Chương 11
Hai bên sông
Chiếc bảng “TẠM DỪNG CHỢ” bị xé làm đôi trước khi bà Sáu kịp dán lên cổng bến.
Một nửa rơi xuống bùn, nửa còn lại mắc trên dây buộc. Người xé là ông Phúc bán cá, người từng ngồi trong ban quản trị hợp tác xã. Ông nói chợ không thể tiếp tục nếu nước chưa xét nghiệm, nhưng cũng không thể đóng vì hàng hóa hỏng.
“Tôi không xé vì thích,” ông nói. “Tôi xé vì không ai trả tiền cho cá chết.”
Bà Sáu nhặt mảnh bảng, không mắng. An đứng cạnh mẹ, nhìn hai nhóm người chia nhau trên bến. Nhóm muốn chờ kết quả mẫu, nhóm muốn mở luồng bằng mọi giá. Ở giữa là những người làm nhà máy, không muốn chợ đổ lỗi trước khi có kết luận.
Khải đưa ra phương án dùng máy bơm di động kéo nước từ nhánh phía đông vào luồng. Máy thuộc nhà máy, nhưng nếu dùng sẽ phải mở cửa kỹ thuật gần M-07.
“Không,” An nói.
“Nếu không, thuyền không di chuyển.”
“Mở cửa khi chưa biết trong ống có gì là đưa rủi ro vào chợ.”
“Để thuyền nằm trên bùn cũng là rủi ro.”
Quân, em trai Khải, đứng phía nhóm nhà máy. Anh nói nhà máy có thể cấp máy, nhân công và nước sạch. An biết anh đang cố bảo vệ ca làm, nhưng giọng anh đầy tức giận.
“Chị viết bài thì dễ,” Quân nói. “Những người bị cắt ca không có bài nào trả tiền thuê nhà.”
“Tôi biết.”
“Chị không biết. Chị chỉ cần sự thật đúng với bài của chị.”
An nhìn anh. “Nếu bài của tôi sai, tôi chịu. Nếu nước làm trẻ con bệnh, ai chịu?”
“Chị đang nói như thể nhà máy muốn làm người ta bệnh.”
“Tôi đang nói chưa ai chứng minh họ không làm.”
Bà Sáu buộc mọi người lùi khỏi mép bến. Cô yêu cầu họp tại ghe lớn, chia thành ba việc: giữ nước uống, giữ hàng hóa và giữ bằng chứng. Người nhà máy chịu phần nước uống; hợp tác xã lo hàng hỏng; An và Khải lo hồ sơ, mẫu, bản đồ.
“Chợ không thể chờ một câu trả lời duy nhất,” bà nói. “Nhưng cũng không thể dùng việc chợ khát để xóa câu hỏi.”
Trong cuộc họp, Duy công bố nhà máy sẽ hỗ trợ thêm tiền nếu chợ đồng ý tạm dừng việc ghi hình quanh M-07. Người dân xôn xao. Số tiền đủ bù một phần hàng hỏng, nhưng điều kiện phải ký vào biên bản “không phát tán thông tin chưa xác minh”.
An hỏi: “Ai định nghĩa chưa xác minh?”
Duy đáp: “Cơ quan chức năng.”
“Vậy người dân ký không được nói gì?”
“Không. Chỉ không được lan truyền tin sai.”
Bà Sáu cầm biên bản. “Điều kiện này không có trong hợp đồng hỗ trợ cũ.”
“Đây là hỗ trợ khẩn cấp.”
“Hỗ trợ khẩn cấp đổi lấy im lặng?”
Duy không nói.
Mẹ An kéo con gái ra sau ghe. Bà bảo có người muốn nhận tiền. An hỏi mẹ có nghĩ họ sai không.
“Không,” mẹ nói. “Nhà mình cũng cần.”
“Nhưng nếu ký thì sao?”
“Mẹ không ký.”
“Vì sao?”
Mẹ nhìn nồi cháo nguội. “Vì lần trước mẹ ký mà không biết. Lần này mẹ biết mình đang đổi gì.”
Câu nói làm An dịu lại. Cô không thể bắt người khác không nhận tiền, chỉ có thể yêu cầu họ nhận trong ánh sáng.
Tí đứng trên mái kho, chụp hai nhóm người. Trong một ảnh, bà Sáu cầm biên bản bên cạnh thùng nước nhà máy. Ở góc khác, Khải nói với Quân. Tí không biết nên chọn tấm nào.
