Thành Phố Không Có Mùi
9 phút đọc

Chương 2

Chương 2

Phòng thử mùi của Trung tâm Cảm Quan Đô Thị không có cửa sổ. Bốn bức tường phủ vật liệu trắng nhám, sàn có rãnh thoát nước, hệ thống thông khí chạy độc lập với tòa nhà. Mỗi buổi sáng, Huyên kiểm tra độ kín của các khay mẫu bằng một chiếc khăn giấy mỏng. Nếu khăn chuyển động quá mạnh, cô phải dừng buổi thử. Người tham gia có thể quên một con số, nhưng họ không được bị đặt vào một căn phòng chưa được chuẩn bị.

Ngày hôm sau tờ giấy trắng, hội đồng có mười hai người. Họ làm nhiều nghề: cô giáo, công nhân đóng gói, nhân viên bếp, sinh viên, người nghỉ hưu. Không ai được gọi là “mũi chuẩn”. Họ chỉ là những người được huấn luyện để mô tả cảm giác theo cùng một thang điểm. Huyên luôn nhắc điều đó trước khi bắt đầu.

“Các anh chị không cần đoán chất gì,” cô nói. “Chỉ cần nói mình cảm nhận cường độ, tính chất, thời gian lưu lại và mức khó chịu. Nếu không nhận thấy, ghi không nhận thấy. Không cố tìm cho ra.”

Một phụ nữ tên Diễm hỏi: “Nếu ngửi thấy nhưng không khó chịu thì ghi sao?”

“Ghi cả hai. Mùi có thể rõ mà không khó chịu. Mùi có thể yếu mà làm người ta buồn nôn.”

Hôm ấy họ thử ba mẫu không khí lấy từ khu Nam Bến. Mẫu A nhận từ trước khi trạm số 3 chạy. Mẫu B nhận sau khi phun. Mẫu C nhận ở một con hẻm cách trạm bốn trăm mét. Huyên không nói thứ tự cho hội đồng, chỉ đánh mã số lên túi.

Mẫu A khiến tám người nhận ra mùi bùn hữu cơ và ba người mô tả thêm mùi dầu cũ. Mẫu B được sáu người ghi “không nhận thấy”, bốn người nói có cảm giác khô ở cổ họng, hai người không chắc. Mẫu C gần như không có mô tả, nhưng Diễm ghi “đầu hơi nặng sau hai mươi giây”.

Huyên nhìn bảng kết quả. Không có con số nào đủ để kết luận mẫu B nguy hiểm. Cũng không có lý do để xóa ghi chú của Diễm.

Đúng lúc đó, quạt thông khí đổi tiếng. Một lớp khí lạnh thổi qua phòng. Bên ngoài, hệ thống Lớp Sạch bắt đầu chu kỳ phun sớm hơn lịch bảy phút. Các khay mẫu phải được đóng lại. Hội đồng không biết điều ấy nếu Huyên không thấy đèn báo ở màn hình phụ.

“Dừng,” cô nói.

Người phụ trách kỹ thuật ngẩng lên. “Mẫu chưa xong.”

“Điều kiện phòng đã thay đổi.”

“Chỉ là thông khí.”

Huyên chỉ vào cột thời gian. “Chúng ta đang đo khả năng nhận biết. Nếu môi trường bên ngoài vừa có một đợt phun, kết quả sau đó không còn so với kết quả trước.”

Người phụ trách gọi cho bộ phận vận hành. Một giọng nam trả lời qua loa: “Lịch đã được đồng bộ. Trạm không phun sớm.”

Huyên yêu cầu xem thời gian hệ thống. Tùng xuất hiện sau mười phút, tháo mũ bảo hộ ngay ngoài cửa để không đem theo mùi dầu vào phòng. Anh nhìn màn hình điều khiển, rồi nhìn bảng thử.

“Trạm số 3 đã chạy chu kỳ hiệu chỉnh,” anh nói.

“Không có trong lịch.”

“Hiệu chỉnh tự động không hiện ở lịch công khai.”

“Vậy hội đồng vừa thử trong một điều kiện mà họ không biết.”

Tùng không đáp ngay. Anh mở nhật ký máy tính bảng, kéo đến dòng lúc 09 giờ 43. Một cảm biến báo độ lệch, hệ thống chuyển sang chu kỳ trung hòa ngắn. Không có sự cố. Chỉ là một hoạt động kỹ thuật được xem là quá nhỏ để thông báo.

“Bao nhiêu dung dịch?” Huyên hỏi.

