Thành Phố Không Có Mùi
9 phút đọc

Chương 20

Chương 20

Một năm sau sự cố van số 3, Sông Sậy không còn dùng câu “thành phố không có mùi” trong các bảng quảng bá. Không phải vì mùi đã trở lại hoàn toàn. Một số nhà máy đổi quy trình, một số bể xử lý được che kín, tuyến xe tải thay giờ, còn Lớp Sạch chỉ hoạt động theo vùng và điều kiện đã công khai.

Trên màn hình ven sông, bảng mới ghi “HÔM NAY SÔNG SẬY ĐANG NGHE GÌ?”. Bên dưới là bốn ô: mùi được nhận biết, điều kiện khí thấp, triệu chứng đã báo, và dữ liệu chưa đủ. Mỗi ô có ngày giờ, nguồn, người phụ trách và thời điểm xem lại.

Người đi đường không phải ai cũng đọc. Có người lướt qua, có người chụp ảnh, có người phàn nàn rằng thành phố từng có một con số đơn giản hơn. Nhưng không ai còn được phép dùng số 0 để nói thay mọi cơ thể.

Huyên vẫn làm ở Trung tâm Cảm Quan Đô Thị. Cô không còn được gọi là người phụ trách hồ sơ Lớp Sạch duy nhất. Hội đồng mới có mười tám thành viên, trong đó có Nghi, Lý, một công nhân mất khứu giác, một giáo viên, Vân, Tùng và hai học sinh luân phiên. Tư không ngồi họp mọi lần, nhưng kho mùi là một đơn vị được ghi trong quy chế.

Huyên vẫn có ngày ngửi sai. Sau một đợt cảm cúm, cô không phân biệt được mùi đất ẩm và mùi kim loại trong hai ngày. Cô báo trạng thái cảm quan của mình trước khi tham gia bất kỳ buổi thử nào. Không ai xem đó là yếu kém. Hệ thống chỉ đổi người thử, kiểm tra đối chứng và ghi rõ điều kiện.

Tùng chuyển sang nhóm thiết kế và đào tạo. Anh không rời đội bảo trì. Mỗi tuần, anh vẫn xuống trạm, nghe van bằng tay và đọc phụ lục thành tiếng. Bộ phận lưu trữ theo phút được lắp ở cả mười hai trạm, không phải vì mọi trạm đều từng hỏng mà vì dữ liệu không nên chờ một sự cố mới trở nên quan trọng.

Lý được trả công cho các buổi huấn luyện công nhân. Cô bắt đầu mỗi buổi bằng câu: “Nếu không có mùi thì đừng tự đoán.” Sau đó cô dạy kiểm tra bạn cùng ca, nhiệt, áp suất, mặt nạ, lối thoát và máy cá nhân. Có người hỏi vậy mũi còn dùng làm gì.

“Dùng để nhận biết khi nó nhận biết được. Không dùng để giải phóng các anh khỏi mọi việc còn lại.”

Nghi mở rộng quầy mắm. Bà không trở thành biểu tượng quảng cáo của thành phố. Bà ghét những người muốn chụp ảnh lọ mắm cạnh khẩu hiệu “giữ gìn bản sắc”. Bà chỉ mở thêm một kệ nhỏ ghi tên các mùi: cá cơm đủ ngày, cá bị nóng, dầu chiên cũ, bùn sau mưa, chất tẩy dính trên nắp, chưa xác định.

Cháu gái bà học kiểm nghiệm thực phẩm ở trường nghề. Hai bà cháu vẫn cãi nhau vì Nghi dùng từ “mùi sống” còn cô bé muốn dùng thuật ngữ hóa học. Cuối cùng, trên bảng có cả hai. Một dòng cho người mua, một dòng cho phòng kiểm nghiệm. Không bên nào bị xóa để bên kia trông hiện đại hơn.

Vân xây dựng nhật ký sức khỏe điện tử có chế độ không tên. Người dân có thể ghi triệu chứng, giờ, vị trí, hoạt động, thuốc và điều họ không ngửi thấy. Hệ thống không tự suy ra bệnh. Nó chỉ gửi cảnh báo khi nhiều dấu hiệu gần nhau, rồi yêu cầu bác sĩ kiểm tra. Vân vẫn nhắc số người không có triệu chứng phải được lưu cùng số người có.

“Nếu chỉ giữ ca bệnh, chúng ta sẽ làm thành phố luôn ốm trên giấy,” cô nói.

