Căn Phòng 404 Nhìn Ra Biển
8 phút đọc

Chương 3

Chương 3

Nhật ký thang máy được lấy từ kho kỹ thuật, một cuốn sổ bìa cứng đã mục góc, chữ viết tay của nhiều người khác nhau qua các năm. Nhi lật từng trang theo thứ tự thời gian, tìm tới ngày xảy ra vụ sạt lở. Dòng cuối cùng trước khi sổ dừng lại hoàn toàn ghi: “Dừng tầng 4 — 04:12 — tải bất thường.”

Cô đọc lại ba lần, chụp ảnh cận cảnh nét chữ, rồi lật sang những trang tiếp theo. Trống. Không còn dòng ghi nào sau đó, dù khách sạn vẫn còn hoạt động thêm ba tuần nữa trước khi chính thức đóng cửa để xử lý hậu quả vụ sạt lở.

Vũ nói thang máy lúc ấy chỉ phục vụ khách sạn, không có tầng phụ nào được lập trình trong hệ thống điều khiển chính thức. Nhi hỏi tại sao tải bất thường lại được ghi theo phòng thay vì theo tầng, vốn là cách ghi chuẩn của mọi nhật ký bảo trì thang máy cô từng thấy trong sự nghiệp.

Ông Tư giải thích nhân viên thường dùng mã phòng để ghi vị trí hàng hóa khi vận chuyển vật tư, một thói quen không chính thức nhưng phổ biến trong ngành. Nhưng mã 404 không có trong danh sách phòng chính thức của khách sạn, một điều ông thừa nhận không thể giải thích được.

“Vậy ai đó đã dùng một mã phòng không tồn tại để ghi vào nhật ký chính thức,” Nhi nói, vừa viết vừa nói thành tiếng để tự mình xác nhận lại logic. “Điều đó có nghĩa là mã ấy tồn tại trong đầu người ghi, dù không tồn tại trên giấy tờ khách sạn.”

Đạt, phóng viên địa phương, tới khách sạn giữa buổi sáng sau khi nghe tin về dự án phục dựng qua một nguồn tin trong ủy ban thành phố. Anh mang theo một chiếc cặp da cũ, bên trong là một bức ảnh cũ chụp hành lang tầng bốn, trong đó có một người đứng trước cánh cửa bị che, chất lượng ảnh mờ nhưng đủ rõ để phân biệt hình dáng.

Người trong ảnh là mẹ Nhi.

Nhi cầm bức ảnh, tay cô hơi run dù cô cố giữ vẻ ngoài bình tĩnh theo thói quen nghề nghiệp. Nhi nhận ra chiếc áo khoác và chiếc kẹp tóc hình cánh chim mẹ vẫn đeo, một món đồ Nhi từng thấy trong hộp kỷ vật gia đình cất giữ nhiều năm sau vụ mất tích.

“Anh lấy ảnh này ở đâu?” cô hỏi, giọng cô cố giữ đều.

“Em họ tôi, Sơn, là một trong ba công nhân mất tích khi bờ kè sạt,” Đạt đáp, ngồi xuống chiếc ghế đối diện, ánh mắt anh nghiêm túc. “Gia đình tôi giữ nhiều ảnh chưa từng công bố, phần vì không biết chúng có ý nghĩa gì, phần vì sợ khơi lại chuyện cũ với chính quyền địa phương.”

“Mẹ tôi làm gì ở đó?”

“Tôi không biết,” Đạt đáp thật lòng. “Nhưng ảnh chụp trước khi sạt lở khoảng hai giờ, theo dấu thời gian trên phim gốc mà gia đình tôi còn giữ.”

Nhi muốn lấy bản gốc để giám định độc lập, nhưng Đạt không giao ngay, chỉ cho cô xem bản quét có ngày giờ hiển thị góc dưới bên phải, giải thích rằng bản gốc là tài sản gia đình duy nhất còn lại liên quan tới Sơn, và anh cần thời gian để bàn bạc với người thân trước khi quyết định.

