trước mắt cô.
Cô chụp lại toàn bộ tấm bảng thời gian, gửi bản sao cho cả nhóm khảo sát kèm ghi chú yêu cầu mỗi người rà soát lại phần tài liệu mình phụ trách, tìm thêm bất kỳ mốc thời gian nào có thể lấp đầy khoảng trống còn thiếu trong chuỗi bốn phút định mệnh ấy, trước cuộc họp chung dự kiến diễn ra vào sáng hôm sau, khi cả nhóm sẽ cùng nhau xem xét lại toàn bộ chuỗi bằng chứng từ đầu.