Chương 15
Mưa đổ ngược vào chợ
Mưa đổ xuống khi An đang đứng giữa bến tạm, nơi những thùng cá được xếp trên pallet cao hơn mặt đất.
Nước không chỉ từ trời rơi xuống. Từ bãi đất khu dân cư, một dòng bùn nâu đen tràn qua con đường dẫn vào chợ. Nó đi theo rãnh cũ, vượt qua cọc chắn và chảy vào khu thuyền neo.
Bà Sáu hét mọi người kéo dây, nhưng nước bùn làm sàn gỗ trơn. Một chiếc thuyền bị đẩy ngang, mũi va vào cọc. Mẹ An ôm nồi cháo, trượt chân. An kéo bà lên, còn Tí chạy đến giữ dây.
“Đừng chạy xuống nước!” Khải quát.
Tí không nghe. Cậu thấy một đứa trẻ mắc giữa hai thùng xốp, lội ra kéo nó. Khải lao theo, dùng sào đẩy thuyền tránh khỏi dòng bùn. Mùi kim loại và mùi hóa chất bốc lên trong mưa.
Duy đến bằng xe bán tải, mở cửa cho người dân lên thùng. Anh gọi nhà máy huy động xe bơm và đội cứu hộ. Lúc này không ai hỏi anh đại diện cho ai; mọi người cần một người biết đường.
“Đưa nước sạch đến khu dân cư trước,” An nói.
“Nhà máy đang cắt bơm.”
“Cắt vì sao?”
“Để không đẩy thêm bùn.”
Khải nhìn dòng chảy. “Không phải bơm của nhà máy đang đẩy. Nó đang tràn từ bể phụ.”
Duy gọi lại, yêu cầu mở cửa xả khẩn. Người ở đầu dây nói cửa bị niêm phong.
“Phá niêm,” Duy nói.
“Không có lệnh.”
“Tôi chịu trách nhiệm.”
Khải nhìn anh. “Anh vừa nói chịu trách nhiệm?”
Duy không đáp, chỉ kéo dây cứu hộ.
An quay lại tìm Tí. Cậu đang ngồi trên mái thuyền, ôm máy ảnh vào ngực. Đứa trẻ được cứu đã vào xe. Tí bị trầy đầu gối, nhưng chiếc máy vẫn bật.
“Em quay được,” cậu nói.
“Em cần bác sĩ.”
“Máy trước.”
An lấy máy. Video rung dữ dội, nhưng ghi rõ dòng bùn tràn từ phía bể phụ, thời gian trên màn hình và tiếng Duy ra lệnh cắt bơm. Đó là bằng chứng hành động, nhưng chưa chứng minh bùn bắt đầu từ đâu.
Mẹ An ngồi trên bậc xe, tay lạnh ngắt. Bà bảo nồi cháo đã đổ hết. An muốn xin lỗi, nhưng mẹ nói:
“Đừng xin lỗi chuyện nước. Tìm xem nó từ đâu tới.”
Đội cứu hộ nhà máy đến, mặc áo phao có logo. Họ dựng hàng rào, đưa người già ra khỏi khu thấp. Một công nhân tên Quân nhận ra bùn có mùi giống mùi vệ sinh bể. Anh nói đội nhà máy từng được yêu cầu xả bể lúc 2 giờ 17, nhưng không biết xả về đâu.
Duy nghe thấy, bảo công nhân không nói tiếp trước máy quay.
An ghi lại câu đó trong sổ, không quay mặt người công nhân.
Khải và Vinh tìm được cửa M-17 sau bức tường. Vinh không muốn mở. Anh nói nếu cửa hỏng, bể sập. Khải hỏi nếu không mở, khu dân cư sẽ ngập bùn.
“Tôi không có quyền,” Vinh nói.
“Anh có chìa.”
“Chìa không phải trách nhiệm.”
“Nhưng người cầm chìa phải báo.”
Vinh nhìn Duy. Duy gật.
Họ mở cửa M-17 bằng tay quay dự phòng. Nước bùn đổi hướng, chảy vào một rãnh thoát cũ ra bãi trống. Dòng tràn giảm, nhưng để lộ mặt trong cửa: trên kim loại có các lớp bùn màu khác nhau, chứng tỏ đã xả nhiều lần.
An soi đèn. Một lớp bùn mới có hạt đen, lớp cũ có màu đỏ nâu.
“Đây là lịch sử,” cô nói.
“Đây là bể,” Khải đáp.
“Bể không tự tạo lịch.”
Duy đứng giữa họ, áo sơ mi lấm bùn.
