Người Thừa Kế Của Nhà Ga Nhỏ
8 phút đọc

Chương 18

Chương 18

Nhóm điều hành sửa lại phòng chờ thành kho chung và quầy vé. Các hộ góp gỗ, sơn và giờ công, nhưng mọi khoản đều được ghi vào sổ.

Bà Lý đặt một hộp thu tiền có hai khóa. Vy thiết kế bảng lịch lớn, ai cũng có thể xem số vé và hàng hóa từng chuyến. Tùng xây biểu mẫu kiểm tra tải trọng.

Khoa cung cấp máy quét mã hàng, không yêu cầu đặt logo khu nghỉ dưỡng. Mai ký biên bản thiết bị thuộc quỹ cộng đồng sau khi dự án kết thúc.

Một số người vẫn không tin. Họ hỏi nếu tuyến thử thất bại, ai trả tiền. Mai trả lời quỹ chỉ chi trong mức đã công bố; không ai bị ép góp thêm.

Chuyến tàu thứ hai mươi ba chở thuốc, hàng chè và một nhóm học sinh dự kỳ thi. Doanh thu đủ trả chi phí trực tiếp, còn phần bảo trì cầu phải dành riêng.

Công ty đường sắt gửi kiểm toán viên. Người này không đến để nghe câu chuyện, chỉ kiểm tra số liệu. Mai thích cách đó hơn những lời khen.

Kiểm toán phát hiện doanh thu phân bổ sai ở mười hai chuyến, nhưng cũng phát hiện quỹ cộng đồng ghi thiếu phí bốc dỡ. Vy sửa bảng ngay trong ngày.

Tùng nói họ đang tự tạo lý do để bị đóng ga. Mai đáp một hệ thống minh bạch phải chịu được cả lỗi của mình.

Cuối ngày, Khoa đứng nhìn căn phòng mới. Anh bảo nó không còn giống nhà ga cũ.

Mai nói nhà ga không cần giống ngày ông nội còn sống. Nó chỉ cần tiếp tục là nơi người ta có thể đến, chờ và đi mà không bị ai quyết định thay.

Việc sửa phòng chờ bắt đầu bằng một cuộc kiểm kê. Họ bỏ những ghế gỗ mục, giữ lại chiếc bảng lịch cũ và không sơn phủ các vết xước có thể kể được nguồn gốc. Bà Lý yêu cầu quầy cơm có chỗ cho người chờ xe chuyển tiếp. Vy đo lối đi, phát hiện nếu đặt kho chung ở góc cũ, xe lăn không thể quay đầu. Mai đổi bản vẽ, dù điều đó làm giảm diện tích kệ hàng.

Một hộ dân góp gỗ thông, nhưng gỗ chưa xử lý chống ẩm. Chú Sáu nói nếu dùng ngay, mùa mưa sẽ cong. Người góp gỗ thất vọng vì nghĩ nhóm từ chối lòng tốt. Bà Lý giải thích họ nhận vật liệu, không nhận rủi ro giấu trong vật liệu. Hộ đó đưa gỗ về xử lý, rồi quay lại sau một tuần. Không ai mất mặt vì có người hỏi đúng lúc.

Bà Lý mua hộp tiền có hai khóa ở huyện. Một chìa giao cho bà, một chìa giao cho đại diện làng Mỏ Dài. Khi người đại diện đổi, biên bản bàn giao được đọc trước quán. Một đứa trẻ hỏi sao không dùng khóa điện tử. Vy nói điện tử cũng cần người giữ mật khẩu, còn hộp này dễ nhìn thấy nếu ai mở. Cả hai cách đều có điểm yếu; quan trọng là biết điểm yếu nằm ở đâu.

Tùng trở lại sau khi hoàn thành khóa đào tạo. Anh không được tự ký một mình trong tháng đầu. Phúc—người thay ca—được phân làm người đối chiếu. Tùng từng khó chịu khi người trẻ kiểm tra chữ mình, nhưng rồi chính anh phát hiện Phúc ghi nhầm điểm dừng. Hai người sửa cùng nhau, không ai xem việc được kiểm tra là mất quyền.

