Căn Phòng 404 Nhìn Ra Biển
8 phút đọc

Chương 6

Chương 6

Đạt mang tới bản âm của bức ảnh, sau khi gia đình đồng ý cho một chuyên gia phục chế độc lập giám định trước khi công bố. Bản âm được rửa lại với độ phân giải cao hơn nhiều so với bản quét ban đầu, mọi chi tiết trong nền ảnh hiện rõ hơn hẳn.

Trong nền ảnh, cạnh cửa 404, có một người thứ hai mặc áo phao cầm bộ đàm, đứng lệch về phía sau mẹ Nhi vài bước chân. Khuôn mặt người này bị bóng tối che gần hết, nhưng trên vai áo có thể nhận ra phù hiệu trạm biển, một hình tròn nhỏ với biểu tượng ngọn hải đăng cách điệu.

Nhi nhận ra cách người đó đứng, dù không thấy rõ mặt. Mẹ cô luôn nghiêng vai trái khi nghe bộ đàm, một thói quen cô từng thấy nhiều lần thời thơ ấu, khi mẹ nhận cuộc gọi công việc ngay tại nhà vào những buổi tối trực khẩn.

“Anh có biết người thứ hai này là ai không?” Nhi hỏi, đưa bản in phóng to cho Đạt xem.

Đạt lắc đầu, nói em họ anh, Sơn, là một trong ba công nhân mất tích khi bờ kè sạt, nhưng dáng người trong ảnh cao hơn Sơn theo trí nhớ của gia đình anh. “Có thể là một thành viên khác của đội cứu hộ,” anh nói. “Gia đình tôi được báo rằng cả ba người mất tích đã chạy ra phía biển để thoát thân, nhưng không có thi thể nào được tìm thấy sau đó, dù đội tìm kiếm đã rà soát khu vực trong nhiều tuần.”

“Anh nghĩ họ ở trong phòng 404?” Nhi hỏi.

“Tôi nghĩ có người đã dùng phòng này để tập kết cứu hộ trong đêm đó,” Đạt đáp, giọng anh chậm rãi như đang cân nhắc từng từ. “Sau đó, vì lý do nào đó, hồ sơ chính thức đã bị đổi để không ai phải chịu trách nhiệm về những gì thực sự xảy ra.”

Vũ kiểm tra nền phòng bằng máy khoan lấy mẫu nhỏ, tìm thấy hai lớp xi măng khác biệt rõ rệt qua độ dày và thành phần vật liệu. Lớp dưới có dấu bánh cáng in hằn, một loại dấu vết chỉ hình thành khi xi măng còn ướt và có vật nặng bánh xe đi qua nhiều lần. Lớp trên phủ sau, có thành phần khác, được đổ để che phủ toàn bộ dấu vết cũ, thời điểm ước tính trùng khớp với giai đoạn ngay sau vụ sạt lở.

“Hai lớp cách nhau bao lâu?” Nhi hỏi.

“Dựa vào độ cứng và mức độ carbon hóa bề mặt, tôi ước tính không quá vài tháng,” Vũ đáp, ghi số liệu vào biên bản lấy mẫu. “Ai đó đã cố tình phủ lên lớp nền cũ ngay sau khi mọi chuyện xảy ra, không chờ tới khi dự án cải tạo chính thức bắt đầu nhiều năm sau.”

Ông Tư, khi được hỏi trực tiếp về lớp xi măng mới trong buổi họp nhóm chiều hôm đó, thừa nhận ông từng phụ đưa cáng qua kho vào đêm sạt lở, một chi tiết ông chưa từng kể đầy đủ trước đó. Ông không biết người được cứu là ai, chỉ nhớ có một người còn nói chuyện được khi được đưa ra khỏi phòng, giọng yếu nhưng tỉnh táo.

“Người đó nói gì?” Đạt hỏi, giọng anh căng thẳng, tay siết chặt cây bút.

