Chương 14
Chương 14 — Nơi Voi Già Về Nghỉ
Cuộc gặp giữa ông Thạch và già Ama Nốt diễn ra vào một buổi sáng se lạnh, tại chính căn nhà sàn nơi Hạ Lam từng đến hỏi chuyện. Ông Thạch nhất quyết tự mình đi, dù sức khỏe vẫn còn yếu, chỉ đồng ý để Hạ Lam chở đi bằng xe máy với điều kiện đi thật chậm, không xóc.
Khi xe dừng trước sân nhà sàn, Ama Nốt đã ngồi sẵn trên bậc thềm, như thể đã biết trước hôm nay ông Thạch sẽ đến. Hai người đàn ông già nhìn nhau một lúc lâu, ánh mắt chứa đựng cả một quãng thời gian dài của tình bạn, của niềm tin, và của những khúc mắc chưa từng được giải tỏa.
"Anh Nốt," ông Thạch lên tiếng trước, giọng ông run run vì cả tuổi tác lẫn xúc động, "hôm nay tôi đến để xin lỗi anh, xin lỗi cả gia đình anh, về những gì tôi đã làm với Sao Mai ba mươi năm trước. Tôi đã sai khi giữ nó lại lâu hơn những gì anh cho phép, đã dùng tình thương làm cái cớ để trì hoãn một lời hứa tôi từng đưa ra."
Ama Nốt im lặng, không vội đáp lại, ánh mắt ông nhìn ông Thạch với một sự phức tạp khó gọi tên — vừa là nỗi đau cũ, vừa là sự cảm thông của một người bạn đã hiểu nhau qua nhiều thập kỷ.
"Ông Thạch này," cuối cùng già lên tiếng, giọng ông trầm và chậm rãi, "ba mươi năm nay, tôi cũng đã nghĩ về chuyện này không biết bao nhiêu lần. Lúc đầu tôi giận lắm, nghĩ ông lợi dụng lòng tốt của cha tôi. Nhưng càng về sau, nhìn thấy Sao Mai được sống khỏe mạnh, được yêu thương, không phải chịu cảnh bị đánh đập kéo gỗ như bao con voi khác cùng thời, tôi cũng dần hiểu ra, có lẽ ông đã đúng khi lo sợ điều tồi tệ nhất có thể xảy đến với nó."
"Nhưng điều đó không có nghĩa là cách tôi làm là đúng," ông Thạch nói, giọng ông kiên quyết dù đang run rẩy. "Tôi đáng lẽ phải trung thực với gia đình anh ngay từ đầu, phải cùng bàn bạc tìm cách khác, chứ không phải tự mình quyết định rồi giấu giếm sự thật đằng sau vỏ bọc của lòng tốt."
Ama Nốt gật đầu, một nụ cười buồn thoáng qua trên gương mặt đầy nếp nhăn của ông. "Ông vẫn là ông Thạch của ba mươi năm trước, vẫn cứng đầu nhận hết lỗi về mình. Thôi được, tôi nhận lời xin lỗi của ông. Nhưng tôi cũng muốn ông hiểu, cái tôi cần không chỉ là một lời xin lỗi, mà là để buôn Chư Rinh mình có tiếng nói thực sự trong câu chuyện của những con voi đã từng thuộc về gia đình mình, không chỉ đứng ngoài nhìn vào như những vị khách."
"Tôi hiểu," ông Thạch đáp, "và tôi đã bàn với con gái tôi, chúng tôi muốn chính thức mời gia đình anh, cùng những gia đình khác từng gửi voi ngày xưa, tham gia vào việc quản lý trại, không phải chỉ trên danh nghĩa, mà thực chất — có quyền quyết định, có phần lợi ích, có vai trò rõ ràng trong tương lai của trại."
