Chương 4
Chương 4
Vũ An không gọi bản đồ của mình là bản đồ bệnh. Cậu gọi nó là bản đồ những nơi cơ thể muốn quay về. Những con đường màu xanh dẫn từ trường đến quầy radio của cha, màu vàng men theo bờ kè, còn màu đỏ chỉ xuất hiện ở những đoạn cậu phải dừng lại để thở. Cậu không vẽ toàn thành phố. Cậu chỉ vẽ những nơi mình đã đi đủ nhiều để nhận ra một thay đổi nhỏ.
Huyên trải bản đồ ra bàn trong phòng khám của Vân. Tờ giấy đã được gấp mở nhiều lần, các nếp gấp chuyển màu nâu. Ở góc phải, An ghi ngày tháng bằng những con số rất đều. Cậu không ghi “khó thở” ở mọi điểm đỏ. Có điểm ghi “khô”, điểm ghi “nặng”, điểm ghi “cần ngồi”, điểm ghi “không rõ vì ho từ trước”.
“Ai dạy em ghi như vậy?” Huyên hỏi.
“Không ai. Nếu ghi chung hết, ba em bảo bản đồ vô dụng.”
Vân bật cười. “Ba em nói đúng một nửa. Bản đồ không đủ để chẩn đoán, nhưng đủ để tìm nơi cần hỏi thêm.”
Huyên dùng bút chì kẻ một đường từ các điểm đỏ đến vị trí trạm Lớp Sạch. Có vài điểm trùng, vài điểm cách xa, một điểm nằm ở khu chưa có trạm nào. Cô không tô đậm đường đó. Một đường nối dễ khiến người ta tưởng nguyên nhân đã hiện hình.
“Nếu bỏ trạm phun khỏi bản đồ thì sao?” An hỏi.
“Ta sẽ biết cơ thể em vẫn có một địa lý riêng.”
“Cô nói như người lớn.”
“Cô là người lớn.”
“Người lớn hay vẽ đường giữa những thứ chưa chắc liên quan.”
Huyên nhìn cậu. “Vậy em muốn vẽ thế nào?”
An lấy bút màu xám, vẽ những mũi tên không nối thành đường. Mũi tên chỉ hướng gió, hướng xe, hướng người đi bộ. Cậu nói triệu chứng không phải một điểm đứng yên. Nó có thể theo người từ cổng trường đến bến xe, hoặc xuất hiện sau khi xe phun đã rời khỏi phố.
Vân mở hồ sơ khám của sáu học sinh khác. Cô đã xin đồng ý từ phụ huynh, không đưa tên lên bản đồ. Trong mười ngày, bốn em có triệu chứng tăng vào giờ trạm phun hoạt động, hai em không. Những em không có triệu chứng đều học ở dãy nhà hướng đông, có quạt hút riêng. Huyên ghi nhận, không biến sự khác biệt thành kết luận.
“Tôi muốn lập nhật ký ba tuần,” Vân nói. “Mỗi học sinh ghi giờ, nơi, triệu chứng, thuốc, hoạt động trước đó. Nhà trường ghi lịch quạt và lịch phun. Nếu có thể, thêm nhiệt độ và hướng gió.”
Hiệu trưởng bước vào đúng lúc. Ông nghe đến “lịch phun” thì cau mày.
“Chúng ta không nên khiến học sinh sợ hãi hệ thống đã được thành phố kiểm định.”
Vân đặt hồ sơ xuống. “Theo dõi triệu chứng không phải dạy các em sợ.”
“Nhưng bản đồ màu đỏ sẽ bị chia sẻ. Phụ huynh có thể đòi đóng trường.”
Huyên hỏi: “Nếu bản đồ màu đỏ không được chia sẻ, thầy có muốn xem bản đầy đủ không?”
Hiệu trưởng im lặng. Đây là một câu hỏi khó vì nó không có chỗ để phản đối dễ dàng. Ông muốn trường an toàn, nhưng cũng muốn không ai nói trường đang có vấn đề trong lễ công bố thành phố sạch.
“Tôi cần đảm bảo dữ liệu được bảo mật,” ông nói.
“Được. Nhưng dữ liệu không thể chỉ đưa cho người có lợi ích giữ hình ảnh đẹp.”
