Chương 4
Chương 4
Ông Tư mang máy cắt nhỏ tới sau khi Nhi xin phép bằng văn bản, đúng theo quy trình bà Hạnh yêu cầu — mọi tác động vào kết cấu phải có đề xuất kỹ thuật, phương án an toàn, và chữ ký xác nhận từ cả kỹ sư trưởng lẫn chủ đầu tư. Đề xuất được duyệt lúc chín giờ sáng, chậm hơn dự kiến vì bà Hạnh yêu cầu bổ sung thêm điều khoản miễn trừ trách nhiệm nếu phát sinh hư hỏng.
Vũ chống đỡ vách gỗ bằng hai thanh chống thép tạm, đảm bảo phần tường không sập đột ngột khi lớp gỗ bên ngoài được gỡ bỏ. Đạt đứng ngoài ghi hình toàn bộ quá trình tháo dỡ bằng máy quay riêng, theo thỏa thuận anh sẽ chỉ dùng tư liệu này khi có sự đồng ý của nhóm khảo sát, không đăng tải sớm.
Ông Tư cắt từng đường theo chỉ dẫn của Vũ, tay ông vững hơn Nhi tưởng dù tuổi đã cao. Lớp gỗ bong ra từng mảng, để lộ dần một cửa thép hẹp, bề mặt phủ một lớp gỉ mỏng nhưng vẫn còn nguyên vẹn về cấu trúc. Không có ổ khóa gắn ngoài. Bản lề quay vào trong, nghĩa là căn phòng từng được mở từ phía hành lang, không phải từ bên trong ra.
“Bản lề quay vào trong có ý nghĩa gì?” Đạt hỏi, hạ máy quay xuống một chút để nhìn rõ hơn.
“Cửa được thiết kế để người từ hành lang đẩy vào, không phải người bên trong đẩy ra,” Vũ giải thích, tay lần theo đường bản lề. “Phù hợp với một kho chứa đồ, hoặc một phòng người ta cần tiếp cận nhanh từ bên ngoài trong tình huống khẩn cấp.”
Cửa thép không có tay nắm truyền thống, chỉ có một thanh gạt kim loại đã han gỉ. Nhi đeo găng tay, thử đẩy thanh gạt. Nó nhúc nhích chậm chạp, phát ra tiếng kẽo kẹt của kim loại lâu ngày không được tra dầu, rồi cuối cùng cũng mở ra.
Không khí bên trong ùa ra, mang theo mùi muối và vôi cũ, một thứ mùi đặc trưng của không gian kín lâu năm gần biển. Phòng chỉ rộng chưa đầy mười mét vuông, không có cửa sổ theo nghĩa thông thường, nhưng ở bức tường cuối là một ô kính nhỏ nhìn ra biển qua khe thông gió, ánh sáng ban ngày lọt qua tạo thành một vệt sáng mờ trên nền nhà đầy bụi.
Nhi bước vào trước, đèn pin trên điện thoại rọi từng góc phòng theo trình tự kiểm tra hiện trường cô đã học — từ trần xuống sàn, từ cửa vào trong, ghi hình liên tục để không bỏ sót chi tiết nào.
Trên nền có một đường sơn vàng dẫn từ cửa tới góc phòng, đã bạc màu nhưng vẫn còn nhận ra được hình dạng — một đường thẳng, rộng khoảng mười centimet, giống loại sơn phân luồng dùng trong các khu vực công nghiệp hoặc kỹ thuật. Một hộp cứu hộ rỗng nằm dưới lớp bụi dày ở cuối đường sơn, nắp đã bung một góc. Nhi nhận ra biểu tượng của trạm biển in trên nắp — một ngọn hải đăng cách điệu, cùng biểu tượng cô từng thấy trên đồng phục cũ của mẹ trong những tấm ảnh gia đình hiếm hoi còn giữ được.
