Chợ Nổi Ngày Không Nước
9 phút đọc

Chương 18

Bản đồ của nhiều người

Bản đồ cuối cùng nằm trong một chiếc hòm gỗ bị chôn dưới nền bến cũ.

Duy dẫn An, Khải, Tí, bà Sáu và ông Năm đến đó khi nước xuống thêm. Anh nói cha mình từng cất hồ sơ trong kho vật tư, nhưng sau khi bến mới xây, kho bị san. Duy tìm vị trí theo một cây cột cũ còn lộ đầu.

Khải dùng xẻng đào. Bùn lấp đầy hố, lẫn trong đó là đinh, mảnh ván và vỏ chai. Tí ghi lại từng lớp, không cho ai ném đất sang bên.

Sau gần một giờ, xẻng chạm gỗ.

Hòm không khóa. Bên trong có bản vẽ, nhưng phần mép đã mục. Duy lấy ra một cuốn sổ của cha, ông Năm nhận ra chữ ký.

“Ông Lâm từng đến bến mỗi tuần,” ông nói.

Bản đồ không hoàn chỉnh. Có những mảng bị cắt, nhưng nhánh nam còn đủ để nối M-07 với bể lắng và một cửa xả phụ sau khu dân cư. Cửa xả phụ không nằm trong hồ sơ thị trấn.

“Nếu cửa này có thật, nước bùn không nhất thiết đi qua bể,” Khải nói.

“Nó đi đâu?”

Ông Năm chỉ xuống vùng dân cư tạm. “Ra đây.”

Duy đọc sổ cha. Mỗi lần xả, ông Lâm ghi ba chữ: “đã thông báo”, “đã lọc”, “đã đóng”. Nhưng một số dòng bị đánh dấu hỏi. Ngày nhà máy mở rộng, câu hỏi nhiều hơn câu xác nhận.

An hỏi Duy cha anh có biết bể lắng bị san không. Duy nói trong sổ có một dòng: “Nếu nền bến lấp, phải giữ cửa phụ. Không thể để nước đi theo thói quen.”

“Ông ấy đã cảnh báo?”

“Có.”

“Anh biết?”

“Hôm nay.”

Khải dùng bản đồ cũ và số đo công khai dựng lại tuyến. Họ không dựa vào một đường vẽ. Từ bến, họ đo hướng ống; từ bể, đo cao độ; từ lời khai, xác định giờ nước đổi. Ba nguồn không hoàn toàn khớp, nhưng cùng chỉ về cửa phụ.

Tí tìm được trong hòm một cuộn phim nhỏ. Ông Năm có máy đọc cũ ở xưởng. Hình ảnh cho thấy bến cũ trước khi kè, trẻ con tắm ở nhánh nước trong. Một đoạn sau, máy quay lia qua công trường, nơi công nhân đặt ống M-07. Không thấy nhà máy, nhưng thấy biển dự án và chữ ký phê duyệt.

Duy xem, không nói.

Bà Sáu nhìn cảnh mình thời trẻ đứng trên thuyền nhận áo phao. Bà nói năm đó mọi người vui vì bến mới, không ai hỏi đường nước.

“Chị có nhớ ai đọc phụ lục không?” An hỏi.

“Cha Duy đọc. Ông nói mọi thứ sẽ an toàn.”

Duy cúi đầu.

Khải nói cần mời người đo độc lập để xác định cửa phụ. Không được tự đào thêm. Họ gọi nhóm sinh viên đã tham gia đo dòng. Nhóm đồng ý dùng thiết bị định vị và máy đo cao độ, nhưng yêu cầu có biên bản dân cư.

Cuộc đo diễn ra ngay hôm sau. Sáu người đứng ở sáu điểm khác nhau, mỗi người giữ một bản đồ. Họ không thống nhất ngay điểm nào thuộc bờ cũ, nhưng khi nối tọa độ, một đường cong hiện ra dưới khu dân cư.

“Bản đồ không thuộc một người,” An nói.

Ông Năm đáp: “Bản đồ thuộc người chịu khó đứng ở đúng chỗ.”

Duy ký vào bản đo với tư cách đại diện nhà máy. Anh ghi chú: “Nhà máy chưa xác nhận trách nhiệm với cửa phụ.”

An không sửa.

Bà Sáu ký với tư cách hợp tác xã, ghi: “Hợp tác xã từng biết lịch xả nhưng không biết cửa phụ.”

Khải ký, ghi: “Tôi từng nghiệm thu M-07; cao độ trong biên bản cần rà soát.”

