Chợ Nổi Ngày Không Nước
9 phút đọc

Chương 9

Biên bản cao hơn mặt nước

Khải đặt ba bản biên bản lên bàn rồi dùng thước đo mép giấy.

Bản thứ nhất là giấy nghiệm thu trạm bơm, có số cao độ cửa M-07. Bản thứ hai là bảng vận hành anh giữ. Bản thứ ba do Duy gửi từ nhà máy. Cùng một cửa van, ba cao độ khác nhau.

“Bản nhà máy ghi cửa cao hơn một mét hai,” Khải nói.

“Còn thực tế?”

“Thấp hơn.”

“Thấp bao nhiêu?”

“Khoảng bảy mươi phân.”

An ngẩng lên. “Bảy mươi phân đủ để bùn đi qua?”

“Nếu mực nước thấp.”

“Vậy biên bản sai.”

Khải không phủ nhận. Anh lấy bút khoanh chữ ký của mình. “Tôi đã ký.”

“Anh ký vào cao độ nào?”

“Tôi ký trang tổng hợp. Số liệu từ đội đo đưa.”

“Anh không đọc?”

“Tôi đọc. Nhưng không có thiết bị kiểm tra độc lập.”

“Vẫn ký.”

Khải đặt bút xuống. “Em muốn tôi nói tôi ngu hay tôi hèn?”

“Tôi muốn anh nói chính xác.”

“Tôi đã ký vì nếu dừng nghiệm thu, trạm bơm không bàn giao, hợp tác xã không nhận bến sửa, công nhân bị cho nghỉ. Tôi nghĩ sai số sẽ được sửa sau.”

“Có sửa không?”

“Không.”

“Và anh nghỉ.”

“Tôi nghỉ sau khi biết bản sửa đã được dùng để xin quyền điều phối.”

Khải nói anh không muốn tự biến mình thành người tố giác. Anh muốn giữ công việc lái đò, tránh để người khác nói mình trả thù cũ. Nhưng khi An đặt ảnh Tí trước mặt, anh hiểu im lặng đã có hình dạng.

“Biên bản cao hơn mặt nước,” anh nói. “Trên giấy van không chạm bùn. Ngoài đời nó nằm ngay dưới.”

Tí ngồi bên cửa, vẽ lại ba cao độ. Cậu lấy thước kẻ, nối đường mực đỏ với nhánh nam. Khi lật bản vẽ, một con dấu nhà thầu lộ ra dưới lớp giấy. Tí nhận ra dấu này giống dấu trên thùng xe chụp đêm 2 giờ 17.

An gọi Duy, đề nghị phỏng vấn trực tiếp về cao độ.

Duy đồng ý tại quán cà phê gần nhà máy, nơi có camera và nhiều người. Anh đến một mình, mang laptop.

“Tôi biết Khải đã đưa em bản cũ,” Duy nói.

“Anh biết cả việc anh ấy ký?”

“Hồ sơ công trình không phải chuyện riêng của anh ấy.”

“Vậy anh giải thích ba cao độ.”

Duy mở bản đồ. “Có ba mốc chuẩn khác nhau.”

“Cùng hệ quy chiếu?”

“Không hoàn toàn.”

“Bản nhà máy dùng mốc kè mới. Bản trạm dùng mốc bờ cũ. Chênh lệch là do dòng sông đổi.”

“Cửa van cũng đổi theo?”

Duy cười không vui. “Em biết cách hỏi.”

“Tôi biết cách đọc.”

Duy không phủ nhận có sai khác, nhưng nói nó không chứng minh nhà máy xả bùn. Nhánh nam là đường kỹ thuật, không còn nằm trong hoạt động thường nhật. Nếu ai đó mở trái phép, nhà máy sẽ là bên chịu thiệt vì phải xử lý hậu quả.

“Ai có chìa M-07?” An hỏi.

“Nhiều đơn vị.”

“Tên?”

“Đội vận hành, phòng kỹ thuật, hợp tác xã theo thỏa thuận.”

“Có danh sách không?”

Duy đóng laptop. “Tôi sẽ gửi.”

“Anh đã nói vậy hai lần.”

“Tôi có việc.”

“Duy.”

Anh dừng ở cửa.

“Cha anh ký bản vẽ,” An nói. “Anh có biết không?”

Duy quay lại. Gương mặt anh thay đổi, không phải vì tức giận mà vì bị chạm vào phần riêng.

“Cha tôi từng làm nhiều dự án. Chữ ký không làm tôi chịu trách nhiệm thay ông.”

“Nhưng anh đang dùng công trình của ông để bảo vệ nhà máy.”

“Tôi đang cố giữ công việc của người sống.”

“Bằng cách để người dân nhận bùn?”

Duy đi khỏi.