Vũ kiểm tra tường bằng thiết bị dò cấu trúc, di chuyển chậm rãi dọc theo bốn mặt phòng, ghi lại số liệu vào máy tính bảng. Căn phòng không nằm trong kết cấu chịu lực chính của tòa nhà; nó được ghép thêm sau khi khách sạn xây xong, dùng một hệ khung thép độc lập neo vào tường ngoài, một kỹ thuật thi công bổ sung không hiếm gặp nhưng luôn cần hồ sơ riêng mà dự án này chưa từng có.
“Không phải phòng khách,” anh nói, gõ nhẹ lên bức tường thép nghe tiếng vọng rỗng đặc trưng của kết cấu nhẹ. “Có thể là kho, được ghép vào sau bằng một hệ khung không liên kết với móng chính.”
Ông Tư đứng ở cửa, không bước hẳn vào trong. Ông nhìn hộp cứu hộ rồi quay mặt đi, một phản ứng Nhi để ý thấy nhưng không hỏi ngay. Cô để ông có thời gian, tiếp tục công việc đo đạc của mình trước khi quay lại.
“Chú từng vào đây chưa?” cô hỏi, giọng nhẹ nhàng.
Ông Tư gật đầu chậm, mắt vẫn tránh nhìn thẳng vào cô. “Đã mang cáng vào một lần,” ông nói, giọng khàn đi. “Sau đó bị yêu cầu đóng kín, không được nói với ai.”
“Ai yêu cầu?”
Ông không trả lời câu hỏi đó. Ông chỉ đứng lặng, hai tay siết chặt vào nhau, như đang tự đấu tranh giữa việc giữ một lời hứa cũ và việc đối diện với những gì đang được phơi bày trước mắt.
Đạt, vẫn cầm máy quay, tìm thấy một đoạn dây thừng mục nằm cuộn trong góc phòng gần hộp cứu hộ, sợi dây đã sờn nhưng nút buộc vẫn còn nguyên hình dạng. Trên dây có nút buộc kiểu cứu hộ biển, một loại nút đặc thù dùng để kéo người trong tình huống khẩn cấp trên mặt nước, không phải loại nút thông thường ai cũng biết cách thắt.
Nhi nhìn nút dây, cảm giác một điều gì đó quen thuộc dâng lên trong ký ức — không rõ ràng, chỉ là một cảm giác về chuyển động của bàn tay, một bài học cô từng nhận được khi còn nhỏ. Cô biết mẹ mình từng dạy cô cách buộc nút đó, trong một buổi chiều nào đó ở bãi biển mà cô không còn nhớ chính xác năm nào.
Bà Hạnh tới muộn, đứng ngoài cửa nhìn vào, gương mặt bà tái đi khi thấy toàn bộ căn phòng đã được mở ra hoàn toàn. Bà yêu cầu dừng mọi việc ngay lập tức vì nguy cơ sập tường, dẫn ra một điều khoản trong hợp đồng về an toàn công trường.
Vũ chỉ ra rằng phòng đã tồn tại vững chắc suốt mười tám năm không có bất kỳ dấu hiệu suy yếu cấu trúc nào theo số liệu anh vừa đo, và việc dừng khảo sát bây giờ sẽ chỉ khiến hồ sơ thiếu sót, không giải quyết được vấn đề an toàn thực sự. “Cần được khảo sát an toàn đầy đủ, không thể tiếp tục che giấu,” anh nói, giọng cương quyết nhưng không gay gắt.
Nhi đặt hộp cứu hộ lên chiếc bàn tạm dựng ngay ngoài hành lang, mở nắp cẩn thận bằng găng tay chuyên dụng. Bên trong trống rỗng, nhưng khi lật hộp lại kiểm tra đáy, một mảnh giấy dính chặt vào lớp kim loại bên dưới nhờ độ ẩm tích tụ qua nhiều năm. Trên mảnh giấy ghi hai chữ số 04 và một mũi tên hướng ra biển, nét mực đã nhòe nhưng vẫn đọc được.
Phòng 404 không nhìn ra biển bằng cửa sổ theo cách một phòng khách sạn thông thường vẫn có. Nó nhìn qua một khe hẹp, một lối quan sát dành cho người cần theo dõi mặt biển trong lúc chờ tín hiệu cứu hộ, không phải để ngắm cảnh.