“Đưa tôi bản ghi,” anh nói.
“Không.”
“Tôi cần xem để biết phải báo gì.”
“Anh sẽ được xem cùng mọi người.”
Mưa kéo dài đến tối. Nhà máy phát nước, chợ tạm đóng, bến chính bị phong tỏa. Các thùng hàng trôi dạt vào hàng rào. Nhiều người mất một ngày buôn bán, nhưng khu dân cư tránh được một trận ngập sâu hơn.
Đêm, An nhận tin nhắn từ biên tập viên: bài về dòng bùn đã được đăng, kèm video Tí quay. Nhà máy yêu cầu gỡ vì “ảnh hưởng uy tín”.
An chưa kịp trả lời thì Tí gửi một ảnh chụp màn hình. Trong video, sau lưng Duy có một người cầm bộ đàm. Người đó đưa tay ra hiệu trước khi Duy yêu cầu cắt bơm.
Tí phóng to.
Người đó là bà Sáu.
Dòng bùn vẫn chảy dưới bến, mang theo những thứ thị trấn đã để lại trong hồ sơ suốt hai mươi năm.
An không đăng ngay tấm ảnh bà Sáu ra hiệu. Cô gọi bà đến xem. Bà Sáu nhìn khung hình, nói mình đang yêu cầu mọi người lùi khỏi bể và chỉ về phía xe cứu hộ, không phải ra lệnh xả.
“Tôi biết,” An nói. “Nhưng nếu không giải thích, người khác sẽ giải thích.”
“Em muốn tôi nói gì?”
“Nói chị đã làm gì.”
Bà Sáu kể lúc mưa tràn, chị nhận tin bể phụ sắp đầy. Một cán bộ bảo cần cắt máy, nhưng điện thoại không gọi được. Duy nói nếu không mở M-17, nước sẽ dồn vào khu dân cư. Bà chỉ người lái xe cứu hộ đi lấy chìa, không chỉ van.
“Tôi không biết camera quay,” bà nói.
“Chị từng biết lịch xả.”
“Biết lịch không có nghĩa biết bùn.”
“Nhưng chị đã nói với người dân đây là nước đã xử lý.”
Bà Sáu cúi đầu. “Tôi nói vì lúc đó tôi tin.”
An ghi nguyên câu. Không phải lời thú tội, cũng không phải lời miễn tội.
Khu dân cư được di dời tạm lên trường học. Mẹ An mang cháo đến, không bán. Tí chụp các hộp thuốc, áo mưa và danh sách tên, nhưng An nhắc cậu hỏi trước khi chụp mặt.
Một người phụ nữ nói nhà bà mất hết hàng, nhưng không muốn tên lên báo vì chồng làm nhà máy. An hỏi có thể ghi không tên không. Người phụ nữ gật.
“Tôi không muốn bị chọn phe. Tôi chỉ muốn nền nhà không đen nữa.”
Phòng môi trường lấy mẫu từ bùn ở ba khu. Cán bộ nói phải đợi kết quả, nhưng đã yêu cầu nhà máy tạm dừng quy trình vệ sinh bể. Nhà máy đồng ý, đồng thời xin hỗ trợ chi phí vận chuyển.
Bà Sáu bảo mọi khoản hỗ trợ phải ghi rõ là cứu hộ, không phải bồi thường. Luật sư giải thích chưa thể gọi bồi thường khi chưa có kết luận trách nhiệm.
Duy đến trường học, ngồi nói chuyện với công nhân và người dân. Có người la mắng anh. Anh không bỏ đi, nhưng cũng không nhận thay mọi quyết định.
“Tôi không vận hành van,” anh nói. “Tôi chịu trách nhiệm về những gì tôi biết mà chưa nói đủ.”
Khải nghe, bảo câu đó còn ít. Duy hỏi anh muốn nghe gì.
“Tên người phê duyệt lịch.”
Duy nói anh chưa có tên chắc chắn.
“Vậy nói chưa có.”
Duy gật.
Vinh mất tích hai ngày. Nhà máy nói anh xin nghỉ. An nghi ngờ nhưng không đăng. Đến tối, Vinh tự đến nhà ông Năm, đưa một túi dụng cụ và cuốn sổ bảo trì. Anh nói có người yêu cầu xóa log, nhưng anh không biết họ muốn che việc bùn hay che việc mã ra vào chung.
“Tôi đã nhận tiền ngoài,” Vinh nói. “Tôi phải nói.”
Ông Năm bảo anh nói trong biên bản, không nói qua cửa sau.
Vinh đồng ý.