Buổi tối, bà Sáu tổ chức họp trên ghe lớn. Có người đề nghị công khai hợp đồng. Có người phản đối vì nhà máy hỗ trợ nước. Một chủ thuyền nói nếu An đăng tên người ký, gia đình ông sẽ bị kéo vào. Người khác nói nếu không có tên, họ sẽ không biết ai đã quyết.

Mẹ An im lặng đến cuối. Khi mọi người hỏi, bà chỉ nói:

“Tôi ký một tờ giấy để có bến. Tôi không ký cho bùn vào nồi cháo.”

Câu nói lan khắp ghe.

Bà Sáu không ngăn. Bà đưa phụ lục lịch xả cho An, nhưng yêu cầu ghi rõ bà đã giữ nó nhiều năm.

“Chị muốn tự kết tội?” An hỏi.

“Không. Tôi muốn người ta biết tôi đã sợ.”

Khải đặt biên bản nghiệm thu lên bàn. “Tôi cũng ký.”

Hai người nhìn nhau. Không ai xin được tha thứ.

Đúng 2 giờ 17, dù van đang bị niêm phong, từ lòng sông vang lên tiếng rung. Lớp bùn cạnh M-07 phồng lên, rồi một dòng nước đục rỉ qua vết nứt.

Khải kéo An lùi lại.

Trong bùn, một mùi kim loại nặng hơn mùi dầu bốc lên. Tí rọi đèn, thấy những hạt đen lấp lánh trôi theo dòng.

Khải nói:

“Đây không chỉ là nước trả về.”
Anh lấy một que thử đơn giản trong hộp dụng cụ, không dùng để kết luận mà chỉ kiểm tra độ dẫn điện. Kết quả cao hơn mẫu nước luồng chính, nhưng không biết chất nào làm tăng. An ghi rõ đây là kiểm tra sàng lọc, không phải xét nghiệm.

Một cán bộ môi trường đến lấy mẫu lần nữa. Lần này ông yêu cầu có đại diện nhà máy, hợp tác xã và hộ dân. Duy cử Vinh đứng chứng kiến. Vinh nhìn túi mẫu, tay không rời khỏi chiếc bộ đàm.

“Anh có mở van đêm qua?” Khải hỏi.

Vinh đáp: “Tôi bảo trì.”

“Bảo trì có mở?”

“Có thể.”

Khải cứng người. “Đừng dùng chữ đó.”

Vinh nhìn anh. “Anh từng ký biên bản mà.”

Không ai nói tiếp.

Cán bộ dán niêm phong lên mẫu, đọc số và giờ. Mẹ An hỏi khi nào có kết quả. Ông nói ít nhất năm ngày. Bà nhìn dòng nước bùn, bảo năm ngày là đủ để hàng hóa hỏng và trẻ con khát.

“Quy trình cần thời gian,” ông nói.

“Thiệt hại không chờ,” bà đáp.

An đưa cho ông bảng ảnh của Tí, không yêu cầu ông kết luận. Ông xem, nói chuỗi thời gian hữu ích nếu máy ảnh giữ dữ liệu gốc.

Tí nói: “Em giữ.”

“Đừng đưa bản duy nhất cho ai.”

“Em có ba bản.”

Ông gật, rồi ghi tên cậu vào biên bản người cung cấp ảnh.

Sau khi cán bộ đi, Duy bảo An nhà máy có thể tạm dừng sản xuất một ca để kiểm tra bể. An hỏi vì sao chưa dừng.

“Dừng một ca mất hàng tỷ.”

“Một lần xả bùn mất gì?”

“Tôi chưa biết có xả bùn.”

“Nhưng anh biết chênh lệch nước.”

“Biết không đồng nghĩa có quyền đóng nhà máy.”

Khải nhìn Duy. “Anh có quyền yêu cầu kiểm tra.”

“Tôi đã yêu cầu.”

“Ai từ chối?”

Duy không nói tên. Anh bảo quyết định ở cấp cao hơn.

An thấy một vòng tròn quen thuộc: người biết không có quyền, người có quyền không nói, người bị ảnh hưởng không có dữ liệu.

Buổi chiều, tòa soạn nhận được bản photocopy biên bản nghiệm thu từ một người giao hàng. Người này không cho tên. Bản có dấu của nhà thầu và một dòng sửa tay: “cao độ xác nhận theo bản đồ mới”. Ngày sửa sau ngày Khải ký.

Khải nhìn, nói chữ sửa không phải của anh.

“Có thể là người trưởng trạm,” anh nói.

“Anh bảo ông ấy đã mất.”

“Ông ấy chết, chữ ký vẫn còn.”

An đem bản photocopy đi giám định sơ bộ. Mực sửa khác mực gốc, nhưng chưa xác định ai viết. Cô không đăng phần này ngay.

Bà Sáu hỏi nếu nhà máy dừng, hợp tác xã sống bằng gì. An nói có thể lập quỹ khẩn cấp từ tiền hỗ trợ còn lại, nhưng tiền đó chưa đủ một tuần. Bà Sáu nói người dân không thể ăn bằng bản đồ.