Vân nhìn Huyên, như nhắc cô đừng biến cuộc họp thành phiên tranh luận. Huyên hạ giọng, đề xuất ba tầng dữ liệu: bản riêng cho bác sĩ, bản ẩn danh cho nhóm đánh giá, và bản tổng hợp cho phụ huynh. Hiệu trưởng đồng ý thử trong hai tuần.
Tùng đến trường vào buổi trưa để kiểm tra trạm số 3. Huyên theo anh lên mái. Từ đó nhìn xuống, những chiếc xe phun màu bạc chạy giữa các dãy nhà. Tùng đặt máy đo lưu lượng vào tủ, kiểm tra một van nhỏ.
“Trạm này có thay đổi gì từ hôm qua?” Huyên hỏi.
“Áp suất ổn.”
“Không phải câu tôi hỏi.”
Anh tháo nắp hộp cảm biến. “Có một chu kỳ bù tự động lúc 09 giờ 43. Tôi đã ghi trong nhật ký.”
“Chu kỳ bù dựa vào gì?”
“Cảm biến mùi báo thấp hơn mức dự đoán.”
“Nếu nó báo thấp vì mùi đã bị trung hòa thì sao?”
Tùng đặt tua vít xuống. “Cô đang nói hệ thống tự làm cho mình tưởng nó không cần làm việc.”
“Tôi đang nói về vòng lặp.”
Anh nhìn màn hình. “Tôi cần chứng minh.”
“Đó là lý do tôi lập nhật ký.”
Tùng đưa cho cô một biểu đồ. Sau mỗi đợt phun, cảm biến mùi giảm về thấp trong khoảng mười lăm phút. Nếu có chất gây mùi mới tới, hệ thống tăng liều. Nhưng nếu chất mới không thuộc nhóm cảm biến nhận diện, trạm vẫn báo thấp. Hệ thống không biết nó đang bỏ sót một thứ không có trong bộ huấn luyện.
“Điều này có nghĩa gì?” Huyên hỏi.
“Có nghĩa chúng ta cần biết nó không đo được nhóm nào.”
“Và trường học đang ở ngay dưới nó.”
Tùng lắc đầu. “Không có nghĩa trạm làm học sinh khó thở.”
“Tôi chưa nói vậy.”
“Nhưng ai đọc báo cáo cũng sẽ nghe thành vậy.”
Huyên cất bản đồ vào cặp. “Vậy hãy giúp tôi viết báo cáo đủ chính xác để người ta không phải nghe bằng nỗi sợ.”
Tùng không trả lời. Anh dùng tay gõ nhẹ lên ống dẫn, nghe tiếng kim loại phản hồi. Một tiếng rung rỗng ở đoạn nối gần bơm phụ.
“Đoạn này có thể có bọt khí,” anh nói. “Nó làm lưu lượng dao động trong thời gian ngắn.”
“Có ảnh hưởng đến liều phun không?”
“Có thể. Tôi cần tháo đường ống sau giờ học.”
Ở phòng y tế, An đang bổ sung bản đồ. Cậu vẽ thêm một đường xanh nhạt qua sân thể dục, nơi gió từ bờ sông vào. Huyên hỏi vì sao không đánh dấu đỏ.
“Ở đó em chạy. Em khó thở vì chạy, không biết có liên quan gì khác.”
“Tốt,” Huyên nói.
An ngẩng lên. “Tốt gì?”
“Em đang giữ lại một khả năng khác.”
“Cô muốn bản đồ em có thật nhiều thứ không chắc à?”
“Bản đồ tốt không phải bản đồ chỉ có điều chắc chắn. Nó cho biết ta phải kiểm tra ở đâu.”
An ngẫm nghĩ rồi vẽ một ô vuông bên cạnh vùng xanh. Trong ô, cậu ghi: “chạy nhanh, gió mạnh, chưa biết.”
Buổi chiều, Vân gửi Huyên danh sách nhật ký. Cô đã thêm cột “có mùi không”. Năm học sinh ghi không nhận thấy. Một em ghi mùi nhựa nóng vào ngày trạm chạy muộn. Huyên đề nghị không bỏ cột ấy dù câu trả lời thường là không.
