Chương 17
Bức ảnh không đủ
Tí khôi phục được một phần ảnh từ thẻ nhớ cũ, nhưng tấm ảnh quan trọng nhất chỉ còn một nửa.
Nửa trái là xe tải và thùng xám. Nửa phải mất, không thấy người, không thấy biển số. Dữ liệu thời gian còn nguyên: 2 giờ 17. An phóng lớn mùi bùn trên ảnh, nhưng ảnh không cho biết bùn từ nhà máy hay từ bể cũ.
“Chỉ đủ chứng minh lúc,” Tí nói.
“Lúc cũng quan trọng.”
“Nhưng chưa đủ.”
An đồng ý. Cô không muốn biến Tí thành người cung cấp một mảnh ảnh rồi để người lớn đặt lên đó kết luận của mình.
Khải lấy bản vẽ ông Năm từng chụp, nhưng bản gốc bị mất. File ảnh còn hai góc, thiếu phần nhánh nam. Tí dùng kỹ thuật ghép hình từ những ảnh ông Năm đã chụp trong ngày mở bản vẽ. Đường nét không liền hoàn toàn.
“Không được vẽ thêm,” An nhắc.
“Em biết.”
“Chỗ không biết phải để trống.”
Tí để khoảng trắng giữa bể lắng và M-17. Khoảng trắng ấy giống một vết cắt.
Bà Sáu triệu tập cuộc họp. Người dân hỏi vì sao ổ cứng bị lấy, vì sao máy chủ bị xóa, vì sao hợp tác xã có mã chung. Bà nói mình chịu trách nhiệm cho mã chung, nhưng không biết ai đã lấy dữ liệu.
Một người hỏi: “Chị có giao dữ liệu cho nhà máy không?”
Bà Sáu đáp: “Có bản sao lịch vận hành. Tôi giao vì họ tài trợ bến.”
“Chị giao lúc nào?”
“Mỗi tháng.”
“Vậy họ có dữ liệu trước khi chúng ta biết?”
“Có.”
Không khí trên ghe nặng đi. Bà Sáu nói những bản sao chỉ là lịch chợ, nhưng có giờ M-07. An hỏi tại sao lịch chợ có giờ xả.
“Vì chúng tôi cần biết lúc nào không nên neo ở nhánh nam.”
“Và chị vẫn cho thuyền đi qua?”
“Vì không có luồng khác.”
Những câu trả lời không làm bà Sáu nhẹ tội hơn, nhưng khiến mọi người hiểu sự lệ thuộc không phải một quyết định duy nhất.
Duy đến họp. Anh đặt một tập hồ sơ lên bàn, nói nhà máy đã rà soát và phát hiện lịch vệ sinh bể được lập bởi phòng kỹ thuật cách đây tám năm. Lịch có ghi xả nhánh nam, nhưng không ghi loại chất trong bể.
“Anh đưa hồ sơ này cho chúng tôi vì sao?” An hỏi.
“Vì tôi không muốn nói dữ liệu không tồn tại.”
“Ai phê duyệt?”
“Cha tôi ký một phần.”
“Anh ký phần nào?”
“Tôi không ký.”
“Nhưng anh phụ trách đối ngoại.”
“Tôi phụ trách trả lời.”
“Trả lời không phải chịu trách nhiệm?”
Duy nhìn An. “Tôi đang học cách chịu.”
Khải đưa bảng vận hành của mình. Hai lịch trùng giờ 2 giờ 17, nhưng lịch nhà máy ghi “xả kỹ thuật”, lịch trạm ghi “điều tiết luồng”. Hai bên dùng tên khác cho cùng một thao tác.
“Ai đổi tên?” An hỏi.
Không ai biết.
Tí đưa tấm ảnh nửa còn lại. Cậu nói ảnh không đủ nhận diện, nhưng có thể đối chiếu với lịch xe và tiếng máy trong video. Một kỹ sư âm thanh nghe đoạn ghi, xác định động cơ thuộc loại máy bơm công nghiệp, không phải ghe chở hàng.
“Nhưng có nhiều máy,” An nói.
“Đúng.”
Họ cần một bằng chứng khác.
Ông Năm kể ngày xưa mỗi lần mở M-07, bến có một tiếng rung dưới sàn. Mẹ An nói nồi cháo thường rung đúng lúc nước xuống. Một chủ thuyền nhớ đèn nhà máy chớp ba lần. Tí xem ảnh của mình và nhận ra những chi tiết đó trùng trong cùng một khoảng thời gian.
An viết chúng thành bảng lời khai: giờ, dấu hiệu, người chứng kiến, mức chắc chắn. Không ai được biến ký ức thành dữ kiện tuyệt đối.
Biên tập viên đọc bảng, nói bài điều tra chưa thể kết luận nhà máy xả thải trái phép. Nhưng có thể kết luận hệ thống vận hành thiếu minh bạch, hợp đồng cho phép điều phối không rõ ranh giới và cộng đồng không được biết.
An hỏi có nên đăng không.
