Chương 10
Bùn đi qua đường ống
Khải dùng một túi nylon hứng dòng nước đục đang rỉ từ khe M-07.
Hạt đen lắng xuống đáy rất nhanh. An không chạm vào túi. Cô gọi phòng môi trường huyện, nhưng người trực nói phải lấy mẫu theo quy trình, có biên bản và người chứng kiến. Bà Sáu gọi trưởng khu phố. Tí quay toàn bộ từ phía ngoài dây chắn.
“Đừng tự kết luận bùn thải,” Khải nói.
“Tôi chưa kết luận.”
“Nhưng người dân sẽ kết luận.”
“Vì họ nhìn thấy.”
Khải lấy một mẫu nước ở luồng chính, một mẫu ở rãnh bùn và một mẫu gần bể xả. Anh đánh dấu giờ, vị trí và người lấy. Duy xuất hiện cùng hai nhân viên nhà máy, nói họ không được vào khu van vì đã bị niêm phong.
“Anh cũng thấy dòng này?” An hỏi.
“Tôi thấy.”
“Nhà máy sẽ lấy mẫu?”
“Có đội chuyên môn.”
“Mẫu của nhà máy có được độc lập không?”
Duy nhìn Khải. “Mẫu của cô cũng chưa chắc.”
“Vậy cùng lấy, cùng niêm phong.”
Duy không trả lời ngay. Anh nói nếu có chất lạ, cần xác định nguồn: bùn tự nhiên, dầu máy, hóa chất vệ sinh bể hay chất thải công nghiệp. An đồng ý, nhưng yêu cầu tất cả mẫu được ghi nhận.
Bà Sáu lôi từ văn phòng hợp tác xã một hộp đựng chai mẫu. Hộp đã cũ, trên nắp có dấu của trạm bơm. Một nhân viên nhà máy cười, bảo hợp tác xã không có quyền làm xét nghiệm.
“Chúng tôi có quyền giữ mẫu,” bà Sáu đáp.
“Giữ để làm gì?”
“Để không ai nói nước tự bẩn.”
Mưa nhỏ bắt đầu rơi. Bùn trên lòng sông mềm ra, làm dấu chân chồng lên nhau. Tí quay sang An:
“Nếu mưa xóa hết, ảnh của em còn không?”
“Còn.”
“Nếu họ nói ảnh không đủ?”
“Thì chúng ta tìm thứ khác.”
“Nếu không tìm được?”
An nhìn cậu. “Thì nói không tìm được.”
Khải mở tấm lưới chắn cũ ở bờ kè. Dưới đó là một rãnh nhỏ dẫn nước từ M-07 vào bể lắng phụ. Rãnh bị lấp một phần bằng bao tải cát, nhưng nước vẫn lọt. Bao tải có logo nhà máy, ngày sản xuất mới hơn ngày nước rút.
Duy nhìn bao tải. “Cái này dùng để gia cố bờ.”
“Gia cố ngay trên rãnh?” Khải hỏi.
“Tôi không biết.”
An chụp bao tải, rồi đánh dấu vị trí. Nếu bùn đi từ M-07 vào rãnh, nó không vào thẳng luồng chợ. Nó vào bể lắng phụ trước, nhưng bể đã bị lấp một phần. Khi nước rút, bùn tràn ngược.
“Bể lắng bị lấp khi nào?” An hỏi ông Năm qua điện thoại.
Ông nói sau đợt kè bến, một phần bể được san để làm bãi đỗ xe. Hợp tác xã nhận tiền hỗ trợ, nhà thầu làm nhanh trước mùa du lịch. Không ai đo lại thể tích.
“Vậy đường ống không chỉ dẫn nước,” An nói. “Nó dẫn bùn vào một cái bể đã mất chỗ chứa.”
Khải nhìn những hạt đen trong túi mẫu. “Nếu nhà máy rửa bể vào giờ 2 giờ 17, bùn có thể đi theo nhánh nam.”
Duy phản ứng: “Nhà máy không rửa bể bằng đường này.”
“Anh có hồ sơ vệ sinh không?” An hỏi.
“Có.”
“Gửi tôi.”
“Tôi sẽ gửi qua pháp chế.”
“Anh có thể gửi trước khi pháp chế viết lại.”
Duy nhìn cô, tức giận nhưng không bỏ đi.
