Chợ Nổi Ngày Không Nước
9 phút đọc

Chương 2

Đường ống không có trên bản đồ

An đặt thước nhựa lên lòng sông, nhưng gió thổi làm tờ giấy ghi tọa độ bay khỏi tay.

Tí chạy theo, chụp được trước khi nó rơi xuống bùn. Cậu dùng đầu gối giữ giấy, máy ảnh treo lủng lẳng trước ngực.

“Chị đo từ cọc nào?” Tí hỏi.

“Từ cọc bên bến đến miệng van.”

“Cọc nào là cọc thật?”

An nhìn ba cây cọc nhô lên giữa bùn. Cọc gần bến có sơn xanh, cọc thứ hai phủ nhựa đường, cọc thứ ba chỉ còn một mảnh đồng. Chúng không nằm trên một đường thẳng, nhưng nếu nối lại thì tạo thành một góc hướng về nhà máy.

Khải chống sào xuống bùn. “Đo từ bờ cũ, không đo từ bến mới.”

“Bờ cũ ở đâu?”

Anh chỉ vào hàng cây dầu phía sau nhà văn hóa. Trước khi kè bê tông được xây, lòng sông từng rộng hơn bây giờ. Bến hiện tại đã lấn ra gần mười mét. Mọi bản đồ du lịch chỉ vẽ bờ mới.

“Nếu dùng bản đồ hiện tại, vị trí van nằm trong luồng chợ,” An nói.

“Nếu dùng bản đồ cũ, nó nằm trên tuyến lấy nước của trạm bơm.”

“Trạm bơm nào?”

Khải không nói. Anh đi dọc theo mép bùn, dùng sào thăm từng điểm. Ở phía hạ lưu, sào chạm một vật cứng, rồi chìm sâu hơn. Khải đánh dấu bằng chai nhựa. Mười phút sau, anh tìm thấy hai nắp kim loại nữa, nhỏ hơn nắp đầu tiên.

“Đường ống chia nhánh,” anh nói.

An ghi vào sổ. “Nhánh đi đâu?”

“Một nhánh có thể vào trạm lọc cũ. Nhánh kia đi về khu công nghiệp.”

“Có thể?”

“Tôi chưa mở.”

Bà Sáu cho người căng dây quanh khu van. Bà không muốn khách du lịch xuống bùn, nhưng cũng không muốn gọi công an trước khi biết mình đang bảo vệ điều gì. Hợp tác xã chợ nổi có một quy định cũ: mọi thay đổi ở luồng neo phải được thông báo cho các hộ. Không ai thông báo việc nước rút.

An đến văn phòng hợp tác xã vào buổi trưa. Căn phòng nằm trên tầng hai nhà văn hóa, phía dưới là kho áo phao và thùng nước nhà máy vừa gửi. Bà Sáu mở tủ hồ sơ, lấy bản đồ luồng.

Bản đồ được ép nhựa, góc trái ghi năm lập. Một nét mực đen chạy từ thượng nguồn xuống, nhưng giữa trang có vệt mực khác phủ lên.

“Bản này bị sửa,” An nói.

“Ai sửa?”

“Chị không biết?”

Bà Sáu đóng cửa tủ. “Chị biết bản đồ này đã qua nhiều tay. Thời tôi nhận hợp tác xã, đường ống đã không còn được nhắc.”

“Nhưng chị biết nó có.”

“Tôi biết một tuyến nước cũ. Biết nó còn dùng hay không là chuyện khác.”

An nhìn những con dấu ở góc bản đồ. Có dấu của hợp tác xã, dấu trạm bơm, và dấu nhà máy. Dấu nhà máy mới nhất, đóng đè lên phần chữ bị bôi.

“Nhà máy đã xem bản đồ?”

“Nhà máy tài trợ sửa bến. Họ có quyền xem hồ sơ liên quan luồng.”

“Quyền xem không phải quyền sửa.”

Bà Sáu ngồi xuống. “Em muốn viết gì?”

“Tôi muốn viết nước rút bất thường làm lộ đường ống chưa có trên bản đồ.”

“Viết vậy, ngày mai người dân sẽ kéo nhau xuống. Thuyền vỡ, người ngã, ai chịu?”

“Nếu không viết, ai chịu khi đường ống đang xả thứ gì đó?”

Bà Sáu nhìn An rất lâu. “Mẹ em vẫn bán cháo ở bến?”

“Vẫn.”

“Em biết chợ này sống nhờ nhà máy bao nhiêu không?”

“Biết.”

“Biết mà vẫn hỏi như thể chỉ cần công khai là mọi người được tự do.”

An không đáp. Cô hiểu bà Sáu không bảo vệ nhà máy vì thích. Bà bảo vệ một thỏa thuận đã nuôi chợ qua nhiều mùa: nhà máy hỗ trợ bến, hợp tác xã giữ luồng, người dân không hỏi quá sâu về những thứ giúp nước đi đúng giờ.

