Chương 6
Những con số có lợi
Duy dựng màn hình lớn trong nhà văn hóa, bên cạnh bảng thông báo giá neo thuyền.
Trên màn hình là biểu đồ mực nước mười năm, đường màu đỏ đi xuống đều đặn. Anh nói về lượng mưa giảm, nhiệt độ tăng, nhu cầu nước sinh hoạt và những đợt triều bất thường. Mỗi con số xuất hiện đều có logo nhà máy ở góc phải.
“Không có dữ liệu nào cho thấy nhà máy vận hành vượt giấy phép,” Duy kết luận. “Chúng tôi đã giảm lượng lấy nước, đồng thời hỗ trợ chợ nổi bằng nước đóng chai và chi phí nạo vét.”
Bà Sáu ngồi hàng đầu, tay đặt trên cuốn sổ họp. An ngồi cuối phòng, không mang máy ghi âm công khai. Tí đứng ngoài cửa sổ, dùng máy ảnh chụp màn hình.
An giơ tay. “Biểu đồ bắt đầu từ năm nhà máy mở rộng, nhưng không có cột lưu lượng xả của M-07. Vì sao?”
Duy nhấp chuột chuyển sang slide khác. “M-07 là hạng mục cũ, đã ngừng vận hành.”
Khải đang đứng sau An khẽ động người.
“Nếu ngừng, vì sao ảnh của Tí ghi van mở lúc 2 giờ 17?” An hỏi.
“Ảnh chỉ ghi một thiết bị. Không ghi trạng thái bên trong.”
“Anh vừa nói M-07 ngừng vận hành.”
“Có thể thiết bị bị tác động bất hợp pháp.”
“Vậy nhà máy có kiểm tra không?”
“Đang phối hợp.”
“Ai chịu trách nhiệm vùng van?”
Duy nhìn sang cán bộ phòng kinh tế. Người này cúi xuống lật giấy.
“Chúng tôi cần phân biệt trách nhiệm quản lý công trình và trách nhiệm vận hành,” Duy nói.
“Tôi đang hỏi tên đơn vị.”
Duy cười nhạt. “Em nên để cơ quan chuyên môn trả lời.”
An nhận ra cách anh dùng những cụm từ không có chủ thể. Không ai mở. Không ai lấy. Thiết bị bị tác động. Nước tự rút. Trong mọi câu, hành động xảy ra nhưng người làm thì biến mất.
Một người bán trái cây đứng dậy. “Nhà máy vẫn trả tiền điện cho trạm bơm không?”
Duy đáp: “Các khoản hỗ trợ được thực hiện đúng hợp đồng.”
“Tôi hỏi tiền điện.”
“Không liên quan.”
“Nếu không liên quan, sao anh dùng biểu đồ nhà máy để giải thích nước?”
Phòng họp bắt đầu ồn. Bà Sáu gõ bàn, yêu cầu mọi người lần lượt hỏi. An thấy vài người mặc áo công nhân nhà máy ngồi phía sau, im lặng. Họ là người bán hàng buổi tối, người sửa ghe, anh em của những chủ thuyền. Không ai muốn mất việc vì một đường ống.
Sau cuộc họp, Duy chặn An ở hành lang.
“Em biết tôi không nói sai hoàn toàn.”
“Tôi biết anh nói đúng một phần.”
“Đúng một phần vẫn tốt hơn tin đồn.”
“Nhưng số liệu bỏ đi phần quan trọng.”
Duy nhìn qua cửa sổ. Lòng sông cạn làm thị trấn mất vẻ đẹp thường được in trên áp phích du lịch. Những chiếc ghe nằm trên bùn, mái che nghiêng, rổ hàng hỏng. “Nếu nhà máy đóng, Mộc Thủy mất bốn trăm việc làm trực tiếp.”
“Nếu đường ống xả bùn, chợ mất gì?”
“Đừng gộp hai chuyện.”
“Chính anh gộp khi đưa việc làm vào câu trả lời về nước.”
Duy thở ra. “Tôi đang cố giữ mọi thứ không vỡ.”
“Bằng cách giấu ai đã vận hành M-07?”
Anh không trả lời. Trước khi đi, Duy nói:
“Đừng biến công nhân thành bằng chứng chống lại nơi họ làm việc.”
An nhớ câu ấy.
Tí gửi cô một ảnh mới. Cậu đã chụp lại slide biểu đồ từ nhiều góc. Ở góc dưới màn hình, trước khi Duy chuyển slide, có một dòng nhỏ: “lưu lượng nhánh nam – loại khỏi bản công khai”.