An mười tám tuổi, đang học kỹ thuật âm thanh và vẫn sửa radio với cha vào cuối tuần. Cậu không còn vẽ một bản đồ duy nhất. Cậu làm một ứng dụng giấy–điện tử cho phép người dân chồng các lớp: hướng gió, mùi, triệu chứng, lịch phun, giao thông và nơi có thể trú. Giao diện không dùng màu đỏ làm cấp độ nguy hiểm; người dùng phải đọc biểu tượng và thời gian.

Huyên hỏi vì sao cậu không làm ứng dụng tự kết luận.

“Vì em đã thấy một cái máy trả lời nhanh hơn người.”

An vẫn có cơn hen. Có ngày cậu phải nghỉ lớp. Nhưng cậu không còn bị yêu cầu xác định chất nào làm mình khó thở trước khi được ghi nhận. Bản đồ của cậu được treo ở trường, cạnh số điện thoại trạm y tế và lịch cập nhật môi trường.

Tư bảy mươi mốt tuổi, kho mùi chuyển sang nhà văn hóa cũ. Ông vẫn giữ những lọ thủy tinh, nhưng thêm các bản ghi âm mô tả và đèn chỉ báo cho người không ngửi được. Một phòng nhỏ được gọi là “phòng cái trống”. Trong đó không có hương liệu. Người vào ngồi năm phút, viết họ nhận thấy gì khi không có mùi. Một số người thấy lo lắng. Một số thấy bình yên. Một số phát hiện mình chưa từng để ý đến tiếng quạt.

Tư không kiểm tra câu trả lời. Ông chỉ thu lại kèm ngày và bối cảnh.

“Kho này có giúp thành phố an toàn không?” một phóng viên hỏi.

“Không trực tiếp,” Tư nói. “Nó giúp thành phố bớt kiêu ngạo về thứ mình gọi là an toàn.”

Quỳnh vẫn là trưởng dự án, nhưng chức danh đổi thành điều phối viên môi trường cảm giác và an toàn. Bà không còn đứng trước máy quay nói thành phố sạch. Khi được hỏi Lớp Sạch có thành công không, bà đưa ra bốn câu trả lời tùy tiêu chí: giảm mùi khó chịu ở một số vùng, chưa thay thế xử lý nguồn, từng tạo điểm mù trong nghịch nhiệt, đang được vận hành với nhiều lớp giám sát.

Có người bảo bà nói như đang tự làm khó mình. Quỳnh đáp: “Một chương trình công cộng không cần trông hoàn hảo. Nó cần để người dân biết lúc nào phải hỏi.”

Ngày kỷ niệm một năm sự cố, thành phố không tổ chức lễ. Hội đồng mở một buổi thực hành ngoài chợ. Mọi người cùng đo mùi, nhiệt độ, hướng gió, lưu lượng phun, triệu chứng và thời gian. Một đợt mùi mắm nồng xuất hiện cạnh cổng, đồng thời xe tải chở dầu đi qua. Máy đo báo hai hướng khác nhau. Nghi yêu cầu mọi người không kết luận ngay.

“Ghi trước. Cãi sau.”

Huyên đưa An một thẻ cảm quan. Cậu đứng xa đầu phun, dùng ống hít khi cần, rồi đánh dấu vùng mình thở dễ. Tùng kiểm tra lưu lượng ở độ cao thấp. Vân ghi những người cay mắt. Một công nhân mới hỏi có cần ghi “không có mùi” không.

“Cần,” Huyên nói. “Không có mùi cũng là điều kiện.”

Cuối buổi, bảng dữ liệu không chỉ ra một thủ phạm. Nó cho thấy xe tải tạo đỉnh dầu, mùi mắm gây khó chịu nhưng không gắn với triệu chứng, lớp phun làm giảm khả năng nhận ra khoảng giữa, và gió đổi sau mười hai phút. Hướng dẫn gửi đi không nói ai đúng. Nó nói nên tránh đoạn nào, mở cửa hướng nào, giữ thuốc ở đâu và xem lại lúc nào.

Trên đường về, An hỏi Huyên cô còn giữ tờ giấy trắng không.

“Có.”

“Cô ngửi nó chưa?”

“Giấy vẫn trắng.”

“Vậy nó còn tác dụng gì?”

Huyên suy nghĩ. “Nó nhắc cô đừng chờ một vật tự có tiếng nói.”

An gật, rồi nhìn ra sông. Mặt nước có mùi bùn nhẹ. Cậu không thích, nhưng không muốn thành phố xóa nó chỉ để làm một bức ảnh đẹp.

