Chợ Nổi Ngày Không Nước
9 phút đọc

Chương 1

Chợ nằm trên bùn

Chiếc thuyền chở nồi cháo của mẹ An mắc giữa lòng sông, cách bến chỉ hơn hai chục mét.

Không phải vì dây neo vướng chân vịt. Động cơ vẫn nổ, nhưng cánh quạt chỉ khuấy lên một lớp bùn đặc quánh. Nước Mộc Thủy rút nhanh đến mức những chiếc thuyền vốn neo nổi trên mặt sông giờ nằm nghiêng, mạn gỗ cạ xuống đáy. Mấy rổ dưa hấu lăn vào nhau, tiếng va đập nghe khô như gõ lên cửa.

“Tắt máy đi con,” mẹ An nói. “Không là cháy.”

An nhảy xuống trước. Bùn lạnh ngập đến đầu gối, mùi dầu máy, cá chết và trái cây chín nẫu quyện vào nhau. Cô kéo sợi dây buộc mũi thuyền, nhưng chiếc thuyền không nhúc nhích. Phía sau, bà Sáu chủ nhiệm hợp tác xã đứng trên chiếc ghe máy, tay cầm loa.

“Tất cả thuyền dừng bán! Luồng chính không còn đủ sâu. Ai cố chạy sẽ làm hỏng đáy ghe.”

Loa rè, tiếng bà Sáu bị xé thành từng mảnh. Những người trên chợ nổi không cần nghe hết vẫn hiểu. Không ai từng thấy nước rút nhanh như vậy ở đầu mùa mưa.

Tí đứng trên cầu bến, cầm chiếc máy ảnh cũ của cha. Cậu học lớp chín, tóc bị gió thổi dựng lên, ống quần xắn cao. Cậu bấm máy liên tục: chiếc thuyền mắc bùn, vệt cọc gỗ lộ ra giữa sông, một đường đen chạy dưới lớp bùn nứt.

An gọi:

“Tí, đừng đứng sát mép.”

“Chị nhìn cái kia đi!”

Cậu chỉ xuống lòng sông. Dưới lớp bùn, cách thuyền mẹ An vài mét, một vòng kim loại lớn hiện ra. Nó giống miệng van, có tay quay gãy nằm ngang. Nước quanh đó sủi lên từng đợt, dù toàn bộ mặt sông gần như đứng im.

An kéo đôi ủng cao su trong thùng đồ nghề, lội lại. Cô làm phóng viên cho bản tin thị trấn Mộc Thủy, nhưng sáng nay không mang thẻ nhà báo; cô chỉ định đưa mẹ ra chợ rồi quay về tòa soạn. Chiếc điện thoại trong túi rung liên tục vì tin nhắn của biên tập viên.

“Có gì lớn không?” anh hỏi.

An nhìn miệng van. “Có thể.”

“Đừng viết khi chưa kiểm chứng.”

“Tôi biết.”

“Và đừng làm người của thị trấn thành nhân vật phản diện.”

An không trả lời. Cô hiểu câu dặn ấy không chỉ là nghiệp vụ. Tòa soạn sống nhờ quảng cáo của các cửa hàng, trong đó có nhà máy chế biến Mộc Thủy. Nhà máy là nơi trả lương cho rất nhiều người có thuyền, trong đó có cả em trai của bà Sáu.

Mẹ An ngồi trên mạn thuyền, múc từng bát cháo cho khách cuối cùng. Bà không hỏi con gái đang chụp gì. Bà chỉ nhìn dòng sông, nơi những chiếc thuyền xếp thành một dải bất động.

“Nước rút kiểu này, trưa nay mẹ không bán được nữa,” bà nói.

“Mẹ có nhớ lần nào như vậy chưa?”

“Lần nước lớn thì có. Lần nước biến mất thì chưa.”

Một chiếc ghe của nhà máy chạy từ thượng nguồn xuống, tạo sóng nhỏ nhưng không mắc bùn. Trên mũi ghe là Duy, đại diện đối ngoại của nhà máy. Anh mặc áo sơ mi sáng màu, giày ủng sạch, tay cầm xấp giấy ép nhựa.

“Mọi người bình tĩnh,” Duy nói qua loa cầm tay. “Theo số liệu trạm khí tượng, đây là hiện tượng triều rút kết hợp với hạn cục bộ. Nhà máy đã giảm công suất lấy nước từ sáng.”

Bà Sáu xoay loa về phía anh. “Giảm từ lúc nào?”

“Từ năm giờ.”

“Tôi hỏi lấy bao nhiêu trước năm giờ.”

