Chương 3
Chương 3
Thông báo đóng ga được dán lên cột đèn, cạnh tờ quảng cáo khu nghỉ dưỡng. Công ty đường sắt viện dẫn ba lý do: lượng vé thấp, chi phí bảo trì cao và tuyến đường không còn phù hợp.
Mai đọc đến câu cuối rồi hỏi Tùng ai đo chi phí bảo trì.
“Phòng kế hoạch ở tỉnh.”
“Họ có từng đến ga không?”
Tùng lắc đầu. Anh chỉ nhận lịch chạy mới qua email: giảm một chuyến mỗi tuần và không nhận hàng rau quả ngoài giờ quy định.
Bà Lý nổi giận vì quán cơm của bà giao suất ăn cho tàu. Ông Sáu Vận, người quản đường ray đã nghỉ, không nói gì. Ông cúi nhặt tờ thông báo, gấp lại theo đường nếp rồi bỏ vào túi.
Mai gọi cuộc họp ở nhà chờ. Người dân đến mang theo vé cũ, hóa đơn hàng hóa và danh sách học sinh đi tàu. Khoa cũng đến, nói khu nghỉ dưỡng có thể tạo việc làm và mở đường mới nếu ga được thay bằng bến xe.
Một người hỏi khu nghỉ dưỡng có đón bệnh nhân lúc đường đèo sạt không. Khoa không hứa.
Mai không đứng về phía nào. Cô yêu cầu công ty đường sắt cung cấp cách tính “không hiệu quả” và thời gian khảo sát. Email trả lời tự động nói hồ sơ đang được xem xét.
Sau cuộc họp, ông Sáu Vận gọi cô ra cuối sân ga. Ông chỉ vào cây cầu sắt phía thung lũng. “Nếu họ đã quyết đóng, họ sẽ tìm mọi lý do. Nhưng cái cầu kia mới là thứ họ phải nói thật.”
Mai hỏi cây cầu có vấn đề gì. Ông nói lần sửa cuối cùng không thay dầm, chỉ thay biển cảnh báo.
Chiếc tàu chiều đi qua cầu. Mai đứng nhìn bánh sắt rung nhẹ trên đường ray và lần đầu nhận ra việc giữ ga có thể đồng nghĩa với việc chịu trách nhiệm cho cả cây cầu.
Tối đó, Mai gọi cho phòng kế hoạch tỉnh bằng số điện thoại trên thông báo. Người nghe tự giới thiệu là anh Dũng, chuyên viên phụ trách tuyến nhánh. Anh nói ga Đá Trắng đã nằm trong danh sách rà soát từ lâu, không phải vì ai đó vừa quyết định đột ngột.
“Danh sách rà soát dựa vào chỉ tiêu nào?” Mai hỏi.
“Lưu lượng, chi phí duy tu, mật độ dân cư và khả năng thay thế bằng đường bộ.”
“Có trọng số không?”
“Có. Nhưng hệ thống tự tính.”
“Ai kiểm tra dữ liệu đầu vào?”
Dũng im lặng vài giây. “Ga gửi báo cáo tháng. Phòng trung chuyển nhập vào hệ thống.”
Mai ghi tên phòng, ngày và giờ cuộc gọi. Cô xin bộ dữ liệu gốc, anh nói phải có công văn. Cô hỏi mẫu công văn, anh gửi đường dẫn nội bộ không mở được trên điện thoại. Mai ghi thêm việc đó vào danh sách sáng mai.
Sau cuộc gọi, cô trở lại nhà chờ. Cuộc họp với người dân chưa tan hẳn. Một người đàn ông tên Sáng mang theo tập phiếu cân mận, nói hàng của ông từng phải quay đầu vì không được nhận ngoài khung giờ. Một cô giáo đưa danh sách mười tám học sinh đi tàu, trong đó có ba em ở bản không có xe đưa đón. Một y tá kể những ngày trực cấp cứu phải nhờ người lái xe máy hộ vì chuyến cuối rời ga quá sớm.
Khoa ngồi cuối bàn, không chen vào. Khi một người hỏi anh khu nghỉ dưỡng sẽ trả bao nhiêu tiền đền bù cho từng hộ, anh đưa bảng dự toán. Bảng có giá đất, chi phí tái định cư và khoản hỗ trợ học nghề. Không có cột cho chuyến đi bệnh viện, nhưng cũng không có lời nào nói dự án sẽ giải quyết được tất cả.
