Thành Phố Không Có Mùi
8 phút đọc

Chương 13

Chương 13

Bùi Tư mở kho mùi cho học sinh vào một ngày không có trong lịch tham quan. Ông không treo biển, không bán vé, chỉ đặt một chiếc ghế gỗ trước cửa và bảo mỗi người bước vào phải nói mình đến để làm gì. Có em muốn biết mùi của thành phố trước khi Lớp Sạch chạy. Có em muốn thử xem mất khứu giác có nghĩa là không có ký ức. Có một công nhân nữ muốn tìm mô tả của ca làm đầu tiên.

An đứng cạnh Huyên, cầm bút đánh dấu các lọ. Cậu không ngửi tất cả. Tư bảo người bị hen không cần phải chứng minh bằng cách hít sâu.

“Ngửi là một lựa chọn,” ông nói. “Nhận biết bằng lời kể cũng là một cách tham gia.”

Một bảng nhỏ được đặt giữa phòng:

“Người còn ngửi được ghi điều mình nhận thấy. Người ngửi không rõ ghi điều mình không thể nhận thấy. Cả hai đều không được thay lời cho nhau.”

Huyên đọc bảng, sửa dấu câu theo thói quen rồi bỏ bút xuống. Tư nhìn thấy nhưng không nói.

Lọ đầu tiên chứa vỏ cam từ bến sông cũ. Một cô bé nói mùi nắng. Một công nhân nói mùi ca sáng, vì ngày nào xưởng cũng phát cam vào giờ nghỉ. An không ngửi thấy gì, nhưng vẽ quả cam đặt cạnh một cửa sổ mở.

Lọ thứ hai chứa mảnh xà phòng cũ. Một người đàn ông nói thơm, một người phụ nữ nói gắt, Tư nói không ngửi được nhưng nhớ bọt xà phòng bám trên tay mẹ. Những mô tả không trùng, nhưng khi đặt cạnh nhau, chúng cho thấy mùi không chỉ là hợp chất. Nó là nơi, thời gian và người đang nhận.

Lọ thứ ba không chứa vật gì. Nó là không khí lấy từ phòng khách nhà Tư vào ngày thành phố công bố sạch. Người còn khứu giác không ngửi thấy. Người mất khứu giác cũng không. Tư yêu cầu mọi người đứng yên một phút, không để cái trống bị lấp bằng lời.

“Mẫu này có ích gì?” một học sinh hỏi.

“Nó cho biết cái trống cần được mô tả,” Huyên nói.

“Mô tả bằng gì?”

Tư đáp: “Bằng những thứ không xuất hiện.”

Ông đưa cho mỗi người một tờ bảng. Có các dòng: tiếng động, cảm giác da, vị trong miệng, phản ứng cơ thể, ký ức, điều muốn làm. Một cậu bé ghi “không có mùi, muốn mở cửa”. Một cô công nhân ghi “không có mùi, vẫn phải giữ mặt nạ”. An ghi “không có mùi, cổ họng nặng lúc 17 giờ 31”.

Huyên nhìn bản ghi của An. Mốc 17 giờ 31 trùng với một đỉnh dữ liệu trong đêm nghịch nhiệt. Không đủ để kết luận, nhưng đủ để kiểm tra lại.

Vân đến cùng một hộp hồ sơ. Cô không muốn kho mùi biến thành phòng khám. Cô chỉ mang các bảng triệu chứng đã ẩn danh để so sánh. Tư hỏi có người mất khứu giác trong hồ sơ không.

“Có ba người,” Vân nói. “Một do tai nạn lao động, hai do bệnh. Họ thường bị loại khỏi câu hỏi ‘có ngửi thấy không’ vì câu trả lời không giúp phân loại mùi.”

Tư chỉ vào bảng của mình. “Tôi không cần câu hỏi ấy. Tôi cần câu ‘cơ thể đã làm gì khi không có mùi?’”

Vân lấy bút, thêm câu đó vào mẫu y tế. Cô giải thích triệu chứng không phải nguyên nhân, nhưng việc không có tín hiệu khứu giác có thể thay đổi hành vi: người ta đứng lâu hơn, tháo bảo hộ sớm hơn, không tránh khỏi nơi nguy hiểm.