Mẹ An đưa cho cô chiếc khăn lau nồi. Bà bảo đừng quên ghi những người không có mặt trong buổi đo: các hộ phải di dời, công nhân ca đêm, người mua cá từ thượng nguồn.

An thêm một cột “người bị ảnh hưởng”.

Chiều đó, nhà máy đề nghị họp đối thoại công khai tại bến mới. Họ đồng ý quay hình, nhưng muốn có luật sư và cơ quan quản lý.

“Ít nhất lần này cửa không đóng,” Tí nói.

Khải nhìn dòng sông. “Cửa mở không có nghĩa nước sạch.”

An cất bản đồ vào túi chống nước. Dưới bến cũ, một cọc gỗ lộ ra khi bùn rút. Trên cọc khắc ba chữ:

“CHỢ TRƯỚC – XƯỞNG SAU.”

Nhưng mũi tên trên cọc đã bị xoay ngược.

Khải dùng la bàn kiểm tra. Nếu xoay mũi tên đúng hướng, nó chỉ về phía chợ cũ, không phải nhà máy. Nếu giữ nguyên, nó chỉ vào cửa phụ. Ai đó đã xoay cọc để biến đường nước chung thành đường riêng.

Ông Năm nói cọc được đóng trước khi kè, lúc cả hai bên bờ còn dùng chung luồng. Mũi tên không phải dấu quyền sở hữu; nó chỉ hướng đi an toàn cho ghe.

“Vậy ai xoay?” Tí hỏi.

“Không biết,” ông Năm đáp.

“Mọi câu chuyện đều có ai đó không biết.”

An nhìn cậu. “Có câu hỏi nào em muốn giữ lại chưa?”

Tí im, rồi chụp cọc.

Nhóm đo lại theo ba lớp. Lớp thứ nhất là tọa độ hiện tại, lớp thứ hai là bản đồ cũ, lớp thứ ba là lời khai. Họ đánh dấu chỗ trùng và chỗ lệch. Đường cửa phụ tồn tại trong cả ba lớp, nhưng vị trí miệng xả thay đổi theo việc san bể.

Một kỹ sư độc lập nói bể hiện tại không còn đủ dung tích để tiếp nhận bùn, nhưng phải khảo sát bên trong. Nhà máy đồng ý mở cửa dưới sự chứng kiến của cộng đồng.

Duy tự nguyện đứng trong nhóm ghi giờ. Anh không cầm chìa, chỉ ghi người cầm.

Vinh giao chìa cho cán bộ môi trường. Trên phiếu có tên, giờ nhận và giờ trả. Bà Sáu yêu cầu thêm mục “mục đích mở”. Không ai phản đối.

Cửa M-17 mở. Bên trong có bùn dày, các lớp màu xếp chồng. Nhóm lấy lõi bùn theo từng độ sâu. Không gọi tên chất, chỉ ghi màu, mùi và vị trí.

Một lớp bùn có hạt đen giống mẫu M-07. Một lớp khác có mùi hữu cơ. Cán bộ nói cần phòng thí nghiệm.

An hỏi nhà máy có số liệu lịch vệ sinh tương ứng không. Duy đưa bảng, nhưng có ba ngày thiếu. Anh nói đây là phần dữ liệu đã mất khỏi máy chủ.

Bà Sáu đưa sổ giấy. Trong sổ có giờ của hai ngày đó. Hạnh đã ghi bằng tay.

“Vậy sổ giấy và dữ liệu máy bổ sung cho nhau,” An nói.

“Nếu sổ giấy thật,” luật sư đáp.

Hạnh ký xác nhận chữ viết. Bà không còn muốn đứng ngoài.

Khải đo cao độ cửa phụ. Nó thấp hơn biên bản bảy mươi phân, đúng như trước. Duy nhìn số, nói nhà máy không thể tiếp tục dùng bản cũ để vận hành.

“Anh sẽ ký xác nhận?” An hỏi.

“Tôi sẽ ghi.”

“Ghi có khác ký?”

“Có. Nhưng lần này tôi sẽ ký phần mình đã chứng kiến.”

Bản đồ cộng đồng được hoàn tất trên tấm bạt lớn. Mỗi đường có màu, mỗi điểm có người đo, mỗi khoảng trống có câu hỏi. Không ai được xóa khoảng trống để bản đồ trông đẹp.

Mẹ An ngồi bên ngoài, giúp ghi tên những hộ chịu ảnh hưởng. Bà biết rõ ai mất cá, ai mất cháo, ai phải đưa con đi khám. An thêm danh sách ấy vào hồ sơ, dù nó không phải dữ liệu thủy lực.