Mai chỉ vào hàng “việc làm mới”. “Bao nhiêu người địa phương?”
“Dự kiến sáu mươi phần trăm.”
“Dự kiến trong mấy năm?”
“Giai đoạn vận hành.”
“Giai đoạn đó bắt đầu khi nào?”
Khoa hơi nhíu mày. “Sau khi xây xong.”
Một bà mẹ nói con bà cần đi học từ tháng sau, không thể đợi ba năm. Khoa không phản bác. Anh nói sẽ đề xuất xe đưa đón trong thời gian xây dựng, nhưng không biết có được duyệt không.
Mai nhận ra cô không thể biến cuộc họp thành cuộc đấu giữa ga và khu nghỉ dưỡng. Người muốn bán đất có lý do thật: họ cần tiền sửa nhà, trả nợ và gửi con xuống huyện. Những người muốn giữ ga cũng không thể chỉ đưa ra ký ức. Nếu tuyến tàu phải tiếp tục, nó cần một mô hình trả chi phí chứ không thể dựa vào sự thương cảm.
Ông Sáu Vận kéo Mai ra cầu sau cuộc họp. Ông chỉ vào những thanh thép phía dưới. Nhiều chỗ bị phủ một lớp sơn mới, nhưng bên trong các mối nối có vệt rỉ màu nâu đỏ.
“Không phải cứ gõ đục là hỏng,” ông nói. “Nhưng không được coi như bình thường.”
“Tại sao lần sửa cuối không thay dầm?”
“Vì hồ sơ ghi dầm còn trong tuổi sử dụng. Người ký không đứng dưới cầu khi tàu qua.”
Mai hỏi ông có bằng chứng không. Ông chỉ vào cuốn sổ. “Bằng chứng là dòng để trống ở đây. Họ đã không ghi kiểm tra, nhưng vẫn ghi hoàn thành sửa chữa.”
Mai xin chụp trang sổ. Ông Sáu Vận lắc đầu.
“Cháu cần dùng thì chép lại. Đừng lấy cả cuốn đi.”
“Cháu là người thừa kế ga.”
“Ga không phải thứ được thừa kế cùng quyền với người khác.”
Câu nói khiến Mai khó chịu, nhưng cô chép lại từng dòng, ghi rõ người sở hữu sổ và ngày cô được xem. Ông Sáu nhìn cô viết, rồi hỏi cô học nghề gì.
“Kiến trúc.”
“Vậy cháu biết một bản vẽ có thể che một vết nứt bằng cách đổi góc nhìn.”
“Cháu biết. Nhưng cháu cũng biết không thể sửa một cây cầu bằng bản vẽ.”
Ông gật, có vẻ chấp nhận câu trả lời.
Đêm đó, Mai lập ba bảng riêng. Bảng một là quyền thừa kế và hành lang đường sắt. Bảng hai là hoạt động thật của ga: vé, hàng, người sử dụng, chi phí. Bảng ba là những rủi ro cần kiểm định: cầu, đường ray, kho hàng và tín hiệu. Cô không gộp chúng thành một con số “hiệu quả” vì mỗi bảng trả lời một câu hỏi khác nhau.
Khoa gửi email xin lỗi vì không nói rõ cọc đỏ thuộc giai đoạn khảo sát, chưa phải cọc thi công. Anh đính kèm sơ đồ, trong đó một đường mới cắt qua lối vào ga. Mai trả lời rằng dù chưa thi công, cọc đã làm người dân nghĩ quyết định xong rồi. Cô đề nghị dự án tháo cọc cho tới khi có thông báo công khai. Khoa phản hồi sẽ xem xét, không hứa ngay.
Ở quán cơm, bà Lý nghe Mai kể, đặt xuống bàn một xấp giấy biên nhận. Bà giữ lại nhiều năm vì từng cho người đi tàu nợ cơm. Có người trả bằng chè, có người trả sau mùa ngô, có người không trả được. Bà chưa bao giờ gọi đó là nợ xấu.
“Nếu ga đóng, cháu định tính cả cái này à?”
“Cháu chưa biết.”
“Vậy đừng tính nó thành doanh thu. Nhưng hãy nhớ có người đã sống nhờ việc người khác còn có thể đi qua đây.”
Mai về phòng, nhìn thông báo đóng ga bên cạnh tờ quảng cáo khu nghỉ dưỡng. Một bên dùng câu chữ khô khan về chi phí, một bên dùng ảnh bể bơi và chữ “cơ hội mới”. Cả hai đều không nói cây cầu phía thung lũng đang được giữ bằng những dầm đã lâu chưa được kiểm tra.
