Căn Phòng 404 Nhìn Ra Biển
8 phút đọc

Chương 7

Chương 7

Nhi tìm thấy bản vẽ tay trong một ống bản đồ cũ của mẹ, cất ở đáy hộp đồ nghề mẹ để lại, thứ cô mang theo suốt nhiều năm chuyển nhà mà chưa từng mở ra kiểm tra kỹ. Đó là mặt bằng khách sạn, không có số phòng, chỉ có các đường màu đánh dấu lối thoát hiểm và vị trí thiết bị cứu hộ, nét vẽ đơn giản nhưng chính xác về tỷ lệ.

Một đường màu xanh dẫn từ tầng bốn tới một hình chữ nhật nhỏ ở cuối hành lang phía biển, đúng vị trí phòng 404. Nét vẽ giống bản vẽ hiện đại trên máy tính đến mức Nhi hoài nghi chính mình — liệu cô có vô thức sao chép một hình ảnh cô từng thấy khi còn nhỏ, rồi tưởng mình tự phát hiện ra nó như một điều hoàn toàn mới.

Linh, khi được gọi tới xem bản vẽ, nói mẹ từng dạy Nhi vẽ mặt bằng đơn giản khi cô còn nhỏ, một trò chơi hai mẹ con thường làm vào những buổi tối mẹ mang việc về nhà. Có thể Nhi đã nhìn bản vẽ gốc này từ rất lâu trước đây, ghi nhớ nó ở một tầng ký ức sâu, sau đó tưởng mình tự phát hiện ra khi làm việc trên bản vẽ số hóa của dự án.

“Chị không nhớ đã từng thấy bản vẽ này,” Nhi nói, giọng cô có phần hoang mang.

“Không phải lúc nào ký ức cũng cần nhớ mới có ảnh hưởng,” Linh đáp, giọng em gái mang theo sự thận trọng nghề nghiệp quen thuộc. “Đó chính là điều em lo ngại từ đầu.”

Nhi gọi cho người phụ trách lưu trữ của trạm biển hiện tại, giới thiệu bản thân và mục đích cuộc gọi, xin được đối chiếu bản vẽ tay này với hồ sơ chính thức nếu còn lưu giữ. Hồ sơ năm đó có bản đồ kho cứu hộ trạm biển từng sử dụng, người phụ trách xác nhận qua điện thoại, nhưng số phòng ghi trong đó là 404-B, không phải 404 như trên bản vẽ khách sạn.

Vũ, khi Nhi kể lại chi tiết này, giải thích rằng chữ B thường được dùng trong hồ sơ kỹ thuật để chỉ khu phụ hoặc phần mở rộng của một không gian chính, không phải một phòng độc lập theo cách đánh số thông thường của khách sạn. Có khả năng cùng một ký hiệu đã bị rút gọn khi được sao chép sang bản vẽ khách sạn, mất đi phần hậu tố quan trọng trong quá trình đó.

Đạt tìm tên 404-B trong danh sách thiết bị của trạm biển mà anh xin được bản sao qua một nguồn tin cũ trong ngành báo chí địa phương. Có một máy phát tín hiệu được ghi nhận đưa vào kho vào đầu mùa bão năm đó, nhưng không có dòng ghi trả lại thiết bị sau khi sử dụng, một khoảng trống trong hồ sơ kéo dài tới tận ngày trạm biển chính thức di dời khỏi khách sạn.

Nhi và Vũ quay lại phòng 404, mang theo đèn pin công suất cao và thang gấp để kiểm tra kỹ phần trần phòng, nơi trước đó họ mới chỉ khảo sát sơ bộ. Một ổ cắm điện cũ gắn gần góc trần còn dấu cháy xém rõ rệt quanh miệng ổ, đủ để chạy một máy phát tín hiệu công suất nhỏ trong thời gian ngắn. Cáp dẫn từ ổ cắm ra ngoài, hướng về phía mái nhà, bị cắt ở đoạn gần trần, cùng kiểu vết cắt gọn như đoạn cáp đèn tín hiệu họ đã tìm thấy trước đó.