“Họ sẽ hỏi số liệu,” luật sư nói.

“Số liệu không có nghĩa nếu không biết ai bị tác động.”

Nhà máy đề nghị thuê đơn vị xử lý bùn. Hợp tác xã yêu cầu hợp đồng không kèm độc quyền vận hành. Chính quyền yêu cầu công khai kết quả. Ba bên chưa thống nhất giá.

Duy nói nhà máy có thể ứng tiền, nhưng cần cơ chế hoàn trả theo trách nhiệm.

Bà Sáu đáp: “Không biến tiền ứng thành dây buộc.”

An ghi câu đó.

Cuối ngày, nhóm tìm thấy con dấu dưới giấy bọc dầu. Mặt dấu là hình một chiếc thuyền và dòng chữ:

“HỢP TÁC XÃ CHỢ NỔI MỘC THỦY – LUỒNG CHUNG.”

Bản đồ đã mất góc, nhưng con dấu chứng minh nhánh nam từng được coi là hạng mục chung.
Khi mở cửa M-17, họ phát hiện gioăng mới đã biến dạng. Mẫu gioăng được niêm phong để so với mã vật tư trong hồ sơ. Vinh nói đây là loại dùng cho áp thấp, không phù hợp khi bể dâng. Khải không gọi đó là nguyên nhân duy nhất.

“Một gioăng sai có thể làm rò,” anh nói. “Nhưng muốn rò thành dòng lớn phải có áp lực và đường đi.”

An ghi cả hai điều kiện.

Nhóm đo dung tích bể. Phần đã san khiến bể mất gần một phần ba sức chứa. Bản vẽ cũ ghi rõ cảnh báo, nhưng hồ sơ nghiệm thu sau đó không có cột thể tích.

Duy nhìn con số. “Nhà máy đã dùng bể theo hồ sơ cũ.”

“Hợp tác xã cũng cho phép,” bà Sáu đáp.

Không ai giành phần trách nhiệm.

Người dân khu thấp được mời xem bản đồ. Một ông nói đất bãi thuộc khu dân cư, một phụ nữ nói trước đây bà từng trồng rau ở đó. Hai lời không loại trừ nhau. Đất đổi tên, nhưng dòng nước vẫn theo nền cũ.

An ghi lời khai của họ vào lớp “lịch sử sử dụng”, tách khỏi lớp “tọa độ kỹ thuật”.

Tí chụp bản đồ từ trên cao. Cậu dùng dây buộc bốn góc để gió không cuốn. Một cơn gió thổi mạnh làm tấm bạt gập, đường nhánh nam lệch. Cậu sửa lại, nhưng không xóa ảnh sai.

“Ảnh sai cho biết gió mạnh,” cậu nói.

Ông Năm gật.

Nhà máy đề nghị cải tạo bể bằng tiền của họ, đổi lại quyền vận hành trong mười năm. Bà Sáu từ chối điều kiện độc quyền. Duy đề nghị tách hai chuyện: nhà máy có thể góp tiền, còn quyền vận hành phải do hội đồng chung quản lý.

Luật sư nói cần soạn lại hợp đồng hỗ trợ và đăng ký quyền tiếp cận. Không thể giải quyết bằng lời hứa.

Khải đề xuất lập lịch mở van theo mục đích, mỗi mục một màu: cứu bể, cấp nước, kiểm tra, vệ sinh. Không được dùng từ “điều phối” chung chung.

Mẹ An hỏi nếu có sự cố giữa đêm thì ai gọi. Hội đồng thống nhất ba người trực luân phiên, một người nhà máy, một người hợp tác xã, một người dân hạ lưu. Không ai tự mở ngoài trường hợp cứu người.

An nhìn lịch, thấy nó dài và phiền. Nhưng chính sự dài dòng ấy làm trách nhiệm hiện ra.

Duy ký vào phương án đo. Chữ ký anh đứng dưới dòng “đại diện nhà máy chứng kiến, không thay mặt cộng đồng”.

Bà Sáu bảo giữ đúng câu đó.

Cuối ngày, bản đồ cộng đồng được dán ở bến. Người đi qua có thể nhìn thấy đường nhánh, vùng chưa rõ và số điện thoại hội đồng. Tí dùng phấn khoanh khoảng trống, không để ai tô kín.

An cất bản gốc con dấu vào hộp chung. Lần đầu cô thấy một vật từng bị giấu có thể trở thành thứ buộc mọi người ngồi lại.

Đã sao chép liên kết chương