Chương 4
Lệnh không được quay
Tấm biển “KHU VỰC KỸ THUẬT – CẤM TIẾP CẬN” được dựng ngang lối xuống sông trước khi An đến bến.
Biển mới, chữ còn sáng. Bên dưới là hai nhân viên bảo vệ mặc áo mưa, dù trời không mưa. Một người cầm danh sách tên các chủ thuyền, người kia giữ chiếc hộp đựng tay quay M-07 vừa tìm thấy trong kho hợp tác xã.
“Ai cho phép dựng biển?” An hỏi.
Người cầm danh sách nói: “Phối hợp giữa thị trấn và nhà máy.”
“Văn bản đâu?”
“Bà Sáu có.”
Bà Sáu đang đứng trên ghe, cãi với một người của phòng kinh tế. An nghe được những từ “an toàn”, “không kích động” và “giữ hình ảnh chợ”. Tí đứng sau thùng nước, máy ảnh nằm trong áo khoác.
An lấy thẻ nhà báo. “Tôi cần quay hiện trường.”
Người bảo vệ giơ tay. “Có lệnh tạm dừng ghi hình.”
“Lệnh của ai?”
“Đơn vị quản lý khu vực.”
“Khu vực này là lòng sông công cộng.”
“Nhưng van thuộc công trình kỹ thuật.”
An rút điện thoại, quay biển và người bảo vệ. Người kia bước chắn ống kính.
“Tôi đã nói cấm.”
“Anh đang cản trở ghi hình nơi công cộng.”
“Tôi đang giữ an toàn.”
Khải đi đến, kéo An lùi lại. “Đừng cãi ở đây.”
“Anh cũng muốn tôi tắt máy?”
“Tôi muốn em không bị đẩy thành lý do để họ đóng luôn bến.”
“Nếu ai cũng im, họ muốn đóng lúc nào chẳng được.”
Khải không nhìn cô. Anh nhìn chiếc hộp tay quay trong tay bảo vệ, rồi hỏi:
“Ai lấy nó khỏi lòng sông?”
“Đội kỹ thuật.”
“Đội nào?”
Người bảo vệ không đáp.
Bà Sáu bước xuống. “An, vào ghe.”
“Chị ký lệnh cấm quay?”
“Tôi ký biên bản phối hợp an toàn.”
“Trong đó có cấm báo chí không?”
“Không.”
“Vậy tại sao họ cấm?”
Bà Sáu quay sang bảo vệ. “Cho cô ấy quay từ ngoài dây.”
Người kia không vui nhưng lùi một bước. An mở máy. Cô ghi biển, dây chắn, vị trí van, thùng nước hỗ trợ và những chiếc thuyền nằm nghiêng trên bùn. Cô không quay mặt những người bán hàng đang khóc vì hàng hóa hỏng.
Tí chụp từ phía bên kia bến. Một nhân viên kỹ thuật đi qua, tay cầm tập hồ sơ. Trên mép hồ sơ có cùng biểu tượng với mảnh nhựa ca đêm.
“Chị An,” Tí gọi, “em chụp được người lấy tay quay.”
An ra hiệu cậu gửi ảnh. Trong ảnh, người kia quay nghiêng, đeo khẩu trang. Bảng tên chỉ đọc được ba chữ cuối: “... Vinh”.
Khải nhận ra. “Vinh từng làm ở trạm bơm.”
“Anh quen?”
“Từng là người dưới quyền tôi.”
“Anh ta làm cho nhà máy?”
“Sau khi trạm giải thể.”
Khải nói như thể mỗi câu phải trả bằng một phần trí nhớ. An hỏi anh có biết Vinh đang làm gì ở khu van.
“Không.”
“Anh biết mà không nói?”
“Tôi biết tên. Chưa biết việc.”
Bà Sáu đưa An vào văn phòng. Trên bàn có văn bản tạm thời của thị trấn: nhà máy được phép hỗ trợ khảo sát, hợp tác xã phối hợp bảo vệ. Phần phụ lục ghi đường ống M-07 là “hạng mục điều tiết dòng chảy thuộc dự án chống ngập”. Không có tên đơn vị vận hành.
“Dự án chống ngập không có nghĩa là nhà máy được lấy nước,” An nói.
“Chị biết.”
“Vậy tại sao chị ký?”
Bà Sáu tháo kính. “Vì nếu không ký, họ sẽ nói hợp tác xã tự ý để người dân xuống khu nguy hiểm. Họ có thể đóng bến cả tuần.”
“Chị đang đổi quyền được biết lấy vài ngày buôn bán.”
