Chương 10
Chương 10 — Cuộc Gọi Không Được Phép Cúp Máy
Sau khi cuộc gọi thứ tư kết thúc, Đan không quay lại chỗ ngồi của mình ngay. Cô mang theo cuốn sổ tay và ổ đĩa chứa toàn bộ bản ghi âm, ngồi hẳn xuống chiếc ghế trống cạnh bàn Ánh Tuyết, cả hai cùng nhìn chăm chú vào màn hình như hai nhà điều tra đang mổ xẻ một hiện trường mà họ chưa từng đặt chân tới.
— Em nghe lại đoạn này cho chị, ngay phút thứ nhất của cuộc gọi thứ hai.
Ánh Tuyết đẩy tai nghe qua cho Đan, ngón tay bà gõ nhẹ vào màn hình nơi con trỏ âm thanh đang dừng lại ở một điểm cụ thể trên dải sóng ghi âm. Hai người ngồi sát nhau tại bàn làm việc của Ánh Tuyết, ánh đèn màn hình hắt lên gương mặt cả hai một quầng sáng xanh nhạt giữa không gian phòng trực đã tối hơn nhiều so với vài giờ trước, khi phần lớn đèn trần đã được điều chỉnh sang chế độ tiết kiệm năng lượng ban đêm.
Đan đeo tai nghe, nhắm mắt lại, tập trung toàn bộ giác quan vào đoạn âm thanh chín mươi giây đang phát, cố lọc bỏ mọi tạp âm khác trong trí óc để chỉ còn lại lớp âm thanh mỏng manh nhất ẩn sâu bên dưới giọng nói của đứa trẻ. Ở giây thứ bốn mươi hai, phía sau giọng nói thì thầm của đứa trẻ và tiếng nhạc karaoke vọng qua vách, có một âm thanh cực nhỏ, gần như lẫn vào tạp âm nền, một tiếng ngân dài trầm đục, lặp lại đúng ba lần cách đều nhau.
— Chị nghe ra chưa?
— Nghe rồi. Giống tiếng chuông.
— Em cũng nghĩ vậy, nhưng lúc nghe lần đầu em không để ý vì nó quá nhỏ, lẫn vào tiếng karaoke.
Ánh Tuyết mở một cửa sổ khác trên máy tính, gõ tìm kiếm nhanh trong danh bạ nội bộ các cơ sở tôn giáo trong khu vực phường Đông Lãm mà trung tâm vẫn lưu để phối hợp trong các trường hợp cần thông báo cộng đồng.
— Khu Đông Lãm chỉ có một nhà thờ, giáo xứ Vọng Ân, nằm cách hẻm Vọng Thủy khoảng ba trăm mét theo đường chim bay. Nhà thờ đó có thói quen đổ chuông vào các khung giờ cố định, năm giờ sáng, mười hai giờ trưa, sáu giờ tối, và có thêm một hồi chuông ngắn báo lễ khuya vào khoảng mười một giờ ba mươi lăm mỗi tối thứ Sáu.
— Hôm nay là thứ Sáu.
— Đúng vậy.
Đan nhìn lại mốc thời gian của cuộc gọi thứ hai, mười một giờ ba mươi lăm phút, trùng khớp gần như tuyệt đối với giờ chuông báo lễ khuya của giáo xứ Vọng Ân. Cô cảm thấy một luồng phấn khích chạy dọc sống lưng, thứ cảm giác hiếm hoi mà cô chỉ từng trải qua vài lần trong suốt tám năm làm nghề, khi các mảnh ghép rời rạc bỗng nhiên khớp lại thành một hình ảnh rõ ràng.
— Ba trăm mét từ giáo xứ Vọng Ân, cộng với vị trí gần đường ray tàu hỏa phía đông, cộng với chung cư năm tầng không thang máy duy nhất trong khu vực có cấu trúc phù hợp... — Đan lẩm bẩm, tay gõ nhanh lên bàn phím để vẽ lại các vòng tròn chồng lấn trên bản đồ số. — Tất cả đều chỉ về đúng một điểm.
