Chương 11
Chương 11 — Nơi Voi Già Về Nghỉ
Sau nhiều đêm trăn trở, Hạ Lam quyết định tự mình đến buôn Chư Rinh, tìm gặp già làng Ama Nốt để hỏi cho ra lẽ, thay vì tiếp tục chờ đợi những lời hé lộ nửa vời từ Bảy Kình hay Y Khun. Cô nhờ Tuấn Khôi ở lại trông coi bãi voi cùng Bảy Kình, một mình chạy xe máy vượt qua con dốc quanh co dẫn vào buôn, nơi những mái nhà sàn lợp tôn xen lẫn vài mái tranh cũ nằm rải rác dưới bóng những cây cổ thụ.
Buôn Chư Rinh vào buổi sáng có một nhịp sống chậm rãi đặc trưng — vài người phụ nữ ngồi dệt thổ cẩm trước hiên nhà, tiếng trẻ con nô đùa vang lên từ sân trường tiểu học nhỏ ở đầu buôn, mùi khói bếp củi thoang thoảng trong không khí se lạnh của vùng cao. Hạ Lam dừng xe trước ngôi nhà sàn lớn nhất buôn, nơi bà con vẫn gọi là nhà của già làng, nơi thường diễn ra các cuộc họp quan trọng của cộng đồng.
Ama Nốt đang ngồi trên bậc thềm, tay cầm tẩu thuốc, dáng vẻ điềm tĩnh của một người đã sống qua nhiều biến động của thời cuộc. Ông nhìn thấy Hạ Lam từ xa, không tỏ ra ngạc nhiên, như thể đã đoán trước sớm muộn gì cô cũng sẽ tìm đến.
"Con gái ông Thạch đến rồi," ông nói, giọng trầm và chậm rãi, ra hiệu cho cô ngồi xuống bậc thềm đối diện.
"Dạ, con chào già," Hạ Lam ngồi xuống, tay đặt lên đùi, cố giữ giọng bình tĩnh dù trong lòng đang run lên vì hồi hộp. "Con đến để hỏi già về chuyện Sao Mai, về chuyện gia đình già đã gửi voi cho ba con giữ hộ ngày xưa. Con muốn biết sự thật, dù sự thật đó có thế nào đi nữa."
Ama Nốt rít một hơi thuốc, ánh mắt ông nhìn xa xăm về phía dãy núi phủ sương mờ. Một khoảng lặng kéo dài khiến Hạ Lam gần như nghĩ ông sẽ không trả lời, giống như mọi lần cô cố gắng dò hỏi từ những người khác.
"Con biết vì sao buôn mình gọi ngọn núi kia là Chư Rinh không?" cuối cùng ông hỏi, không trả lời trực tiếp câu hỏi của cô. "Rinh, theo tiếng ông bà xưa, nghĩa là tiếng voi rống vọng trong sương sớm. Ngày xưa, cả vùng này voi rừng nhiều lắm, buôn mình sống nhờ voi, coi voi như người nhà, mỗi con voi thuần dưỡng đều có tên, có vị trí trong gia đình như một thành viên thực thụ."
"Con hiểu điều đó, già ạ," Hạ Lam nói. "Ba con cũng dạy con y như vậy."
"Ông ấy học được từ cha ta," Ama Nốt gật đầu, giọng ông có chút gì đó vừa tự hào vừa cay đắng. "Cha ta, già Ama Rin, là người dạy ông Thạch mọi thứ, từ cách buộc dây quanh cổ voi không làm nó đau, đến cách đọc được tâm trạng nó qua ánh mắt. Ông ấy thương ông Thạch như con trai, tin tưởng ông ấy hơn cả một số người trong buôn mình lúc đó."
Ama Nốt ngừng lại, đặt tẩu thuốc xuống, bàn tay ông run nhẹ, không rõ vì tuổi già hay vì xúc động khi nhắc lại ký ức xưa. "Năm đó, mất mùa liên tiếp ba vụ, buôn mình đói lắm, nhiều nhà phải bán hết trâu bò, có nhà còn phải cho con đi ở đợ dưới xuôi để kiếm cái ăn. Nhà ta có ba con voi, nuôi không nổi, cha ta đành gửi bớt một con — chính là Sao Mai — cho ông Thạch, lúc đó đã là kiểm lâm được vài năm, có lương nhà nước, đủ sức nuôi nó qua cơn đói kém."