Bà Hạnh, đứng ngoài cửa, nhìn mảnh giấy trong tay Nhi một lúc lâu trước khi lên tiếng, giọng bà đã bớt gay gắt hơn ban nãy. “Tôi cần xem lại toàn bộ những gì các người tìm được,” bà nói. “Không phải để ngăn cản, mà vì tôi cũng chưa từng biết rõ những gì nằm sau vách gỗ đó.”
Nhi nhìn bà, cố đánh giá xem đây là một lời thừa nhận thành thật hay một bước lùi chiến thuật trước áp lực từ Vũ. Cô quyết định cho bà cơ hội, mời bà bước vào xem tận mắt, giữ khoảng cách an toàn theo đúng quy trình đã thống nhất.
Bà Hạnh bước vào chậm rãi, mắt bà lướt qua đường sơn vàng, hộp cứu hộ, rồi dừng lại ở khe kính nhìn ra biển. Bà đứng đó một lúc lâu, không nói gì, hai tay khoanh trước ngực như đang tự ôm lấy mình.
“Cha tôi từng nhắc tới một 'phòng phụ' ở tầng bốn,” bà nói cuối cùng, giọng bà nhỏ đi. “Tôi luôn nghĩ đó là phòng chứa đồ giặt là. Ông chưa bao giờ nói rõ, và tôi cũng chưa bao giờ hỏi kỹ, vì mỗi lần nhắc tới tầng bốn, mặt ông lại đổi sắc.”
“Bà có tài liệu nào của cha bà từ giai đoạn đó không?” Nhi hỏi, cố giữ giọng trung lập, không mang tính chất truy vấn.
“Có một số hộp tài liệu tôi chưa từng mở, cất trong kho riêng của gia đình,” bà Hạnh đáp, ánh mắt bà tránh nhìn thẳng vào Nhi. “Tôi sẽ tìm lại, nhưng cần thời gian. Một số giấy tờ liên quan tới luật sư gia đình, tôi không chắc mình có quyền công khai hết.”
Vũ ghi lại lời hứa này vào biên bản khảo sát, đọc to từng câu để bà Hạnh xác nhận trước khi ký, một thói quen nghề nghiệp nhằm tránh mọi hiểu lầm hoặc chối bỏ sau này. Bà Hạnh ký, tay bà hơi run khi đặt bút xuống trang giấy.
Sau khi bà Hạnh rời đi, Đạt tắt máy quay, ngồi xuống bậc cửa, gương mặt anh lộ rõ sự mệt mỏi tích tụ suốt buổi sáng dài. “Tôi không ngờ mọi thứ lại đi xa tới mức này,” anh nói. “Tôi tới đây chỉ định viết một bài về dự án phục dựng, không nghĩ mình sẽ đứng trong chính căn phòng mà em họ tôi có thể đã từng ở.”
Nhi ngồi xuống cạnh anh, cả hai cùng nhìn ra khe kính nhỏ, nơi một dải sáng chiều đang len qua, chiếu lên đường sơn vàng đã bạc màu trên nền nhà.
“Tôi cũng không ngờ,” cô nói. “Nhưng giờ mình đã ở đây rồi, việc duy nhất có ý nghĩa là tìm cho ra sự thật, dù nó dẫn tới đâu.”
Ông Tư, vẫn đứng lặng lẽ ngoài cửa suốt cuộc trò chuyện, cuối cùng cũng lên tiếng, giọng ông run nhẹ. “Tôi giữ im lặng mười tám năm vì nghĩ vậy là bảo vệ được ai đó. Nhìn cô hôm nay, tôi không chắc mình đã đúng.”
Không ai trả lời ông ngay. Căn phòng nhỏ, với đường sơn vàng, hộp cứu hộ rỗng và khe kính nhìn ra biển, đứng lặng giữa tất cả bọn họ như một nhân chứng câm lặng đã chờ đợi suốt gần hai thập niên để được lên tiếng theo cách duy nhất nó có thể — qua những vật chứng còn sót lại.