Chương 2
Chương 2
Chuyến tàu đầu tiên của ba mươi ngày chạy qua đồi chè khi sân ga còn vắng. Mai đứng trong phòng bán vé, đếm từng người lên tàu.
Một bà cụ ôm túi thuốc, hai học sinh đeo cặp, ba người hái chè và một người đàn ông bế con nhỏ. Tùng ghi vé, còn Mai cố nhớ mặt từng hành khách.
Khoa gửi tin nhắn hỏi cô đã đổi ý chưa. Mai không trả lời. Cô đang nhìn người đàn ông bế con chạy dọc sân ga vì toa cuối vừa đóng cửa.
Tùng kéo phanh khẩn cấp. Tàu dừng cách sân ga hơn mười mét. Người đàn ông leo lên, thở dốc, cảm ơn rồi đặt con vào ghế.
“Nếu đóng ga, họ đi bằng gì?” Mai hỏi.
“Xe khách mất hai tiếng, hôm mưa có thể lâu hơn.”
Một giờ sau, bệnh viện huyện gọi về. Đứa trẻ bị sốt cao đã được đưa đến kịp lúc. Mai không biết tên họ, chỉ biết toa tàu hôm nay chở thêm một điều không nằm trong bảng doanh thu.
Chiều, cô kiểm tra sổ vé. Doanh thu chuyến lên thành phố được ghi cho ga trung chuyển, còn vé xuống huyện mới tính cho Đá Trắng. Hàng chè bán tại ga cũng bị ghi vào mục “hàng lẻ toàn tuyến”.
Mai chụp từng trang, đánh dấu những cột không hiểu. Bà Lý, chủ quán cơm, bảo sổ đã ghi như vậy nhiều năm.
“Ông nội cháu có từng hỏi không?”
“Ông hỏi. Rồi người ta bảo hệ thống máy tính tự phân bổ.”
Mai nhìn chiếc máy bán vé cũ không có màn hình. Nó không thể tự làm bất cứ điều gì.
Cuối ngày, Tùng đặt lên bàn một chiếc vé giấy đã phai. Mặt sau có nét chữ của ông nội: “Đừng đếm hành khách trước khi biết họ mang gì theo.”
Mai cầm chiếc vé bằng hai ngón tay. Mép vé đã mềm, mực xanh nhòe ở số chuyến. Tùng bảo vé này thuộc về một người phụ nữ đi cùng con trai vào mùa lũ năm trước. Cậu bé cần truyền thuốc, nhưng xe khách không lên được vì một đoạn đường sạt. Đoàn tàu bị trễ ba mươi phút để chờ người nhà chạy từ bản bên kia xuống.
“Ông nội có ghi tên không?” Mai hỏi.
“Không. Ông chỉ ghi loại thuốc và giờ tàu tới.”
“Vì sao?”
“Người ta đến nhà ga để được đi, không phải để trở thành câu chuyện của người khác.”
Mai đặt vé xuống. Cô mở sổ doanh thu, lần theo chuyến đó. Không có dòng nào về thuốc, chỉ có bảy vé hành khách và hai kiện hàng. Chi phí trễ giờ được ghi là “sự cố vận hành”, không ghi lý do chờ người bệnh. Một câu chuyện tồn tại ngoài bảng, còn bảng lại được dùng để quyết định ga có đáng tồn tại hay không.
Buổi trưa, bà Lý mang cơm vào phòng vé. Bà đặt hai bát, dù Mai nói cô chưa đói. Trong bát có trứng rán, rau cải xào và một miếng cá kho đã thấm nước màu.
“Quán cơm của tôi bán được một nửa nhờ người chờ tàu,” bà nói. “Nhưng đừng ghi tôi là lý do cứu ga. Tôi có thể chuyển quán xuống huyện nếu phải. Người bệnh, học sinh và hàng chè mới không có lựa chọn dễ.”
Mai hỏi bà có biết doanh thu quán giảm bao nhiêu nếu ga đóng. Bà Lý cười lớn.
“Cháu lại hỏi bằng bảng tính. Một ngày chợ phiên tôi bán sáu mươi suất, ngày thường hai mươi. Nếu không có tàu, hàng xóm có thể đi xe máy và mua cơm ở đâu cũng được. Nhưng bốn làng dưới thung lũng không có đường bằng. Cái khó không phải chỉ là mất một quán.”
Mai lấy sổ nhưng không mở. “Vậy phải ghi thế nào?”
