Chương 5
Chương 5
Vũ dựng mô hình kết cấu phòng 404 trên máy tính, nhập từng số liệu đo đạc thu thập được hai ngày qua vào phần mềm phân tích kết cấu chuyên dụng. Không có cột, không có dầm nối trực tiếp với hệ khung chính của tầng bốn, nhưng sàn được gia cố bằng khung thép cũ, một chi tiết bất thường với một căn phòng chỉ rộng chưa đầy mười mét vuông.
“Phòng này được thêm sau,” anh nói, xoay mô hình ba chiều trên màn hình để Nhi xem rõ hơn phần khung thép ẩn dưới lớp sàn. “Không chắc vì sao người ta lại gia cố kỹ tới vậy cho một căn phòng nhỏ như thế. Nhưng chắc chắn nó không thể chịu tải như một phòng ở thông thường — không có hệ thống sưởi, không có đường ống nước, không có gì cho thấy nó từng được thiết kế để con người sinh hoạt lâu dài.”
Nhi tìm thấy hồ sơ vật liệu trong đợt lục lại kho lưu trữ kỹ thuật cùng ông Tư sáng hôm đó, một tập tài liệu mỏng đóng bìa da đã sờn góc. Khung thép được ghi rõ trong đó là “kho cứu hộ tạm”, lắp đặt sau một đợt bão lớn mười chín năm trước — trước vụ sạt lở đúng một năm.
Đạt tra danh sách cứu hộ khu vực từ hồ sơ lưu trữ của tòa soạn cũ nơi anh từng làm cộng tác viên. Vụ bão đó xảy ra ba tháng trước khi mẹ Nhi mất tích, một mốc thời gian anh đánh dấu ngay trên bảng thời gian chung của nhóm. Khách sạn từng cho trạm biển mượn kho tầng bốn để giữ cáng, phao cứu sinh và máy liên lạc, theo một thỏa thuận hợp tác không chính thức giữa hai bên trong giai đoạn bão lũ.
Bà Hạnh, khi được hỏi lại vào buổi chiều, nói gia đình chỉ cho mượn tầng bốn trong thời gian ngắn, ước chừng vài tháng. Sau đó trạm biển chuyển đi vì kinh phí vận hành không đủ để duy trì một điểm trực riêng tại khách sạn.
“Vậy sau khi trạm biển chuyển đi, kho có được trả lại nguyên trạng không?” Nhi hỏi, ghi chép trong lúc bà Hạnh trả lời.
“Tôi không rõ,” bà đáp. “Lúc đó tôi còn đi học xa nhà, chỉ về vào dịp lễ.”
Nhi hỏi vì sao kho bị giấu trong bản vẽ chính thức của khách sạn, một chi tiết không thể chỉ giải thích bằng việc quên cập nhật hồ sơ. Bà Hạnh đáp mọi người khi đó muốn khách sạn trông sạch sẽ, chuyên nghiệp khi chuẩn bị bán cho một chủ đầu tư mới, và một căn phòng gắn với hoạt động cứu hộ có thể gợi liên tưởng không tốt tới rủi ro thiên tai ven biển.
Vũ, trong lúc kiểm tra lại đường cáp điện quanh phòng bằng thiết bị dò, phát hiện một đường cáp chạy từ phòng lên tới mái nhà, luồn qua một lỗ khoan nhỏ trên trần đã được trám lại sơ sài. Nó từng nối với đèn tín hiệu ngoài vách biển, dùng để hướng dẫn tàu thuyền tránh khu vực đá ngầm nguy hiểm vào ban đêm, nhưng đường cáp đã bị cắt, đầu dây để trơ ra không nối với bất kỳ thứ gì.