Một công nhân nữ tên Lý nghe thấy, bước đến kệ phía đông. Cô nhận ra tên mình trên một thẻ cũ. Huyên hỏi có được đọc không. Lý gật.

Thẻ ghi: “Ca đầu tiên ở xưởng tẩy. Không ngửi thấy vì mũi đã quen. Mắt cay nhưng ai cũng bảo do xà phòng.”

Lý nói cô viết thẻ mười hai năm trước, sau khi một đồng nghiệp nhập viện. Từ đó, cô luôn ghi lại cảm giác trước khi vào ca. Khi Lớp Sạch chạy quanh khu nhà máy, cô thấy khó phân biệt mùi xà phòng và mùi dung dịch xử lý. Cô không phản đối hệ thống, vì nó làm ca làm dễ chịu hơn, nhưng muốn có bảng hướng dẫn khác.

“Nếu người mới không biết mùi cũ, họ cần gì?” Huyên hỏi.

“Một danh sách âm thanh, áp suất, nhiệt và việc người bên cạnh phải làm. Đừng chỉ dạy ‘mùi lạ thì rời đi’.”

Tùng nghe được, ghi vào sổ bảo trì. Anh hỏi Lý có thể tham gia buổi huấn luyện không. Lý nói nếu được trả công thời gian thì có.

“Không thể gọi đó là tình nguyện nếu nhà máy dùng nó,” cô nói.

Tùng gật. “Tôi sẽ đề xuất ngân sách đào tạo.”

Tư đi qua từng kệ, lấy xuống những lọ không được người tham quan chọn. Ông nói chúng là những mùi thành phố đã mất: than tổ ong, keo dán sách, vỏ bưởi trên bếp, gỗ ẩm dưới cầu, dầu xe buýt cũ. Một số lọ đã quá cũ để mở. Mỗi lọ có lời kể thay thế.

An hỏi: “Nếu người kể nhớ sai thì sao?”

“Tất nhiên có thể nhớ sai,” Tư nói. “Nhưng máy cũng có thể đo sai. Khác nhau là máy ít khi bị hỏi nó đã nhớ thế nào.”

Huyên không để câu ấy trượt thành đối đầu. Cô hỏi Tư làm sao phân biệt kho lưu trữ với sự lãng mạn hóa quá khứ.

Tư lấy một lọ đất bùn. “Ghi ngày, người, mục đích, điều chưa chắc. Ký ức không cần giả vờ là số đo để có giá trị.”

Buổi chiều, An dựng một bản đồ mới trong kho. Cậu không dùng màu đỏ xanh. Cậu dùng các biểu tượng: mũi tên cho nơi gió đổi, vòng tròn cho nơi cơ thể phản ứng, dấu gạch cho nơi người không ngửi được, hình vuông cho nơi hệ thống phun. Các lớp chồng lên nhau nhưng không che nhau.

Huyên hỏi cậu có muốn bỏ lớp nào cho dễ đọc không.

“Không. Dễ đọc không phải mục tiêu duy nhất.”

“Vậy mục tiêu là gì?”

“Để người khác không tưởng có một lớp là toàn bộ thành phố.”

Tư nhìn bản đồ, rồi đưa cho An một con dấu cao su hình chiếc lọ. Cậu đóng dấu ở góc dưới. Không có chữ ký người nổi tiếng, không có logo. Chỉ có dấu của kho mùi.

Đến cuối ngày, Quỳnh gọi video từ thành phố. Bà muốn biết kho lưu trữ có thể đưa vào nhóm đánh giá thế nào. Tư nói thẳng: “Nếu các cô chỉ lấy những lời kể phù hợp với báo cáo, tôi đóng cửa.”

Quỳnh hỏi: “Làm sao để không làm vậy?”

“Đưa cả lời kể không ủng hộ. Ghi người nào không có triệu chứng. Ghi mùi nào không gây khó chịu. Ghi cả lúc tôi không ngửi thấy gì vì tôi mất mũi, không phải vì thành phố sạch.”