“Và nếu vài ngày đó khiến ba mươi hộ mất tiền trả nợ, em có chịu không?”
An nhìn mẹ ngoài bến, đang rửa nồi bằng chai nước cuối cùng. Cô không có câu trả lời sạch.
Buổi chiều, nhà máy công bố họ không cấm báo chí, chỉ yêu cầu “tôn trọng vùng kỹ thuật”. Duy gửi cho An bản đồ mới. Trên bản đồ, M-07 nằm lệch sang phía đông, không còn trùng với vết ống lộ dưới bùn.
“Bản đồ này sai,” An nói.
“Đó là bản đồ kỹ thuật đã được phê duyệt.”
“Vậy bản đồ cũ sai?”
“Có thể.”
“Hai bản đồ cùng một van nhưng hai vị trí khác nhau?”
Duy thở dài. “Dòng sông đổi bờ.”
“Van bằng sắt không tự đi theo bờ.”
Duy không trả lời.
Khải đưa An đến xưởng ghe của ông Năm. Ông già đang bào một tấm ván, mùi gỗ mới át mùi bùn. Khi nghe chuyện bản đồ, ông lôi từ dưới sàn một cuộn giấy dầu.
“Không mở ở đây,” ông nói. “Có người đang nhìn xưởng.”
An quay lại. Trên đường, một chiếc xe máy màu xám dừng gần cột điện rồi đi.
Ông Năm giấu cuộn giấy trong thùng đựng đinh. “Ngày mai tôi mở bản vẽ. Nhưng trước đó, cô phải hứa một việc.”
“Việc gì?”
“Nếu bản vẽ cho thấy chợ cũng từng dùng đường ống, cô đừng chỉ viết nhà máy.”
An nhìn ông.
“Vì chợ đã từng xin nước,” ông nói. “Người xin không vô tội chỉ vì người cấp có nhiều tiền hơn.”
Đêm đó, tòa soạn nhận được một email nặc danh. File đính kèm là ảnh tay quay M-07 nằm trên bàn nhà máy, bên cạnh một biên bản có chữ ký của Khải.
Dòng chủ đề chỉ có bốn chữ:
“Đừng quay phần còn lại.”
An không mở file đính kèm trên máy chính. Cô chuyển nó vào một máy ngoại tuyến rồi báo cho biên tập viên. Ảnh tay quay trên bàn nhà máy có thể là ảnh cũ, nhưng góc giấy bên cạnh hiện rõ một con dấu “đã kiểm tra”. Biên tập viên bảo cô không được suy đoán người chụp.
“Tôi không suy đoán,” An nói. “Tôi đang tìm thời gian.”
Khải đến tòa soạn với chiếc tay quay được bọc trong túi. Anh nói Vinh đã để nó ở trạm cũ rồi rời đi. An hỏi vì sao anh lấy nó.
“Để không ai tiếp tục dùng.”
“Anh có quyết định không?”
“Không.”
“Vậy anh vừa làm điều người khác làm.”
Khải đặt tay quay xuống. “Tôi đem nó về vì tôi biết nếu để ngoài bùn, ren sẽ hỏng. Nhưng đúng, tôi không có quyền.”
An ghi lại câu ấy, dù Khải không thích. Cô nói họ không thể yêu cầu người khác tôn trọng quy trình nếu chính họ tự phá.
“Em muốn tôi đứng nhìn van hoạt động?” Khải hỏi.
“Tôi muốn anh lập biên bản.”
“Biên bản sẽ nằm trong tủ của ai đó.”
“Vậy gửi ba nơi.”
Khải nhìn cô. “Em học cách nói đó từ ai?”
“Từ những người luôn nói họ không biết.”
Bà Sáu gọi, báo nhà máy muốn cử đội kỹ thuật đo an toàn quanh bến. Hợp tác xã được yêu cầu phối hợp, nhưng báo chí không được vào vùng dây. An hỏi bà có ký không.
“Tôi chưa.”
“Tốt.”
“Nhưng nếu không ký, họ sẽ nói hợp tác xã cản trở cứu hộ.”
“Chị có thể ký phần an toàn, không ký phần cấm thông tin.”
Bà Sáu im lặng, rồi bảo An gửi cho cô mẫu biên bản.
Tí đến trường lấy máy ảnh. Cậu nói giáo viên đã nghe tin và yêu cầu học sinh không chụp ở bến. Cậu hỏi An có nên trả máy cho mẹ không.
“Em muốn trả không?”
“Không.”
“Vậy giữ, nhưng đừng tự đi vào chỗ nguy hiểm.”
“Chị nói giống mẹ.”
“Mẹ em sẽ nói nặng hơn.”
