Chương 12
Đo dòng chảy công khai
Bà Sáu cắm hai cây sào tre xuống lòng sông, đánh dấu một đoạn luồng dài mười mét.
“Đo ở đây,” bà nói. “Không đo trong phòng họp nữa.”
Hợp tác xã mời giáo viên vật lý, hai sinh viên thủy lợi và cán bộ môi trường cùng đo dòng chảy. Không có máy hiện đại đủ dùng, họ sử dụng phao màu, đồng hồ bấm giờ, chai mẫu và một tấm ván ghi số. Nhà máy được mời cử người chứng kiến. Duy đến, nhưng không đem đội kỹ thuật.
“Tôi chỉ quan sát,” anh nói.
“Quan sát cũng phải ký,” bà Sáu đáp.
An dựng máy quay ở bờ, ghi tên từng người tham gia. Tí đặt máy ảnh trên chân nhỏ, chụp cùng một góc sau mỗi năm phút. Khải đứng ở đầu luồng, đọc áp lực từ đồng hồ M-07.
Thử nghiệm đầu tiên dùng phao lá. Phao bị mắc bùn trước khi đi được hai mét. Thử nghiệm thứ hai dùng chai nhựa có cát, nhưng chai lật. Một sinh viên cười, nói nước không chịu hợp tác với bài thực hành.
Bà Sáu bảo làm lại.
“Dòng chảy khó không có nghĩa là chúng ta được phép đo qua loa.”
Lần thứ ba, họ dùng quả bóng nhỏ buộc dây. Bóng trôi chậm về hạ lưu rồi bị kéo ngang vào vùng bùn. Hướng dòng không khớp bản đồ hiện tại.
Khải nhìn đồng hồ. “Nhánh nam đang hút.”
Duy nói: “Có thể do địa hình đáy.”
“Đáy không hút,” Khải đáp.
Duy giữ im lặng.
Đến 2 giờ 17, áp lực M-07 giảm đột ngột. Tí bấm máy đúng lúc. Nước quanh cọc phồng lên, rồi một dòng bùn chạy qua rãnh. Các sinh viên lấy mẫu ngay tại ba điểm.
Một cán bộ hỏi ai điều khiển van.
Không ai trả lời.
An hướng máy về phía mọi người. Cô không phóng to mặt, chỉ ghi khoảng lặng. Sự vắng mặt của câu trả lời cũng là một dữ kiện.
Duy gọi điện. Anh nói nhà máy không có lệnh mở M-07. Sau cuộc gọi, mặt anh căng hơn.
“Có thể van bị rò,” anh nói.
Khải cầm bảng áp lực. “Rò không tạo chu kỳ tám phút.”
“Anh chắc?”
“Tôi từng vận hành.”
“Anh từng ký nghiệm thu sai.”
Khải lặng người. Duy vừa nói điều An chưa công khai trước đám đông.
Bà Sáu bước tới. “Nếu muốn đổ lỗi, đưa hồ sơ. Đừng dùng lỗi của một người để xóa lỗi của cả hệ thống.”
Duy không đáp.
Cuộc đo kéo dài đến chiều. Kết quả sơ bộ cho thấy nhánh nam không chỉ nhận nước; nó kéo dòng từ luồng chợ về phía bể lắng phụ mỗi khi áp lực nhà máy thay đổi. Tốc độ không lớn, nhưng đủ làm luồng cạn dần khi mực nước thấp.
Một sinh viên vẽ lại sơ đồ trên bảng. Nhánh nam đi dưới khu dân cư tạm rồi vòng vào bãi đất sau nhà máy. Nếu bể lắng bị lấp, dòng bùn không có chỗ dừng.
“Cần kiểm tra bể,” An nói.
Duy phản đối. “Bể thuộc khu vực kỹ thuật.”
“Nó nằm dưới đất công.”
“Một phần đất đã giao cho dự án.”
Bà Sáu đưa hợp đồng hỗ trợ. “Giao phần nào?”
Duy chỉ vào phụ lục, rồi dừng lại. Bản phụ lục không có bản đồ ranh.
“Anh không biết?” bà hỏi.
“Tôi phải kiểm tra.”
“Vậy đừng cấm người khác kiểm tra trước anh.”
Chiều muộn, người dân đem chai mẫu nước xếp thành hàng trên bàn. Không ai tự gọi đó là bùn thải. Họ ghi mùi, màu, thời điểm và vị trí. Mẹ An dán nhãn lên những chai gần thuyền cháo, dù bà không hiểu xét nghiệm.
“Ít nhất sau này ai hỏi, mình biết chai nào lấy ở đâu,” bà nói.
An nhìn mẹ. Lần này bà không né giấy tờ.