“Chọn tấm không làm ai xấu đi,” An nói.
“Có tấm đó không?”
“Không chắc.”
Đêm, nước sạch được đưa đến bến. Nhà máy vận chuyển bằng xe bồn, có niêm phong. Người dân xếp hàng, ai cũng nhìn logo trên bồn rồi vẫn hứng nước. Sự phụ thuộc hiện ra ngay giữa ánh đèn.
Khải gọi An ra mép sông. Anh nói nhánh nam đang có áp lực tăng dù máy bơm chợ tắt.
“Nhà máy vẫn vận hành,” anh nói.
“Có cách chứng minh?”
“Đồng hồ áp lực.”
Anh đưa cô xem thiết bị. Kim rung theo chu kỳ tám phút. Chu kỳ đó trùng với lịch vệ sinh bể mà Duy chưa gửi.
An gửi ảnh cho tòa soạn. Biên tập viên bảo chưa đủ để đăng, nhưng giữ lại.
Ở bờ bên kia, một nhóm chủ thuyền dựng biểu ngữ yêu cầu mở chợ. Họ nói nếu đóng thêm ngày, hàng trái cây phải đổ. Bà Sáu sang nói chuyện, không ai nghe.
Quân đến kéo anh trai về. Hai anh em tranh cãi ngay dưới cột đèn.
“Anh chọn họ,” Quân nói.
“Anh chọn việc anh đã ký.”
“Ký để em có việc.”
“Và giờ em muốn anh giả vờ không biết?”
Khải quay mặt đi.
An nhận ra nhà máy không phải thứ duy nhất chia thị trấn. Những chữ ký cũ đã đi vào gia đình, hợp tác xã và cách người ta sống. Nước rút chỉ làm các đường chia ấy lộ ra.
Gần sáng, bà Sáu gửi tin: một thuyền hàng đã đi qua nhánh nam, dù không có lệnh. Trên thuyền là các thùng nhựa màu xám.
An, Khải và Tí chạy ra bến. Dưới lớp sương, một đường bùn đen đang trôi ngược về phía chợ.
Trên thùng cuối có mã:
“BỂ LẮNG PHỤ – KHÔNG ĐƯỢC ĐƯA RA NGOÀI.”
Chiếc thuyền đang đưa thứ đó vào luồng chợ.
An không chạy theo thuyền ngay. Cô ghi lại mã bể, hướng đi và thời gian. Khải nhìn dòng bùn, nói nếu chặn thuyền bằng sức người, thùng có thể rơi xuống luồng.
Bà Sáu gọi người kéo dây từ hai bên bờ. Người trên thuyền hàng không chịu dừng, nói họ chỉ vận chuyển theo lệnh. Một chủ thuyền khác chạy ra chắn mũi, làm hai ghe va nhau. Mấy rổ cá rơi xuống bùn.
“Đủ rồi!” bà Sáu quát. “Không ai được cứu chợ bằng cách làm chìm thêm thuyền.”
An gọi trưởng khu phố và phòng môi trường. Trong lúc chờ, Duy từ bờ nhà máy đi xuống, yêu cầu người vận hành tắt máy. Người lái thuyền nói không nhận lệnh của Duy.
“Anh có giấy điều phối không?” An hỏi.
“Không.”
“Vậy vì sao anh chở thùng?”
“Tôi nhận lịch.”
“Ai đưa?”
Người lái chỉ vào điện thoại, nhưng màn hình đã tắt.
Khải kiểm tra một thùng. Niêm phong còn nguyên, mã bể đúng, nhưng không có phiếu vận chuyển. Anh không mở. Cán bộ môi trường tới, yêu cầu đưa thuyền vào bờ kiểm tra.
Những chủ thuyền đứng quanh, vừa muốn biết trong thùng có gì vừa sợ nếu thùng là hàng của nhà máy thì mình đang cản việc. Bà Sáu bảo mọi người lùi, để cán bộ làm.
Khi thùng được mở, bên trong là bao cát và các túi lọc bùn đã qua sử dụng. Không có hóa chất lỏng, nhưng bề mặt túi có những hạt đen giống mẫu M-07. Cán bộ niêm phong, ghi rõ không kết luận nguồn.
Duy nhìn túi lọc. “Nhà máy dùng loại này.”
“Nhà máy dùng khi nào?” An hỏi.
“Trong các đợt vệ sinh.”
“Vậy tại sao thuyền đưa chúng vào chợ?”