Tí cười, nhưng nụ cười nhanh chóng tắt khi cậu xem lại ảnh Vinh. Cậu phóng to bảng tên, chỉ thấy chữ “Vinh” không rõ là tên hay mã đội.
“Nếu là mã, mình có thể nhầm người,” cậu nói.
“Đúng.”
“Vậy vì sao anh Khải nhận ra?”
“Vì anh ấy từng làm chung.”
“Người lớn nhìn người khác bằng chuyện cũ.”
An nhìn cậu. “Còn em nhìn bằng gì?”
“Bằng những gì máy chụp được.”
Buổi chiều, đội kỹ thuật dựng thêm hàng rào. Một người dùng sơn xịt đánh dấu nền bùn quanh M-07, nhưng điểm đánh dấu lệch khỏi nắp van thật. Khải phát hiện, yêu cầu đo lại. Người đội trưởng nói nước rút làm tọa độ khó xác định.
Khải lấy bản đồ cũ, đặt xuống bùn. Nắp van thật nằm đúng nơi ba cọc gỗ tạo góc, còn dấu mới đi theo bờ kè hiện tại. Hai mốc cách nhau bốn mét.
“Ai yêu cầu đánh dấu?” An hỏi.
“Đơn vị khảo sát.”
“Tên?”
“Không nhớ.”
Lại một câu không nhớ.
Tối, bà Sáu mang bản cam kết hỗ trợ đến tòa soạn. Trang phụ lục có chữ ký của mẹ An, nhưng phần quyền điều phối bị kẹp sau một tờ quảng cáo. Bà Sáu nói cô chỉ nhìn thấy nó khi tìm hóa đơn. An hỏi vì sao không công bố.
“Vì nếu công bố, mọi người sẽ hỏi tại sao tôi ký.”
“Chị sợ câu hỏi?”
“Tôi sợ câu trả lời không cứu được bến.”
An chụp từng trang. Cô không lấy bản gốc. Bà Sáu tự scan, tự gửi cho luật sư của mình và phòng môi trường. Ba bản sao được tạo ngay trước mặt nhau.
“Đây là lần đầu tôi làm đúng,” bà Sáu nói.
“Chưa muộn.”
“Có thể muộn với những thuyền đang nằm dưới bùn.”
Đêm, An nhận thông báo hệ thống tòa soạn có người đăng nhập vào thư mục ảnh. Mật khẩu không bị đổi, nhưng một file ảnh van bị mở. Cô gọi biên tập viên, khóa thư mục.
Tí nhắn từ nhà: “Có người đứng ngoài cửa sổ.”
An gọi cậu ngay. Tí nói người đó đã đi, chỉ để lại dấu giày ướt trên bậc. Mẹ cậu không muốn báo công an vì sợ bị chú ý.
An bảo Tí bật đèn, khóa cửa và không xóa dấu.
Ở đầu dây bên kia, tiếng máy ảnh của Tí bật lên.
“Em chụp được gì?” An hỏi.
“Không thấy người. Nhưng thấy bóng họ trên mặt nước.”
Bóng đen kéo dài đến tận đường ống dưới bùn.
An bảo Tí gửi bóng người cho cô, nhưng không đăng. Cô gọi cho cậu hỏi người đó đứng bao lâu.
“Khoảng năm phút.”
“Có thấy mặt không?”
“Không. Nhưng người đó nhìn xuống nước, không nhìn nhà.”
Khải nghe, nói người biết đường ống thường nhìn bờ, còn người biết van sẽ nhìn mặt nước. Tí bảo trong ảnh bóng người kéo dài, nhưng không có phản chiếu từ đèn bến. Có thể người đó đứng sau hàng cây.
An quay lại cửa sổ tòa soạn, thấy dưới bậc có một vệt bùn giống đế giày trong ảnh. Cô không bước lên, chỉ chụp và gọi bảo vệ. Tòa soạn khóa cửa sớm hơn thường lệ. Biên tập viên nói họ có thể làm việc từ xa vài ngày.
“Nếu ai cũng rời khỏi bến, ai còn ghi?” An hỏi.
“Ghi không có nghĩa phải tự đặt mình vào nguy hiểm.”
An biết anh đúng, nhưng câu đúng ấy không làm chiếc bóng biến mất. Cô lập một bảng an toàn cho nhóm: luôn đi hai người, báo vị trí, không chạm van, không giữ bản duy nhất. Tí được đưa một chiếc áo phản quang có số điện thoại của An.
Sáng hôm sau, bùn dưới cửa tòa soạn đã khô. Trong đó có một mảnh sơn bạc nhỏ, cùng màu chữ trên ống M-07.