Chương 5
Chương 5
Vy mang đến một hộp ảnh nhỏ, bên ngoài dán nhãn “vé bị nhầm”. Cô là học sinh lớp mười hai, đi tàu xuống huyện mỗi ngày và đã chụp lại vé của bạn bè suốt một học kỳ.
Mai trải các tấm vé lên bàn. Có những vé bán tại Đá Trắng nhưng mã ga ghi ở ga trung chuyển. Một số vé hàng được tính vào chuyến khác dù cùng ngày.
Vy nói cô bắt đầu chụp vì giáo viên yêu cầu thống kê học sinh đi học bằng phương tiện nào. Càng chụp, cô càng thấy số trên vé không khớp với nơi mình lên tàu.
Tùng đưa dữ liệu lịch chạy. Khi ghép với ảnh của Vy, Mai nhận ra những ngày chợ phiên bị cắt chuyến là những ngày số liệu hành khách thấp nhất.
“Có thể vì người ta biết ít chuyến nên không đi,” Mai nói.
“Hoặc vì không đi nên họ cắt chuyến,” Tùng đáp.
Mai gửi bảng đối chiếu cho công ty đường sắt, yêu cầu xác nhận. Phản hồi đến sau một ngày: hệ thống đã phân bổ doanh thu theo quy tắc chung, không có sai sót được ghi nhận.
Vy hỏi nếu họ nói hệ thống đúng thì sao. Mai bảo khi đó họ cần chứng minh quy tắc được áp dụng thế nào, không chỉ nói hệ thống luôn đúng.
Ở sân ga, một nhóm người hái chè hỏi Mai có thể nhận thêm hàng vào chuyến cuối không. Họ sẽ mất cả ngày nếu chờ xe tải.
Mai nhìn bảng lịch mới, rồi ký cho phép thử nhận hàng trong chuyến chiều, tự chịu trách nhiệm với điều phối. Đây là lần đầu cô dùng quyền của người thừa kế để làm thay đổi lịch chạy, dù chỉ một dòng.
Mai không ký ngay vào cột cuối. Cô gọi Tùng, Vy và bà Lý tới phòng vé, đặt những tấm vé lên bàn thành ba hàng: vé đi, vé về và vé có mã ga trung chuyển. Vy mang theo chiếc máy tính cũ của trường, cắm ổ cứng và mở bảng do em tự lập. Những dòng dữ liệu hiện ra với màu khác nhau, không phải để làm đẹp mà để đánh dấu mức chắc chắn.
“Em không sửa dữ liệu gốc,” Vy nói. “Em chỉ tạo cột đối chiếu. Ảnh vé, ngày, giờ, người đưa và ga lên tàu.”
Mai hỏi em có được phép lưu ảnh người khác không. Vy chỉ vào thư mục. “Em đã xin. Ai không đồng ý thì em che tên và số vé, chỉ giữ mã ga.”
Tùng cúi nhìn bảng. “Chín mươi hai vé sai ga?”
“Có thể sai trong ảnh, không chắc sai trong hệ thống,” Vy đáp. “Em chỉ nói hai nguồn không khớp.”
Mai thích cách em nói. Không vội biến lệch nhau thành gian dối, nhưng cũng không coi chênh lệch là chuyện nhỏ.
Họ gọi ba người từng mua vé trong những ngày bị phân bổ sai. Một người nhớ rõ lên tàu ở Đá Trắng nhưng vé ghi ga trung chuyển. Một người không còn giữ vé, chỉ có ảnh chụp ngày đi khám. Người thứ ba nói không quan tâm vé thuộc ga nào miễn tàu còn chạy. Mai ghi cả câu cuối. Dữ liệu tốt không ép mọi người quan tâm cùng một vấn đề.
Buổi trưa, phòng kế hoạch tỉnh gửi email phản hồi ngắn: hệ thống phân bổ doanh thu theo mã bán, không theo điểm lên tàu. Mã bán của Đá Trắng được cấp tại ga trung chuyển khi vé mua theo chặng. Họ cho rằng cách tính nhất quán trên toàn tuyến.
Mai chuyển thư cho Tùng. Anh nói trước đây ga từng bán vé thủ công theo điểm lên tàu, nhưng sau khi đổi phần mềm, nhân viên được yêu cầu gom vé để giảm thao tác. Không ai hỏi việc gom đó ảnh hưởng báo cáo ga thế nào.
“Vậy doanh thu không mất,” Mai nói, “chỉ mất tên của nơi tạo ra nó.”
“Và chi phí vẫn giữ nguyên tên ga,” Tùng đáp.