“Tôi chưa biết.”
“Anh có thấy mệt vì câu này không?”
Duy nhìn cô. “Có.”
Khải nói bể lắng phụ có thể được dùng làm nơi gom túi sau vệ sinh. Nếu bể bị ngập, người vận hành có thể chuyển chúng qua luồng để đưa về kho. Không nhất thiết có ý đổ bùn, nhưng việc chở không giấy tờ chứng minh kiểm soát rất kém.
An ghi cả khả năng ấy.
Ở nhóm bên kia, ông Phúc nói nếu tạm dừng chợ, ông mất cả mẻ cá. Một người khác bảo nếu mở, hàng của ông có thể làm người ta bệnh. Hai người cãi đến mức bà Sáu phải tách.
“Mọi người muốn câu trả lời hay muốn một người chịu tội?” bà hỏi.
Không ai đáp.
Mẹ An đem nồi cháo ra, phát miễn phí cho người đang chờ. Bà nói không thể bán trong nước bẩn, nhưng có thể cho người ta ăn. An nhìn những chiếc bát chuyền tay, hiểu cộng đồng vẫn đang tự giữ nhau dù các hệ thống lớn không biết ai giữ van.
Khải đưa An ảnh mã thùng. “Mã này thuộc kho xử lý, không thuộc kho bể.”
“Duy biết không?”
“Anh ấy có thể không biết.”
“Lại có thể.”
Khải nhìn cô. “Em muốn mọi người nói chắc ngay cả khi họ chưa biết?”
“Không. Tôi muốn họ nói rõ phần chưa biết.”
Tí đứng trên bến chụp thuyền hàng. Một tấm ảnh cho thấy người lái thuyền nhận điện thoại từ Vinh ngay trước khi cập. Tí không thấy nội dung cuộc gọi, chỉ thấy thời gian.
An bảo cậu giữ ảnh gốc.
Đến tối, hàng được chuyển lên bờ, nước chợ bị cấm sử dụng tạm. Bà Sáu dán lịch phân phát nước sạch. Hợp tác xã không đủ chai, nhà máy gửi thêm xe bồn. Người dân xếp hàng bên cạnh biểu ngữ phản đối nhà máy, vẫn nhận nước có logo nhà máy.
An hỏi Duy có thấy mâu thuẫn không.
“Có,” anh nói. “Nhưng nước uống không có phe.”
“Người vận hành có.”
Duy nhìn về phía thượng nguồn.
“Tôi sẽ tìm người ra lệnh chở thùng.”
Khải chỉ dòng bùn đang tách thành hai nhánh. Một nhánh vào chợ, một nhánh đi dưới khu dân cư.
“Nhưng trước hết phải ngăn nó.”
Chiếc thuyền đang đưa thứ đó vào luồng chợ.
Và không ai trên thuyền dám nói họ nhận lệnh từ ai.
Bà Sáu yêu cầu cán bộ lập biên bản thùng hàng trước khi xử lý. Người lái thuyền khó chịu, nói mình chỉ làm thuê. An ghi cả lời ấy.
Mẹ An đứng trên bờ, nói những người làm thuê thường là người đầu tiên bị hỏi và người cuối cùng được biết họ đang chở gì. Duy nghe thấy, bảo sẽ kiểm tra quy trình giao việc.
Khải tìm thấy trong điện thoại người lái một lịch vận chuyển không có tên người gửi. Các mã giờ trùng với lịch xả, nhưng không chứng minh người lập lịch là nhà máy. Cán bộ sao chép file, niêm phong điện thoại theo thỏa thuận.
Tí chụp thùng từ bốn góc, tránh chụp mặt người. Cậu nói ảnh có thể cho thấy thùng bị đặt nghiêng, khiến túi lọc đã dùng rò bùn. An hỏi cậu có biết bùn từ túi hay từ nước không. Tí lắc đầu.
“Vậy ghi cả hai khả năng,” An nói.
Chợ tạm thời mở một lối nhỏ cho thuyền nhẹ, nhưng mọi thuyền phải dùng nước sạch riêng. Hàng hóa chuyển chậm, phí tăng. Bà Sáu nói họ không thể giữ hình ảnh chợ nổi bằng cách giấu chi phí thật.
Khải đứng ở đầu luồng đọc áp lực. Dòng bùn đã loãng hơn, nhưng hạt đen vẫn lắng dưới đáy. Không ai gọi đó là kết thúc.