“Nhưng cũng không thể ăn bằng bùn,” An đáp.

Hai người im.

Khải dẫn An đến bến cũ, nơi dấu nước đen còn đọng. Anh dùng cọc đo cao độ thực tế, cho thấy cửa M-07 thấp hơn bản nghiệm thu. Mỗi lần áp lực thay đổi, nước từ nhánh nam có thể tràn về phía chợ.

“Nếu ai chỉ vận hành theo biên bản, họ vẫn làm sai,” An nói.

“Đó là điều đáng sợ.”

“Vì không cần người xấu?”

“Vì chỉ cần người không đo lại.”

Tí chụp Khải đứng bên cọc, nhưng lần này cậu hỏi trước. Khải gật.

Đúng lúc ấy, một chiếc ghe nhà máy chạy ngang thượng nguồn. Nó không kéo ống, không có thùng, chỉ để lại một dải bọt mỏng. Duy nói đó là nước làm mát.

An hỏi có giấy phép.

Duy nói có.

“Gửi tôi.”

“Tôi sẽ gửi.”

Khải nhìn dải bọt biến mất, nói:

“Đây không chỉ là nước trả về.”

Và dưới lớp bùn, một van khác khẽ bật.
An không đăng bản photocopy ngay. Cô gửi mẫu mực cho một phòng giám định, yêu cầu họ chỉ so sánh thời điểm và loại mực. Kết quả sơ bộ nói dòng sửa được viết sau dòng gốc, nhưng không xác định người viết.

Khải nhìn kết quả. “Ít nhất nó không còn là chuyện tôi nhớ hay không.”

“Nó vẫn chưa có tên.”

“Tên không phải lúc nào cũng đến trước sự thật.”

Bà Sáu đưa bản photocopy cho các hộ xem. Một chủ thuyền nói người trong nhà máy thường đến kiểm tra bến. Một người khác nói Vinh từng nhận chìa từ hợp tác xã. Những lời khai khác nhau, nhưng cùng xác nhận cửa M-07 không hề “ngừng” như thông cáo.

Duy gọi, nói nhà máy sẽ cho đoàn kiểm tra xem hồ sơ bảo trì. Anh yêu cầu An không dùng bản sửa tay trong tiêu đề. An đồng ý, vì bản sửa chưa đủ để kết luận.

“Cô chịu nhường à?” biên tập viên hỏi.

“Tôi chịu giữ độ chính xác.”

Khải đặt một chiếc cọc mới cạnh mốc cũ. Chênh lệch cao độ hiện ra ngay cả khi không có nước. Tí quay cảnh hai cọc đứng cạnh nhau, rồi ghi ngày đo. Nếu mai ai nhổ một cọc, ảnh vẫn giữ được vị trí.

Mẹ An mang một bát cháo đến cho Khải. Anh ăn hết, nói lần đầu trong nhiều ngày anh thấy nước bẩn không còn là câu chuyện của riêng mình.

Sáng hôm sau, An đem hai cọc đo đến phòng biên tập. Cô đặt chúng song song trên mặt bàn, bên cạnh bản đồ cũ và tấm ảnh Tí chụp lúc trời chưa sáng. Những vật nhỏ ấy không tự kể thành một bài báo; chúng chỉ buộc người viết phải đặt câu hỏi đúng chỗ. Biên tập viên bảo cô gọi lại cho Duy, hỏi cụ thể ai chịu trách nhiệm khi số đo trong biên bản không khớp với cao độ ngoài hiện trường.

Duy trả lời sau gần một giờ. Anh không phủ nhận chênh lệch, nhưng nói hồ sơ được lập bởi nhiều đơn vị qua nhiều thời kỳ. An ghi nguyên câu đó, không sửa thành “nhà máy quanh co” hay “hợp tác xã đổ lỗi”. Cô hiểu một bài viết có thể khiến người đọc tức giận trong một buổi, nhưng một bảng câu hỏi chính xác mới khiến họ không thể lảng tránh trong nhiều tháng.

Ở bến, bà Sáu mở một cuốn sổ mới. Mỗi trang dành cho một lần đo, có cột giờ, người chứng kiến, vị trí cọc và ảnh kèm theo. Khải ký tên đầu tiên rồi chuyền bút cho Duy. Duy nhìn nét mực của mình hồi lâu trước khi ký. Tí hỏi có cần chữ ký của người nhà máy không, bà Sáu đáp:

“Không phải để họ được tin hơn. Để sau này họ không nói mình chưa từng đứng ở đây.”

Chiều xuống, nước vẫn chưa trở lại. Nhưng lần đầu tiên, trên bờ bùn có một hàng dấu chân của nhiều người cùng đi về một hướng.

Đã sao chép liên kết chương