“Ghi là quán cơm không cứu được ga. Nhưng quán cơm biết ai đến ga với bụng đói.”
Đầu giờ chiều, Tùng dạy Mai dùng máy bán vé. Máy không có màn hình, chỉ có các ngăn số và một cuộn giấy. Nhấn sai cần gạt sẽ in nhầm ga, muốn hủy phải ghi biên bản. Mai thử hai lần, cả hai đều sai. Tùng không cười. Anh đưa cô một vé trắng và bảo hãy viết tay trong lúc học, đừng để máy quyết định tốc độ.
Một bà cụ tên Nhàn đến mua vé về bản. Bà chỉ có tiền lẻ trong một túi vải, đếm ba lần vẫn thiếu hai nghìn. Mai định bỏ qua, nhưng bà cụ kéo tay cô.
“Đừng cho không. Ghi nợ vào sổ, tuần sau tôi trả.”
“Bà không cần—”
“Cần chứ. Mai này ga đóng, không ai biết tôi còn thiếu ai.”
Mai ghi tên bà, số tiền và ngày hẹn. Bà Nhàn nhìn chữ của cô, bảo chữ giống ông nội ở chỗ gạch số bảy rất dài. Mai chưa từng để ý.
Đoàn tàu quay về lúc bốn giờ. Người đàn ông bế con ban sáng đứng ở cửa ga, tay cầm một túi thuốc rỗng. Anh tên Hậu, làm thợ sửa máy ở bản Mỏ Dài. Con anh đã hạ sốt. Anh muốn trả lại tiền vé cho lần tàu dừng chờ, nhưng Tùng từ chối. Mai hỏi vì sao không ghi khoản đó vào quỹ hỗ trợ.
Tùng trả lời: “Nếu ghi thành hỗ trợ đặc biệt, lần sau người ta sẽ phải chứng minh mình đủ khổ. Ông cô không muốn vậy.”
Mai không hoàn toàn đồng ý. Một quỹ minh bạch có thể giúp nhiều người hơn, miễn điều kiện không biến thành cuộc xét hỏi. Cô ghi lại ý tưởng, đánh dấu là chưa quyết định.
Chiều, Vy xuất hiện với máy ảnh nhỏ và tập vé cũ. Cô xin phép chụp bảng lịch, không chụp mặt hành khách. Mai hỏi cô có biết số liệu ga được tính thế nào không. Vy nói giáo viên dạy toán từng yêu cầu cả lớp làm bài thống kê, nhưng không ai giải thích vì sao vé đi và vé về chạy qua cùng một nhà ga lại được chia cho hai nơi.
“Em muốn giúp à?” Mai hỏi.
“Em muốn biết con số trong bài của em có thật không.”
Mai không hứa điều gì. Cô đưa Vy một bản sao quy định phân bổ, che tên và số điện thoại. Vy đọc từng dòng, đánh dấu những chỗ không hiểu rồi hỏi lại. Tùng lắc đầu vì quy định có nhiều chữ, nhưng Mai bảo họ phải đọc hết nếu muốn phản đối.
Tối đó, Khoa nhắn tin lần nữa: “Tôi có thể gửi bản dự toán xe trung chuyển. Ít nhất cô biết phương án bán đất sẽ thay thế được bao nhiêu phần.” Mai trả lời: “Gửi cả giả định và thời hạn hỗ trợ, không chỉ con số.”
Anh gửi sau mười phút. Dự toán ghi xe chạy hai năm, mỗi ngày hai chuyến, chi phí bảo dưỡng chưa tính sau năm đầu. Mai nhìn bảng rồi gắn nó vào hồ sơ. Một lời đề nghị không xấu chỉ vì nó đến từ người muốn mua đất; nó chỉ trở thành nguy hiểm khi mọi người không hỏi điều kiện đi kèm.
Trước khi về phòng nghỉ, Mai kiểm tra bảng doanh thu ngày đầu. Mười một vé, ba bao chè, một bệnh nhân, một bát cơm chưa tính tiền và một khoản nợ hai nghìn. Cô viết tổng số vào cột chính, rồi thêm một dòng ngoài lề: “Tàu đã chở những gì bảng chưa biết cách đếm.”
