Chương 17
Chương 17
Nhóm dựng lại mặt bằng tầng bốn bằng dữ liệu đo trước và sau vụ sạt lở, kết hợp toàn bộ bản vẽ gốc, bản vẽ tay của mẹ Nhi, hồ sơ trạm biển, và số liệu khảo sát thực địa mới nhất vào một mô hình ba chiều thống nhất trên máy tính của Vũ. Căn phòng 404-B được xác định chính thức là kho cứu hộ, có lối tiếp cận biển qua khe kính quan sát, một lối thoát phụ nhỏ mới phát hiện, và hệ thống đèn tín hiệu độc lập từng dùng để hướng dẫn tàu thuyền tránh khu vực đá ngầm nguy hiểm.
Bản báo cáo, sau nhiều đêm làm việc miệt mài của cả nhóm, ghi rõ ràng những phần không thể khẳng định chắc chắn: danh tính chính xác của người đã khóa cửa từ bên ngoài, danh tính người đã cắt cáp đèn tín hiệu, và thời điểm cụ thể những công nhân mắc kẹt rời khỏi kho sau khi được cứu. Không ai trong nhóm muốn lấp đầy những khoảng trống này bằng suy đoán, dù đôi khi việc để chúng trống trải khiến câu chuyện tổng thể trở nên khó chịu hơn một câu chuyện có kết thúc gọn gàng.
Đạt, trong lúc rà soát lại lần cuối các tài liệu trước khi hoàn thiện báo cáo, tìm được hồ sơ cuộc gọi điện thoại cố định của khách sạn từ kho lưu trữ viễn thông khu vực, một loại tài liệu ít ai nghĩ tới việc tra cứu cho tới khi luật sư của anh gợi ý. Hồ sơ xác nhận cha bà Hạnh đã gọi đội cứu hộ chính thức muộn hai mươi phút sau khi nhận được thông báo đầu tiên về sự cố tại tầng bốn. Cán bộ công trình phụ trách khu vực yêu cầu giữ nguyên hiện trạng cho tới khi có đánh giá an toàn, nhưng mệnh lệnh đó, theo lời khai sau này của những người liên quan, không được chuyển tới người trực tiếp vận hành hệ thống điện và cửa an ninh.
“Hai mươi phút,” Vũ nói, nhìn vào dòng ghi chú thời gian trên hồ sơ cuộc gọi. “Trong tình huống khẩn cấp như vậy, hai mươi phút có thể là khoảng cách giữa sống và chết.”
Bà Hạnh, sau khi được thông báo về phát hiện này, đồng ý cung cấp toàn bộ email lưu trữ của cha mình từ máy chủ cũ của khách sạn mà bà đã giữ lại nhưng chưa từng đọc kỹ, với sự hỗ trợ của một chuyên gia phục hồi dữ liệu để truy xuất những tệp đã bị xóa nhưng chưa ghi đè hoàn toàn. Trong một thư nháp chưa từng được gửi đi, tìm thấy trong thùng rác kỹ thuật số của tài khoản cũ, ông viết một đoạn ngắn nhưng đầy sức nặng: “Nếu mở cửa phía biển, khách sạn sẽ mất phần móng quan trọng nhất ở khu vực đó. Nếu không mở, họ có thể không ra được. Tôi không biết phải chọn thế nào.”
Nhi đọc đi đọc lại đoạn thư nháp đó nhiều lần trước khi gấp máy tính lại, ngồi lặng một lúc lâu trong văn phòng công trường vắng người. Một quyết định sai, cô nhận ra, có thể bắt đầu từ một nỗi sợ rất hợp lý về mặt kinh tế và trách nhiệm pháp lý, nhưng hậu quả của nó vẫn cần được gọi tên rõ ràng, không thể bị xóa nhòa chỉ vì động cơ ban đầu có vẻ dễ hiểu.
“Ông ấy không phải quái vật,” cô nói với Vũ, người vẫn ở lại làm việc cùng cô tới muộn. “Ông ấy là một người sợ hãi, đưa ra một quyết định tồi tệ dưới áp lực, rồi dành cả phần đời còn lại để không phải đối diện với hậu quả của nó.”
“Điều đó không làm hậu quả nhẹ đi,” Vũ đáp, giọng anh thẳng thắn nhưng không gay gắt. “Nhưng nó giúp mình hiểu, không phải mọi sai lầm lớn đều xuất phát từ ác ý. Đôi khi chỉ là sự thiếu can đảm ở đúng khoảnh khắc cần nó nhất.”
Chính quyền địa phương, sau khi nhận được bản báo cáo sơ bộ từ nhóm khảo sát, mời gia đình các nạn nhân tới một buổi đối thoại chính thức để trình bày kết quả và lắng nghe nguyện vọng của từng gia đình. Một người muốn khởi kiện đòi bồi thường bổ sung, một người chỉ muốn tìm được đầy đủ hồ sơ để hiểu rõ chuyện gì đã xảy ra với người thân mình, người khác lại kiên quyết không muốn khách sạn được phép mở cửa trở lại dưới bất kỳ hình thức nào.
Nhi đề nghị không ép buộc các gia đình phải thống nhất một quan điểm chung, tôn trọng quyền của mỗi gia đình được chọn cách tham gia và mức độ thông tin họ muốn công khai, dựa trên hoàn cảnh và nhu cầu riêng của từng người, thay vì áp đặt một khuôn mẫu giải quyết duy nhất cho tất cả.