“Bốn mươi hai phần trăm công suất trong ba phút.”

“Vậy vì sao sáu người không nhận thấy mẫu B?”

“Mẫu B lấy trước khi chu kỳ này bắt đầu.”

Huyên nhìn anh. “Anh chắc không?”

Tùng đưa lịch trạm. “Tôi chắc theo giờ máy. Cô muốn đối chiếu với giờ lấy mẫu thì phải hỏi người lấy.”

Người lấy mẫu là một nhân viên trẻ đang đứng ngoài hành lang. Anh nhớ mình lấy túi A lúc 09 giờ 12, túi B lúc 09 giờ 35, túi C lúc 10 giờ 02. Hệ thống phun hiệu chỉnh lúc 09 giờ 43. Vậy mẫu B thực sự lấy trước, nhưng có thể nằm trong hộp vận chuyển khi đợt phun bắt đầu. Hộp không kín hoàn toàn; nó được thiết kế để giữ điều kiện nhiệt, không phải để ngăn mọi chất bay hơi.

Huyên ghi chú thay vì kết luận: “Chuỗi lấy mẫu chưa đủ để tách thời điểm lấy khỏi thời điểm tiếp xúc.”

Tùng đọc dòng đó. “Cô có biết một câu như vậy làm báo cáo khó được chấp nhận không?”

“Tôi biết một câu dễ đọc có thể làm người khác hiểu sai.”

Đến trưa, hội đồng rời phòng. Diễm ở lại ký phụ lục vì muốn giữ nguyên ghi chú đầu nặng. Cô hỏi Huyên có phải mình tưởng tượng không.

“Tôi không biết,” Huyên nói. “Nhưng chúng tôi ghi lại để lần sau kiểm tra.”

“Nếu lần sau không còn đầu nặng thì sao?”

“Đó cũng là kết quả.”

Buổi chiều, Huyên và Tùng đến trạm số 3. Trạm nằm sau hàng rào của kho hàng, bên cạnh đường dẫn vào trường học. Những ống phun tạo một màn sương mỏng, không rơi xuống đất mà tan ở độ cao ngang mái nhà. Tùng mở tủ điều khiển, chỉ cho cô từng bộ phận: bơm chính, bơm phụ, cảm biến lưu lượng, hộp hiệu chuẩn, van xả.

“Lớp Sạch không đo tất cả chất trong không khí,” anh nói. “Nó chỉ phản ứng với nhóm phân tử mà cảm biến được huấn luyện để nhận diện.”

“Vậy nó biết mình không biết gì không?”

“Máy không dùng cách nói đó.”

“Con người phải dùng.”

Tùng mở bảng bảo trì. Có những dòng đánh dấu màu vàng: cảm biến drift nhẹ, đã bù; van xả chậm, theo dõi; hộp hiệu chuẩn chờ thay. Huyên hỏi hộp chờ thay bao lâu.

“Ba tháng.”

“Tại sao lịch công khai không có?”

“Lịch công khai nói trạng thái trạm. Không nói từng phụ tùng.”

“Nếu phụ tùng làm thay đổi kết quả thì sao?”

“Thì phải ghi trong hồ sơ kỹ thuật.”

“Tôi muốn xem hồ sơ.”

Tùng khóa màn hình. “Cô muốn xem với tư cách gì?”

“Thẩm định viên mùi đang điều tra một phản ánh từ trường học.”

“Điều tra nghe như có tội phạm.”

“Vậy gọi là đánh giá.”

“Tên gọi không làm người bảo trì bớt bị đổ lỗi.”

Huyên nhìn bộ van sáng đèn. “Tôi không muốn đổ lỗi. Tôi muốn biết khi thành phố nói không có mùi, hệ thống đã làm gì để câu ấy đúng.”

Tùng mở lại màn hình. “Tôi sẽ gửi phần nhật ký liên quan. Nhưng cô cũng phải ghi Lớp Sạch đã giảm mùi cho những người sống ở đây. Mẹ tôi ngủ được từ khi trạm chạy.”

“Tôi sẽ ghi.”

“Không phải ghi cho có.”

“Tôi ghi theo số liệu.”

Anh bật cười, không vui cũng không khó chịu. “Cô đúng là người của phòng thử.”

Trên đường về, Huyên ghé chợ Bến Rêu vì một địa chỉ trong danh sách phản ánh. Mùi ở đó gần như không có, nhưng các lọ mắm trong quầy vẫn sủi bọt, nắp thủy tinh đọng hơi. Một người phụ nữ lớn tuổi đang cãi nhau với nhân viên trật tự về tấm biển “khu vực cần khử mùi”.