"Rồi sau đó thì sao ạ?" Hạ Lam hỏi khẽ, tim cô đập nhanh hơn.
"Sau đó, mùa màng dần khá lên, nhà ta ngỏ ý xin nhận lại Sao Mai," Ama Nốt nói, giọng ông trầm xuống hẳn, mang một nỗi u uất đã đè nén suốt bao năm. "Nhưng ông Thạch nói, lúc đó phong trào bắt voi rừng, mua bán voi nhà đưa đi làm xiếc, kéo gỗ cho các lâm trường đang rộ lên khắp vùng. Ông ấy sợ nếu trả Sao Mai về, biết đâu nhà ta vì túng thiếu mà lại phải bán nó đi cho lâm trường, nên ông ấy xin giữ lại, hứa sẽ chăm sóc nó suốt đời, không để nó phải khổ cực như bao con voi khác."
Hạ Lam ngồi lặng, cảm nhận rõ sức nặng của từng câu chuyện đang dần được hé lộ. "Vậy nhà già có đồng ý không?"
"Cha ta lúc đó giận lắm," Ama Nốt đáp, "cho rằng ông Thạch không giữ lời hứa ban đầu, coi thường quyền quyết định của gia đình mình đối với chính con voi của mình. Nhưng ông Thạch một mực van xin, nói ông ấy làm vậy vì thương Sao Mai, không phải vì tham của người khác. Hai người giằng co nhau cả năm trời, cuối cùng, cha ta, vì tuổi già sức yếu, vì thương ông Thạch như con, cũng đành xuôi theo, coi như nhượng lại Sao Mai hẳn cho ông ấy, nhưng trong lòng, nỗi ấm ức ấy chưa bao giờ thực sự nguôi ngoai."
"Vậy còn giấy tờ, có văn bản gì xác nhận việc nhượng lại đó không ạ?" Hạ Lam hỏi, nhận ra đây có thể chính là điểm mấu chốt liên quan đến những gì Tăng Việt Long từng ám chỉ về "vướng mắc pháp lý".
Ama Nốt lắc đầu, một nụ cười buồn thoáng qua trên gương mặt đầy nếp nhăn của ông. "Thời đó, người buôn mình làm gì biết chữ nhiều, làm gì có thói quen viết giấy tờ cho những chuyện tình nghĩa như vậy. Mọi thứ đều chỉ là lời nói, là niềm tin giữa người với người. Ông Thạch sau này có đăng ký voi vào sổ trại theo tên ông ấy, vì lúc đó nhà nước bắt đầu quản lý voi nhà chặt chẽ hơn, cần có chủ sở hữu rõ ràng để cấp phép nuôi giữ. Nhà ta không có tên trong bất kỳ giấy tờ nào cả."
Câu trả lời ấy khiến Hạ Lam lạnh cả người. Không có giấy tờ, đồng nghĩa với việc nếu ai đó muốn khơi lại chuyện cũ, muốn chứng minh nguồn gốc sở hữu Sao Mai không hoàn toàn minh bạch, sẽ chẳng có gì để phía trại chứng minh ngược lại ngoài lời kể miệng của những người còn sống sót qua thời kỳ đó — mà số người ấy, giờ đây, chỉ còn lại vài cụ già như Ama Nốt và Bảy Kình.
"Con xin lỗi già, xin lỗi thay cho ba con," Hạ Lam nói, giọng cô nghẹn lại, "vì những gì gia đình con đã vô tình gây ra cho nhà già, dù ba con có ý tốt."
Ama Nốt nhìn cô một lúc lâu, ánh mắt ông dịu lại đôi chút. "Con không có lỗi gì cả, con gái. Chuyện của người lớn ngày xưa, để người lớn tự giải quyết. Nhưng ta muốn con biết, để con hiểu vì sao thằng Khun nhà ta vẫn còn nặng lòng, vì sao một số người trong buôn nghe lời hứa hẹn của Hoàng Kim mà xiêu lòng — họ nghĩ, đằng nào voi cũng chẳng còn là của mình nữa, thà nhận tiền, nhận việc làm từ người khác còn hơn tiếp tục thấy nó trong tay một gia đình đã từng khiến mình chịu thiệt thòi."