Một xe chuyên dụng của huyện đến lấy mẫu. Cán bộ môi trường lập ba biên bản, lấy mẫu cùng Khải và Duy đứng chứng kiến. Bà Sáu ký ở mục đại diện cộng đồng. Mẹ An cũng ký vì mẫu lấy gần thuyền cháo.
Khi cán bộ đi, nhà máy yêu cầu tạm dừng bán hàng tại khu vực hạ lưu cho đến khi có kết quả. Những người bán cá phản đối. Họ nói nếu đóng chợ, hàng hỏng trước khi xét nghiệm xong.
Bà Sáu đề nghị chuyển chợ lên bến tạm, nhưng bến tạm không có nước rửa và đường xe vào. Mọi lựa chọn đều làm ai đó mất tiền.
An gọi tòa soạn. Biên tập viên nói bài điều tra cần có kết quả mẫu, nếu không sẽ bị xem là kích động. Cô đồng ý, nhưng xin đăng ảnh về cơ chế bùn đi qua đường ống.
“Không gắn tên nhà máy,” anh nhắc.
“Tôi sẽ gắn tên các công trình và hợp đồng.”
“Tên công trình cũng có thể dẫn đến họ.”
“Nếu sự thật chỉ được viết khi không làm ai khó chịu, đó là quảng cáo.”
Đêm đó, Tí sao lưu ảnh lên ba thiết bị: máy trường, máy An và một ổ cứng ông Năm giấu trong xưởng. Cậu đặt mật khẩu bằng giờ 2 giờ 17, rồi đổi lại vì An bảo không dùng thứ ai cũng biết.
Khải đứng ngoài cửa xưởng, nhìn màn hình.
“Em trai tôi làm ở nhà máy,” anh nói. “Nếu chuyện này bung ra, nó có thể bị cắt ca.”
An ngẩng lên. “Anh muốn tôi dừng?”
“Không.”
“Vậy anh muốn gì?”
“Muốn em đừng viết như thể những người trong nhà máy đều đứng về phía đường ống.”
“Tôi sẽ viết tên người ký, người vận hành và người chịu trách nhiệm. Không viết nghề của họ như một tội.”
Khải gật, nhưng chưa rời.
“Tôi từng nghĩ chỉ cần đổi người vận hành là xong,” anh nói. “Giờ tôi thấy đường ống được thiết kế để không ai biết nó thuộc về ai.”
Trong đêm, tiếng máy bơm từ thượng nguồn vọng xuống. Không ai biết máy đang hút hay đang trả.
Lần đầu tiên, nước đen tràn qua nhánh nam rồi biến mất dưới nền khu dân cư tạm.
An muốn đi theo dòng nhưng Khải ngăn lại. Nền bãi đất đã nhão, một bước sai có thể làm sụt cả rãnh. Họ dùng dây màu vàng buộc vào cọc, đánh dấu hướng nước rồi đứng trên bờ chờ dòng ổn định.
Mẹ An mang đến hai chai nước sạch. Bà không hỏi ai đúng, chỉ bảo mọi người uống. Duy nhận một chai, cảm ơn bà. Mẹ An nói:
“Cảm ơn thì đọc cho tôi biết ngày mai nước có sạch không.”
Duy không trả lời.
Nhóm sinh viên dùng thuốc nhuộm màu an toàn để kiểm tra dòng, nhưng cán bộ môi trường yêu cầu không đổ vào khi chưa có phép. Họ chuyển sang thả những viên sáp đánh dấu trong rãnh phụ. Sáp trôi chậm, mất dấu ở dưới khu dân cư.
“Có hốc rỗng,” Khải nói.
Ông Năm đến với bản vẽ. Ông chỉ vào đường cong cũ, nói dưới bãi đất từng có một mương thoát nước rộng. Kè mới đã chặn mặt trên, nhưng nền rỗng vẫn còn. Nước đi dưới dân cư như đi trong một chiếc máng không ai kiểm tra.
An gọi trưởng khu dân phố, hỏi có ai từng nghe tiếng rung dưới nền lúc 2 giờ 17. Năm người nói có, ba người nói không, một người bảo đó là xe tải. An ghi tất cả.
Tí đi từng nhà xin chụp nền nứt, nhưng An nhắc cậu không tự vào nhà người khác. Cậu hỏi trước, ghi tên và mục đích. Một bà cụ cho xem vết nước đen quanh miệng giếng cạn. Bà nói đã có từ mùa trước, nhưng không biết báo ai.
“Sao bà không báo?”