“Chợ này có mùi gì mà phải khử?” bà hỏi.

Nhân viên chỉ vào màn hình cầm tay. “Chỉ số khó chịu vượt mức.”

“Mùi gì?”

Anh ta không trả lời được.

Huyên đứng ở lối vào, nhìn các lọ mắm đỏ nâu xếp thành hàng. Bà chủ quầy quay sang cô.

“Cô là người của trung tâm phải không? Nếu họ muốn xóa mùi, bảo họ đừng xóa luôn đường chúng tôi biết cá đã hỏng.”

Huyên hỏi tên bà.

“Đỗ Nghi. Nhưng gọi Nghi thôi. Ở chợ này chẳng ai gọi nhau bằng cả họ tên khi đang bán hàng.”

Nghi lấy một chiếc khăn vải, lau nắp lọ. “Ngày mai cô đến sớm. Tôi cho cô biết mùi nào thành tiền, mùi nào thành bệnh.”

Huyên ghi địa chỉ quầy vào sổ. Trong túi, tờ giấy trắng vẫn còn đó. Trên sân trường, An đã không ngửi thấy gì. Trong phòng thử, hội đồng không đồng thuận. Ở chợ, người bán mắm đang bị yêu cầu xin lỗi vì mùi mà không ai chỉ ra được là mùi gì.

Sông Sậy không chỉ mất mùi. Nó đang mất cả ngôn ngữ để hỏi mùi thuộc về ai.

Huyên trở lại phòng thử sau khi Tùng rời đi. Cô yêu cầu người phụ trách bật lại nhật ký thông khí và đánh dấu đúng phút chu kỳ hiệu chỉnh đã chen vào buổi thử. Một đồng nghiệp bảo không cần vì kết quả đã bị loại. Huyên nói kết quả bị loại càng cần lý do, nếu không vài tháng sau sẽ có người dùng bản tóm tắt để nói rằng hội đồng đã thử rồi và không thấy gì.

Diễm quay lại lấy túi xách. Cô nhìn bảng mẫu, hỏi có thể sửa ghi chú “đầu hơi nặng” thành “khó chịu nhẹ” không.

“Vì sao?” Huyên hỏi.

“Đầu nặng nghe giống bệnh. Tôi chỉ thấy như có ai đặt khăn ẩm lên trán.”

Huyên đưa cô ba cách mô tả khác nhau, không ép chọn một. Diễm chọn “áp lực vùng trán, xuất hiện sau khoảng hai mươi giây, giảm sau khi ra ngoài”. Huyên sửa nhãn mẫu, giữ nguyên lời nói ban đầu trong phần lịch sử thay đổi.

Người phụ trách kỹ thuật đi ngang, hỏi Huyên có định làm lại toàn bộ buổi thử không. Cô nói có, nhưng lần này sẽ đặt một người ghi lịch phun, một người theo dõi điều kiện phòng và một người chỉ chuyên ghi những điều không thể kết luận. Ba người cùng nhìn cô như thể đó là một cách dùng nhân lực lãng phí.

“Nếu không làm vậy, chúng ta chỉ có một bảng số nhanh hơn,” Huyên nói. “Không có một bảng đúng hơn.”

Tối, cô gửi bản cập nhật cho Quỳnh và Tùng. Tùng phản hồi bằng một tệp lịch thực tế của trạm, có cả những chu kỳ tự động không hiện trên cổng công khai. Quỳnh viết rằng những chu kỳ ấy sẽ được đưa vào mục công khai sau khi kiểm tra cách trình bày. Huyên nhận ra hệ thống đã bắt đầu thay đổi không phải bằng một quyết định lớn, mà bằng việc một dòng từng nằm ngoài bảng được kéo vào.

Trước khi khóa phòng, Huyên ngửi lại ba lọ đối chứng. Cô vẫn nhận ra vỏ cam, đất ẩm và dung môi. Nhưng giờ cô ghi thêm thời gian phục hồi giữa các mẫu. Mũi cần được nghỉ, giống một hội đồng cần được biết khi nào điều kiện đã thay đổi. Cô tắt đèn, để tờ giấy trắng trong hộp hồ sơ, bên cạnh câu hỏi mới: “Nếu mùi thuộc về nhiều người, ai được quyền đặt tên đầu tiên?”

Đã sao chép liên kết chương