Chương 14
Chương 14
Đạt tìm được người đàn ông từng nhập viện đêm sạt lở, sau khi hồ sơ trung tâm phục hồi chức năng cũ, được sở y tế tỉnh cung cấp theo đúng thủ tục pháp lý, dẫn tới một địa chỉ ở làng chài bên kia vịnh. Ông sống một mình trong căn nhà nhỏ ven biển, đi lại bằng chân giả sau khi mất một phần chân trong tai nạn năm đó, và theo lời hàng xóm, không nhớ rõ phần lớn ký ức trước khi tỉnh dậy trong bệnh viện.
Nhi cùng Đạt tới gặp ông vào một buổi sáng, mang theo máy ghi âm với sự đồng ý trước của ông qua điện thoại. Ông tên Bình, giọng nói chậm rãi, có phần ngập ngừng khi nhớ lại, nhưng vẫn kiên nhẫn trả lời từng câu hỏi họ đặt ra.
Ông chỉ nhớ một người phụ nữ mặc áo phao xanh, không nhớ rõ khuôn mặt, chỉ nhớ giọng nói bình tĩnh đến kỳ lạ giữa hoàn cảnh hỗn loạn, nói ông phải giữ im lặng để đội cứu hộ không quay lại kiểm tra khu vực khi bờ kè có nguy cơ sập bất cứ lúc nào, tránh gây thêm thương vong cho những người tới cứu.
“Ông có nhớ bà ấy đã làm gì sau khi kéo ông ra không?” Nhi hỏi, giọng cô cố giữ bình tĩnh dù tim đập nhanh.
Ông Bình lắc đầu, mắt ông nhìn ra khoảng sân trước nhà nơi những chiếc lưới đánh cá đang phơi khô dưới nắng. “Tôi ngất đi ngay sau đó,” ông nói. “Khi tỉnh lại đã ở trong bệnh viện, không nhớ gì thêm về những gì xảy ra sau khoảnh khắc đó.”
Nhi đưa ảnh mẹ cho ông xem, một tấm ảnh chân dung rõ nét được phục chế từ bộ sưu tập gia đình. Ông nhìn hồi lâu, không khẳng định chắc chắn, nhưng nói dáng người và cách để tóc giống với hình ảnh mơ hồ còn sót lại trong trí nhớ ông, dù ông thừa nhận trí nhớ mình về giai đoạn đó không còn đáng tin cậy hoàn toàn sau chấn thương sọ não nghiêm trọng.
Đạt hỏi vì sao ông chưa từng khai báo với chính quyền hay cố gắng liên hệ với gia đình những người đã cứu mình suốt mười tám năm qua. Ông đáp, giọng ông trầm xuống, đầy áy náy: người ta từng tới gặp ông ở bệnh viện, bảo nếu ông nói ra chuyện gì đã xảy ra, khách sạn sẽ bị đóng cửa vĩnh viễn và hàng trăm người trong vùng sẽ mất việc làm. Ông khi đó cần một công việc mới sau khi mất khả năng lao động chính, và người ta đã giúp ông xin được việc ở bến cá gần nhà, một sự sắp xếp ông hiểu ngầm là đổi lấy sự im lặng của mình.
Lời khai của ông Bình không hoàn hảo, còn nhiều khoảng trống do trí nhớ bị tổn thương, nhưng nó bổ sung một mảnh ghép quan trọng: xác nhận có ít nhất một người sống sót được kéo ra khỏi kho, dù chưa thể xác định chắc chắn ai là người đã kéo ông ra, và liệu người phụ nữ mặc áo phao xanh đó có phải chính mẹ Nhi hay không.
Bà Hạnh, sau khi nghe nhóm báo cáo lại toàn bộ lời khai, dành cả buổi tối đọc lại hồ sơ cũ của cha mình mà bà chưa từng xem xét kỹ trước đó. Bà tìm thấy một khoản tiền chuyển cho “nhân chứng khu vực”, không ghi rõ tên người nhận, nhưng thời điểm chuyển khoản trùng khớp gần như chính xác với tháng ông Bình bắt đầu nhận việc ở bến cá theo lời ông kể.