“Hai đường cáp khác nhau, nhưng cùng bị cắt theo cách giống nhau,” Vũ nói, so sánh hai đoạn dây đặt cạnh nhau trên bàn làm việc. “Có khả năng cùng một người, hoặc cùng một chỉ đạo, đã cắt cả hai trong cùng một đợt.”

Linh, ngồi cùng nhóm trong buổi họp chiều đó theo lời mời của Nhi để tham khảo góc nhìn tâm lý, khuyên Nhi dừng lại nếu việc điều tra này đang làm những ký ức cũ trở nên xấu đi, gây thêm tổn thương thay vì chữa lành. Nhi nói cô không muốn dùng việc tìm kiếm bí mật gia đình để thay thế cho quá trình trị liệu tâm lý thực sự mà đáng lẽ cô cần trải qua từ lâu.

“Em không cần chứng minh mẹ còn sống trong ký ức của chị,” Linh nói, giọng em gái nhẹ nhàng nhưng thẳng thắn. “Chị không cần phải tìm ra mọi câu trả lời để được phép buồn về mẹ.”

“Chị chỉ cần biết mẹ đã làm gì trong đêm đó,” Nhi đáp, giọng cô kiên định. “Không phải để chứng minh gì với ai, mà để chị không còn phải sống với một khoảng trống không tên suốt phần đời còn lại.”

Họ thống nhất sẽ gặp một chuyên gia lưu trữ tài liệu lịch sử và một nhà tâm lý học chấn thương cùng lúc trong tuần tới, để cả hai góc nhìn — sự thật vật lý được kiểm chứng và ký ức chủ quan của Nhi — có thể được đặt cạnh nhau một cách công bằng, không để cái này nuốt mất giá trị của cái kia trong quá trình tìm hiểu.

Ở cuối bản vẽ tay của mẹ, tại góc dưới cùng bên phải, có một mũi tên hướng thẳng ra biển, không có lời giải thích đi kèm, chỉ có một đường thẳng được vẽ bằng nét bút run rẩy, khác hẳn với sự chắc chắn, gọn gàng của những đường nét khác trên cùng tờ giấy — như thể nó được thêm vào sau, trong một khoảnh khắc vội vã hoặc đầy lo lắng mà Nhi không có cách nào biết chắc chắn đã xảy ra khi nào.

Cô mang bản vẽ tới gặp chuyên gia lưu trữ tài liệu lịch sử vào sáng hôm sau, một người phụ nữ tên bà Yến, làm việc tại thư viện tỉnh, chuyên phục chế và giám định tuổi giấy tờ cũ. Bà Yến xem xét kỹ loại giấy, loại mực, và cách gấp nếp còn lưu lại trên tờ bản vẽ dưới kính lúp chuyên dụng.

“Giấy này sản xuất trong khoảng hai mươi năm trước,” bà Yến nói, ghi chú vào phiếu giám định. “Mực thường, không phải loại chống phai đặc biệt, phù hợp với đồ dùng văn phòng thời kỳ đó. Nét vẽ chính được thực hiện một lần, nhưng mũi tên ở góc dưới rõ ràng được thêm vào sau, bằng một loại bút khác, áp lực tay khác hẳn.”

“Có cách nào xác định chính xác khoảng cách thời gian giữa hai lần vẽ không?” Nhi hỏi.

“Không chính xác tới từng ngày,” bà Yến đáp, “nhưng dựa vào mức độ oxy hóa của mực, tôi ước tính mũi tên được thêm vào không lâu trước khi tờ giấy được cất đi, có thể chỉ vài ngày hoặc vài tuần.”