Duy nhìn những người trên bến. “Nhà máy tuân thủ giấy phép.”

“Giấy phép không trả lời được vì sao đáy sông lộ van.”

Duy nhìn An. Cô từng phỏng vấn anh vài lần, biết anh luôn dùng giọng ôn hòa khi muốn biến một câu hỏi thành chuyện thiếu chuyên môn.

“An, em nên chờ thông báo chính thức. Đừng để hình ảnh chưa rõ làm người dân hoang mang.”

“Tôi chưa đăng gì.”

“Tốt.”

“Nhưng tôi có quyền chụp lòng sông.”

Duy nhìn chiếc máy ảnh của Tí. “Trẻ con đừng đứng gần khu vực kỹ thuật.”

Tí ôm máy ảnh vào ngực. “Khu vực kỹ thuật nào? Trên bản đồ không có.”

Vài người bật cười, nhưng tiếng cười nhanh chóng tắt. Duy quay sang bà Sáu, nói nhà máy sẽ hỗ trợ nước sạch đóng chai cho chợ trong ngày. Bà Sáu nhận danh sách, không nhận lời ngay.

“Hỗ trợ không làm thuyền nổi,” bà nói.

“Nhưng giúp người dân có nước uống.”

“Vậy cứ đưa lên bến.”

Duy ra hiệu cho ghe đi. Khi ghe quay đầu, An thấy ở mạn sau có một ống mềm màu đen, đầu ống còn ướt. Cô lấy điện thoại chụp lại. Duy nhìn thấy, nhưng không ngăn.

Khải xuất hiện sau đó bằng chiếc đò chở hàng nhỏ. Anh tắt máy từ xa, dùng sào chống xuống bùn để trượt đến bến. Khải từng làm kỹ thuật viên trạm bơm trước khi chuyển sang lái đò. Anh biết đọc áp lực, nghe tiếng máy và phân biệt mùi nước qua từng mùa. An biết anh cũng là người hiếm hoi không nói về dòng sông như một chuyện để làm đẹp cho du lịch.

Khải nhìn miệng van dưới bùn, mặt thay đổi.

“Cái này không thuộc chợ.”

“Anh biết nó là gì?” An hỏi.

“Biết loại van. Chưa biết ai đặt.”

“Có bản đồ không?”

“Bản đồ cũ có thể có.”

“Anh từng thấy?”

Khải dùng sào gạt bùn quanh vòng kim loại. Bên cạnh van lộ ra ba cọc gỗ, mỗi cọc đóng một mảnh đồng nhỏ. Một mảnh khắc chữ “M”, mảnh kia chỉ còn hai nét.

“Đừng chạm,” anh nói.

“Tại sao?”

Khải nhìn quanh. Người trên bến đang nhìn họ. “Vì nếu nó còn nối với đường ống, mở sai có thể hút bùn vào cả luồng.”

An ghi âm câu ấy.

Khải quay sang. “Em đang ghi?”

“Tôi là phóng viên.”

“Hôm nay em là con của người bán cháo bị mắc thuyền.”

“Hai chuyện đó không loại trừ nhau.”

Khải không tranh luận. Anh lấy dây buộc đèn đánh dấu vị trí van, rồi bảo mọi người lùi. Bà Sáu yêu cầu không ai tự ý lặn xuống. Ông Năm Lực, thợ đóng ghe đã nghỉ, đứng trên bến nhìn rất lâu.

“Đường ống cũ,” ông nói.

“Ông biết?” An hỏi.

“Tôi biết có bản vẽ. Không biết nó còn nằm ở đâu.”

Một tiếng nứt vang từ lòng sông. Mảng bùn phía dưới miệng van sụt xuống, để lộ một ống thép lớn chạy về thượng nguồn. Nước đen phụt qua khe, mang theo bọt trắng và mùi hắc.

Mẹ An đóng nắp nồi cháo.

“Con đừng xuống nữa.”

An nhìn vệt nước đen loang ra giữa những rãnh bùn. Điện thoại cô lại rung. Biên tập viên gửi một dòng ngắn:

“Nếu có hình, gửi ngay. Nhưng nhớ: đừng gọi nó là đường ống của nhà máy khi chưa có chứng cứ.”

Tí bấm thêm một tấm ảnh. Trong màn hình nhỏ, phía sau miệng van hiện một hàng chữ sơn trắng chỉ nhìn thấy khi bùn trôi:

“MỞ KHI CHỢ KHÔNG CÒN NƯỚC.”