Tí xem lại ảnh. Một khung hình cho thấy Duy đứng bên Khải lúc áp lực giảm. Trong kính mắt Duy phản chiếu một người ở phía sau, tay cầm bộ đàm. Tí phóng to, nhận ra Vinh.
“Vinh đang báo cho ai?” An hỏi.
Khải nói: “Có thể báo thời gian.”
“Ai cần thời gian?”
Khải nhìn về bờ thượng nguồn, nơi những mái nhà máy sáng đèn.
Cuối buổi đo, đoàn lập biên bản. Duy ký với ghi chú “chưa xác nhận nguồn gây bùn”. Khải ký, ghi rõ lịch áp lực phù hợp với vận hành cơ giới. Bà Sáu ký với tư cách đại diện cộng đồng.
An hỏi bà có sợ ký không.
“Có. Nhưng sợ không phải lý do bỏ trống.”
Đêm ấy, một người ném đá vào cửa kính hợp tác xã. Không ai bị thương. Trên mảnh giấy kẹt trong khung cửa có dòng:
“Đừng đo thứ đã được mua.”
An chia đoàn đo thành ba nhóm, không để một người vừa thả phao vừa ghi số. Nhóm sinh viên ở đầu luồng, bà Sáu ở giữa, cán bộ môi trường ở cửa nhánh. Duy đứng ngoài, nhưng được yêu cầu ký từng lần chứng kiến.
Lần đầu, phao bị kéo ngang. Lần hai, phao mắc vào rễ cây. Lần ba, một chiếc thuyền đi qua làm sóng xóa dấu. Không ai bỏ cuộc. Họ thay phao bằng miếng gỗ có sơn, rồi dùng dây đo khoảng cách.
Khải nói dòng chảy thay đổi theo áp lực ngầm. An yêu cầu anh ghi giờ cụ thể, không ghi “lúc nước đổi”. Anh viết 2 giờ 09, 2 giờ 17, 2 giờ 25.
Tí chụp cùng một cột mốc ở mỗi lần. Cậu đặt máy thấp, để đường chân trời không đổi. Một sinh viên nói cậu làm như người đo đạc chuyên nghiệp. Tí đáp:
“Em chỉ không muốn tấm sau đứng khác chỗ tấm trước.”
Kết quả sơ bộ cho thấy dòng nước đổi hướng trước khi bọt xuất hiện. Điều đó có nghĩa áp lực thay đổi trước khi người ta nhìn thấy bùn. Nếu chỉ lấy mẫu sau bọt, họ sẽ bỏ lỡ thời điểm nguồn mở.
An hỏi Duy có dữ liệu áp lực liên tục không. Duy nói có, nhưng máy nhà máy ghi theo mười lăm phút, còn ảnh Tí ghi từng phút.
“Mười lăm phút đủ bỏ qua một lần xả,” An nói.
“Hoặc đủ để tránh nhiễu.”
“Nhiễu cũng là thứ cần biết.”
Cán bộ môi trường lấy số liệu hai bên. Ông nói sẽ yêu cầu nhà máy nộp dữ liệu thô, không chỉ biểu đồ tóm tắt.
Bà Sáu mở sổ hợp tác xã, đọc lịch thuyền. Những ngày nhà máy vệ sinh, chợ được khuyên neo ở phía đông, nhưng không có lý do. Người ghi lịch là bà Hạnh.
“Tôi chỉ chép giờ họ gửi,” bà Hạnh nói.
“Họ là ai?”
“Nhà máy.”
“Có chữ ký?”
“Không.”
An ghi đây là lịch không xác nhận, nhưng nó trùng với chu kỳ áp lực.
Một người dân hỏi đo dòng có làm nước sạch hơn không. Cán bộ nói không. Người đó hỏi vậy tại sao phải đo. An đáp đo không làm sạch, nhưng giúp biết phải sửa ở đâu.
Cuộc đo kéo dài đến trưa. Nắng làm bùn nứt, mùi cá hỏng bốc lên từ thuyền. Mẹ An phát nước cho nhóm, nhưng không đủ. Bà Sáu gọi xe bồn hỗ trợ, lần này yêu cầu nhà máy không đặt điều kiện.
Duy đồng ý bằng văn bản.
Tí thấy một chiếc xe nhà máy đứng ngoài bờ, động cơ nổ nhưng không vào. Cậu chụp, rồi ghi biển số. Lát sau xe biến mất, không để lại dấu bánh vì đậu trên nền bê tông.
Khải dùng bảng áp lực vẽ đường cong. Mỗi khi kim giảm, phao lại đi về nhánh nam. Anh nói không thể gọi đó là dòng tự nhiên.
“Nhưng cũng chưa đủ gọi là vận hành trái phép,” An nói.
“Em muốn tôi nói thế nào?”