Khoa đưa máy quét mã hàng tới. Thiết bị chạy bằng pin và có thể lưu ngoại tuyến. Hợp đồng ghi rõ sau sáu tháng, máy thuộc quỹ nếu dự án không vi phạm. Một thành viên hỏi có thể trả lại sớm không. Khoa nói được, nhưng mọi dữ liệu đã ghi vẫn thuộc quỹ và phải xuất được. Mai thêm điều khoản xóa dữ liệu cá nhân theo thời hạn.

Người dân không tin ngay. Họ từng thấy máy móc được tặng rồi biến thành công cụ thu phí. Mai tổ chức buổi dùng thử, cho phép bất kỳ ai nhìn màn hình và đọc thông tin đang lưu. Mã hàng chỉ có loại, hộ gửi và chuyến; không ghi giá bán của người mua. Một người muốn thêm số điện thoại để tiện gọi. Vy nói không cần, vì số điện thoại là dữ liệu khác mục đích.

Chuyến tàu thứ hai mươi ba chở thuốc, hàng chè và nhóm học sinh dự kỳ thi. Một hộp thuốc cần bảo quản lạnh, nhưng nhà ga không có tủ. Tùng hỏi bệnh viện có thể gửi bằng xe chuyển tiếp không. Họ bố trí thùng giữ nhiệt, ghi giờ nhận và giờ mở. Mai không cho phép đưa thuốc vào bảng doanh thu; nó thuộc cột dịch vụ thiết yếu, cần báo cáo riêng.

Kiểm toán viên của công ty đường sắt tới không nghe kể chuyện. Người này đếm vé, đối chiếu cân và hỏi vì sao một khoản phí bốc dỡ ghi thiếu. Vy mở biên bản sửa, không né. Kiểm toán viên phát hiện mười hai chuyến bị phân bổ sai, nhưng cũng ghi quỹ cộng đồng thu thiếu ở ba chuyến. Bà Lý sửa ngay, dù tổng quỹ giảm.

Tùng sợ báo cáo lỗi sẽ khiến công ty dừng tuyến. Mai nói nếu tuyến chỉ sống khi bảng không có lỗi, nó đã chết từ trước. Kiểm toán viên không bình luận, nhưng cuối ngày ông yêu cầu nhận bản quy trình mới để gửi kèm báo cáo. Một người kiểm tra độc lập không cần khen; việc ông xin tài liệu đã là dấu hiệu họ làm đúng hơn trước.

Phòng chờ bắt đầu có nhịp sống mới. Người đi khám ngồi cạnh người gửi hàng, học sinh làm bài trong lúc chờ tàu, khách dự án khu nghỉ dưỡng mua vé như mọi người. Khoa đưa nhóm khách đầu tiên tới, không cho họ lên trước. Một du khách hỏi vì sao phải xếp hàng. Khoa nói nhà ga có quy tắc, ai cũng dùng quy tắc.

Mai thấy vậy nhưng không biến nó thành cảnh đẹp để chụp. Cô hỏi Khoa có xin phép những người trong phòng không. Anh gật, chỉ chụp bảng tên và toa tàu. Một nguyên tắc tưởng nhỏ giữ cho nhà ga không trở thành sân khấu của chính nó.

Cuối ngày, bảng công khai ghi hai mươi ba chuyến, số vé, hàng, chi phí và ba lỗi đã sửa. Con số chưa đủ để chứng minh tuyến sống lâu dài. Nhưng người dân có thể chỉ vào một dòng và hỏi, rồi nhận được tên người trả lời. Mai đặt chiếc chìa khóa cũ vào ngăn kéo mới, bên cạnh chìa khóa của quỹ. Hai thứ không còn đại diện cho quyền sở hữu và quyền quyết định riêng biệt; chúng chỉ mở những phần khác nhau của cùng một trách nhiệm.