Khải gọi từ dưới bến. Anh nói miệng van vừa xuất hiện một vạch đo bằng đồng. Trên vạch có những con số lưu lượng, nhưng phần cao nhất bị bùn che. An chạy xuống. Tí đã ở đó, cậu cầm khăn lau cọc.

“Cậu không được vào vùng dây,” An nhắc.

“Em đứng ngoài mà.”

“Chân em ở trong.”

Tí rút chân ra. Dưới đế dép của cậu có một mảnh cao su đen, dính mùi dầu. Khải ngửi, rồi ném vào túi nylon.

“Dầu thủy lực,” anh nói.

“Từ van?” An hỏi.

“Hoặc từ máy thi công.”

Khải xoay tay quay gãy. Nó không nhúc nhích, nhưng một tiếng cạch vọng dưới bùn. Nước quanh nắp van chuyển màu nâu.

An gọi cho tòa soạn, gửi ảnh mà không kèm kết luận. Biên tập viên trả lời rằng ảnh đủ để làm tin ngắn, nhưng cần thêm ý kiến nhà máy.

Duy gọi ngay sau đó.

“Tôi nghe em đang ở khu kỹ thuật,” anh nói.

“Tôi ở khu lòng sông công cộng.”

“Van này thuộc dự án thoát nước cũ. Không liên quan nhà máy.”

“Anh có hồ sơ không?”

“Có. Tôi sẽ gửi thông cáo.”

“Thông cáo nói đường ống dùng để làm gì?”

“Điều tiết dòng.”

“Điều tiết dòng từ đâu?”

Duy im lặng một nhịp. “An, đừng biến một công trình chống ngập thành câu chuyện ô nhiễm.”

“Tôi chưa nói ô nhiễm.”

“Nhưng em đang chụp bọt trắng.”

“Bọt trắng là thứ tôi cần kiểm tra.”

Duy cúp máy.

Chiều xuống, nước trong rãnh bùn rút thêm. Một đoạn ống sắt lộ ra, trên thành có chữ viết bằng sơn bạc:

“M-07 / KHÔNG ĐƯỢC MỞ TỰ DO.”

Khải sờ lên chữ. “M-07 là mã cửa lấy nước.”

“Của nhà máy?”

“Của trạm bơm cũ.”

“Anh từng làm ở đó. Anh biết công trình này?”

Khải đứng thẳng lên. “Tôi biết tên mã.”

“Không phải câu hỏi.”

Anh nhìn An, rồi quay về phía dòng sông. “Ngày mai tôi sẽ nói.”

Tí chụp thêm một ảnh. Trong ảnh, dưới lớp sơn bạc, có một dòng chữ cũ hơn:

“Nước chợ đi trước.”

Đêm ấy, nhà máy gửi thông cáo nói mực nước giảm do hạn cục bộ và phủ nhận mọi liên quan đến đường ống lộ ra. Chợ nổi nhận thêm bốn mươi thùng nước hỗ trợ.

Bà Sáu dán thông cáo bên cạnh bảng giá neo thuyền.

An nhìn hai tờ giấy. Một tờ nói nước là chuyện thời tiết. Tờ kia ghi giá một chai nước đang tăng gấp đôi.

Trong điện thoại của cô, Khải gửi một dòng:

“M-07 không phải cửa lấy nước. Nó là cửa trả nước.”

An đọc đi đọc lại câu đó. “Trả nước” nghe vô hại hơn “xả”, nhưng một cánh cửa trả nước có thể trả cho sông thứ gì, vào thời điểm nào, với ai đứng cạnh để kiểm tra, tất cả đều chưa có câu trả lời. Cô nhắn Khải hỏi anh có thể gặp ngay không. Khải đáp đang ở trạm bơm cũ, nhưng trạm đã khóa từ nhiều năm.

An mượn xe của tòa soạn chạy đến. Trạm bơm nằm sau một hàng cây dừa, cửa sắt phủ sơn xanh đã bong. Trên tường còn bảng sơ đồ bị mưa làm mờ. Khải đứng bên hông nhà, dùng chìa khóa cũ mở một hộp điện nhỏ.

“Anh có quyền vào à?” An hỏi.

“Không còn quyền. Chỉ còn chìa.”

“Khác nhau thế nào?”

“Quyền đi kèm trách nhiệm. Chìa thì không.”

Trong hộp điện, dây dẫn bị cắt, nhưng một đồng hồ áp lực vẫn còn nối với đường ống. Khải lau mặt kính. Kim đứng ở số không. Anh gõ nhẹ, kim nhích lên rồi rơi xuống.

“Đồng hồ hỏng,” An nói.

“Hoặc đường ống không có áp.”

Khải mở nắp kiểm tra, thấy một đoạn dây mới nối vào bộ ghi cũ. Người nào đó đã dùng trạm bơm như một điểm lấy dữ liệu dù công trình bị ghi là ngừng hoạt động.