Nhi cầm đoạn cáp lên xem xét, đầu cắt gọn, không phải đứt do thời tiết hay ăn mòn tự nhiên. Cô nhớ mẹ từng bảo ánh sáng trên biển phải có người bật đúng lúc, một câu nói mơ hồ trong ký ức cô, không rõ được nói ra trong hoàn cảnh nào. Cô không biết câu đó là ký ức thật từ một cuộc trò chuyện cụ thể, hay là một câu mẹ nói ở một nơi khác, một dịp khác, mà trí nhớ cô đã ghép nhầm vào bối cảnh này.
Linh gọi tới giữa lúc Nhi đang ghi chú về đoạn cáp, nhắc chị không tự làm việc một mình trong căn phòng, đặc biệt là vào buổi tối khi không có ai khác ở lại công trường. Nhi hỏi em có nhớ mẹ từng đưa mình tới khách sạn này không, một câu hỏi cô đã cân nhắc từ lâu nhưng chưa dám hỏi thẳng.
Linh im lặng một lúc khá dài qua điện thoại, đủ để Nhi nghe rõ tiếng gió lùa qua ống nghe ở đầu dây bên kia. “Chị hỏi vậy làm gì?” Linh cuối cùng cũng lên tiếng, giọng em gái có phần dè dặt.
“Chị chỉ muốn biết em nhớ được gì, không cần phải đúng hay chính xác.”
Linh nói chỉ nhớ một hành lang rất dài, ánh sáng vàng yếu ớt, và mùi muối biển nồng đậm hơn bình thường. Cô không nhớ phòng, không nhớ khuôn mặt ai, chỉ nhớ cảm giác nắm tay một người lớn khi bước qua một khoảng không gian tối.
Nhi thu thập mẫu sơn trên cửa thép bằng dụng cụ lấy mẫu chuyên dụng, ghi số niêm phong cẩn thận theo đúng quy trình bảo quản chứng cứ cô học được từ một dự án phục dựng di tích trước đây. Cô không tin ký ức một mình, dù của chính cô hay của em gái. Cô cần vật liệu có thể giám định, thời gian có thể đối chiếu, và người chứng kiến có thể xác nhận độc lập với nhau.
Vũ nhìn cô làm việc, đứng tựa vào khung cửa thép, tay khoanh trước ngực. “Cô định phục dựng khách sạn hay phục dựng đêm đó?” anh hỏi, giọng anh không mang tính chất châm chọc, chỉ là một câu hỏi thẳng thắn giữa hai đồng nghiệp.
Nhi dừng tay, nhìn ra khe kính nơi ánh chiều đang nhạt dần trên mặt biển. “Nếu hai việc không thể tách,” cô đáp, “ít nhất tôi phải biết mình đang sửa cái gì, trước khi ký tên vào bất kỳ bản vẽ nào coi như hoàn tất.”
Cô đóng gói mẫu sơn vào túi bảo quản, dán nhãn, rồi cất vào hộp lưu trữ chứng cứ cô mang riêng cho dự án này — một chiếc hộp nhựa cứng, khác hẳn với những hộp đựng tài liệu công trình thông thường, như thể cô đã ngầm thừa nhận với chính mình rằng đây không còn đơn thuần là một dự án phục dựng nữa.
Vũ giúp cô đóng gói đoạn cáp đèn tín hiệu, cẩn thận cuộn lại theo hình dạng cũ để không làm biến dạng vết cắt cần giám định. “Tôi sẽ hỏi lại người quen ở sở xây dựng,” anh nói. “Xem có hồ sơ nào ghi nhận việc lắp đặt hoặc tháo dỡ đèn tín hiệu ở khu vực vách biển này không, ngoài những gì khách sạn tự lưu giữ.”
“Anh nghĩ đèn đó còn hoạt động tới đêm sạt lở không?” Nhi hỏi.
“Dựa vào tình trạng đầu cáp, tôi nghĩ nó bị cắt sau vụ việc, không phải trước,” Vũ đáp, chỉ vào vết cắt gọn gàng trên đoạn dây. “Nếu bị cắt do sạt lở, vết đứt sẽ xơ, không đều như thế này. Đây là vết cắt có chủ đích, bằng dụng cụ chuyên dụng.”