Cuộc trò chuyện kéo dài đến gần trưa, hai người đàn ông già cùng ôn lại những kỷ niệm xưa, những chuyến đi rừng, những đêm cùng nhau canh giữ đàn voi khỏi thú dữ, dần dần làm tan đi lớp băng giá đã đóng cứng suốt ba mươi năm. Ama Nốt kể lại chuyện cha mình, già Ama Rin, những năm cuối đời vẫn hay ra đứng ở bìa rừng, nhìn về phía trại, không dám đến gần vì sợ khơi lại nỗi đau, nhưng cũng không nỡ rời xa hẳn, như một sợi dây vô hình vẫn buộc chặt trái tim ông với con voi đã từng là một phần máu thịt của gia đình.
"Cha tôi mất mà vẫn chưa nguôi được nỗi nhớ Sao Mai," Ama Nốt nói, giọng ông trầm xuống. "Giá mà ngày đó ông với cha tôi ngồi lại nói chuyện thẳng thắn như hôm nay, có lẽ đã không phải mang theo nỗi day dứt đó đến tận lúc nhắm mắt."
Ông Thạch cúi đầu, đôi mắt ông đỏ hoe. "Đó cũng là điều tôi ân hận nhất, anh Nốt à. Tôi cứ nghĩ mình còn nhiều thời gian để sửa chữa, để nói lời xin lỗi đàng hoàng, nhưng thời gian đâu có chờ đợi ai. Tôi không muốn lặp lại sai lầm đó một lần nữa, không muốn để đến khi quá muộn mới nhận ra những gì lẽ ra phải làm từ sớm."
Hai người ngồi thêm một lúc, nhấp chén trà đắng đặc trưng của vùng cao, câu chuyện dần chuyển sang những dự định cho tương lai — về cách thức để con cháu hai bên, thế hệ của Hạ Lam và Y Khun, có thể cùng nhau viết tiếp câu chuyện mà không phải mang theo gánh nặng của quá khứ. Đến khi chia tay, Ama Nốt nắm chặt tay ông Thạch, một cái bắt tay không còn mang nặng oán hờn, mà chan chứa sự hòa giải chân thành của hai người bạn già.
Trên đường về, ông Thạch im lặng suốt một quãng dài, gương mặt ông có vẻ nhẹ nhõm hơn hẳn so với những ngày trước, dù cơ thể ông đã mệt lả sau chuyến đi. "Cảm ơn con," ông nói khẽ khi xe gần đến trại, "vì đã cho ba cơ hội để làm điều đáng lẽ ba phải làm từ rất lâu rồi."
Buổi chiều hôm đó, khi Hạ Lam đang ngồi cùng Tuấn Khôi và luật sư Thái Minh Nhật bàn bạc về cách thức chính thức hóa vai trò của buôn Chư Rinh trong việc quản lý trại, một thông tin bất ngờ ập đến qua điện thoại của ông Lương Tấn Phát, chủ tịch UBND huyện.
"Cô Lam à, tôi gọi để thông báo, phía Tập đoàn Hoàng Kim vừa nộp đơn kiến nghị lên huyện, yêu cầu rà soát lại tính hợp pháp của việc sử dụng đất tại khu vực trại của cô," ông Phát nói, giọng có vẻ dè dặt, cân nhắc từng lời. "Họ dẫn chứng rằng phần đất nơi có con voi Sao Mai từng được ghi nhận có nguồn gốc không rõ ràng, có thể liên quan đến tranh chấp dân sự chưa giải quyết với một số hộ dân tộc thiểu số tại địa phương."
Hạ Lam sững người, tim cô lạnh toát. Không ngờ Hoàng Kim lại nhanh chóng nắm được đúng điểm yếu mà cô vừa mới bắt đầu tìm cách khắc phục — có lẽ họ đã âm thầm điều tra từ trước, chỉ chờ thời điểm thích hợp để tung ra đòn quyết định này.
"Họ lấy thông tin đó từ đâu vậy chú?" cô hỏi, giọng cô run lên vì lo lắng.