“Tôi không nhớ rõ hết,” ông Tư đáp, mắt ông nhìn xuống sàn nhà. “Chỉ nhớ anh ta hỏi về một người khác, một cái tên tôi không nhớ nổi sau từng ấy năm.”

Nhi hỏi vì sao ông không kể chuyện này ngay từ đầu, khi cô mới bắt đầu hỏi về căn phòng cách đây vài ngày. Ông nói chủ khách sạn lúc đó — cha bà Hạnh — bảo mọi người im lặng để tránh kiện tụng kéo dài, gây ảnh hưởng tới việc kinh doanh của khách sạn trong tương lai, còn đội cứu hộ chính thức nói họ sẽ lo liệu mọi việc cho gia đình những người liên quan, không cần nhân viên khách sạn phải khai báo thêm.

Đạt giận dữ, đứng dậy khỏi ghế, giọng anh cao lên rõ rệt. “Mười tám năm im lặng, để đổi lấy điều gì? Một công việc giữ được thêm vài năm?”

Nhi đặt tay lên vai Đạt, không phải để bênh vực ông Tư, mà để giữ cho cuộc trò chuyện không đổ vỡ trước khi họ khai thác được hết những gì ông còn nhớ. Cô hiểu sự giận dữ của Đạt không dành riêng cho ông Tư; nó dành cho cả những người đã chọn một câu chuyện dễ sống hơn, để lại gánh nặng cho những gia đình như của anh gánh chịu suốt bao năm.

Bà Hạnh, nghe được một phần cuộc trò chuyện khi bước ngang qua văn phòng công trường, yêu cầu Đạt rời khỏi công trường ngay lập tức, nói anh đang gây áp lực không phù hợp lên nhân viên cũ của khách sạn. Đạt không lùi bước. Anh nói nếu khách sạn mở lại mà không công khai đầy đủ về kho cứu hộ và những gì đã xảy ra trong đêm sạt lở, anh sẽ đăng toàn bộ hồ sơ mình có lên báo, kể cả những phần chưa được xác thực hoàn toàn.

Nhi can thiệp trước khi tình huống leo thang thêm. Cô không muốn dự án biến thành một cuộc đấu công khai trên truyền thông trước khi có đủ bằng chứng vững chắc. Cô đề nghị lập một nhóm khảo sát độc lập, gồm kỹ sư kết cấu, luật sư trung lập, và đại diện thân nhân người mất tích, hoạt động theo một quy trình minh bạch được ghi biên bản đầy đủ ở mỗi bước.

“Nếu nhóm này tồn tại,” cô nói, nhìn lần lượt từng người trong phòng, “mọi phát hiện sẽ được xác nhận bởi nhiều bên trước khi công bố, không phụ thuộc vào lời kể của riêng ai, kể cả của tôi.”

Vũ đồng ý tham gia ngay lập tức, nói đây chính xác là cách tiếp cận đúng đắn cho một trường hợp có quá nhiều lớp thông tin chồng chéo như thế này. Ông Tư cũng ký tên vào biên bản thành lập nhóm, dù tay ông run rõ rệt khi cầm bút, như thể việc đặt bút ký tên đồng nghĩa với việc chính thức từ bỏ mười tám năm im lặng ông đã cố giữ.

Phòng 404 vẫn trống, cửa thép để mở, ánh sáng chiều muộn hắt qua khe kính nhỏ chiếu lên đường sơn vàng đã bạc màu trên nền nhà. Nhưng danh sách những người từng bước qua căn phòng ấy, và những người giờ đây đang cùng nhau tìm hiểu về nó, bắt đầu dài hơn mỗi ngày, kéo theo cả một mạng lưới trách nhiệm mà không ai trong số họ có thể một mình gánh vác.