An phóng to, nhưng dòng chữ bị mờ. Cô hỏi Tí lấy ảnh từ đâu.
“Em đứng gần máy chiếu.”
“Ai bảo em chụp?”
“Không ai. Em thấy nó.”
Khải xem ảnh. “Nhánh nam không phải số liệu nhà máy công bố. Đây là số liệu nước trả về.”
“Nếu nước trả về ít hơn lấy vào?”
“Thì có nước mất trong hệ thống. Hoặc đi đâu đó.”
An quay lại phòng hợp tác xã. Bà Sáu đang chia thùng nước hỗ trợ cho các ghe. Một chủ thuyền xin thêm hai thùng vì con nhỏ bị sốt. Bà Sáu cho, rồi ghi vào sổ.
“Chị có thấy slide của Duy?” An hỏi.
“Có.”
“Chị biết dòng nhánh nam?”
Bà Sáu đóng sổ. “An, em cần nghỉ.”
“Tôi cần câu trả lời.”
“Câu trả lời là chợ đang khát.”
“Không đủ.”
“Đủ với người phải chia từng chai.”
An im. Mẹ cô gọi điện, nói nồi cháo phải bỏ vì không có nước sạch rửa lòng heo. An muốn nói cô đang làm việc, nhưng nghe giọng mẹ mệt, cô không nói.
Tối, Khải đến tòa soạn. Anh mang một túi hồ sơ bọc nylon. Trong đó là bản sao những bảng vận hành trạm bơm cũ. Các bảng đều có cùng giờ mở M-07, nhưng năm cuối có dấu đỏ “điều chỉnh thủ công”.
“Anh lấy ở đâu?” An hỏi.
“Nhà tôi.”
“Anh giữ bao lâu?”
“Từ ngày nghỉ.”
“Vì sao bây giờ đưa?”
Khải nhìn những dòng số. “Vì tôi nghĩ nếu không nói, người ta sẽ dùng chữ ký của tôi để nói thay.”
An lật trang cuối. Bảng ghi tổng lượng lấy vào 1.200 mét khối, lượng trả ra 920. Chênh lệch 280 mét khối không có cột giải thích.
“Phần này đi đâu?”
“Tôi không biết.”
“Anh đã ký.”
“Tôi ký để xác nhận ca trực, không ký số liệu cuối.”
“Chữ ký anh nằm dưới.”
Khải cúi đầu. “Tôi biết.”
Tí ngồi trong góc phòng, không chụp nữa. Cậu nghe tiếng máy điều hòa và tiếng giấy lật. An nhận ra mọi phát hiện mới đều đẩy họ gần sự thật hơn, nhưng cũng kéo theo những người có lý do để sợ.
Khi cô scan bảng vận hành, máy hiện một hàng chữ mờ dưới lớp mực:
“Nhánh nam – bùn tuần hoàn, không đưa vào nước chợ.”
An ngẩng lên.
Khải đứng bật dậy. “Đừng gửi file này qua mạng.”
Ngoài cửa tòa soạn, một chiếc xe tải nổ máy rồi chạy đi. Trên thùng xe có dòng chữ nhà máy, nhưng phần logo bị bùn phủ kín.
An không chạy theo xe. Cô đứng trước cửa tòa soạn, ghi lại hướng đi, giờ xe rời và tiếng động cơ. Biên tập viên hỏi vì sao cô không chặn xe nếu tin nó chở bùn. An nói cô không có quyền chặn, chỉ có quyền ghi nhận.
Khải đến sau, mang theo một chai mẫu mới. Anh nói mẫu lấy từ rãnh cạnh trạm bơm có mùi giống mẫu dưới M-07, nhưng màu đậm hơn. Anh không dám mở nắp trong phòng vì sợ làm nhiễm.
“Anh có nghĩ nhà máy xả không?” An hỏi.
“Tôi nghĩ hệ thống cho phép nước từ nhiều nơi đi cùng một đường.”
“Đó không phải câu trả lời.”
“Đó là điều tôi chắc.”
An đem bảng số liệu ra. Chênh lệch 280 mét khối mỗi ca không thể biến mất, nhưng chưa biết nó nằm trong bể, rò dưới đất hay đi theo nhánh nam. Cô vẽ ba khả năng lên bảng, ghi người có thể kiểm tra và giấy tờ cần xin.
Tí đứng nhìn. “Không có khả năng nhà máy đổ thẳng ra sông à?”
“Có,” An nói. “Nhưng phải chứng minh đường đi.”
“Nếu mọi người biết mà vẫn dùng nước thì sao?”