"Chuyện này tôi cũng chưa rõ hết," ông Phát đáp, "nhưng huyện sẽ phải tổ chức một buổi làm việc chính thức trong thời gian tới để xác minh, có sự tham gia của đại diện các bên liên quan. Cô chuẩn bị tinh thần trước đi, đây không phải chuyện đơn giản đâu."
Cúp máy, Hạ Lam nhìn sang Tuấn Khôi và luật sư Nhật, gương mặt cô trắng bệch. "Họ biết," cô nói, giọng cô nghẹn lại. "Bằng cách nào đó, Hoàng Kim đã biết về chuyện Sao Mai, về nguồn gốc đất đai không rõ ràng, và họ sẽ dùng chính điều đó để đánh sập chúng ta."
Luật sư Nhật trầm ngâm một lúc, rồi nói, giọng ông cố giữ sự bình tĩnh chuyên nghiệp dù tình hình rõ ràng đã trở nên nghiêm trọng hơn nhiều so với dự tính ban đầu. "Đây là một đòn hiểm, nhưng không phải không có cách đối phó. Nếu chị đã chủ động thừa nhận và đang tiến hành sửa chữa mối quan hệ với buôn Chư Rinh, đó chính là bằng chứng thiện chí mạnh mẽ nhất có thể trình ra trước buổi làm việc với huyện. Vấn đề là, chúng ta cần phải hoàn tất việc chính thức hóa vai trò của họ càng sớm càng tốt, trước khi Hoàng Kim kịp biến câu chuyện này thành một vụ tranh chấp đất đai đơn thuần, tách rời hoàn toàn khỏi bối cảnh lịch sử thực sự của nó."
Cả nhóm ngồi lặng trong giây lát, không khí căng thẳng bao trùm lấy căn phòng nhỏ. Tuấn Khôi là người phá vỡ sự im lặng trước tiên, giọng anh trầm nhưng dứt khoát. "Chúng ta không có thời gian để hoảng loạn. Việc cần làm ngay là mời già Ama Nốt và đại diện các gia đình từng gửi voi cùng ký vào một văn bản ghi nhận thỏa thuận mới, có công chứng đầy đủ, trước ngày huyện tổ chức buổi làm việc. Nếu phía cộng đồng chủ động lên tiếng ủng hộ trại, đứng cùng phía với chúng ta thay vì bị Hoàng Kim lôi kéo, thì luận điểm 'tranh chấp chưa giải quyết' của họ sẽ không còn đứng vững."
Luật sư Nhật gật đầu tán thành, lập tức lấy sổ tay ra phác thảo những đầu việc cần hoàn tất trong những ngày tới — soạn thảo văn bản thỏa thuận, sắp xếp buổi gặp mặt chính thức với đại diện buôn Chư Rinh, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, tài liệu lịch sử để trình bày trước huyện một cách thuyết phục nhất.
Xuân Mai, vừa chạy vào nghe được một phần câu chuyện, mặt mày lo lắng nhưng vẫn cố giữ tinh thần lạc quan quen thuộc. "Em sẽ chuẩn bị sẵn một bài viết truyền thông, để nếu cần, mình có thể công bố toàn bộ câu chuyện hòa giải này ra công chúng đúng lúc, biến nó thành điểm mạnh chứ không phải điểm yếu."
Hạ Lam nhìn quanh những gương mặt đang sát cánh bên mình — cha cô dù mệt mỏi vẫn kiên quyết, Tuấn Khôi bình tĩnh và sắc bén, luật sư Nhật tận tâm, Xuân Mai nhiệt huyết — và cảm nhận được một luồng sức mạnh mới đang nhen nhóm giữa lúc nguy nan nhất. Cô nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi Sao Mai đang đứng lặng lẽ dưới bóng cây, hoàn toàn không hay biết rằng số phận của chính mình, và cả nơi chốn nó gọi là nhà suốt hơn nửa thế kỷ qua, đang đứng trước một bước ngoặt quyết định, nơi mọi bí mật, mọi tổn thương cũ, và mọi hy vọng mới đều sắp phải đối diện trực tiếp với nhau, không còn chỗ để né tránh.