Một tuần sau, kho chung nhận lô thuốc khô đầu tiên. Bà Lý lập phiếu nhận, điều dưỡng kiểm tra hạn và Vy ghi vị trí. Một hộ gửi nhầm thuốc cần lạnh. Họ trả lại ngay, dù người gửi nói bệnh viện đang thiếu. Mai gọi bệnh viện, phối hợp xe lạnh từ huyện. Không ai giữ thuốc để chứng minh ga hữu ích.

Phòng chờ được dùng làm lớp học kỹ năng cho học sinh. Vy hướng dẫn cách đọc bảng giờ, cách tìm số điện thoại khẩn và cách đứng sau vạch. Một cậu bé hỏi nếu tàu hủy thì sao. Tùng chỉ vào bảng chuyển tiếp. Cậu bé nói đường bộ xa. Tùng đáp vì vậy bảng có nhiều lựa chọn, và người trực phải gọi trước khi em tự đi.

Khoa đề nghị đưa lớp học vào chương trình trải nghiệm của khu nghỉ dưỡng. Mai hỏi học sinh có bị quay phim không. Khoa nói không nếu không có phép. Họ làm một phiên riêng cho khách, không đưa trẻ em vào nội dung quảng bá. Bà Lý bảo có những điều không cần chụp mới có giá trị.

Kiểm toán viên gửi báo cáo sơ bộ. Ông không khen, chỉ nêu ba điểm tốt và bảy điểm cần sửa. Một điểm tốt là quỹ có hai chữ ký; một điểm cần sửa là quy trình hoàn tiền chưa ghi thời hạn. Mai cảm ơn, rồi tổ chức họp sửa từng điểm. Tùng nói không ai thích báo cáo chỉ có lỗi. Mai đáp báo cáo có lỗi mới là báo cáo có khả năng dùng để sửa.

Một người bán đất yêu cầu biết quỹ còn bao nhiêu trước khi quyết định tiếp tục. Bà Lý mở bảng, chỉ từng khoản đã chi và khoản cam kết. Không có tiền mặt giấu trong hộp. Người đó hỏi nếu thiếu, ai bù. Mai nói không ai phải bù ngoài mức đã ký; khi quỹ chạm đáy, nhóm phải họp và có thể giảm chuyến. Câu trả lời làm người đó lo, nhưng ít nhất không bị dụ bằng một lời đảm bảo không có nguồn.

Tùng và Phúc thử ca đêm. Một đèn tín hiệu chập chờn, Phúc muốn dừng tàu, Tùng nghĩ có thể chạy chậm. Họ gọi Lâm, kiểm tra điện áp và phát hiện dây tiếp xúc ẩm. Tàu được dừng mười phút, dây được làm khô và thay đầu nối. Phúc ghi quyết định, Tùng ký xác nhận. Hai người tranh luận nhưng không biến bất đồng thành cuộc thi ai có kinh nghiệm hơn.

Mai cập nhật quy chế: khi ý kiến kỹ thuật khác nhau, người có quyền dừng ưu tiên an toàn; quyết định tiếp theo phải ghi lý do và thời điểm xem lại. Cô gửi bản cho công ty đường sắt và quỹ. Một câu chữ nhỏ giúp một người mới không sợ bị coi là làm chậm chuyến.

Khoa đề nghị đặt một bảng chỉ đường của khu nghỉ dưỡng ở lối vào ga. Bà Lý hỏi bảng có che bảng giờ không. Họ đo, không đủ khoảng trống. Khoa đồng ý đặt bảng thấp hơn ở ngoài hàng rào. Mai không muốn ga thành nơi quảng cáo, nhưng cũng không cấm mọi dấu hiệu thương mại nếu không lấn quyền sử dụng.

Cuối ngày, phòng chờ có người tới không chỉ để lên tàu. Họ tới gửi hàng, đọc chi phí, hỏi lịch chuyển tiếp và góp ý. Nhà ga trở thành một thiết chế nhỏ, không hoàn hảo nhưng nhìn thấy được. Mai đứng trước bảng, thấy dòng “ai chịu trách nhiệm” xuất hiện trong hầu hết tài liệu. Đó là từ quan trọng hơn “thành công”.

Đã sao chép liên kết chương