Ánh Tuyết nhìn màn hình, nơi ba vòng tròn bán kính khác nhau, một từ dữ liệu định vị trạm phát sóng, một từ khoảng cách ước tính tới giáo xứ dựa trên cường độ âm thanh chuông, một từ khoảng cách tới đường ray dựa trên độ rõ của tiếng còi tàu, giao nhau tại một diện tích nhỏ trùng khít với vị trí chung cư Lam Điền trên bản đồ.
— Đây không còn là suy đoán nữa, Đan à. Đây là một phép tam giác đạc bằng âm thanh, chính xác không kém gì phép tam giác đạc bằng sóng vô tuyến mà hệ thống định vị vẫn dùng.
— Nhưng nó vẫn chưa cho mình biết chính xác căn hộ nào.
— Đúng, nhưng nó đủ mạnh để thuyết phục bất kỳ ai có đầu óc logic, kể cả anh Long.
Ánh Tuyết đứng dậy, đi lấy một tờ giấy in bản đồ khu vực Đông Lãm phóng to, trải lên bàn, dùng bút đỏ khoanh lại từng điểm mốc: giáo xứ Vọng Ân, đoạn đường ray gần nhất, và vị trí chung cư Lam Điền nằm giữa hai điểm đó, cách đều không quá hai trăm mét mỗi bên.
— Nhìn vào bản đồ giấy thế này, dễ thuyết phục người khác hơn nhìn vào mấy vòng tròn chồng lấn trên màn hình nhiều. Con người vẫn tin vào những gì họ có thể cầm trên tay hơn.
— Chị nói đúng. Để em in thêm bản sao đoạn ghi âm có tiếng chuông, đánh dấu rõ thời điểm, để nếu cần trình bày, mình có đầy đủ cả hình ảnh lẫn âm thanh.
Đan mở lại toàn bộ bốn đoạn ghi âm, sắp xếp chúng theo trình tự thời gian trên một bảng tổng hợp mới, mỗi cuộc gọi đi kèm với các chi tiết đã xác nhận: cuộc một, chín giây, không có thông tin định vị bổ sung; cuộc hai, hai mươi hai giây, dượng quát, tầng cao, cầu thang bộ, chuông giáo xứ Vọng Ân lúc mười một giờ ba mươi lăm; cuộc ba, một phút bốn mươi bảy giây, tầng bốn, không thang máy, mùi khói thuốc lá hành lang; cuộc bốn, bốn phút mười hai giây, mẹ bị thương nặng, chó sủa cách quãng, còi tàu hỏa lúc một giờ mười bảy.
Cô nhận ra một điều khác: cả bốn cuộc gọi đều đến từ cùng một số thuê bao, không có tên đăng ký chính thức, khả năng cao là một chiếc điện thoại trả trước không chính chủ, loại điện thoại phổ biến trong những gia đình có hoàn cảnh kinh tế eo hẹp, thường chỉ dùng để liên lạc cơ bản mà không đăng ký đầy đủ thông tin cá nhân theo quy định. Chi tiết nhỏ ấy, dù không giúp định vị thêm, lại vẽ ra một bức tranh rõ hơn về hoàn cảnh sống của gia đình đứa trẻ.
— Bốn cuộc gọi, bốn mảnh ghép, một địa điểm. — Ánh Tuyết gật đầu chậm rãi, rồi liếc nhìn đồng hồ. — Một giờ ba mươi phút sáng rồi. Nếu anh Vinh đã đi ngang qua khu vực, có lẽ anh ấy sắp có phản hồi.
Đúng lúc đó, điện thoại di động cá nhân của Đan, chiếc điện thoại cô vẫn để chế độ rung trong ngăn kéo bàn dành riêng cho những cuộc gọi ngoài luồng công việc, rung lên một hồi. Cô rút ra, thấy tên Vinh hiện trên màn hình, vội bấm nghe, tim đập nhanh hơn hẳn chỉ trong nửa giây chờ kết nối.