Chiều đó, Huyên về Trung tâm. Phòng thử mùi đã có thêm một màn hình hiển thị điều kiện ngoài trời, một hộp rung cho người không ngửi, và một ô bắt buộc ghi “không thể đánh giá”. Cô lấy ba lọ đối chứng. Vỏ cam, đất ẩm, dung môi thấp. Mũi cô nhận ra hai lọ đầu. Lọ thứ ba đến muộn hơn bình thường.

Huyên ghi chính xác. Cô không gọi đó là lỗi của cơ thể, cũng không gọi đó là bằng chứng một mình mình không đáng tin. Cô gọi người thử thứ hai, mở cửa thông khí, kiểm tra thời gian và bắt đầu lại.

Ngoài cửa sổ, Sông Sậy chuyển động bằng những thứ không thể đưa hết lên màn hình: mùi cá, tiếng bơm, ánh đèn, hơi ẩm, một người ho, một người không ho, một van được sửa và một bảng thông báo dài hơn trước. Thành phố vẫn có thể sai. Nhưng giờ đây, khi ai đó gửi một tờ giấy trắng và nói cổ họng mình biết có chuyện, câu trả lời đầu tiên không còn là “không có mùi nên không sao”.

Họ hỏi: lúc nào, ở đâu, ai đã cảm thấy gì, máy ghi gì, điều gì chưa biết, và cần làm gì trong mười lăm phút tới.

Thành phố không lấy lại mọi mùi. Nó lấy lại quyền được gọi tên những gì mình chưa hiểu.

Cuối năm, trung tâm tổ chức một buổi đào tạo cho các thành phố khác. Huyên được mời nói về phương pháp, nhưng cô không trình bày như một câu chuyện thành công. Cô đưa lên ba bản đồ: bản đồ trước sự cố, bản đồ trong đêm van kẹt và bản đồ sau khi hệ thống sửa. Mỗi bản có một khoảng trống.

“Đây là phần chúng tôi không biết,” cô nói. “Nó không phải lỗi trình bày. Nó là một phần của điều kiện ra quyết định.”

Một người tham dự hỏi liệu có thể mua nguyên bộ quy trình không. Huyên bảo có thể dùng mẫu, nhưng phải điều chỉnh theo địa hình, nghề nghiệp, cơ thể và cách người dân nhận thông báo. Không thành phố nào được sao chép một bảng màu rồi gọi là bao quát.

Tùng đứng cuối phòng, đưa cho cô một bản ghi âm tiếng van số 3 trước và sau khi sửa. Tiếng rít cũ kéo dài, tiếng mới gọn hơn. Huyên nghe, không nói cái nào “sạch”. Cô chỉ ghi ngày, vị trí và người thu.

Nghi mang lên một lọ mắm nhỏ, không để mở. Bà bảo người tham dự ngửi nếu muốn, nhưng phải ghi mức khó chịu và bối cảnh. Một số người cười. Sau đó họ nhận ra mình đã bắt đầu nói về mùi như một trải nghiệm thay vì một nhãn đạo đức.

Tư không đến. Ông gửi một tấm thẻ trắng, mặt sau ghi: “Người không ngửi thấy vẫn cần được báo trước.” An đặt thẻ vào phòng cái trống. Cậu đã học cách dùng ống hít mà không xấu hổ, cách nghỉ khi cơ thể yêu cầu và cách để người khác vẽ tiếp bản đồ khi mình không ra ngoài được.

Chiều, Huyên về phòng thử. Cô mở cửa sổ, nghe tiếng sông và mùi bùn nhẹ. Thành phố không hoàn hảo hơn vì cô nhận ra nó. Cô chỉ có thêm một cách để biết mình đang ở đâu.

Trên bàn, tờ giấy trắng được ép trong khung kính. Không có chữ nào mới. Nhưng bên cạnh nó là một bảng nhỏ: thời gian nhận, người gửi, câu hỏi đã tạo ra, những thay đổi sau đó và điều vẫn chưa giải quyết. Một vật tưởng như không có thông tin đã trở thành hồ sơ của một thành phố học cách không lờ đi khoảng trống.

Huyên tắt đèn, khóa cửa. Ngoài phố, có người phàn nàn mùi cống, có người bảo không nghe thấy gì, có người gửi ảnh máy đo, có người chỉ viết “ngực nặng lúc 19 giờ”. Tất cả được chuyển đến đúng nơi.

Thành phố không lấy lại mọi mùi. Nhưng từ nay, không ai phải chứng minh mình tồn tại bằng một chiếc máy duy nhất.

Đã sao chép liên kết chương