Chương 5
Tấm ảnh lúc hai giờ mười bảy
Tí tháo pin máy ảnh ra rồi lắp vào chiếc đầu đọc cũ của ông Năm.
Máy ảnh của cậu đã đầy bộ nhớ. Từ ngày cha mất, Tí dùng nó chụp mọi thứ mẹ bảo là “không đáng chụp”: vệt dầu trên mặt nước, vết nứt ở kè, những chiếc thuyền chở bao tải đi qua lúc chưa sáng. Cậu không hiểu tất cả hình ảnh, nhưng biết thay đổi thường bắt đầu từ thứ người lớn không muốn nhìn.
Ảnh hiện lên từng tấm. An ngồi bên cạnh, đánh số theo thời gian. Tí đặt tên file bằng ngày, giờ và vị trí. Có ảnh cậu chụp nhầm ngón tay, có ảnh chỉ toàn bùn, nhưng chuỗi ảnh từ 2 giờ 11 đến 2 giờ 23 khiến An ngừng thở.
Trong ảnh đầu, mặt sông phía nam vẫn có một dải nước hẹp.
Ảnh thứ hai, dải nước mở rộng.
Ảnh thứ ba, bọt trắng xuất hiện cạnh cọc M-07.
Ảnh thứ tư, một chiếc ghe nhỏ đi ngang. Trên ghe có hai người, một người cầm đèn đỏ.
Ảnh thứ năm, nước rút khỏi luồng chợ.
“Em đứng ở đâu?” An hỏi.
“Trên mái nhà kho. Mẹ bảo em lên tránh xe nâng.”
“Sao em chụp đúng giờ?”
“Máy tự ghi.”
Khải cúi gần màn hình. “Đèn đỏ là đèn kiểm tra van.”
“Anh chắc?”
“Đèn kiểm tra có bộ lọc đỏ, không chiếu sáng rộng.”
An phóng ảnh thứ tư. Người cầm đèn quay lưng, người còn lại có dáng thấp, vai vuông. Trên mạn ghe là một thùng nhựa màu xám, loại dùng trong trạm bơm.
“Nhìn cái này,” Tí nói.
Cậu chỉ vào góc ảnh. Một ống mềm nối từ ghe xuống nước. Đầu ống nằm đúng phía trên nhánh ống M-07.
An gửi ảnh cho tòa soạn. Biên tập viên gọi lại ngay:
“Hình tốt. Nhưng chưa có bằng chứng ghe thuộc nhà máy.”
“Tôi biết.”
“Đừng dùng tiêu đề khẳng định.”
“Tôi sẽ viết hiện tượng xả nước theo giờ.”
“Có người dân trong ảnh không?”
“Có.”
“Xin phép họ trước khi đăng.”
An nhìn Tí. “Cậu có muốn ảnh được đăng không?”
Tí không trả lời ngay. Cậu hỏi mẹ mình có bị thấy mặt không. An phóng to ảnh; mẹ Tí chỉ là một bóng nhỏ trên cầu bến.
“Không nhận ra được.”
“Vậy đăng.”
Khải không đồng ý. Anh nói ảnh chứng minh thời điểm van mở, nhưng không chứng minh ai thao tác. Nếu đăng quá sớm, nhà máy sẽ nói ảnh bị cắt, còn người dân sẽ tự chỉ mặt nhau.
“Anh sợ điều gì hơn?” An hỏi.
“Sợ ảnh đúng.”
“Vì sao?”
Khải nhìn tấm ảnh thứ tư. “Vì tôi biết giờ 2 giờ 17. Tôi từng lập lịch xả.”
An tắt màn hình.
“Anh đã ký biên bản nghiệm thu?”
“Chưa phải bây giờ.”
“Tôi đang hỏi biên bản cũ.”
Khải lấy tay chà lên mặt. Ông Năm đặt cuộn bản vẽ lên bàn, nhưng chưa mở.
“Khải, nếu cậu đã ký, nói trước khi người khác tìm thấy,” ông Năm nói.
Khải đứng dậy, đi ra bến. An theo sau. Dưới lòng sông, những chiếc thuyền mắc bùn nằm im như những con cá bị bỏ lên bờ.
“Năm đó nhà máy chưa có hệ thống trả nước riêng,” Khải nói. “Trạm bơm cũ điều tiết cho cả khu. Muốn giữ mực nước cho chợ, phải mở M-07 theo lịch. Muốn hạ mực để vệ sinh bể, cũng mở M-07.”
“Ai lập lịch?”
“Trạm bơm.”
“Ai ký nghiệm thu?”
“Tôi và trưởng trạm.”
“Cửa xả có đưa bùn thải không?”
“Theo thiết kế, chỉ nước đã lọc.”
“Còn thực tế?”
Khải nhìn bùn dưới chân. “Tôi chưa kiểm tra được.”