Khoa, luật sư của dự án được nhóm thuê để tư vấn các vấn đề pháp lý phát sinh, xem xét khoản chi này và nói nó có thể được lý giải hợp pháp là một khoản hỗ trợ tái định cư hoặc hỗ trợ nạn nhân thiên tai, một loại chi phí phổ biến sau các thảm họa lớn. Đạt phản đối cách nhìn nhận đó, cho rằng nếu mục đích thực sự là mua sự im lặng của một nhân chứng quan trọng, thì việc gọi nó bằng một cái tên hợp pháp không thay đổi được bản chất của hành vi.
Nhi không tham gia vào cuộc tranh luận pháp lý đó ngay lập tức. Cô yêu cầu kiểm tra kỹ hồ sơ ngân hàng và thời điểm chuyển khoản chính xác, đối chiếu với ngày ông Bình xuất viện và ngày ông bắt đầu công việc mới, để xác định rõ chuỗi thời gian trước khi đưa ra bất kỳ kết luận mang tính buộc tội nào. Cô không muốn dùng những từ ngữ kết luận trước khi có đủ dữ liệu để bảo chứng cho chúng.
Vũ, trong lúc chờ kết quả đối chiếu ngân hàng, đưa cô xem phần kết cấu đã bị tháo dỡ khỏi tầng bốn trong đợt “cải tạo” sau vụ sạt lở, dựa trên hồ sơ thi công cũ anh vừa tìm được. Một mảng sàn gần khu vực phòng 404 thiếu hẳn lớp thép gia cường đáng lẽ phải có theo tiêu chuẩn kết cấu, như thể ai đó đã cố tình làm suy yếu phần này để căn phòng, nếu có ai kiểm tra sau này, sẽ trông giống như đã hư hỏng tự nhiên do sạt lở chứ không phải bị can thiệp có chủ đích.
Nhi hỏi bà Hạnh có biết về việc tháo dỡ này không, một câu hỏi cô đặt ra trong cuộc gặp riêng tiếp theo giữa hai người. Bà nói cha bà thực hiện việc đó sau khi khoản bảo hiểm đã được duyệt, với mục đích chứng minh với công ty bảo hiểm và các bên liên quan rằng căn phòng thực sự đã hư hỏng nghiêm trọng do thảm họa, củng cố cho hồ sơ yêu cầu bồi thường.
“Nhưng căn phòng không sập,” Nhi nói, giọng cô cứng lại. “Nó vẫn đứng vững suốt mười tám năm, không có dấu hiệu sụp đổ nào cho tới khi chúng tôi mở nó ra.”
Bà Hạnh nhìn ra biển qua cửa sổ văn phòng, im lặng một lúc lâu trước khi đáp, giọng bà nhỏ và mệt mỏi. “Tôi biết điều đó bây giờ,” bà nói. “Nhưng khi đó, có lẽ không ai trong gia đình tôi muốn biết sự thật, vì sự thật quá nặng nề để đối diện giữa lúc mọi thứ đang sụp đổ theo nhiều nghĩa cùng lúc.”
Không ai trong nhóm khảo sát còn có thể gọi toàn bộ chuỗi sự việc này là một trường hợp ký ức sai lệch hay hiểu lầm đơn thuần. Từng mảnh bằng chứng, dù được thu thập một cách chậm rãi và thận trọng, đang dần khớp lại thành một bức tranh mà không ai trong số họ, kể cả Nhi, còn có thể phủ nhận hay giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của những gì đã thực sự xảy ra trong đêm sạt lở mười tám năm về trước.