Sau khi nhóm khảo sát chính thức được lập, Nhi soạn một văn bản mô tả phạm vi hoạt động, gửi cho tất cả thành viên để cùng góp ý trước khi hoàn thiện. Văn bản quy định rõ: mọi phát hiện phải có ít nhất hai nguồn xác nhận độc lập trước khi được ghi vào báo cáo chính thức; mọi cuộc phỏng vấn nhân chứng phải được ghi âm với sự đồng ý của người được hỏi; và không thành viên nào được tự ý công bố thông tin ra ngoài nhóm trước khi có sự đồng thuận chung.

Đạt đọc kỹ từng điều khoản, cuối cùng ký tên, dù anh nói thẳng rằng anh không hứa sẽ giữ im lặng mãi mãi nếu nhóm chọn cách trì hoãn công bố sự thật quá lâu. “Tôi tham gia vì tin cách làm này sẽ tìm ra nhiều hơn,” anh nói. “Không phải vì tôi đã hết muốn công khai mọi thứ ngay lập tức.”

Nhi gật đầu, ghi nhận điều kiện đó vào biên bản. Cô hiểu, sự kiên nhẫn của Đạt có giới hạn, và cô cần tôn trọng giới hạn đó thay vì coi nó như một trở ngại cần vượt qua.

Buổi tối, sau khi mọi người đã rời công trường, Nhi ở lại thêm một lúc để sắp xếp lại toàn bộ mẫu vật đã thu thập trong ngày — mẫu xi măng hai lớp, bản in phóng to của bức ảnh có người thứ hai, biên bản lời khai của ông Tư. Cô dán từng nhãn, ghi số thứ tự, chụp ảnh lưu trữ theo đúng quy trình cô đã áp dụng cho mọi bằng chứng khác từ đầu dự án.

Vũ ở lại cùng cô, phụ giúp nhập số liệu mẫu xi măng vào hệ thống. “Cô có nghĩ người thứ hai trong ảnh là người đã khóa cửa từ ngoài, sau khi mẹ cô và Sơn đã vào trong không?” anh hỏi, giọng anh cẩn trọng như đang chạm vào một giả thuyết còn quá mong manh để nói ra chắc chắn.

“Tôi không muốn đoán trước khi có thêm dữ liệu,” Nhi đáp, dù trong lòng cô cũng đã nghĩ tới khả năng đó từ lúc nhìn thấy bản in phóng to. “Nhưng nếu đúng vậy, thì người đó phải biết rất rõ có người ở trong phòng khi cánh cửa được đóng lại.”

Họ làm việc tới khuya, không nói thêm nhiều, chỉ có tiếng gõ bàn phím và tiếng giấy sột soạt lấp đầy khoảng không gian văn phòng công trường nhỏ. Trước khi rời đi, Nhi nhìn lại tấm bảng trắng một lần cuối, giờ đã chi chít những mảnh ghi chú và dây chỉ đỏ nối chằng chịt, một mạng lưới câu hỏi vẫn còn nhiều khoảng trống hơn là câu trả lời.

Vũ tắt đèn văn phòng, khóa cửa theo đúng quy trình an ninh cuối ngày. Trên đường ra bãi đỗ xe, anh hỏi cô có muốn cùng ăn tối trước khi về căn hộ, một cách nghỉ ngơi ngắn giữa những ngày làm việc căng thẳng liên tục. Nhi từ chối, nói cô cần thời gian một mình để sắp xếp lại suy nghĩ trước khi ngày mai bắt đầu với buổi phỏng vấn chính thức đầu tiên của nhóm khảo sát.

Vũ không ép, chỉ gật đầu, dặn cô nhắn tin nếu cần bất cứ điều gì trong đêm. Nhi nhìn anh lái xe rời đi trước, rồi mới ngồi vào xe của mình, ánh đèn pha của cô rọi lên mặt tiền tối om của khách sạn Hải Đăng một lần cuối trước khi cô quay đầu xe về phía thành phố.

Đã sao chép liên kết chương