“Tôi hiểu,” Nhi nói, dù trong lòng không giấu được sự sốt ruột. “Nhưng nếu anh đồng ý, tôi muốn mời một chuyên gia phục chế ảnh tới giám định, xác nhận thời gian chụp và tính xác thực của bức ảnh. Việc này có lợi cho cả hai bên.”

Đạt cân nhắc một lúc rồi gật đầu, nói sẽ hỏi ý kiến mẹ của Sơn trước khi trả lời chính thức.

Vũ đo lại vị trí trong ảnh bằng cách đối chiếu các chi tiết kiến trúc còn nhận diện được — khung cửa sổ, đường gờ trần, tỷ lệ hành lang. Cánh cửa trong ảnh nằm ở cuối hành lang phía biển, đúng nơi bản vẽ số hóa mới đặt phòng 404, sai lệch không quá nửa mét so với vị trí tính toán.

“Vị trí khớp,” anh nói, đặt bản vẽ cạnh bức ảnh in để so sánh trực quan. “Không phải trùng hợp ngẫu nhiên.”

Nhi hỏi ông Tư vì sao cửa bị che. Ông nói sau vụ sạt lở, chủ khách sạn lúc đó — cha của bà Hạnh — yêu cầu dựng vách để tránh người tò mò lai vãng tới khu vực nguy hiểm, một lý do nghe hợp lý trên bề mặt nhưng không giải thích được vì sao con số 4 lại bị cạo một nửa trước khi vách được dựng lên.

Bà Hạnh, khi được hỏi trực tiếp trong buổi họp tiến độ chiều hôm đó, phủ nhận gia đình mình biết mẹ Nhi từng ở đó. Bà nói ngày ấy khách sạn hỗn loạn hoàn toàn, ai cũng chạy tìm người thân hoặc đồng nghiệp, không ai có thời gian ghi chép cẩn thận những gì đang xảy ra.

“Bà không nhớ gì về đêm đó sao?” Nhi hỏi, cố giữ câu hỏi trung lập, không mang tính buộc tội.

“Tôi mười sáu tuổi lúc đó,” bà Hạnh đáp, giọng bà có phần phòng thủ. “Tôi nhớ tiếng còi báo động, nhớ cha tôi hét gọi mọi người sơ tán. Tôi không nhớ chi tiết ai đứng ở đâu.”

Nhi không buộc tội, không ép thêm câu hỏi khi thấy bà Hạnh có dấu hiệu căng thẳng. Cô ghi trong sổ công trường, tách riêng thành một mục mới: “Mẹ đã ở trước cửa 404, hai giờ trước sạt lở, theo ảnh chụp chưa xác thực. Câu hỏi không phải cửa dẫn tới đâu, mà mẹ đang cố mở hay cố đóng nó. Cần: giám định ảnh, đối chiếu nhật ký thang máy, tìm thêm nhân chứng.”

Tối muộn hôm đó, sau khi mọi người đã rời công trường, Nhi ở lại một mình trong văn phòng tạm, mở lại toàn bộ tài liệu đã thu thập được trong ba ngày ngắn ngủi kể từ khi phát hiện dòng chữ 404 đầu tiên trên bản vẽ. Cô sắp xếp chúng theo trình tự thời gian trên một tấm bảng trắng, dùng dây chỉ đỏ nối các mốc liên quan — một phương pháp cô học được từ một khóa điều tra hiện trường trong chương trình đào tạo kiến trúc bảo tồn, chưa bao giờ nghĩ mình sẽ cần dùng tới cho chính gia đình mình.

Bảng trắng dần hiện ra ba nhánh chính: nhánh bản vẽ, với hình chữ nhật 404 xuất hiện rồi dịch chuyển qua mỗi lần chỉnh sửa; nhánh vật lý, với vách gỗ, con số bị cạo, và khoảng rỗng sau tường không khớp với bản vẽ kết cấu gốc; nhánh con người, với mẹ cô đứng trước cửa hai giờ trước sạt lở, và một nhật ký thang máy ghi lại một mã phòng không tồn tại đúng thời điểm thảm họa xảy ra.

