Thành Phố Không Có Mùi
9 phút đọc

Chương 5

Chương 5

Van số 3 không hỏng theo kiểu người ta có thể chỉ vào và nói nó đã chết. Nó vẫn mở, vẫn đóng, vẫn gửi đèn xanh về phòng điều khiển. Chỉ có tiếng kêu của nó thay đổi: một tiếng tạch nhẹ bị kéo dài thành một hơi rít mỏng mỗi khi áp suất trong ống tụt.

Trần Tùng nghe thấy tiếng ấy lúc 14 giờ 06, khi học sinh đã rời trường và sân thể dục trống. Anh cúi sát tủ điều khiển, tháo nắp bảo vệ, đặt đầu tua vít lên đường ống để truyền rung vào xương tay. Những người bảo trì lâu năm thường làm vậy. Không phải vì họ có giác quan đặc biệt, mà vì máy móc luôn để lại một phần câu trả lời trên vỏ kim loại.

“Anh lại nghe bằng tay à?” Nhân viên mới tên Lộc hỏi.

“Tai nghe tiếng bơm. Tay nghe chỗ tiếng bị giữ lại.”

“Màn hình báo bình thường.”

“Màn hình không bị đau đầu khi van rung.”

Lộc cười, nhưng Tùng không đùa. Anh yêu cầu cắt bơm phụ trong ba phút. Lưu lượng giảm, tiếng rít biến mất. Khi bật lại, nó xuất hiện ở đoạn nối sát hộp xả. Có bọt khí trong đường ống. Bọt khí không đủ làm hệ thống ngừng, nhưng đủ khiến dung dịch phun không đều ở những chu kỳ ngắn.

Tùng mở nhật ký bảo trì. Lần đầu tiếng rít được ghi cách đây bốn tháng. Người trực hôm ấy ghi “âm thanh bình thường trong giới hạn”. Hai tháng sau, một người khác ghi “van số 3 phản hồi chậm, theo dõi”. Không có dòng nào đánh dấu sửa chữa. Bên dưới là một phụ lục bị chuyển sang trạng thái tạm thời: hộp hiệu chuẩn phải thay sau khi thiết bị mới về kho.

Thiết bị mới chưa về.

Tùng gọi trưởng nhóm, anh Mẫn, đang ở trạm số 7.

“Em muốn xin dừng trạm số 3 để tháo đường ống,” Tùng nói.

“Dừng trong bao lâu?”

“Hai giờ, có thể ba.”

“Chiều nay thành phố đón đoàn đánh giá. Không dừng được.”

“Van có bọt khí.”

“Bọt khí đã có từ tháng trước, trạm vẫn chạy.”

“Vậy vì sao anh muốn em ghi nó?”

“Vì bây giờ em có một trường học nằm ngay dưới đường phun.”

Tùng nghe tiếng thở dài bên kia. Mẫn không phải người coi thường an toàn. Anh ta chỉ đang đứng trước bảng chỉ tiêu: độ phủ, số giờ hoạt động, số phản ánh mùi giảm. Một trạm dừng giữa ngày đánh giá sẽ hiện thành một ô đỏ, còn một độ lệch nhỏ trong lưu lượng không hiện ở đâu nếu không có người đặt câu hỏi.

“Ghi cảnh báo kỹ thuật, nhưng chưa dừng,” Mẫn nói. “Tối nay làm.”

Tùng cúp máy, không cãi thêm. Anh mở biên bản và viết: “Van số 3 có dao động áp suất, cần kiểm tra trong ngày; không khuyến nghị tăng liều cho đến khi kiểm tra hoàn tất.” Lộc đọc dòng cuối.

“Ai phê duyệt tăng liều đâu.”

“Nếu hệ thống tự chuyển chế độ, nó có thể.”

“Cảm biến báo thấp mà.”

“Đó là điều tôi muốn kiểm tra.”

Huyên đến trạm lúc 15 giờ, mang theo bảng câu hỏi. Cô không mặc áo phòng thí nghiệm, chỉ mặc áo khoác mỏng có logo trung tâm. Tùng thấy cô cầm tờ giấy mới, không phải bản đồ của An.

“Đây là yêu cầu của Quỳnh,” cô nói. “Dữ liệu vận hành ba tháng, phiên bản cảm biến, lịch bù tự động, tất cả sự cố chưa đóng.”

Tùng nhận giấy. “Quỳnh đồng ý nhanh vậy à?”

“Bà ấy nói nếu trung tâm không có dữ liệu, người khác sẽ lấy tin đồn làm dữ liệu.”

“Bà ấy nói đúng.”

“Anh cũng ngạc nhiên?”