Sáng hôm sau, Mai bắt đầu bằng việc hỏi những người không bước lên tàu. Chú bảo vệ nói ông mở cổng cho người tới gửi hàng từ năm giờ, dù chuyến đầu chạy lúc sáu giờ bốn mươi. Người phụ nữ bán hoa quả dùng sân ga làm chỗ phân loại, nhưng không mua vé. Một cậu bé đi cùng mẹ tới tiễn cha xuống huyện, đứng gần đường ray gần một giờ rồi quay về.
“Những người này có tính vào lưu lượng ga không?” Mai hỏi Tùng.
“Không theo hệ thống.”
“Vậy ai chịu trách nhiệm khi họ ở đây?”
Tùng nhìn cô. “Ga chịu. Nhưng báo cáo không ghi.”
Mai lập một bảng “sử dụng không phát vé”, không gắn tên nếu người trong đó không đồng ý. Cô ghi số lượng, mục đích và khoảng thời gian. Tùng nhắc cô không nên biến nhà ga thành nơi theo dõi mọi người. Mai đồng ý, chỉ giữ số tổng và ghi rõ phương pháp đếm. Cô muốn dữ liệu mở rộng nhưng không muốn đổi một lỗ hổng báo cáo thành một lỗ hổng riêng tư.
Buổi sáng, một bà mẹ tới xin chỗ ngồi cho con bị say xe. Bà không đi tàu, chỉ chờ xe khách ở đường dưới. Tùng cho phép ngồi trong nhà chờ, nhưng hệ thống không có mục “người chờ phương tiện khác”. Mai hỏi có nên đóng cửa không nếu ga chính thức dừng. Tùng nói khi đó họ sẽ đứng ngoài mưa. Câu trả lời khiến cô thêm một câu hỏi về nghĩa vụ tối thiểu của một nhà ga, dù không có chuyến tàu.
Phúc, luật sư, gọi hỏi cô đã nhận bàn giao chưa. Mai nói còn thiếu danh sách vật tư. Ông bảo di chúc chỉ yêu cầu duy trì chuyến tàu, không yêu cầu sửa mọi thứ trong ngày đầu. Mai đáp cô không muốn ký nhận tài sản mà không biết chiếc bu lông nào đã mất. Phúc cười, nói ông nội chọn người thừa kế đúng kiểu: luôn khiến người khác phải đọc thêm một trang.
Khoa gửi bảng dự toán xe trung chuyển. Mai phát hiện chi phí nhiên liệu tính theo quãng đường mùa khô, không có khoản lốp và phụ tùng. Cô hỏi anh, anh thừa nhận đội lập bảng muốn so sánh nhanh nên bỏ phần biến động. Anh sửa file, đánh dấu các ô chưa chắc chắn. Mai bắt đầu thấy cuộc tranh luận không phải giữa người “thực tế” và người “mơ mộng”; cả hai bên đều có thể chọn số thuận lợi nếu không ai buộc họ mở các ô bị bỏ trống.
Chiều, Tùng cho Mai xem kho hàng. Một góc chứa những bao tải không có người nhận, vài thùng thuốc đã quá hạn và một chiếc xe đạp bỏ quên. Ông nội từng giữ chúng vì hy vọng người mất đồ sẽ quay lại. Mai hỏi phải xử lý thế nào. Tùng nói quy định yêu cầu lập biên bản, nhưng ga ít người nên mọi thứ trôi theo thói quen.
Mai quyết định không dọn sạch ngay. Cô lập danh sách, thông báo ở bảng nhà chờ và đặt thời hạn nhận lại. Bà Lý nói chiếc xe đạp có thể là của một cậu bé đã bỏ học. Mai không hỏi thêm, chỉ ghi “người nhận cần chứng minh quyền sở hữu”. Nhà ga sẽ không biến thành kho vô chủ dưới danh nghĩa tử tế.
Đêm, cô trở lại với chiếc vé phai. Mặt sau có nét chữ ông nội, nhưng bên cạnh còn một dấu chấm màu đỏ. Tùng nói dấu đó nghĩa là vé đã được hoàn tiền. Người bệnh năm ấy không phải trả cho chuyến tàu chờ mình. Mai nghĩ đến cách một khoản tiền nhỏ có thể bị coi là doanh thu mất đi, trong khi nó giữ một người an toàn hơn.
Cô thêm một cột vào bảng: “quyết định không thu tiền, lý do và người phê duyệt”. Nếu quỹ hỗ trợ xuất hiện, nó sẽ có tên, giới hạn và ngày xem lại, không biến thành những khoản nhân nghĩa không ai dám hỏi.