“Nhà máy lấy dữ liệu ở đây?” An hỏi.

“Không biết.”

“Anh cứ nói không biết.”

“Vì nếu nói đoán, em sẽ đăng thành sự thật.”

An không phản bác. Cô ghi rõ: “Khải chưa xác nhận nguồn thiết bị.” Câu chữ này dài hơn một tiêu đề, nhưng cô cần nó.

Tí gọi đến, báo đã tìm được bản đồ luồng trên máy của trường. Cậu nhờ cô đọc số hiệu M-07. Trên bản đồ trường, tuyến ống đi qua bến cũ và kết thúc ở khu nhà máy, nhưng đường nét bị che bởi lớp giấy dán quảng cáo. Tí dùng hơi nước gỡ lớp giấy, lộ một dấu mũi tên hướng xuống.

“Chị ơi, có chữ M-17 ở đây nữa.”

Khải nghe qua loa, lập tức bảo Tí không chạm thêm. M-17 là cửa xả bùn trong bản vẽ cũ, nhưng trên bản đồ trường nó chỉ là một ô vuông không tên.

An hỏi Tí ai đã dán quảng cáo. Cậu nói quảng cáo có từ năm trước, lúc trường sửa phòng máy. Người tài trợ là nhà máy.

“Vậy bản đồ đã bị che không phải hôm qua,” An nói.

“Nhưng không có nghĩa họ che vì biết đường ống,” Khải đáp.

“Cũng không có nghĩa họ không biết.”

Trên đường trở lại bến, An nhận cuộc gọi của biên tập viên. Bài tin về van đã được nhiều người đọc. Anh hỏi cô có chắc công trình không thuộc nhà máy không. An nói chưa. Anh yêu cầu cô viết thêm phản hồi của nhà máy trước khi đăng bản cập nhật.

Duy gửi thông cáo lúc gần trưa. Văn bản nói M-07 là hạng mục cũ thuộc chương trình chống ngập, hiện không vận hành; mọi dấu hiệu bọt và dầu có thể do phương tiện dân sinh. An nhìn tấm ảnh ống mềm trên ghe nhà máy, nhưng chưa đủ để dùng.

Khải đọc thông cáo. “Họ nói đúng một phần.”

“Phần nào?”

“M-07 thuộc chương trình chống ngập.”

“Còn phần không vận hành?”

“Nếu van bị mở, họ không thể nói ngừng.”

“Anh sẽ nói điều đó?”

“Tôi cần kiểm tra tay quay.”

Tay quay biến mất trước khi họ đến. Khải dẫn An ra điểm van. Dấu chân mới chồng lên bùn cũ, kéo về phía bờ nhà máy. Một đoạn dây đo bị cắt, đầu dây còn dính sơn đỏ.

“Họ dọn hiện trường,” An nói.

Khải không nói, chỉ lấy mẫu bùn quanh chỗ dây. Anh chia thành ba túi, ghi vị trí. Tí muốn giúp, Khải đưa cậu găng tay.

“Không chạm tay trần.”

“Em biết rồi.”

Mẹ An gọi hỏi khi nào thuyền có thể chạy. An nói chưa biết. Mẹ bảo một số tiểu thương đã tính thuê xe đưa hàng lên đường, nhưng phí gấp ba. Người bán cá không thể làm vậy.

An nhìn những thuyền mắc trong bùn. Một hiện tượng kỹ thuật trên giấy đang đẩy người ta ra khỏi cách làm ăn duy nhất họ có.

Buổi chiều, chính quyền đặt rào tạm. Bảng ghi “không tự ý khảo sát”. An hỏi trưởng khu phố ai chịu trách nhiệm bảo vệ van, ông nói đang chờ phân công. Bà Sáu nhận nhiệm vụ giữ chìa khóa, nhưng không được mở.

Khải đưa An đến chiếc ghe cũ của anh. Dưới sàn có một bản sao danh sách ca vận hành, nhưng nhiều tên bị viết tắt. Ca 2 giờ 17 có chữ “V”.

“Vinh,” Khải nói.

“Hay người khác.”

“Trong trạm chỉ có Vinh.”

“Vinh làm cho nhà máy?”

“Sau này.”

An khoanh tên, rồi để một dấu hỏi cạnh. Cô không muốn tấm giấy này biến thành bản án.

Đêm, mưa rơi lất phất. Nước trong rãnh quanh ống đổi từ nâu sang đen. Khải gọi An đến xem. Một đồng hồ đo tạm đặt cạnh cọc đang nhảy số dù mọi máy bơm theo lời nhà máy đã ngừng.

An chụp kim đồng hồ.

Khải nói:

“M-07 không phải cửa lấy nước. Nó là cửa trả nước.”

Và ở đâu đó phía thượng nguồn, một máy bơm vừa được khởi động.

Đã sao chép liên kết chương