“Tôi ngạc nhiên vì nhiều người chỉ nói đúng khi máy quay đang bật.”

Huyên nhìn anh. “Anh có định đưa tôi xem biên bản cũ không?”

Tùng mở kho. Họ đi qua các kệ phụ tùng, những can dung dịch được đánh nhãn bằng mã chứ không có tên thương mại, và một bảng lịch treo kín bằng băng dính. Tùng đưa Huyên đến một hộp kim loại.

“Đây là hộp hiệu chuẩn thay thế. Đã nhận từ kho tuần trước.”

“Vì sao chưa lắp?”

“Có ba trạm cần. Trưởng nhóm phân bổ lại, trạm số 3 bị xếp sau vì sai số trung bình vẫn trong giới hạn.”

“Trung bình của gì?”

“Lưu lượng phun.”

“Không phải độ phơi nhiễm ở từng phút.”

Tùng gật. Anh tháo nắp hộp, chỉ cho cô tem kiểm định. Ngày sản xuất đã cũ hơn dự kiến. Có một tờ phụ lục yêu cầu sau khi lắp phải chạy bảy chu kỳ thử, nhưng lịch công việc không có đủ thời gian.

“Nếu lắp mà không chạy đủ chu kỳ?” Huyên hỏi.

“Thì chúng ta có thiết bị mới nhưng không biết nó đã ổn chưa.”

“Nếu không lắp?”

“Thì chúng ta có thiết bị cũ mà biết nó đang cũ.”

Huyên nhìn cái hộp. “Anh chọn cái nào?”

“Tôi chọn thêm người và thêm thời gian. Nhưng thành phố thường đưa cho chúng tôi một trong hai.”

Họ lên mái để đo đường phun. Gió thổi từ sông vào, đưa một lớp ẩm mỏng qua trường. Tùng đặt cốc hứng kiểm tra dưới ba đầu phun. Lưu lượng đầu tiên đều, đầu thứ hai thấp hơn, đầu thứ ba dao động. Anh không nói “hỏng”. Anh ghi giá trị từng phút.

Huyên hỏi: “Van dao động có thể làm cảm biến đọc sai không?”

“Cảm biến ở trước van. Nó biết dung dịch đã đi qua bộ đo, không biết nó phân bố đến đâu.”

“Vậy bản đồ trung tâm có thể ghi trạm đang chạy, trong khi sân trường nhận lượng khác.”

“Có thể.”

Huyên viết. “Tôi muốn đưa câu này vào báo cáo.”

Tùng nhìn cô. “Đưa. Nhưng ghi cả việc đội bảo trì đã phát hiện và đang sửa.”

“Tôi sẽ ghi cả.”

Cuối giờ, Mẫn gọi lại. Đoàn đánh giá muốn trạm số 3 hoạt động đủ công suất trong mười lăm phút để quay hình. Tùng nói chưa thể xác nhận đầu phun thứ ba.

“Chỉ mười lăm phút,” Mẫn nói. “Không ai yêu cầu em chạy cả ngày.”

“Mười lăm phút cũng đi vào lịch sử máy.”

“Em đang làm quá chuyện.”

Tùng nhìn Huyên. Cô không ra dấu phải phản đối. Cô chỉ ghi giờ, người yêu cầu và lý do.

“Nếu chạy đủ công suất, phải đứng dưới quan sát,” Tùng nói. “Không cho học sinh ở sân. Và ghi đây là chu kỳ trình diễn, không phải vận hành bình thường.”

Mẫn im lặng rồi đồng ý.

Đoàn đánh giá đến lúc 16 giờ 20. Những người mặc áo sơ mi đứng trên mái, chụp ảnh với tháp phun phía sau. Tùng kiểm tra từng van. Huyên đứng ở sân trường cùng cô giáo y tế, nhìn các dải giấy trắng treo trên hàng rào để nhận ra hướng gió. Khi hệ thống chạy, dải giấy gần đầu phun áp xuống mặt đất, dải cách xa rung nhẹ. Không có mùi rõ. Có hai giáo viên nói cổ họng khô, nhưng không ai gọi đó là sự cố.

Huyên ghi: “Phản ứng cơ thể xuất hiện ở hai người trong chu kỳ trình diễn; không đủ để quy nguyên nhân.”

An đứng trong cửa lớp nhìn ra. Cậu không tham gia khảo sát, nhưng vẽ lại hình dạng màn sương trên bảng. Nó không phủ đều. Một góc sân hoàn toàn trống, góc khác có lớp trắng dày hơn.