Bà Lý mang vào một túi chè khô. Bà nói các hộ muốn gửi hàng, nhưng sợ bị tính thêm phí không báo trước. Mai lập bảng phí theo cân, gồm phí bốc dỡ, vận chuyển và phí trả hàng nếu tàu không nhận được. Không có khoản “ủng hộ tự nguyện”. Khoa từng gửi đề nghị dùng xe dự án miễn phí, nhưng Mai muốn thử bằng quy trình riêng trước.
Tùng cảnh báo toa cuối chỉ nhận tối đa một trăm hai mươi sọt nhỏ nếu cầu không bị giới hạn tải. Ông Sáu Vận nói con số trên giấy phải trừ hao cho mưa và cách buộc hàng. Mai yêu cầu kiểm tra lại với kỹ thuật viên, dù biết thủ tục sẽ làm chuyến thử chậm.
Một hộ đưa tới hai sọt mận lớn hơn quy định. Người phụ nữ nói nếu không đi hôm nay, mận sẽ hỏng. Tùng bảo có thể chia sang hai chuyến. Bà khóc vì chuyến sau là ngày chợ đã qua. Mai không tự nới giới hạn. Cô gọi cán bộ khuyến nông, xin xác nhận loại thùng và cân lại. Cuối cùng, họ đổi sang bốn thùng nhỏ, giảm tải mỗi điểm nhưng tăng số thùng phải ghi.
Khi mọi người rời đi, Vy hỏi tại sao Mai không nhận hàng rồi ghi bổ sung như Tùng từng làm.
“Vì nếu ngay chuyến đầu đã giấu phần khó, ngày sau sẽ tưởng tuyến dễ hơn thực tế.”
“Nhưng người dân sẽ nói cô làm khó.”
“Có thể. Tớ phải giải thích để họ biết giới hạn nằm ở đâu, không giả vờ giới hạn không tồn tại.”
Mai nhận ra cô vừa dùng cách nói của Quân—dù ở ga không có Quân nào cả. Một quy trình chỉ sống được khi người khác có thể lặp lại lý do của nó.
Chiều, một nhóm học sinh đi ngang xin chụp ảnh với bảng tên ga. Vy đồng ý sau khi hỏi từng em, rồi bảo các em đứng sau vạch. Một cậu bé hỏi nhà ga có đóng thật không. Mai nói chưa biết, nhưng chuyến tàu hôm nay vẫn chạy. Câu trả lời ngắn khiến cậu bé yên tâm hơn một lời hứa xa.
Tùng đưa Mai đơn đăng ký thử nhận hàng. Cột trách nhiệm có tên cô, anh và người bốc dỡ. Cô ký tên mình, rồi yêu cầu thêm tên người đại diện làng. Tùng nói văn bản không bắt buộc. Mai đáp văn bản có thể chưa bắt buộc, nhưng người làm việc thì cần biết ai sẽ trả lời khi có vấn đề.
Cuối ngày, bảng đối chiếu có ba trăm mười bảy vé. Con số chưa đủ để kết luận, nhưng đủ để hỏi công ty đường sắt vì sao những ngày chợ phiên luôn có doanh thu ga thấp nhất dù sân ga đông hơn. Mai gửi bảng, đặt lịch nhắc sau hai ngày.
Ở mặt sau tờ đơn, cô viết lại câu của ông nội: “Đừng đếm hành khách trước khi biết họ mang gì theo.” Cô thêm một dòng của mình: “Và đừng dùng câu đó để bỏ qua cách cân, cách ghi, cách trả tiền.”
Ngày sau chuyến thử, Mai mời từng hộ nhận hàng tới xem bảng tổng kết. Cô không đọc tên từng nhà, chỉ công khai tổng trọng lượng, tổng phí và các khoản điều chỉnh. Một người cho rằng phí bốc dỡ quá cao. Bà Lý đưa sổ giờ công, cho thấy có sáu người làm trong ba giờ. Người kia hỏi sao không chia đều theo sọt. Vy giải thích sọt nặng khác nhau, còn Tùng nói nếu chia theo cân, người gửi ít hàng sẽ không phải gánh phần của hộ lớn.
Cuộc tranh luận kéo dài, nhưng không trở thành cãi vã vì mỗi con số có người trả lời. Mai đề nghị thử hai cách tính trong hai chuyến tới, đo phản ứng và thời gian. Bà Lý nói thử nghiệm cũng có giá, nhưng giá của việc không thử còn khó thấy hơn. Họ ghi giới hạn: không thay phí giữa chuyến nếu không thông báo trước, không dùng một hộ làm mẫu mà không xin phép.