Trước khi rời nhà ông Bình, Nhi hỏi liệu ông có sẵn lòng cung cấp lời khai chính thức trước cơ quan chức năng nếu vụ việc được đưa ra ánh sáng hoàn toàn. Ông Bình im lặng một lúc lâu, tay ông siết chặt vào thành ghế, ánh mắt đầy do dự.
“Tôi sợ,” ông thừa nhận cuối cùng. “Không phải vì tôi làm gì sai, mà vì suốt mười tám năm qua tôi đã quen với việc im lặng. Không biết mình còn đủ can đảm để nói ra công khai hay không.”
“Ông không cần quyết định ngay bây giờ,” Nhi nói, giọng cô nhẹ nhàng. “Chúng tôi chỉ muốn ông biết, cánh cửa đó luôn mở, khi nào ông sẵn sàng.”
Trên đường về, Đạt lái xe chậm rãi qua con đường ven biển, cả hai không nói nhiều, để cho khung cảnh bên ngoài — những chiếc thuyền đánh cá neo đậu, những rặng phi lao nghiêng mình theo gió — lấp đầy khoảng lặng giữa họ.
“Tôi nghĩ ông ấy sẽ đồng ý, sớm muộn gì cũng vậy,” Đạt nói cuối cùng. “Chỉ là cần thêm thời gian.”
“Tôi cũng nghĩ vậy,” Nhi đáp. “Mọi người trong câu chuyện này đều cần thời gian riêng của họ. Tôi không muốn ép ai đi nhanh hơn khả năng họ có thể chịu đựng.”
Buổi chiều, khi quay lại văn phòng công trường, họ gặp Vũ đang chờ với kết quả đối chiếu ngân hàng vừa nhận được từ bộ phận kế toán của bà Hạnh. Khoản tiền chuyển cho "nhân chứng khu vực" được thực hiện đúng mười một ngày sau khi ông Bình xuất viện, và chỉ năm ngày trước khi ông chính thức bắt đầu công việc tại bến cá — một chuỗi thời gian quá khớp để có thể coi là ngẫu nhiên.
“Đây là bằng chứng mạnh nhất chúng ta có cho tới giờ về việc có người chủ động sắp xếp để giữ ông Bình im lặng,” Vũ nói, đặt bản in kết quả đối chiếu lên bàn.
Nhi nhìn tài liệu, cảm giác nặng nề quen thuộc lại dâng lên trong lòng, không phải sự phấn khích của một phát hiện mới, mà là gánh nặng ngày càng lớn của việc phải đối diện với quy mô thực sự của những gì đã bị che giấu suốt gần hai thập niên qua, quy mô mà cô chưa bao giờ hình dung được vào ngày đầu tiên bước chân vào khách sạn Hải Đăng với chiếc thước laser trên tay.
Cô gọi điện báo cáo lại toàn bộ diễn biến cho luật sư của Đạt, người khuyên nhóm nên chuẩn bị một bản tóm tắt tổng hợp gửi tới cơ quan điều tra hình sự cấp tỉnh, dù chưa cần công khai rộng rãi ngay lúc này. “Với mức độ bằng chứng hiện tại,” ông nói qua điện thoại, “đây không còn đơn thuần là vấn đề dân sự hay bảo hiểm nữa. Có dấu hiệu của hành vi cản trở cứu hộ và có thể cả tội danh liên quan tới việc che giấu thông tin sau tai nạn nghiêm trọng.”
Nhi ghi lại lời khuyên đó, cảm nhận một ranh giới mới đang được vạch ra — ranh giới giữa một cuộc khảo sát kỹ thuật do cô chủ trì, và một vụ việc có thể sớm vượt ra ngoài phạm vi chuyên môn của cô, đòi hỏi sự can thiệp chính thức từ các cơ quan có thẩm quyền. Cô không chắc mình đã sẵn sàng cho bước chuyển đó, nhưng cô cũng biết, giờ đây không còn đường lùi khả dĩ nào nữa.