Nhi ghi lại nhận định này vào sổ, đặt câu hỏi mới lên bảng trắng đang dần kín chữ trong văn phòng công trường: ai cắt cáp đèn tín hiệu, và việc đó xảy ra trước hay sau khi đội cứu hộ chính thức rời khỏi hiện trường vụ sạt lở.
Buổi tối, khi trở về căn hộ thuê, Nhi mở lại hộp kỷ vật gia đình cô mang theo từ ngày dọn tới thành phố biển này để nhận dự án. Bên trong là vài tấm ảnh cũ, một chiếc khăn quàng cổ đã phai màu, và cuốn sổ tay nhỏ mẹ cô từng dùng để ghi chép công việc ở trạm biển.
Cô lật từng trang sổ, phần lớn là những ghi chú ngắn về lịch trực, thời tiết, và tình trạng thiết bị. Ở một trang gần cuối, mẹ cô viết: “Đèn phía vách đá cần kiểm tra lại dây dẫn, có dấu hiệu chập chờn khi mưa lớn.” Ngày ghi chú cách vụ sạt lở khoảng hai tuần.
Nhi chụp lại trang sổ, gửi cho Vũ kèm ghi chú: đây có thể là bằng chứng cho thấy hệ thống đèn tín hiệu đã có vấn đề từ trước, và mẹ cô là người trực tiếp phụ trách kiểm tra nó trong những tuần cuối cùng trước thảm họa.
Cô đặt cuốn sổ xuống bàn, nhìn ra cửa sổ căn hộ một lúc lâu. Mỗi mảnh bằng chứng mới tìm được không làm bức tranh trở nên rõ ràng hơn ngay lập tức; nó chỉ thêm một lớp chi tiết, buộc cô phải vẽ lại toàn bộ bảng thời gian một lần nữa, cẩn thận hơn, chậm rãi hơn, không để cảm xúc cá nhân len vào cách cô đọc từng con số.
Điện thoại cô rung nhẹ, một tin nhắn từ Vũ. “Vừa hỏi được người quen ở sở xây dựng. Họ có hồ sơ về đèn tín hiệu ven vách đá, nhưng phần lớn tài liệu giai đoạn đó đã chuyển giao cho trạm biển quản lý, không còn lưu ở sở nữa. Có thể trạm biển vẫn giữ bản gốc.”
Nhi đáp lại, hẹn sáng mai sẽ cùng anh liên hệ trạm biển hiện tại — nơi đã chuyển sang một địa điểm mới sau vụ sạt lở, không còn nằm trong khuôn viên khách sạn Hải Đăng như trước. Cô cũng gửi kèm ảnh chụp trang sổ tay của mẹ, hỏi liệu nội dung ghi chú có phù hợp với quy trình bảo trì đèn tín hiệu chuẩn của ngành hay không.
Vũ trả lời gần như ngay lập tức, nói nội dung ghi chú rất chuyên nghiệp, đúng thuật ngữ kỹ thuật người trong ngành mới dùng, không giống một ghi chép ngẫu hứng. Điều đó, theo anh, càng củng cố khả năng mẹ Nhi là người trực tiếp phụ trách bảo trì hệ thống đèn, không chỉ tình cờ có mặt ở khu vực đó.
Nhi đóng cuốn sổ tay lại, đặt nó cạnh chiếc khăn quàng cổ trong hộp kỷ vật, rồi tắt đèn bàn. Trước khi ngủ, cô mở lại ứng dụng ghi chú trên điện thoại, viết thêm một dòng ngắn vào phần nhật ký cá nhân cô vẫn giữ riêng, tách biệt hoàn toàn khỏi hồ sơ dự án: “Mẹ không chỉ tình cờ ở đó. Mẹ có trách nhiệm ở đó. Điều này thay đổi cách mình cần đọc mọi bằng chứng còn lại, kể từ ngày mai.”