Vy đưa ra một phát hiện khác. Những ngày vé bị phân bổ sai cũng là ngày nhân viên bán vé làm thêm giờ vì phải gom chặng. Phần chi phí nhân công được ghi theo ca chuẩn, không theo giờ thực. Mai hỏi Tùng có thể cung cấp bảng trực không. Anh nói có, nhưng vài tháng thiếu chữ ký vì người thay ca quên. Mai không dùng bảng thiếu để kết luận, chỉ đánh dấu cần xác minh.
Tùng tự nhận một phần lỗi. Anh từng ký thay cho người vắng để tàu không chậm. Mai hỏi nếu không ký thì chuyến có bị hủy không. Anh nói không, nhưng phải gọi người khác xuống. Ông nội thường chọn cách nhanh vì sợ người dân chờ. Mai hiểu lòng tốt có thể tạo ra một lỗ hổng lâu dài.
Cô lập quy tắc ký thay: chỉ được làm trong trường hợp khẩn, phải ghi lý do và hoàn tất chữ ký bổ sung trong hai mươi bốn giờ. Tùng đọc, nói quy tắc này khiến anh mất thêm thời gian. Mai đáp thời gian ấy là giá để người khác không phải đoán anh đã làm gì.
Khoa cùng kỹ sư logistics quay lại, đề nghị thử một chuyến xe phối hợp với tàu. Hàng sẽ được gom ở ga, xe đưa phần vượt tải xuống ga trung chuyển, tàu chở phần còn lại. Mai hỏi ai chịu trách nhiệm khi hàng tách hai hướng. Khoa đưa sơ đồ, có mã lô và chữ ký giao nhận. Tùng nói hệ thống ga chưa có người đủ để theo dõi hai phương tiện. Vy đề nghị chỉ thử với một loại hàng, không làm cùng ngày chợ.
Một số người dân muốn dùng xe của Khoa vì nhanh. Một số không muốn dính dự án. Mai không ép. Cô lập hai hàng đăng ký, giải thích chi phí và quyền rút trước khi hàng lên xe. Bà Lý nói cách này khiến nhà ga giống nơi tư vấn hơn là nơi bán vé. Mai đáp nếu người ta cần chọn giữa hai đường, họ phải biết mỗi đường thu gì và buộc họ làm gì.
Cuối tuần, công ty đường sắt trả lời bảng đối chiếu. Họ xác nhận mã ga trung chuyển được dùng cho một số vé mua theo chặng, nhưng cho rằng việc phân bổ không ảnh hưởng quyết định đóng ga vì báo cáo dùng nhiều chỉ số. Mai yêu cầu danh sách các chỉ số còn lại. Họ gửi số lượt tàu, chi phí bảo trì, lương và hàng hóa; trong đó hàng hóa vẫn thiếu mã điểm nhận.
Mai không mừng vì tìm thấy một lỗi. Một lỗi chỉ quan trọng khi nó thay đổi quyết định. Cô cùng Vy chạy ba kịch bản: giữ dữ liệu cũ, sửa vé, sửa cả vé và hàng. Trong kịch bản cuối, ga vẫn chưa đủ lãi để tự nuôi cầu, nhưng khoảng thiếu giảm đáng kể vào mùa chè. Điều đó ủng hộ mô hình dịch vụ công chứ không chứng minh ga tự sinh lời.
Khi báo cáo được dán, một người hỏi Mai sao không chọn con số cao nhất để cứu ga. Cô nói nếu một con số chỉ dùng để cứu một quyết định, nó sẽ không giúp họ sống qua mùa sau. Họ cần biết thiếu bao nhiêu, ai có thể bù và bù trong bao lâu.
Tối, Mai kiểm tra chuyến chiều. Hai sọt hàng bị trả vì nhãn rách. Hộ gửi giận dữ, nhưng Tùng đưa túi nhãn dự phòng và hướng dẫn. Mai ghi việc cung cấp nhãn vào chi phí vật tư tháng tới. Một việc nhỏ đi qua đúng quy trình, không ai phải xin đặc ân.
Cô đóng sổ, nhìn dãy vé trên bàn. Nhà ga bắt đầu có dữ liệu đủ để tranh luận, nhưng cũng có đủ người biết số liệu không phải lời phán quyết cuối. Ba mươi ngày chưa kết thúc. Phần khó nhất có thể không phải chứng minh ga cần thiết, mà là chứng minh nó có thể chịu được sự thật về cách mình vận hành.