Linh, có mặt trong buổi họp với tư cách hỗ trợ tâm lý cho các gia đình nếu cần, hỏi chị mình, trong một khoảnh khắc riêng tư trước khi buổi đối thoại chính thức bắt đầu, rằng cô có mong mẹ được ghi tên chính thức trong báo cáo cuối cùng hay không. Nhi nói có, chắc chắn có, nhưng cô không muốn biến mẹ thành một biểu tượng anh hùng để từ đó xóa nhòa hoặc giảm nhẹ phần trách nhiệm của những người khác đã góp phần tạo nên thảm họa đêm hôm đó.
Buổi lễ ký kết báo cáo chính thức diễn ra ngắn gọn tại chính sảnh khách sạn, nơi tạm thời được dọn dẹp để đủ chỗ cho tất cả các bên liên quan có mặt. Vũ ký vào phần báo cáo kỹ thuật, xác nhận toàn bộ số liệu kết cấu và dấu vết vật lý đã được thu thập đúng quy trình. Đạt ký vào phần lịch sử và lời khai nhân chứng, đại diện cho tiếng nói của gia đình các nạn nhân. Bà Hạnh ký cam kết giữ nguyên hiện trạng phòng kho, chấp nhận công khai toàn bộ những gì gia đình bà đã biết và đã che giấu.
Nhi ký cuối cùng, tay cô vững vàng hơn cô tưởng khi đặt bút xuống trang giấy. Cô ký không phải với tư cách con gái của người phụ nữ đã mất tích trong thảm họa đó, mà với tư cách kiến trúc sư chịu trách nhiệm chuyên môn cho toàn bộ bản vẽ và báo cáo khảo sát, một sự phân định vai trò cô đã cố gắng giữ vững suốt cả hành trình dài, dù ranh giới giữa hai vai trò đó, cô biết, sẽ không bao giờ thực sự tách rời hoàn toàn trong lòng cô.
Sau khi các chữ ký đã hoàn tất, bà Thu, đại diện chính quyền, tuyên bố báo cáo chính thức được tiếp nhận và sẽ được chuyển tới cơ quan điều tra hình sự cấp tỉnh để xem xét khả năng khởi tố đối với các hành vi cản trở cứu hộ và che giấu thông tin sau tai nạn, đúng như luật sư của Đạt đã dự đoán trước đó. Bà nói quá trình này có thể mất thêm nhiều tháng, thậm chí nhiều năm, trước khi có kết luận cuối cùng.
Một đại diện gia đình nạn nhân, người trước đó kiên quyết muốn khởi kiện ngay lập tức, đứng dậy phát biểu, giọng bà xúc động. “Tôi không mong đợi công lý sẽ tới nhanh chóng,” bà nói. “Nhưng ít nhất hôm nay, tôi biết tên con trai tôi sẽ không còn bị ghi là 'không xác định' trong bất kỳ hồ sơ nào nữa. Với tôi, đó đã là một khởi đầu quan trọng.”
Buổi lễ kết thúc trong một bầu không khí vừa trang trọng vừa nặng nề, không có tiếng vỗ tay hay lời chúc mừng thông thường, chỉ có những cái bắt tay lặng lẽ và những ánh mắt trao nhau đầy ý nghĩa giữa những người đã cùng nhau đi qua một hành trình dài đầy gian khó để tới được thời điểm này.
Nhi rời sảnh khách sạn cuối cùng, đứng lại một lúc trước cửa chính, nhìn lên mặt tiền tòa nhà giờ đây mang một ý nghĩa hoàn toàn khác so với ngày đầu tiên cô bước vào với chiếc thước laser trên tay. Nó không còn chỉ là một công trình cần phục dựng về mặt kiến trúc, mà đã trở thành một nơi chứa đựng một phần lịch sử cần được kể lại đúng đắn, dù câu chuyện đó có phức tạp và đau đớn tới đâu.
Vũ bước tới đứng cạnh cô, cả hai cùng im lặng nhìn lên tòa nhà trong ánh hoàng hôn đang buông xuống. “Chặng đường tiếp theo sẽ là gì?” anh hỏi, giọng anh nhẹ nhàng.
“Chờ đợi,” Nhi đáp. “Chờ kết quả điều tra chính thức, chờ quyết định của ngân hàng và nhà đầu tư, chờ xem liệu khách sạn có thể mở cửa trở lại theo một hình thức khác hay không. Nhưng lần này, tôi không còn phải chờ đợi trong bóng tối như trước nữa.”
Đạt và Linh ra tới bên ngoài sau đó, cả bốn người đứng cùng nhau trên bậc thềm khách sạn, nhìn ra biển đang chuyển từ màu xanh sang màu tím thẫm khi mặt trời dần khuất sau đường chân trời. Không ai vội vàng rời đi, như thể mỗi người đều muốn giữ lại khoảnh khắc này thêm một chút, một cột mốc đánh dấu sự kết thúc của giai đoạn điều tra căng thẳng nhất và sự khởi đầu của một chương mới, dù chưa ai biết chương đó sẽ mang hình dạng cụ thể ra sao.
“Tôi nghĩ Sơn sẽ tự hào lắm,” Đạt nói, giọng anh nhẹ nhàng, gần như thì thầm. “Dù cậu ấy ở đâu bây giờ, dù còn nhớ được gì hay không, tôi nghĩ cậu ấy sẽ tự hào vì cuối cùng sự thật cũng được nói ra.”
Linh khẽ nắm lấy tay chị mình, không nói gì thêm, chỉ đứng đó lặng lẽ cùng mọi người, để cho biển cả và bầu trời đang tối dần chứng kiến khoảnh khắc lặng lẽ nhưng đầy ý nghĩa này, một khoảnh khắc mà Nhi biết mình sẽ còn nhớ mãi về sau, dù hành trình phía trước vẫn còn rất nhiều điều chưa chắc chắn đang chờ đợi cả nhóm ở phía trước.