Người Thừa Kế Của Nhà Ga Nhỏ
8 phút đọc

Chương 1

Chương 1

Mai nhận chìa khóa nhà ga trong một phong bì không có tên người gửi. Chiếc chìa khóa nặng hơn cô tưởng, dính mùi dầu máy và một ít bụi than cũ.

Luật sư đọc di chúc ngay trong phòng bán vé đã tắt điện. Ông nội để lại cho cô toàn bộ khu nhà ga Đá Trắng, cùng mảnh đất quanh đường ray dài gần ba trăm mét.

Điều kiện chỉ có một câu: “Người thừa kế phải duy trì chuyến tàu cuối tuyến trong ba mươi ngày liên tục. Nếu không, tài sản chuyển cho quỹ cộng đồng.”

Mai bật cười vì tưởng đó là trò đùa cuối cùng của ông. Luật sư không cười. Công ty đường sắt đã thông báo ga sẽ đóng sau hai tuần.

Tùng, trưởng tàu, đứng ngoài cửa. Anh nói chuyến tàu hôm nay còn mười một vé, ba bao chè và một bệnh nhân cần xuống huyện khám.

“Tôi không nhận thừa kế để làm trưởng ga,” Mai nói.

“Nhưng cô là người duy nhất có thể ký xin chạy thử.”

Khoa xuất hiện sau đó, mang theo bản đề nghị mua đất của khu nghỉ dưỡng. Giá đủ để Mai trả khoản vay căn hộ, sửa nhà mẹ và không phải quay lại vùng núi này nữa.

Mai đi quanh sân ga. Bảng tên Đá Trắng bong sơn, đường ray mất một chiếc bu lông, nhưng tiếng còi tàu từ xa vẫn làm những người bán hàng ngẩng lên.

Trong phòng trưởng ga, cô tìm thấy một chiếc đồng hồ dừng ở 6 giờ 40. Bên dưới là bảng lịch chạy cũ, mỗi ngày có thêm nét bút của ông nội.

Mai ký vào đơn xin chạy thử ba mươi ngày. Không phải vì đã tin mình sẽ ở lại, mà vì cô muốn biết tại sao ông nội tin một chuyến tàu nhỏ đáng được giữ đến vậy.

Chữ ký của Mai loang một chút vì cây bút bi đặt trên mặt bàn quá lạnh. Luật sư Phúc đợi cô viết xong mới kéo tờ giấy về, kiểm tra từng dòng và đóng dấu thời gian. Ông không hỏi cô có chắc không. Người làm nghề lâu năm hiểu có những quyết định chỉ có thể kiểm tra bằng cách để nó đi qua đủ số ngày.

“Ba mươi ngày tính từ chuyến nào?” Mai hỏi.

“Chuyến 6 giờ 40 sáng mai, nếu phòng điều phối xác nhận lịch.”

“Nếu tàu hỏng thì sao?”

“Di chúc ghi duy trì dịch vụ, không ghi phải dùng đúng một đoàn tàu. Nhưng mọi thay đổi phải có lý do và biên bản.”

Mai nhìn ông. “Ông nội đã viết cả phần này à?”

“Không. Tôi viết phụ lục để tránh người thừa kế hiểu sai.”

“Ông ấy có biết tôi sẽ không biết gì về đường sắt không?”

Phúc cười mỏng. “Ông ấy biết. Vì vậy ông ấy để lại cả sổ hướng dẫn, nhưng không để lại quyền được bỏ qua việc học.”

Ông mở ngăn tủ, đưa cho Mai một tập bìa nâu. Bên trong là bản đồ ga, quy trình nhận hàng, danh sách số điện thoại và một tờ giấy ghi bằng chữ ông nội: “Đừng ký cho người khác nếu chưa đọc phần họ phải làm sau chữ ký của mình.” Mai nhận ra nét chữ ngay cả khi chỉ còn những nét gấp gáp ở cuối dòng. Ông từng viết chữ rất chậm, như thể mỗi từ phải đứng đúng chỗ.

Ngoài sân, bà Lý đang dùng chổi kéo những hạt chè rơi khỏi nền. Bà nhìn tập hồ sơ trong tay Mai rồi nhìn chiếc xe sedan của luật sư.

“Cháu có định ngủ ở ga không?”