“Báo rồi. Người ta bảo do bùn tự nhiên.”
An ghi vào bảng, nhưng không dùng như kết luận.
Khải lấy mẫu ở miệng giếng cạn, nói mẫu này có thể giúp xác định dòng nước đã đi dưới đất bao lâu. Duy hỏi ai trả phí xét nghiệm. Bà Sáu nói tạm lấy quỹ hợp tác xã, sau đó chia theo trách nhiệm.
“Chia theo trách nhiệm chưa xác định?” Duy hỏi.
“Nếu không ai tạm trả, không có gì để xác định.”
Duy im lặng rồi chuyển khoản ứng trước cho phòng xét nghiệm. Anh nói khoản tiền này không gắn với điều kiện truyền thông. An yêu cầu ghi trong biên bản, Duy đồng ý.
Nhà máy thông báo tạm giảm công suất, nhưng yêu cầu chợ ngừng đăng ảnh bùn. Bà Sáu từ chối. Một số chủ thuyền nói nếu không nhận hỗ trợ, họ sẽ mất tiền. Bà Sáu bảo họ có quyền nhận, nhưng không ai được ký thay họ.
Khải đi kiểm tra M-17. Cửa phụ đã bị khóa thêm một ổ mới. Trên ổ có dấu mỡ cùng loại tay quay. Anh không mở, chỉ chụp.
An hỏi Vinh ai đặt ổ. Vinh nói không biết, nhưng thừa nhận chính anh có chìa.
“Anh có mở đêm mưa không?”
“Tôi mở để giảm áp.”
“Theo lệnh ai?”
“Theo lịch.”
“Lịch của nhà máy hay hợp tác xã?”
“Cả hai.”
“Có ghi bùn không?”
Vinh nhìn xuống. “Không.”
An không ghi câu đó như lời thú tội. Cô ghi nó như một lỗ hổng của lịch.
Đêm, bài viết của An nhận nhiều bình luận. Có người cảm ơn vì đã nói, có người bảo cô phá cơm áo, có người gửi ảnh cũ của bến. Một ảnh cho thấy biển cảnh báo M-17 trước khi kè được xây, nhưng chữ “xả bùn” bị sơn đè.
Ảnh không có ngày rõ ràng. Tí tìm trong góc ảnh một bảng giá trái cây, đối chiếu mùa vụ để ước tính thời điểm. Cậu nói khoảng năm đó, nhưng không chắc.
“Chỉ ước tính,” An nhắc.
“Em biết.”
Biên tập viên hỏi An có đủ cho bài lớn chưa. Cô nói chưa. Anh bảo đôi khi bài báo phải chờ, nhưng độc giả không chờ.
An nhìn các file, thấy mỗi file chứa một mảnh không đủ. Bảng vận hành thiếu tên, ảnh thiếu người, bản vẽ thiếu góc, hợp đồng thiếu bản đồ.
Lần đầu tiên, nước đen tràn qua nhánh nam rồi biến mất dưới nền khu dân cư tạm.
Sau đó, từ dưới nền nhà một hộ dân vang lên tiếng nứt dài.
Người dân trong khu nhà nứt nền được mời ghi lại tình trạng nhà. Không ai tự sửa vết nứt trước khi cán bộ chụp. Một số người ngại vì sợ bị buộc di dời, nhưng bà Sáu nói ghi nhận không đồng nghĩa mất nhà.
Khải đánh dấu miệng rãnh bằng sơn trắng, còn Tí đặt một tấm thước ngang để theo dõi mực bùn. Mỗi giờ An chụp một lần. Dòng nước có lúc biến mất, rồi xuất hiện ở một hố khác cách đó vài mét.
“Dưới đất rỗng hơn chúng ta nghĩ,” ông Năm nói.
Duy nhận bản đồ, đề nghị nhà máy hỗ trợ máy dò địa tầng. Bà Sáu đồng ý nhưng yêu cầu đơn vị độc lập vận hành. Duy chấp nhận, dù biết việc đó khiến nhà máy không thể tự kiểm soát kết quả.
An gọi bài kiểm tra ấy là “đo trước khi sửa”, không gọi là xác minh nguồn bùn.
Đêm, tiếng nứt dưới nền hộ dân dừng lại. Nhưng trên tường xuất hiện một đường ẩm mới, kéo thẳng về phía nhánh nam. Tí chụp, rồi ghi giờ 2 giờ 17.