“Anh đã ký khi chưa kiểm tra?”
“Cao độ ghi trên giấy cao hơn thực tế. Nếu ghi đúng, hệ thống không đủ an toàn để vận hành.”
An nghe tiếng máy ảnh của Tí tách sau lưng.
“Cậu không được chụp người khi họ đang nói riêng,” Khải nói.
Tí hạ máy. “Em chụp bùn.”
Khải không biết nên giận hay cười.
Bà Sáu gọi mọi người về họp. Duy đã gửi yêu cầu nhà máy được độc quyền kiểm tra vùng van vì “đây là thiết bị có nguy cơ”. Bà Sáu nói nếu từ chối, nhà máy sẽ rút chương trình hỗ trợ thuyền.
Một chủ thuyền hỏi: “Hỗ trợ bao nhiêu?”
“Sơn bến, áo phao, phí nạo vét.”
“Nếu không có họ, ai trả?”
Không ai trả lời.
An hỏi Tí có còn ảnh nào ngoài chuỗi 2 giờ 17. Tí lục thẻ nhớ. Một file bị lỗi, chỉ hiện nửa khung hình: trên bờ có chiếc xe tải, biển số bị bùn che. Dưới bánh xe là một tờ lệnh vận hành, góc giấy ghi “M-07 / nhánh nam”.
“Em chụp từ đâu?”
“Từ trong kho của mẹ.”
“Tối đó em có ra ngoài không?”
Tí gật. “Em nghe tiếng máy, sợ mẹ bị mất hàng.”
An nhìn cậu. “Lần sau đừng đi một mình.”
“Nếu em không đi, chị có biết không?”
An không thể nói có.
Biên tập viên quyết định đăng tin ngắn, không nêu tên nhà máy: “Chợ nổi Mộc Thủy cạn nước sau một chuỗi xả theo giờ; người dân đề nghị công khai hồ sơ vận hành.” Bài lên lúc chiều.
Một giờ sau, nhà máy phản hồi: “Hình ảnh chưa đủ cơ sở kết luận có hành vi bất thường.”
Hai giờ sau, Tí nhận được tin nhắn từ số lạ:
“Ảnh đẹp. Nhưng cậu còn giữ tấm chụp chiếc xe không?”
Tí không trả lời. Cậu chụp màn hình, gửi cho An rồi tắt máy. Mẹ cậu hỏi ai nhắn, Tí nói bạn trong lớp. Cậu không muốn mẹ biết có người để ý đến chiếc máy ảnh; mẹ đã đủ lo vì chợ đóng.
An đến nhà Tí cùng Khải. Căn nhà nằm sát bờ, nền thấp hơn bến mới. Trên tường có ảnh cha Tí đóng ghe, phía sau là dòng sông lúc còn rộng. Tí đem thẻ nhớ ra, đặt lên bàn.
“Tấm xe không còn trong máy,” cậu nói.
“Em xóa?” An hỏi.
“Không. Nó tự lỗi.”
Khải kiểm tra thẻ. Một vùng dữ liệu bị ghi đè, có thể do Tí chụp thêm ảnh sau đó. Nhưng metadata của tấm ảnh vẫn còn trên bản sao An nhận được.
“Vậy ảnh chưa mất hoàn toàn,” An nói.
“Em sợ người ta lấy máy.”
“Đưa chị giữ bản sao.”
Tí lắc đầu. “Nếu chị giữ, người ta sẽ hỏi chị. Nếu em giữ, họ nghĩ em không biết gì.”
Khải nhìn cậu. “Đừng lấy việc người ta coi thường em làm áo giáp.”
Tí không hiểu, An hiểu. Cô bảo có thể chia bản sao thành nhiều nơi và để bản gốc ở chỗ Tí. Cậu đồng ý, nhưng yêu cầu mọi người không tự ý xem ảnh riêng của mẹ.
Họ khôi phục tấm ảnh trong phòng máy trường. Giáo viên tin học hướng dẫn tìm dữ liệu chưa bị ghi đè. Ảnh xuất hiện từng mảng: đầu xe, đèn hậu, thùng xám, rồi một phần biển số. Không đủ đọc hết, nhưng mã thùng trùng với mã bể lắng phụ trong hồ sơ.
“Đây là bằng chứng gì?” Tí hỏi.
“Nó cho thấy một xe chở thùng bể đi gần thời điểm van mở,” An nói.
“Không cho thấy ai lái.”
“Đúng.”
“Không cho thấy thùng có gì.”
“Đúng.”
“Vậy ảnh của em chẳng đủ.”
An nhìn cậu. “Một viên gạch cũng không xây được bến. Nhưng không ai bảo viên gạch vô dụng.”
Khải thêm: “Nếu đặt ảnh cạnh lịch xe, log ra vào và mẫu bùn, nó có giá trị hơn.”