Cô gửi công văn đầu tiên cho công ty đường sắt, yêu cầu hồ sơ khảo sát cầu, dữ liệu phân bổ doanh thu và căn cứ thay thế bằng đường bộ. Cô biết câu trả lời có thể mất nhiều ngày. Nhưng từ giờ, mỗi ngày chạy tàu cũng phải đi cùng một yêu cầu được ghi bằng văn bản.
Mai tự mang công văn xuống bưu điện huyện vì nhân viên nói thư điện tử chưa đủ giá trị tiếp nhận. Đường từ ga xuống dốc, qua một đoạn đá lở và một cây cầu gỗ chỉ vừa xe máy. Trên xe, Khoa ngồi cách cô một ghế, không nói về giá đất. Anh chỉ hỏi cô có cần bản đồ tuyến đường bộ để đính kèm không.
“Tôi cần bản có ngày khảo sát và người đo,” Mai đáp.
“Tôi sẽ xin.”
“Xin không có nghĩa là chắc chắn có.”
“Tôi biết.”
Ở bưu điện, cô nhận được mã gửi công văn và chụp biên nhận. Khoa đứng ngoài cửa đợi. Anh kể khu nghỉ dưỡng cũng từng bị một cơ quan trả hồ sơ vì thiếu chữ ký của người không còn làm việc. Mai hỏi dự án có lưu lịch sử sửa tài liệu không. Khoa nói các file cũ nằm rải rác trong máy cá nhân. Cô bảo vậy trước khi nói về đô thị thông minh, anh nên dọn kho dữ liệu.
Khoa bật cười. “Cô nói chuyện như ông cô.”
“Ông tôi không biết phần mềm.”
“Nhưng ông biết người ta hay dùng câu ‘hệ thống tự làm’ để trốn trách nhiệm.”
Trên đường về, họ dừng ở điểm nhìn thấy cây cầu. Một nhóm trẻ đang câu cá dưới suối. Mai hỏi chúng có biết tàu chở gì không. Một cậu bé nói tàu chở khách và “mùi chè”. Cậu không biết nhà ga sắp đóng. Mai không nói tin đó; cô chỉ hỏi nếu không có tàu, cậu đi học bằng gì. Cậu chỉ con đường dốc rồi cười như thể đó là chuyện hiển nhiên.
Chiều, cô giáo gửi bản danh sách học sinh có chữ ký phụ huynh. Mai xin phép lưu riêng, chỉ lấy số tổng theo làng. Cô giáo nói trường từng đề xuất xe buýt, nhưng ngân sách không đủ vì đường xuống huyện dài và hay hỏng. Mai thêm chi phí giáo viên phải đi kèm học sinh nhỏ vào phần chưa đo.
Đêm, một email tự động trả lời công văn. Hồ sơ đã được chuyển tới đơn vị “xem xét khả năng tối ưu hóa tuyến”. Không có tên người, không có ngày trả lời. Mai in email, khoanh cụm từ “tối ưu hóa” và ghi câu hỏi: tối ưu cho ai, theo mục tiêu nào.
Bà Lý bảo cô đừng để những chữ trừu tượng làm mất ngủ. Mai nói chính những chữ ấy thường đứng trước những quyết định cụ thể. Bà Lý đưa cô một bát canh nóng, dặn nếu muốn hỏi thêm thì hỏi sau khi ăn.
Mai ăn hết bát canh. Cô nhận ra nhà ga không chỉ có những câu hỏi lớn về bán hay giữ. Nó có những công việc nhỏ buộc người ta ngồi lại: ghi tên, chờ thư, giữ hồ sơ, đếm trẻ đi học và hỏi người đứng dưới cầu có thấy rung hay không.
Trước khi khóa phòng, cô dán công văn lên bảng “việc đang chờ”, ghi ngày hết hạn trả lời. Ai đi qua cũng thấy. Một người bán đất hỏi cô làm vậy để gây áp lực à. Mai nói để mọi người biết cô đã hỏi gì và không phải tự tin vào trí nhớ của cô.
Ông Sáu Vận nhìn bảng rồi chỉ vào một mục: “Hồ sơ bảo trì cầu”. Ông bảo thêm người chịu trách nhiệm cung cấp. Mai gọi phòng đường sắt, xin tên bộ phận. Lần này cô không chờ hệ thống tự trả lời.