“Nói: cơ chế hiện tại không cho chúng ta phân biệt.”
Khải viết câu đó vào biên bản.
Chiều, đoàn lập sơ đồ tạm bằng băng màu. Màu xanh cho luồng chợ, vàng cho nhánh nam, đỏ cho điểm bùn. Tí chụp từ trên cao bằng cách đứng trên mái kho, rồi dựng một bản ghép ảnh.
Khi xem ảnh, An thấy một vệt đường thẳng dưới bùn, song song với nhánh nam, không có trong bản đồ cũ. Có thể là ống phụ hoặc rãnh thoát.
Ông Năm nhìn ảnh, nói trước đây có một kênh cứu hộ bị lấp khi xây kè. Nếu còn, nó giải thích vì sao bùn xuất hiện dưới khu dân cư.
Bà Sáu yêu cầu đưa phát hiện này vào biên bản, dù chưa kiểm tra.
Duy ký với ghi chú chưa xác nhận.
Đêm, cửa kính hợp tác xã bị ném đá. Một mảnh giấy kẹt dưới khung có dòng:
“Đừng đo thứ đã được mua.”
Bà Hạnh sợ, xin nghỉ việc. Bà Sáu nói không ai được ép bà tiếp tục, nhưng cũng không muốn bà biến mất khỏi hồ sơ.
An hỏi Tí có muốn nghỉ không. Cậu nói:
“Nếu em nghỉ, tấm ảnh vẫn còn. Nhưng người ta sẽ bảo ảnh tự xuất hiện.”
An nhìn cậu, bảo sáng mai họ sẽ đo lại từ đầu, có thêm người chứng kiến.
An hỏi người ném đá có thể là ai. Bà Hạnh nói không biết, nhưng tờ giấy dùng loại mực giống con dấu cũ trong văn phòng. Không ai vội nghi bà.
Họ thay kính cửa bằng tấm nhựa tạm, ghi rõ chi phí sửa. Bà Sáu nói việc bảo vệ hồ sơ không thể phụ thuộc vào một ô cửa. Mỗi bản giấy quan trọng được sao chụp và đặt ở ba nơi.
Đoàn đo lại vào sáng hôm sau. Kết quả không giống hoàn toàn ngày trước vì mực nước thay đổi, nhưng nhánh nam vẫn hút dòng khi áp lực tăng. Một sinh viên nói cần thêm dữ liệu nhiều ngày.
An hỏi nhà máy có đồng ý ghi dữ liệu công khai mỗi mười phút không. Duy nói sẽ đề xuất. Bà Sáu đáp đề xuất phải có hạn trả lời.
Duy cam kết trong ba ngày.
Tí lập bảng thời gian trên tường bến, dùng màu xanh cho kết quả đã đo, màu vàng cho dự kiến, màu đỏ cho điểm cần kiểm tra. Người dân bắt đầu tự bổ sung giờ máy bơm và bọt nước.
Không ai còn nói đo dòng là việc của một nhóm nhỏ. Nó trở thành công việc chợ cùng nhìn.
Đến trưa, bảng thời gian kín thêm những dòng chữ khác nhau. Một bà bán trái cây ghi lúc nước đổi màu. Người lái đò ghi tiếng máy nổ phía bờ nam. Một đứa trẻ ghi có bọt nổi cạnh cọc số ba, dù chẳng biết bọt ấy có ý nghĩa gì. An không xóa dòng nào. Cô chỉ đánh dấu những ghi chép chưa được kiểm chứng và hẹn giờ đối chiếu.
Khải đề nghị đặt một đồng hồ cơ ở đầu bến, loại không cần pin. Mỗi lần bắt đầu đo, người trực chợ chụp cả đồng hồ lẫn cọc nước trong cùng một khung hình. Tí làm thử ba lần, rồi dán ảnh mẫu lên bảng. Cách làm vụng về nhưng dễ hiểu; ai cũng biết mình cần nhìn vào đâu, và không ai phải chờ một người có chức danh mới được phát hiện điều bất thường.
Duy mang đến bản lịch vận hành đã che những thông tin mà nhà máy cho là bí mật kỹ thuật. Bà Sáu yêu cầu ghi rõ phần bị che và lý do che. Duy thoáng cáu, hỏi như vậy có khác gì buộc nhà máy tự buộc tay. Bà Sáu đáp rằng một sợi dây buộc tay còn nhìn thấy được, còn dữ liệu bị giấu thì người dân không biết mình đang bị giữ lại ở đâu.
Cuộc đo kết thúc khi trời chuyển gió. Những con số chưa cho họ một thủ phạm, nhưng cho họ một thói quen mới: trước khi kết luận, phải cùng nhìn vào cùng một mặt nước.