Quỳnh im lặng, rồi đồng ý lập phụ lục dữ liệu định tính. Bà hỏi có thể công khai tên người kể không. Tư nói chỉ khi họ đồng ý từng trường hợp.

Huyên thấy Quỳnh không còn nói về “tính đại diện” như lúc đầu. Bà hỏi về “quyền rút lời kể”. Một người có thể cho phép dùng mô tả hôm nay rồi đổi ý sau khi biết nó được dùng trong báo cáo. Tư yêu cầu điều đó được ghi rõ.

Tối, Huyên ngồi với Tư trong kho. Ông mở một lọ không chứa gì, chỉ có không khí đã giữ kín. Huyên không ngửi thấy. Tư cũng không. Nhưng ông đặt tay lên nắp lọ.

“Tôi mất mùi, nhưng không mất quyền sợ.”

Huyên ghi câu ấy, rồi hỏi ông có muốn đưa vào báo cáo không.

“Không cần. Cô nghe là được.”

“Vậy tôi ghi vào sổ cá nhân.”

“Đó là cách nhiều thứ sống sót.”

Khi Huyên và An rời kho, cậu hỏi nếu một ngày Lớp Sạch bị dừng, thành phố có lấy lại mùi cũ không.

“Có thể không. Thành phố đã thay đổi nhà máy, đường xe, bờ sông.”

“Vậy kho này giữ gì?”

Huyên nhìn qua cửa kính những lọ thủy tinh im lặng. “Không giữ nguyên thành phố. Giữ cách người ta biết nó đã đổi.”

Trong phòng kho, Tư tắt đèn từng dãy. Bản đồ của An vẫn sáng dưới một bóng vàng, với nhiều lớp không màu nào được phép phủ lên lớp khác. Người còn ngửi được, người mất khứu giác, công nhân, học sinh và người bán mắm đều có một chỗ trên đó.

Sông Sậy bắt đầu có một kho dữ liệu mà máy đo không thể tự mở.

Sau buổi mở kho, Tư lập quy tắc cho người muốn dùng các lời kể. Mỗi trích dẫn phải giữ ngày, nơi và người kể nếu họ đồng ý. Không được cắt câu “không ngửi thấy gì” ra khỏi phần triệu chứng. Không được dùng một mô tả để đại diện cho cả nhóm mất khứu giác. Người kể có quyền rút câu chuyện trước khi báo cáo phát hành.

Huyên thấy quy tắc khiến việc tổng hợp chậm hơn. Tư nói chậm là giá phải trả để người khác không bị biến thành vật liệu.

“Dữ liệu máy không cần xin phép từng lần,” Huyên nói.

“Dữ liệu máy cũng không mang tên người bị gọi là quá nhạy cảm.”

Huyên gật. Cô đề nghị trung tâm lập mã đồng ý cho dữ liệu định tính. Mỗi người có thể chọn dùng cho nghiên cứu, dùng cho cảnh báo, dùng cho đào tạo hoặc không dùng. Vân thêm lựa chọn chia sẻ triệu chứng mà không chia sẻ câu chuyện cá nhân.

Lý đưa ra ví dụ: cô cho phép dùng câu “mùi mất trước tiếng còi” trong huấn luyện, nhưng không muốn nhắc tên xưởng. Hậu cho phép dùng hồ sơ ca đêm để sửa quy trình, nhưng không muốn ảnh mình trên bản tin. Những giới hạn ấy không làm kho yếu. Nó làm kho biết mình đang giữ gì.

An thêm một lớp cho bản đồ: nơi người mất khứu giác không thể xác nhận mùi đã quay lại. Các điểm này thường bị hệ thống đánh dấu “không phản ánh”. Huyên đổi nhãn thành “không có dữ liệu khứu giác trực tiếp”. Một thay đổi nhỏ, nhưng khác hẳn việc nói người đó không có gì để đóng góp.

Tư nhìn bản đồ, nói những nơi trống không phải chỗ cần lấp bằng phỏng đoán. Chúng là nơi cần thêm đèn, chữ, tiếng chuông, người gọi hoặc cách hỏi khác. Kho mùi không trả lời thay thành phố. Nó buộc thành phố mở thêm cửa để câu hỏi đi vào.

Đã sao chép liên kết chương