“Đó là sự thật đủ để đăng,” anh đáp.
Bài viết đăng với tiêu đề: “Ai chịu trách nhiệm cho dòng nước không có người vận hành?” Không nêu Khải là người ký sai, không giấu chữ ký mẹ An, không gọi bà Sáu là người bao che. Bài đưa tất cả cùng một bảng.
Tối, nhà máy ra thông cáo phản bác, nói bài tạo suy luận nguy hiểm. Họ yêu cầu đối thoại với điều kiện không quay hình.
Bà Sáu nói: “Đối thoại không quay là lại có một phần biến mất.”
Duy gửi tin riêng cho An:
“Có một bản bản đồ cuối cùng trong kho cha tôi. Nhưng tôi không biết còn hay đã bị đốt.”
An hỏi ở đâu.
Duy trả lời:
“Dưới bến cũ. Nơi chợ từng nổi trước khi người ta dựng kè.”
An không tin ngay. Cô hỏi vì sao Duy không tự tìm bản đồ. Anh nói ông Lâm đã từng cấm mọi người đào dưới bến, bảo công trình cũ không an toàn. Duy chỉ biết vị trí qua một câu ghi trong sổ cha, không biết hòm có thật.
Khải muốn đi ngay khi nước xuống. Bà Sáu phản đối vì khu bến cũ chưa được khảo sát. Ông Năm nói nếu đào, phải dùng sơ đồ lớp đất, không phá bừa. Tí xin đi cùng, An bảo cậu chỉ được chụp từ ngoài vùng đào.
Mẹ An đưa họ một chiếc khăn lớn bọc bản đồ. Bà nói nếu tìm thấy giấy, không được giao cho một người.
“Mẹ học câu đó ở đâu?”
“Từ lần này.”
Họ lập nhóm tìm kiếm gồm An, Khải, Duy, bà Sáu, ông Năm và hai sinh viên. Mỗi người có nhiệm vụ: định vị, đào, ghi, chụp, bảo quản. Duy ký giấy chịu trách nhiệm phối hợp với nhà máy. Bà Sáu ký đại diện hợp tác xã.
Bến cũ nằm dưới lớp bùn mềm và rác nhựa. Ông Năm xác định cây cột cũ bằng vết đinh, Khải đo hướng ống, Duy đối chiếu sổ cha. Ba phép đo lệch nhau vài mét. Họ không chọn theo cảm giác, mà cắm ba mốc tạm.
Tí chụp từng mốc. Cậu hỏi tại sao các mốc không khớp.
“Vì bờ sông đổi,” ông Năm nói.
“Vậy bản đồ nào đúng?”
“Bản đồ nào ghi rõ nó đúng vào ngày nào.”
Sau hai giờ đào, họ tìm thấy một hòm gỗ. Nắp mục, bản lề gãy. Bên trong có giấy bọc dầu, một cuộn phim nhỏ và sổ của ông Lâm. Một góc bản đồ mất, nhưng nhánh nam vẫn thấy rõ.
Duy cầm sổ cha, tay run. Ông Lâm ghi bể lắng phụ chỉ đủ chứa một lượng bùn giới hạn. Nếu mực nước thấp, phải ngừng xả và chờ xử lý thủ công. Dòng cuối của mỗi trang có chữ “đã báo”.
An hỏi ai được báo.
Sổ ghi “chợ”, “trạm”, “nhà máy”, nhưng không ghi tên người.
“Tại sao không ghi tên?” cô hỏi.
Duy đáp: “Cha tôi tin đơn vị là người chịu trách nhiệm.”
“Đơn vị không nghe điện thoại.”
Duy không trả lời.
Cuộn phim được ông Năm đưa về xưởng để đọc. Hình ảnh bến cũ, công nhân đặt ống, nhà máy dựng hàng rào và hợp tác xã phát áo phao. Một cảnh cho thấy bà Sáu trẻ đứng bên bàn ký, mẹ An đứng sau nhận một thùng nước. Không có lời giải thích phụ lục.
Một cảnh khác cho thấy Khải trẻ ký bảng đo. Anh nhìn hình, nói mình đã quên ngày đó.
“Không,” An đáp. “Anh chỉ không muốn nhớ.”
Khải nhận.
Tí nhìn cảnh những người hiện tại còn trẻ. Cậu nói tất cả đã từng đứng cùng một phía của bến, trước khi nước chia họ.
An sửa: “Nước không chia. Cách mình quản lý nước chia.”
Bản đồ bị mất góc ở đúng đoạn cửa phụ. Nhưng mặt sau có các dấu chấm theo tên hộ dân. Họ đặt bản đồ cạnh lời khai của các hộ, dựng lại đường bằng dây trên nền nhà.
Một số người nhớ cửa phụ, một số người chỉ nhớ mùi bùn. Một người làm nhà máy nói trước đây đã xả bể bằng xe chở, không qua sông. Lời khai mâu thuẫn, nhưng giúp họ biết cần hỏi thêm.