“Thì chúng ta phải viết cả chuyện đó.”
Tí cúi đầu. Cậu biết mẹ mình đang nhận nước sạch nhà máy để nấu ăn. Sự phụ thuộc không nằm trong một câu trả lời đúng sai.
Bà Sáu gửi bản chụp biên bản họp cũ. Trong đó nhà máy từng hứa duy trì mực nước tối thiểu cho chợ, nhưng không ghi mực nước bao nhiêu. Dòng “điều phối hạng mục” được giải thích bằng một dấu gạch ngang, không có phụ lục.
An gọi người đã lập biên bản, ông ấy nói “hồi đó ai cũng hiểu”.
“Hiểu giống nhau không?”
“Không biết.”
“Có ai đọc to không?”
“Có thể.”
An ghi nguyên câu “có thể” vào sổ.
Đêm, cô đến khu dân cư tạm cùng nhóm sinh viên. Họ đặt chai hứng dòng nước từ khe tường. Một bé gái hỏi An có phải nước sẽ làm em không đi học được không. An nói chưa biết, nhưng sẽ ghi tên khu nhà vào danh sách lấy mẫu.
Một người lớn bảo đừng dọa trẻ con. An đáp điều đáng sợ hơn là không nói gì rồi để họ tự đoán.
Khải kiểm tra bề mặt bùn. Anh tìm thấy những hạt đen nhỏ, không phải kim loại nguyên chất. Anh không kết luận, chỉ đánh dấu cần xét nghiệm.
“Anh học điều này ở trạm?” An hỏi.
“Tôi học cách không gọi tên chất khi chưa có phòng thí nghiệm.”
“Còn học cách im lặng?”
Khải nhìn dòng nước. “Cái đó học từ mọi người.”
Sáng hôm sau, nhà máy công bố công suất lấy nước thực tế thấp hơn giấy phép. Duy gửi file cho An, nhưng file thiếu dữ liệu hai ca đêm. Cô hỏi, anh nói hệ thống lưu trữ bị lỗi.
“Lỗi đúng hai ca?” An hỏi.
“Tôi không biết.”
An đặt file vào thư mục “chưa đầy đủ”, không dùng trong bài.
Khải gọi cho em trai. Anh hỏi nhà máy có xe nào ra bãi bùn đêm qua không. Em trai nói có một đội làm vệ sinh, nhưng không biết đi đâu. Sau cuộc gọi, Khải ngồi yên rất lâu.
“Anh trai em bảo nếu em viết tên nhà máy, nó sẽ mất ca,” anh nói.
“Anh có muốn tôi bỏ tên?”
“Không.”
“Vậy anh muốn gì?”
“Muốn em viết đúng để nó còn cơ hội biết mình đã làm gì.”
An nhìn chiếc xe tải ngoài đường. Nó đã đi, nhưng bùn trên thùng xe để lại một dải đen trên mặt đường khô.
Ở cuối dải bùn, một mảnh tem vận chuyển có dòng “bể lắng phụ – khu nam”.
An đem mảnh tem đến kho hàng của nhà máy, nhưng không vào trong. Cô đứng ở cổng hỏi nhân viên bảo vệ lô hàng “bể lắng phụ – khu nam” đi lúc nào. Người bảo vệ nói không được cung cấp thông tin. An xin tên người trực và giờ hỏi; anh ta không muốn cho, nhưng Duy từ trong gọi ra bảo ghi nhận.
“Anh đang giúp tôi?” An hỏi Duy.
“Tôi đang tránh để mọi người nói nhà máy giấu cả việc xe rời cổng.”
Sổ cổng ghi một chuyến lúc 1 giờ 58, nhưng biển số bị thiếu hai số. Duy nói camera cổng có thể còn. Phòng pháp chế giữ dữ liệu.
Khải đưa An về bến, chỉ những vị trí trước đây bể xả từng được xe chở bùn đi qua. Ông Năm nhớ mặt đất có màu xám hơn, nhưng không ai đo. Tí chụp nền đường và ghi “ký ức của ông Năm”, không gọi đó là bản đồ.
Bà Sáu đề nghị các hộ tự nguyện chia ảnh, video, hóa đơn và lịch hàng hỏng. Cô lập một tủ hồ sơ cộng đồng, mỗi vật có người giao và ngày nhận.
“Nếu nhà máy có hồ sơ tốt hơn, tại sao mình phải làm?” một người hỏi.
“Để hai bên không thể nói bên kia không có gì,” bà đáp.
An nhận ra chợ bắt đầu tự tạo dữ liệu. Chậm, lộn xộn, nhưng có tên người thật.