Cô lùi lại nhìn toàn bộ tấm bảng, cố tìm ra điểm chung có thể kết nối cả ba nhánh mà không cần dựa vào suy đoán. Cho tới lúc này, mọi thứ đều có thể giải thích riêng lẻ — lỗi phần mềm, một quyết định thi công bất thường, một bức ảnh chụp tình cờ trước một sự kiện lớn. Nhưng khi đặt cạnh nhau, chúng tạo thành một hình dạng cô không thể phớt lờ.

Điện thoại cô rung lên. Vũ gửi tin nhắn, đính kèm một tệp scan mới — trang cuối cùng của nhật ký bảo trì thang máy mà anh vừa tìm thấy trong một hộp tài liệu khác, tưởng đã thất lạc từ lâu. Trang này không có trong cuốn sổ chính, có vẻ như đã bị tách rời và cất giấu riêng.

Nội dung trang giấy ngắn gọn, chữ viết vội: “04:15 — không phản hồi. 04:18 — cắt nguồn điện tầng 4 theo lệnh.” Không ký tên, không đóng dấu, chỉ có một con số ở góc trang trùng với mã số của phòng kỹ thuật tầng trệt.

Nhi đọc đi đọc lại dòng chữ, cảm giác lạnh chạy dọc sống lưng không phải vì sợ hãi mơ hồ, mà vì bây giờ cô đang nhìn thấy một chuỗi thời gian rõ ràng: 04:12 thang máy dừng vì tải bất thường, 04:15 không có phản hồi từ ai đó, 04:18 nguồn điện tầng bốn bị cắt theo lệnh của một người không ghi tên.

Cô gọi ngay cho Vũ, dù đã gần mười một giờ đêm. “Anh tìm trang này ở đâu?”

“Trong hộp hồ sơ điện của tầng kỹ thuật, lẫn với các phiếu bảo trì khác,” anh đáp, giọng vẫn còn tỉnh táo dù giờ muộn. “Tôi định để sáng mai mới báo, nhưng thấy nội dung quan trọng nên gửi luôn.”

“Ai có quyền ra lệnh cắt điện một tầng trong tình huống khẩn cấp như vậy?”

“Thường là quản lý vận hành tại chỗ, hoặc chủ đầu tư nếu có mặt,” Vũ đáp sau một khoảng im lặng ngắn. “Cần kiểm tra danh sách nhân sự trực đêm hôm đó.”

Nhi ghi thêm một nhánh mới vào tấm bảng trắng: ai ra lệnh cắt điện, và lệnh đó được đưa ra trước hay sau khi biết có người còn ở tầng bốn. Cô không viết tên bà Hạnh hay cha bà lên đó, dù câu hỏi ấy đang treo lơ lửng trong đầu cô suốt phần còn lại của đêm, chờ được trả lời bằng bằng chứng chứ không phải bằng phỏng đoán.

Trước khi đi ngủ, cô gửi một email ngắn cho công ty lưu trữ hồ sơ xây dựng, đính kèm bản chụp trang giấy vừa tìm được, đề nghị ưu tiên xử lý yêu cầu tra cứu đã gửi trước đó ba ngày. Cô cũng lưu một bản sao riêng vào ổ cứng ngoài, tách khỏi hệ thống máy chủ dự án — một thói quen thận trọng cô mới hình thành từ khi phát hiện dữ liệu bị ghi đè trên bản vẽ số hóa.

Cô tắt đèn bàn, nhìn ra cửa sổ căn hộ thuê, nơi ánh đèn xa xa của khách sạn Hải Đăng vẫn le lói phía chân trời tối. Cô không biết ngày mai sẽ tìm ra thêm điều gì, nhưng lần đầu tiên kể từ khi nhận dự án này, cô cảm thấy mình đang tiến gần hơn tới một câu trả lời có thể kiểm chứng được, thay vì chỉ mãi vòng quanh trong những mảnh ký ức rời rạc và không chắc chắn.

Đã sao chép liên kết chương