Duy gọi cho phòng pháp chế, nói nhà máy phải giao hồ sơ vệ sinh bể. Người bên kia yêu cầu anh không làm việc ngoài thẩm quyền. Duy bật loa cho mọi người nghe.
“Tôi đang làm việc trong phạm vi ảnh hưởng đến chợ,” anh nói.
“Anh sẽ chịu trách nhiệm.”
“Tôi biết.”
Khải nhìn Duy. “Lần này anh ghi tên mình.”
Duy tắt máy.
Tí dùng ảnh phục hồi đặt lên bản đồ. Bóng đèn đỏ trong ảnh trùng với điểm cửa phụ. Thời gian trùng bảng vận hành. Nó vẫn chưa chỉ ra người mở, nhưng làm khoảng trắng hẹp lại.
An viết lên bảng:
“Bằng chứng không cần đủ một mình. Nhưng phải đủ trung thực khi đứng cạnh nhau.”
Duy trả lời:
“Dưới bến cũ. Nơi chợ từng nổi trước khi người ta dựng kè.”
Và dưới lớp giấy bọc dầu, họ tìm thấy một con dấu chưa ai nhận ra.
An đặt con dấu lên bàn, không cho ai chạm trước khi ghi hình. Dấu hình thuyền đã mòn, nhưng dòng “luồng chung” còn đọc được. Bà Sáu nhận ra nó từng được đóng vào các biên bản hoạt động chợ.
“Nếu con dấu của hợp tác xã nằm trong hòm, nghĩa là họ từng giữ bản đồ,” An nói.
Bà Sáu đáp: “Hoặc họ chỉ đóng dấu để xin tiền.”
Khải hỏi Duy cha anh có biết con dấu không. Duy nói sổ cha ghi việc đóng dấu cho “hạng mục chung”, nhưng không ghi khoản tiền. Ông Năm nhớ có một cuộc họp ngay trước khi xây kè, nhưng không nhớ ai chủ trì.
Họ gọi những người còn sống trong ban cũ. Một người nói nhà máy đề nghị hỗ trợ; một người nói chính quyền yêu cầu; một người nói hợp tác xã tự xin. Không lời nào giống hẳn, nhưng tất cả đều thừa nhận nhánh nam từng được nói đến.
An không cố ép họ chọn một phiên bản. Cô ghi ba phiên bản cạnh nhau, đánh dấu phần trùng.
Tí chụp con dấu và bàn tay từng cầm nó. Một người hỏi sao phải quay bàn tay. Tí nói để biết vật chứng đã qua những ai.
“Cháu nói giống người lớn rồi,” ông Năm trêu.
“Vì người lớn nói nhiều hơn cháu.”
Biên tập viên gọi, báo bài về dữ liệu xóa được cơ quan khác chú ý. Anh nói tòa soạn sẽ bảo vệ nguồn, nhưng không thể hứa không có áp lực. An đáp cô sẽ chỉ dùng nguồn ẩn danh cho phần không thể thay thế.
Duy gửi bản đồ mới, trên đó cửa phụ đã được vẽ lại. Bản đồ có ngày lập sau trận mưa, không phải hồ sơ cũ. An hỏi ai vẽ. Duy nói phòng kỹ thuật.
Khải nhìn nét vẽ, nhận ra người vẽ đã bỏ nhánh qua khu dân cư.
“Họ sửa theo hiện trạng hay sửa để hiện trạng có vẻ khác?” An hỏi.
Không ai biết.
Đoàn sinh viên quay lại đo, dùng thiết bị định vị độc lập. Các tọa độ được lưu trên thẻ riêng, không qua máy chủ hợp tác xã. Bà Sáu giữ một bản, phòng môi trường giữ một bản, nhóm sinh viên giữ một bản.
An dạy Tí đọc sai số. Cậu hỏi nếu hai phép đo lệch nhau, ai đúng. Cô bảo không chọn ngay; phải tìm nguyên nhân.
Khi đường bản đồ cộng đồng gần hoàn tất, họ phát hiện cửa phụ nằm trong vùng từng được gọi là “đất bến”, không phải phần nhà máy được thuê. Điều này không quyết định trách nhiệm xả bùn, nhưng thay đổi quyền tiếp cận.
Duy nói nhà máy sẽ không phản đối việc người dân vào kiểm tra nếu có lịch.
Bà Sáu đáp: “Không phải anh cho phép. Anh phối hợp.”
Duy gật.
Cuối ngày, họ đặt con dấu lên bản biên bản tạm. Không đóng dấu chính thức, chỉ chụp lại để chứng minh hình dạng.
An hỏi ông Năm có nghĩ cha Duy từng muốn mọi thứ như vậy không. Ông nói không biết, nhưng kỹ sư Lâm từng viết: “luồng chung không nên thuộc về người có máy bơm mạnh hơn”.
Con dấu nằm giữa bản đồ, những đường thiếu và những lời khai không trùng. Không có câu chuyện đơn giản, nhưng đã có một mặt bàn đủ rộng cho nhiều người.