Nhi ghi lại kết quả giám định, cảm giác một mảnh ghép mới vừa được đặt đúng chỗ trong bức tranh đang dần thành hình. Nếu mũi tên được thêm vào ngay trước khi mẹ cô cất bản vẽ đi, có thể đó là một dấu hiệu cảnh báo, một ghi chú vội vàng về điều gì đó mẹ vừa phát hiện hoặc lo lắng, không lâu trước vụ sạt lở.

Buổi chiều, cô gặp nhà tâm lý học chấn thương theo lịch hẹn Linh đã sắp xếp trước đó, một cuộc gặp đầu tiên trong một chuỗi buổi làm việc dự kiến kéo dài nhiều tuần. Nhà tâm lý học, một người đàn ông trung niên tên bác sĩ Hoàng, không hỏi ngay về vụ sạt lở, mà bắt đầu bằng những câu hỏi về công việc hiện tại của cô, về cách cô ngủ, về cách cô phản ứng khi nhìn thấy biển mỗi ngày.

“Cô có thấy sợ khi đứng gần khe kính nhìn ra biển trong phòng 404 không?” ông hỏi, giọng ông điềm tĩnh, không phán xét.

Nhi suy nghĩ một lúc trước khi trả lời. “Không hẳn là sợ,” cô nói. “Giống như một cảm giác chờ đợi điều gì đó chưa xảy ra, dù tôi biết lý trí mình rằng không có gì đang chờ đợi cả.”

Bác sĩ Hoàng ghi chú, không bình luận thêm, chỉ hỏi tiếp về những giấc mơ gần đây của cô, về hình ảnh mẹ đứng ở cuối hành lang, về tiếng thước rơi cô vẫn nghe rõ dù đã tỉnh giấc từ lâu. Nhi kể lại từng chi tiết, cảm thấy một sự nhẹ nhõm nhỏ khi cuối cùng cũng có ai đó lắng nghe mà không cố gắng xác nhận hay bác bỏ tính xác thực của những gì cô nhớ, chỉ đơn giản ghi nhận chúng như một phần của trải nghiệm cô đang trải qua.

“Có một cách nghĩ hữu ích,” bác sĩ Hoàng nói ở cuối buổi, gấp cuốn sổ ghi chép lại. “Ký ức và bằng chứng không nhất thiết phải đối đầu với nhau. Chúng có thể là hai con đường khác nhau dẫn tới cùng một sự thật, hoặc dẫn tới những phần khác nhau của cùng một sự thật lớn hơn. Nhiệm vụ của cô không phải là chọn tin cái nào, mà là để cả hai cùng tồn tại, cùng được kiểm chứng theo cách riêng của chúng.”

Nhi gật đầu, ghi lại câu nói đó vào điện thoại trước khi rời phòng khám, không phải để dùng trong hồ sơ dự án, mà để giữ cho riêng mình. Trên đường về, cô ghé qua văn phòng công trường, thấy đèn vẫn sáng dù đã quá giờ làm việc thông thường.

Vũ đang ngồi một mình bên bàn, hoàn thiện báo cáo kết cấu sơ bộ về phòng 404 để gửi cho nhóm khảo sát vào sáng mai. Anh ngẩng lên khi thấy cô bước vào, hỏi buổi gặp bác sĩ Hoàng thế nào.

“Hữu ích,” Nhi đáp, ngồi xuống ghế đối diện. “Ông ấy nói ký ức và bằng chứng không cần phải đối đầu nhau.”

“Nghe có lý,” Vũ nói, gật đầu. “Giống như cách tôi vẫn làm việc — số liệu đo đạc không phủ nhận trực giác của một kỹ sư giàu kinh nghiệm, chúng chỉ giúp trực giác đó được kiểm chứng trước khi trở thành quyết định.”

Họ ngồi lại thêm một lúc, cùng xem qua bản báo cáo Vũ vừa hoàn thành, trước khi Nhi rời văn phòng để về nghỉ ngơi, chuẩn bị cho một ngày làm việc mới với nhiều câu hỏi vẫn còn treo lơ lửng chưa có lời giải đáp cuối cùng.

Đã sao chép liên kết chương