— Anh Vinh, có gì không anh?
— Anh vừa đi ngang qua chung cư Lam Điền hai lần rồi. Bên ngoài nhìn thì yên tĩnh, phần lớn các cửa sổ đều tắt đèn, chỉ có một, hai căn còn sáng nhưng không nghe thấy tiếng động gì bất thường từ ngoài đường.
Nghe vậy, tim Đan hơi chùng xuống, nhưng cô không để sự thất vọng chi phối, vì cô hiểu rõ giới hạn của việc chỉ quan sát từ bên ngoài một tòa nhà đóng kín cửa.
— Anh có thấy căn hộ nào ở tầng bốn, phía quay ra hướng đường ray tàu không?
— Có hai căn ở phía đó, một căn tắt đèn hoàn toàn, một căn có ánh sáng lờ mờ hắt ra từ khe cửa, có thể là đèn ngủ hoặc đèn hành lang trong nhà. Anh không dám đứng lâu ngoài đó, sợ gây chú ý nếu thật sự có người đang cảnh giác.
— Anh có nghe thấy tiếng chó sủa không?
— Có, một con chó nhà nào đó sủa vài tiếng khi anh đi ngang, cách quãng, không dữ dội lắm.
Chi tiết đó khớp hoàn toàn với mô tả của đứa trẻ, khiến Đan càng thêm chắc chắn về hướng suy luận của mình, dù cô biết mức độ chắc chắn trong đầu cô vẫn còn cách rất xa mức độ "căn cứ pháp lý" mà Long yêu cầu, khoảng cách giữa một niềm tin vững chắc và một bằng chứng có thể đứng vững trước hội đồng kỷ luật.
— Cảm ơn anh rất nhiều. Anh có thể tiếp tục để mắt tới khu vực đó không, đặc biệt là căn hộ có ánh đèn lờ mờ ấy?
— Được, anh sẽ quay lại vòng nữa sau khi xử lý xong vài việc khác trong ca. Nhưng Đan này, anh nhắc lại lần nữa, nếu không có gì thêm rõ ràng hơn, đến sáng anh vẫn phải kết thúc ca mà không làm được gì nhiều hơn thế.
— Em hiểu. Cảm ơn anh.
Đan cúp máy, quay sang Ánh Tuyết, thuật lại toàn bộ nội dung cuộc gọi. Ánh Tuyết nghe xong, gõ nhẹ đầu bút lên bàn theo nhịp quen thuộc, ánh mắt bà nhìn xa xăm về phía văn phòng của Long, nơi ánh đèn vẫn còn sáng dù đã hơn một giờ ba mươi phút sáng.
— Với tất cả những gì mình có bây giờ, chị nghĩ đã đến lúc quay lại gặp anh Long một lần nữa.
— Em cũng nghĩ vậy. Nhưng lần này em sợ vẫn chưa đủ.
— Không phải là đủ hay chưa đủ, Đan à. Là mình phải đấu tranh thêm một lần nữa, dù kết quả có ra sao.
Đan gấp bản đồ giấy lại, kẹp cùng cuốn sổ tay và tập ghi chú tổng hợp bốn cuộc gọi, cảm giác nặng trĩu quen thuộc của việc chuẩn bị bước vào một cuộc đối thoại mà cô biết mình khó lòng thắng được bằng lý lẽ thuần túy. Nhưng cô cũng biết, mỗi phút chần chừ lúc này đều có thể là một phút không thể lấy lại được.
— Chị đi cùng em chứ?
— Tất nhiên rồi. Nhưng lần này, để chị nói trước vài câu, cho anh ấy có thời gian bình tĩnh nghe hết trước khi phản ứng.
Hai người đứng dậy gần như cùng lúc, ánh mắt trao nhau một sự đồng thuận không cần lời, rồi cùng bước về phía cuối phòng trực, nơi cánh cửa văn phòng nhỏ vẫn hé mở như đang chờ đợi một cuộc tranh luận khác.