Tí ghi ba chữ “đặt cạnh nhau” vào cuốn vở.
Tại tòa soạn, An đối chiếu mã thùng với bảng giao nhận nhà máy. Có ba chuyến dùng mã tương tự. Một chuyến vào ngày chợ cạn, một chuyến vào ngày trước đó và một chuyến không có nơi nhận. Duy nói bảng giao nhận có thể nhầm.
“Anh có nhật ký cổng không?” An hỏi.
“Có.”
“Tôi cần.”
“Pháp chế chưa cho.”
“Vậy anh không có quyền gửi?”
“Tôi có thể xin.”
“Anh xin từ hôm qua.”
Duy không nổi giận. Anh nói anh cũng đang bị phòng pháp chế giữ thông tin. Nhà máy vừa nhận yêu cầu kiểm tra từ huyện, mọi dữ liệu phải đi qua một đầu mối.
“Đầu mối đó là ai?”
“Chị Vân, trưởng pháp chế.”
An ghi tên.
Khải về trạm cũ kiểm tra bảng ca. Ca 2 giờ 17 của đêm nước rút có chữ V, nhưng chữ ký bên dưới bị sửa. Anh dùng kính lúp, thấy nét bút cũ là chữ “Vinh”, nét mới biến thành một mã số.
“Ai sửa?” An hỏi.
“Người biết cách đổi tên trong sổ.”
“Bà Hạnh?”
“Có thể.”
“Duy?”
“Không biết.”
“Anh có thể nói một câu chắc chắn không?”
Khải nhìn tờ giấy. “Chắc chắn là tôi đã nhìn thấy chữ Vinh trước khi nó bị sửa.”
An chụp sổ, ghi lời anh vào biên bản.
Bà Sáu gọi cuộc họp chủ thuyền. Một số người muốn tạm dừng mọi ảnh vì sợ khách quay lại. Tí đứng ngoài, nghe một người nói “trẻ con không nên bị kéo vào chuyện người lớn”.
Tí bước vào. “Em không bị kéo. Em tự chụp.”
Người kia nói: “Em biết mình đang chụp ai không?”
“Không.”
“Vậy càng nguy hiểm.”
“Không biết thì mới phải ghi giờ.”
Không ai cười. Bà Sáu bảo Tí ngồi xuống, rồi yêu cầu mọi người không dùng cậu làm lá chắn hay mục tiêu.
Đêm, An đăng một bài giải thích cách xác minh ảnh: ảnh không phải phán quyết, nhưng không được xóa chỉ vì chưa đủ. Cô công khai giờ, góc chụp, dữ liệu mất và những câu chưa trả lời.
Sáng hôm sau, nhà máy gửi thư yêu cầu tòa soạn gỡ bài vì “sử dụng hình ảnh trẻ vị thành niên”. Biên tập viên hỏi Tí và mẹ cậu. Tí đồng ý giữ ảnh, nhưng che mặt và không ghi tên.
Khi An mở lại thư mục, một file mới xuất hiện. Tên file là giờ 2 giờ 17, nội dung chỉ có âm thanh máy bơm và tiếng ai đó nói:
“Thùng này không được đi qua chợ.”
An không xóa tin nhắn của Tí. Cô lưu số lạ vào hồ sơ, nhưng dặn Tí không trả lời để người gửi không biết chiếc xe còn giữ bản sao. Khải bảo nếu số lạ là người trong hệ thống, họ có thể đang thử xem cậu có hoảng hay không.
Tí hỏi: “Nếu em nói không còn ảnh thì sao?”
“Đó là lời nói dối.”
“Nếu nói còn thì nguy hiểm.”
An nhìn cậu. “Em không cần trả lời. Im lặng cũng là một cách bảo vệ.”
Mẹ Tí nghe thấy, bảo người lớn thường gọi im lặng là bảo vệ khi họ sợ phải nói. An không phản bác. Cô yêu cầu tòa soạn không ghi tên Tí trong bài, chỉ mô tả nguồn ảnh là một học sinh địa phương đã đồng ý cung cấp.
Biên tập viên gửi bản xem trước. Dưới ảnh có chú thích “thời điểm ghi nhận”. An sửa lại thành “thời điểm máy ảnh ghi nhận, chưa xác định người vận hành”. Dòng dài hơn nhưng đúng hơn.
Khải lấy mẫu bùn cạnh dấu xe, đặt cạnh mẫu ở M-07. Hai mẫu có màu khác, nhưng anh nói mắt không đủ. Họ gửi cả hai đến phòng xét nghiệm cùng một phiếu.
Buổi tối, Tí đứng bên cửa sổ nhìn bến. Cậu không chụp người lạ, chỉ chụp bóng đèn phản chiếu trên mặt nước. Trong ảnh, một đốm đỏ xuất hiện ở xa, đúng giờ 2 giờ 17.