Mưa ngừng sau hai ngày. Nước sông dâng đủ để thuyền rời bến, nhưng lệnh cấm bán vẫn còn. An nhìn những chiếc ghe có thể nổi mà không được chạy.
“Chợ đã có nước,” Tí nói.
“Nước chưa an toàn.”
“Vậy chợ chưa nổi.”
Dòng bùn vẫn chảy dưới bến, mang theo những thứ thị trấn đã để lại trong hồ sơ suốt hai mươi năm.
An yêu cầu đội cứu hộ đánh dấu các điểm bùn sâu trước khi mọi người quay về. Một vạch sơn đỏ trên cột cho biết nước từng dâng đến đâu; một vạch vàng cho biết mức an toàn tạm thời. Mẹ An bảo màu nào cũng phải ghi ngày, nếu không mùa sau chẳng ai biết.
Nhà máy dựng bồn nước ở trường học. Người dân xếp hàng, người nhà máy phát nước và người hợp tác xã ghi số. Hai bên vẫn cãi nhau, nhưng cãi khi đứng cạnh cùng một bồn.
Vinh đem sổ bảo trì đến. Anh nói cửa M-17 đã bị mở trước khi Duy ra lệnh, nhưng anh không biết ai cầm chìa. Sổ ghi một lần kiểm tra lúc 2 giờ 09 và một lần “xử lý áp lực” lúc 2 giờ 17. Không có tên người duyệt.
Khải nhìn sổ, nói chữ “xử lý áp lực” thường dùng để che nhiều việc: xả nước, rửa đường ống, mở cửa phụ hoặc cứu bể. An yêu cầu người viết giải thích, nhưng Vinh chỉ nói đó là mẫu có sẵn.
“Mẫu có sẵn cũng do người thiết kế,” bà Sáu nói.
Kết quả mẫu nước sơ bộ chưa cho thấy vượt chuẩn độc tố, nhưng độ đục và dầu khoáng cần theo dõi. Cán bộ môi trường nói người dân không nên dùng nước sông trực tiếp. Chợ tiếp tục đóng khu hạ lưu.
Mẹ An xin một bản kết quả, dán cạnh bảng giá cháo. Bà bảo khách phải thấy cả điều chưa biết.
Duy hỏi An vì sao không viết nhà máy đã cứu người trong trận mưa. An nói cô sẽ viết, cùng với việc nhà máy đã vận hành một hệ thống không rõ trách nhiệm.
“Cô không sợ người ta bảo cô vô ơn?” Duy hỏi.
“Có. Nhưng cứu hộ không mua được quyền sửa hồ sơ.”
Duy nhận câu đó, không tranh luận.
Đêm, Vinh đến nhà ông Năm, nói anh đã quyết định làm chứng. Ông Năm bảo làm chứng không giúp anh hết lỗi.
“Tôi biết,” Vinh nói. “Nhưng ít nhất lời tôi nói không bị xóa trước.”
Ông Năm không mời Vinh vào nhà ngay. Ông dẫn anh ra mép bến, nơi mùi bùn còn nồng sau trận mưa. Vinh chỉ vào hàng cọc mới, nói ngày trước công nhân không được hỏi đường ống chạy về đâu. Họ nhận lệnh trên giấy, kéo van theo giờ, rồi ghi số vào một bảng đã in sẵn. Nếu có sai, người ghi bị gọi tên; nếu có đúng, chẳng ai được nhận công.
“Anh có giữ bảng cũ không?” ông Năm hỏi.
“Tôi giữ vài tờ. Không giữ đủ.”
“Vậy nói đúng phần anh biết. Đừng lấy phần trống lấp bằng điều đoán.”
Vinh gật đầu. Sáng hôm sau, anh đem các tờ giấy tới bến, đặt cạnh bản đồ cộng đồng. Có một ô thời gian bị xé, một con số viết bằng bút chì và dấu giày dính bùn ở góc. Chúng không chứng minh toàn bộ câu chuyện, nhưng cho thấy hệ thống từng vận hành bằng những mảnh giấy không bao giờ được đặt cạnh nhau.
An ghi lời Vinh thành hai cột: điều đã làm và điều chưa thể biết. Cô đọc lại cho anh nghe từng câu. Vinh sửa một chữ “đóng” thành “được yêu cầu đóng”, rồi nói:
“Khác nhau ở chỗ đó. Tôi không muốn lần nữa biến mệnh lệnh thành quyết định của mình.”
Mưa tạnh. Trên mặt sông, một nhánh nước nhỏ lách qua bùn, chậm nhưng nhìn thấy được.