“Cháu chưa biết.”

“Vậy lấy chìa khóa phòng nghỉ. Mái dột nhưng còn giường. Đừng thuê nhà dưới chợ rồi sáng nào cũng chạy lên, kẻo chưa kịp giữ tàu đã mệt vì đường.”

Mai định nói cô có căn hộ ở thành phố, có thể về ngay sau khi xử lý xong giấy tờ. Nhưng chiếc đồng hồ dừng 6 giờ 40 làm câu ấy mắc lại. Cô mở cửa phòng nghỉ. Một chiếc giường sắt, tủ gỗ và chậu rửa bằng men trắng nằm dưới lớp bụi mỏng. Trên tường vẫn còn vết bút chì của cô lúc tám tuổi, khi ông nội cho cô chơi bán vé và bắt phải trả lại tiền thừa.

Ký ức không đến theo thứ tự. Mai nhớ buổi trưa từng khóc vì ông không cho cô tự ý kéo cần gạt tín hiệu. Nhớ ông bắt cô đứng sau vạch vàng, dù đoàn tàu còn cách hơn trăm mét. Nhớ cha cô ở ngoài sân, cãi rằng trẻ con cần được chạy nhảy. Ông nội đáp nhà ga có những đường mà không ai được bước qua chỉ vì nghĩ mình biết rõ.

Điện thoại rung. Ngân hàng nhắc khoản vay căn hộ đến kỳ thanh toán. Mai ngồi xuống giường, mở bảng tính chi tiêu. Nếu bán đất phía bắc cho khu nghỉ dưỡng, cô có thể trả hết nợ trong ba tháng. Nếu giữ ga, cô phải xin nghỉ dự án, mất hợp đồng đang vào giai đoạn nghiệm thu. Những con số ấy không phải lời đe dọa, chỉ là sự thật cô đã cố không nhìn trong suốt chuyến xe lên đây.

Khoa đợi cô ở bậc tam cấp. Anh mặc áo sơ mi xắn tay, không mang vẻ của người tới mua một mảnh đất mà giống người đã đi khảo sát nhiều lần. Anh đưa cho cô một chiếc mũ bảo hộ có logo dự án.

“Tôi không cần.”

“Tôi biết. Nhưng chiều nay đội đo địa hình sẽ làm việc gần đường ray. Nếu cô đi cùng, đội sẽ giữ khoảng cách.”

Mai không nhận mũ. “Tôi chưa đồng ý cho ai đo.”

“Họ đo phần đất công ty đã thuê khảo sát, không chạm vào hành lang đường sắt.”

“Ranh giới nằm ở đâu?”

Khoa chỉ bản đồ trên máy tính bảng. Đường màu xanh dừng cách ray chưa tới hai mét. Mai hỏi quy định an toàn, anh nói hồ sơ đang được bổ sung. Câu trả lời nghe hợp lý nhưng chưa đủ. Cô bảo anh gửi toàn bộ tài liệu qua email, không gửi ảnh chụp riêng.

Khoa nhìn cô một lúc. “Ông nội cô cũng nói vậy.”

“Anh biết ông tôi?”

“Tôi từng đi tàu ở đây. Hồi lớp tám, mẹ tôi gửi tôi xuống huyện học thêm. Ông cô cho tôi nợ ba vé vì nhà tôi chưa kịp bán chè.”

Mai không biết chuyện đó. Ông nội chưa bao giờ kể những khoản nợ nhỏ, có lẽ vì ông coi chúng là việc của người được giúp, không phải thành tích của mình.

Khoa hạ máy tính bảng. “Tôi không nghĩ dự án sẽ thay thế được mọi thứ. Nhưng nếu ga không tự sống nổi, ai sẽ trả tiền sửa cầu?”

“Tôi đang tìm câu trả lời.”

“Ba mươi ngày không đủ.”

“Vậy anh đừng làm nó ngắn hơn bằng cách dựng cọc trước khi có quyết định.”

Anh gật, không tranh cãi. Một người từ đội khảo sát gọi Khoa. Anh quay đi, để lại trên bậc thềm một tờ giới thiệu dự án. Mai không cầm. Cô chỉ nhìn những cọc đỏ ngoài bãi cỏ, thẳng tắp như một câu trả lời đã được viết trước câu hỏi.