Trên đường ra khỏi trường, Huyên gặp một phụ huynh đang đợi con. Người phụ nữ hỏi cô có phải trung tâm đã phát hiện thành phố đang gây bệnh không. Huyên nói chưa có kết luận. Người phụ nữ hỏi thế có nên cho con nghỉ học không. Huyên nói cô không thể quyết định thay gia đình, nhưng có thể giúp nhà trường theo dõi các điều kiện cụ thể.
“Nếu các cô chưa biết, làm sao chúng tôi biết?”
Huyên nhìn về phía trạm phun. “Bằng cách đừng biến việc chưa biết thành việc không được hỏi.”
Tối đó, cô nhập bản đồ của An vào hồ sơ, đặt lớp triệu chứng cạnh lớp vận hành, lớp địa hình và lớp thời tiết. Những vùng trùng nhau hiện lên, nhưng không có màu nào tự đổi thành màu đỏ. Cô gửi yêu cầu cho Tùng về dữ liệu lưu lượng, cho Quỳnh về lịch vận hành, cho Vân về nhật ký triệu chứng.
Quỳnh trả lời nhanh hơn cô nghĩ: “Tôi đồng ý cung cấp dữ liệu trong phạm vi bảo mật. Nhưng xin đừng dùng bản đồ học sinh để kết luận nguồn phát thải.”
Huyên nhắn lại: “Tôi cũng không muốn dùng nó để kết luận. Tôi muốn thành phố đủ nghiêm túc để không bỏ qua.”
Trước khi ngủ, Huyên mở sổ cá nhân. Cô vẽ một ô nhỏ ở bên mép trang, ghi “mùi bằng không”. Bên cạnh là ba mũi tên: hội đồng cảm quan, trạm số 3, bản đồ thở của An. Chúng chưa tạo thành một câu trả lời.
Nhưng lần đầu tiên, sự im lặng của mũi đã có một địa chỉ.
Vân lập một hộp thư giấy ở phòng y tế để học sinh có thể bỏ nhật ký mà không phải nói trước lớp. Hộp không hỏi các em có ngửi thấy gì. Nó chỉ có các ô giờ, vị trí, hoạt động, triệu chứng và điều đã giúp dễ hơn. Huyên đề nghị thêm ô “không biết”, vì nhiều học sinh không phân biệt được khó thở do chạy, nóng hay không khí.
Ngày đầu có hai mươi mốt phiếu. Mười bốn phiếu ghi không nhận thấy mùi. Sáu phiếu ghi mùi xe, mùi nhựa nóng hoặc mùi thức ăn. Một phiếu chỉ có hình một cánh cửa đóng. Vân không trả phiếu nào vì thiếu chữ. Cô gọi em học sinh lên, hỏi hình đó nghĩa là gì. Em trả lời: “Em muốn đi khỏi chỗ đó nhưng chưa biết đi đâu.”
Huyên ghi nguyên câu, rồi hỏi hiệu trưởng có thể dùng danh sách phòng trú tạm thời không. Trường chưa có. Họ lập một bản đơn giản: thư viện hướng đông, phòng y tế, lớp học có quạt lọc và người trực. Mỗi phòng có số người tối đa, thời gian cập nhật và người chịu trách nhiệm mở cửa. Đó không phải lệnh sơ tán. Nó là một cách để cơ thể có chỗ dừng trước khi ai đó biết nguyên nhân.
Tùng gửi dữ liệu lưu lượng của trạm số 3, nhưng có một khoảng mất bảy phút. Anh ghi nguyên nhân là máy chủ đổi nguồn. Huyên hỏi khoảng mất có trùng với giờ An khó thở không. Trùng một phần. Cô không lấp khoảng trống bằng suy đoán. Cô đánh dấu nó trên bản đồ bằng nét đứt.
An nhìn nét đứt và nói: “Em thích chỗ này hơn đường liền.”
“Vì nó thật hơn?”
“Vì còn có thể đi tiếp.”
Huyên đem câu nói vào sổ, không đưa vào báo cáo. Cô bắt đầu hiểu bản đồ không chỉ giúp nhìn nơi nguy hiểm. Nó còn cho người ta biết nơi nào cần quay lại với một thiết bị tốt hơn, một câu hỏi khác hoặc một người biết địa hình hơn.