Sau đoàn đánh giá rời đi, Tùng không tháo thiết bị ngay. Anh gọi Quỳnh đến xem đầu phun. Quỳnh đứng trong sân, không mang giày cao gót như trong lễ công bố; bà đi giày bảo hộ và cầm sổ.

“Tôi muốn nghe cả tiếng van,” bà nói.

Tùng bật chu kỳ ngắn. Tiếng rít xuất hiện.

Quỳnh hỏi: “Vì sao không nằm trong báo cáo tháng?”

“Có nằm trong phụ lục kỹ thuật.”

“Tôi không đọc phụ lục đó.”

“Tôi cũng nghĩ sẽ có người đọc.”

Bà quay sang Huyên. “Cô muốn điều gì?”

“Một báo cáo có phần điều kiện vận hành, không chỉ phần kết quả trung bình.”

Quỳnh nhìn màn sương. “Nếu chúng ta nói mọi sai số nhỏ, cư dân sẽ nghĩ hệ thống mất kiểm soát.”

Huyên đáp: “Nếu chúng ta không nói, cư dân sẽ không biết khi nào kết quả có thể sai.”

Quỳnh không trả lời. Bà yêu cầu Tùng dừng trạm số 3 sau khi học sinh về, thay hộp hiệu chuẩn, chạy đủ bảy chu kỳ. Lần đầu tiên, một lệnh dừng được ghi với lý do không phải vì hệ thống đã hỏng, mà vì cần biết nó đang hoạt động như thế nào.

Tối đó, Tùng và Lộc làm đến 22 giờ. Huyên ở phòng điều khiển nhập dữ liệu. Quá nửa đêm, cô nhận được tệp nhật ký. Một dòng bị đánh dấu màu vàng từ bốn tháng trước: “van phản hồi chậm, tạm theo dõi”. Huyên mở hồ sơ và thấy không có biên bản kết thúc.

Cô gọi Tùng.

“Anh có biết dòng này chưa đóng không?”

“Bây giờ biết.”

“Vì sao trước đây không ai đóng?”

“Có lẽ vì trạm vẫn chạy.”

Huyên nhìn con số 0 trên bảng công khai. “Một hệ thống có thể chạy rất lâu với một vấn đề chưa được giải quyết.”

Tùng nói: “Một đội bảo trì cũng vậy.”

Họ im lặng qua điện thoại. Không ai nói câu xin lỗi. Tùng quay lại trạm. Huyên tiếp tục nhập dữ liệu, lần này thêm cột “người biết” và “người được thông báo”.

Ở thành phố không có mùi, những tiếng van nhỏ bắt đầu tạo thành một hồ sơ.

Tối hôm đó, Tùng không nộp bản ghi ngay. Anh ngồi trong phòng bảo trì, nghe lại đoạn âm thanh của van số 3 qua tai nghe. Tiếng rít bị lẫn với tiếng bơm và tiếng xe tải, nhưng khi phóng to, nó lặp lại theo chu kỳ sáu mươi hai giây. Lộc bảo âm thanh không phải dữ liệu chính thức. Tùng nói nó là dữ liệu hiện trường, phải ghi thiết bị thu, vị trí và điều kiện.

Họ đặt một máy ghi nhỏ cạnh van trong ba ca liên tiếp. Ca đầu có tiếng rít, ca hai không, ca ba xuất hiện khi nhiệt độ xuống. Không ai biết ngay nguyên nhân, nhưng sự lặp lại theo điều kiện khiến yêu cầu sửa chữa không còn là cảm giác của một người bảo trì.

Tùng gửi tệp cho Huyên, kèm ghi chú: “Không dùng âm thanh để kết luận liều phun. Dùng để chọn thời điểm kiểm tra.” Huyên trả lời rằng đó là cách dữ liệu nên làm việc: không tự nhận quyền quyết định, nhưng chỉ ra nơi cần nhìn.

Quỳnh phê duyệt thay bộ trộn cho trạm số 3, đồng thời yêu cầu không gọi việc dừng trạm là thất bại. Bà viết trong thông báo: “Trạm được tạm dừng để hiệu chỉnh độ tin cậy.” Tùng bảo câu đó nghe đẹp hơn thực tế. Huyên sửa thành: “Trạm có dao động phân bố, đang được kiểm tra; dữ liệu trung bình vẫn còn giá trị trong phạm vi đã ghi.”

Quỳnh giữ cả hai phiên bản để nhóm đánh giá quyết định. Cuối cùng, bà chọn câu dài hơn. Tùng đọc, gật đầu, rồi quay lại tháo nắp van. Một bộ phận được sửa không làm thành phố an toàn ngay, nhưng nó khiến người trực sau không phải đoán xem tiếng rít có thật hay không.

Đã sao chép liên kết chương