Chiều muộn, Tùng đưa cô đi hết tuyến hành lang của ga. Anh chỉ từng chỗ cần làm: van nước, tủ tín hiệu, kho hàng, cầu thang lên phòng nghỉ và một cánh cửa chỉ mở khi tàu đã dừng hẳn. Anh không nói chuyện riêng, không hỏi cô có ở lại. Đến cuối sân, anh đưa cô một chiếc áo phản quang.

“Cô ký rồi thì phải mặc cái này khi ra gần ray.”

“Tôi là người thừa kế, không phải nhân viên.”

“Đoàn tàu không phân biệt.”

Mai mặc áo. Nó rộng và có mùi nắng cũ. Tùng kiểm tra khóa kéo, rồi lùi lại ngay.

“Ngày mai cô đứng trong phòng bán vé. Đừng cố làm trưởng ga trong một ngày. Chỉ cần ghi đúng ai lên, ai xuống, hàng gì đi, hàng gì ở lại.”

“Ông nội từng ghi thế nào?”

“Ông ghi cả những người không mua vé.”

“Vậy sổ của ông sai quy định à?”

“Không. Nó đúng với đời sống hơn quy định.”

Khi trời tối, Mai ngồi bên bàn trưởng ga, mở sổ cũ. Mỗi trang có những cột ngay ngắn rồi những dòng chữ chen ra lề: “bà Năm đau ngực”, “cậu bé quên hộp cơm”, “ba bao mận gửi nhờ”. Không có cột nào cho những thứ ấy trong phần mềm của công ty.

Cô lấy điện thoại chụp một trang, rồi dừng lại. Nếu đây là tài liệu thừa kế, cô có quyền giữ. Nhưng nếu dùng nó để công bố câu chuyện của người khác, cô phải hỏi. Mai xóa ảnh, đặt sổ lại và viết một dòng mới vào trang đầu của quyển sổ trống: “Mục đích của dữ liệu trước khi số liệu.”

Ngoài cửa, chuyến tàu đêm từ huyện chạy qua không đón khách. Tiếng còi kéo dài giữa thung lũng. Mai nhìn đồng hồ chết ở 6 giờ 40, rồi dùng đầu ngón tay xoay kim phút. Kim không nhúc nhích.

Ngày mai, cô sẽ không cố làm nó chạy lại. Cô chỉ cần gọi đúng người sửa, ghi đúng việc sửa và đứng đúng phía của vạch vàng. Phần còn lại, cô sẽ học từ những ai vẫn còn phải đi tàu.

Mai gõ cửa phòng tín hiệu, nơi chú Năm trực đêm đang hâm lại ấm trà. Chú đưa cô một chùm chìa khóa nhỏ, dặn mỗi chìa mở một việc, không mở quyền tùy ý. Chú chỉ vào chiếc màu đồng: “Chìa khóa tủ hồ sơ. Không đưa cho khách, kể cả khách nói là người quen của ông cô.” Mai hỏi nếu luật sư cần thì sao. Chú bảo luật sư cũng phải ký sổ.

Cô ký tên vào sổ nhận chìa. Nét chữ vụng hơn lúc ký di chúc. Chú Năm nhìn rồi bảo viết chậm thôi, vì một ngày nào đó người khác sẽ dựa vào chữ này để biết cô đã nhận gì.

Trên đường về phòng nghỉ, Mai nghe tiếng nước chảy sau kho. Một ống dẫn rò, nước đọng thành vũng ngay lối đi. Cô đặt biển trơn trượt và ghi giờ vào sổ sự cố. Chú Năm bảo ông nội sẽ mắng vì cô đi một mình lúc tối. Mai khóa cửa kho, gọi bà Lý nhờ người đi cùng kiểm tra lần sau.

Cô nằm xuống giường nhưng không ngủ. Ngoài kia, ga không hoạt động như một tài sản im lìm; nó thở bằng đèn tín hiệu, tiếng nước, lịch giao hàng và những người cần rời đi trước khi trời sáng. Điều kiện ba mươi ngày bỗng giống một lời nhắc: nếu cô muốn quyết định bán hay giữ, trước hết phải biết một ngày bình thường của ga có bao nhiêu thứ không nằm trong tờ giới thiệu bất động sản.

Đã sao chép liên kết chương