Lời nói ấy như một nhát dao cứa sâu vào lòng Hạ Lam, không phải vì oán trách, mà vì nó phơi bày một sự thật phức tạp hơn nhiều so với những gì cô từng tưởng tượng — cuộc chiến bảo vệ trại giờ đây không chỉ đơn thuần là chống lại một tập đoàn tham lam, mà còn là hàn gắn một vết thương âm ỉ suốt ba mươi năm giữa chính gia đình cô và cộng đồng đã từng cưu mang, dạy dỗ cha cô nên người.
Trước khi cô ra về, Ama Nốt đứng dậy, dẫn cô ra phía sau nhà sàn, nơi có một cây kơ nia cổ thụ tán lá xòe rộng phủ bóng mát cả một khoảng sân. Dưới gốc cây, một phiến đá lớn được đặt cẩn thận, trên mặt đá khắc thô sơ hình một con voi cùng vài ký tự cổ mà Hạ Lam không đọc được.
"Đây là nơi cha ta, già Ama Rin, thường ngồi mỗi khi nhớ Sao Mai," Ama Nốt nói, giọng ông trầm xuống như đang trò chuyện với người đã khuất. "Ông đặt phiến đá này năm con voi tròn hai mươi tuổi, khắc hình nó lên đó, nói rằng dù nó không còn ở nhà mình nữa, thì ký ức về nó vẫn mãi thuộc về buôn Chư Rinh. Ông mất cách đây mười lăm năm, đến lúc nhắm mắt vẫn còn nhắc tên nó."
Hạ Lam cúi xuống, đưa tay chạm nhẹ vào phiến đá lạnh, cảm nhận từng đường nét khắc thô ráp dưới đầu ngón tay, lòng cô dâng lên một nỗi xúc động khó tả. Cô chưa từng biết đến sự tồn tại của phiến đá này, chưa từng biết rằng ở một nơi cách trại không xa, vẫn có người âm thầm gìn giữ ký ức về con voi mà cô vẫn coi là báu vật riêng của gia đình mình.
"Con có thể đưa già xuống thăm Sao Mai được không?" cô hỏi, giọng cô run run vì xúc động. "Con nghĩ nó cũng nên được gặp lại người của gia đình đã sinh ra nó."
Ama Nốt nhìn cô một lúc lâu, ánh mắt ông thoáng qua một tia sáng hiếm hoi. "Để ta nghĩ thêm," ông nói, không từ chối cũng không nhận lời ngay. "Chuyện này, không chỉ là chuyện của ta, còn là chuyện của cả buôn, của thằng Khun nữa. Con cứ để ta bàn với mọi người đã."
Trên đường về, Hạ Lam chạy xe chậm rãi qua con dốc quen thuộc, lòng ngổn ngang trăm mối suy nghĩ. Cô gọi điện kể lại toàn bộ câu chuyện cho Tuấn Khôi ngay khi vừa dựng xe ở sân trại, giọng cô vẫn còn run vì xúc động chưa nguôi.
"Chị làm rất đúng khi chủ động đến gặp già làng," Tuấn Khôi nói sau khi nghe hết, ánh mắt anh đầy sự cảm thông. "Sự thật dù nặng nề đến đâu, một khi đã được nói ra, cũng là bước đầu tiên để chữa lành. Chị không đơn độc trong chuyện này đâu, tôi tin già Ama Nốt cũng nhìn thấy được thiện chí thực sự của chị hôm nay."
Hạ Lam gật đầu, tựa đầu vào vai anh trong giây lát, để cho những cảm xúc dồn nén suốt buổi sáng được lắng xuống trong sự hiện diện vững chãi và ấm áp của người đàn ông đã, không biết từ lúc nào, trở thành điểm tựa không thể thiếu trong cuộc chiến gian nan này.