An bảo Tí gửi ảnh qua điện thoại của cô rồi lập tức chuyển bản gốc sang một thư mục riêng. Cô không chỉnh màu, không cắt góc, chỉ ghi giờ máy ảnh và vị trí bến. Tòa soạn thường yêu cầu một tấm hình đẹp, nhưng lần này cái cô cần là một tấm hình không ai có thể nói đã được làm cho đẹp hơn.

Khải lấy cây sào đặt ngang miệng van, ngăn người khác bước tới. Anh nói phải gọi cơ quan quản lý đường thủy trước khi trời tối. Bà Sáu nói gọi rồi sẽ có lệnh phong tỏa, mà lệnh phong tỏa khiến hàng hóa trên thuyền hỏng hết. Hai người cãi nhau không lớn tiếng, nhưng mỗi câu đều hướng về một thiệt hại khác.

“Nếu mở van, thuyền có nổi không?” một người bán trái cây hỏi.

“Không biết,” Khải đáp.

“Nếu không mở?”

“Cũng không biết.”

Mọi người nhìn anh, khó chịu vì một người từng làm kỹ thuật lại không cho họ một câu chắc chắn. Khải cúi xuống, dùng sào gạt thêm bùn quanh miệng van. Một đường ống thép chạy về phía thượng nguồn, nhưng nó không nằm sát đáy; nó được đặt trên những bệ bê tông cũ. Nếu mở nhầm, áp lực có thể hút cả bùn vào đường ống và làm nước đục hơn.

An hỏi bà Sáu có chìa khóa công trình không. Bà lục túi, đưa ra một móc chìa có ba chiếc. Chiếc lớn nhất khắc chữ “bến”, chiếc thứ hai không nhãn, chiếc thứ ba bị gãy đầu.

“Chị giữ từ khi nào?”

“Từ lúc nhận văn phòng.”

“Chị từng dùng chiếc không nhãn?”

Bà Sáu nhìn nó. “Tôi không nhớ.”

Khải nhận chiếc gãy, xoay dưới ánh đèn. Trên rãnh có một lớp mỡ máy còn mới. “Cái này vừa được dùng.”

An chụp lại. Duy đứng trên ghe nhà máy ở xa, không còn loa trong tay. Anh nhìn họ một lúc rồi cho ghe quay lên thượng nguồn. An muốn gọi, nhưng thấy mẹ đang gom những nồi cháo đã nguội, cô bỏ điện thoại xuống và giúp bà.

Mẹ An không hỏi về dòng chữ trên ống. Bà chỉ nói bữa nay khách ít hơn, nhưng những người còn lại đã trả tiền đủ. Một ông lão đưa bà tờ tiền nhàu rồi bảo cứ giữ, vì ông ăn hết cháo dù không có cá.

“Mẹ có sợ không?” An hỏi.

“Sợ thuyền lật. Sợ nước bẩn. Sợ con viết rồi người ta nói mẹ con mình phá chợ.”

“Con chưa biết phải viết gì.”

“Vậy đừng viết thay mẹ.”

An hiểu. Cô có thể ghi sự việc, nhưng không thể lấy nỗi sợ của mẹ làm câu kết.

Trời tối, một đội khảo sát đến bến. Họ không mang biển tên, chỉ có đèn pin và cuộn dây đo. Khải hỏi họ thuộc đơn vị nào. Người dẫn đầu nói “phối hợp kỹ thuật”, không đưa giấy. Bà Sáu yêu cầu họ rời khỏi vùng van.

Người kia chỉ vào miệng ống. “Công trình này nếu không được kiểm tra sẽ nguy hiểm cho tất cả.”

“Vậy đưa quyết định kiểm tra,” An nói.

“Cô là ai?”

“Người ghi lại việc anh đang làm.”

Đội khảo sát không tiến thêm, nhưng họ đứng ở bờ suốt mười phút. Tí chụp được chiếc xe đậu ngoài cổng, biển số bị bùn che một phần. Khi đội rời đi, một sợi dây màu đỏ được buộc vào cọc gỗ.

Khải nói dây đỏ là dấu cảnh báo của trạm bơm cũ. Bà Sáu bảo không ai trong hợp tác xã dùng màu đó.

An gửi bản tin ngắn cho tòa soạn: nước rút bất thường, luồng chợ mắc kẹt, công trình ngầm lộ ra, cơ quan chức năng được đề nghị kiểm tra. Cô không dùng từ “nhà máy”, chỉ kèm ảnh cọc và miệng van.

Mười phút sau, điện thoại An nhận thông báo từ một tài khoản lạ: “Đừng mở thứ đã cứu chợ.”

An ngẩng lên. Dòng sông nằm im, còn dưới lớp bùn, thứ gì đó vẫn đang hoạt động.

Đã sao chép liên kết chương