Chương 2
Chương 2
An không mở tệp đính kèm ngay. Cô đưa điện thoại cho Vy, rồi đặt nó úp xuống bên cạnh máy pha cà phê. Mạch Nước vừa hết giờ thuê buổi sáng, ngoài cửa là tiếng khách kéo đàn và tiếng thợ sửa xe gọi nhau. Mọi âm thanh quen thuộc chồng lên nhau, đủ để một tin nhắn nặc danh trở thành thứ dễ bị bỏ quên.
“Cậu nghĩ ai gửi?” Vy hỏi.
“Người muốn tớ sợ, hoặc người không thể nói công khai.”
“Hai loại đó thường là một.”
An cắm tai nghe vào bộ phân tích âm thanh, không kết nối mạng. Tệp chỉ dài bốn giây nhưng nặng hơn một đoạn ghi âm bình thường. Dải tần bị cắt ở hai đầu, tên tệp chứa một chuỗi ký tự không có ngày tháng. Cô phóng lớn biểu đồ. Trong nền có tiếng kim loại chạm nhau ba lần, tiếng quạt công nghiệp và một nhịp gõ ngắt quãng. Nhịp ấy trùng với phần bass của bản demo.
Vy nghiêng đầu. “Là cùng một nơi à?”
“Chưa chắc. Nhưng người gửi muốn tớ nối hai tệp.”
An không nghe bằng loa. Cô chuyển tín hiệu qua miếng truyền rung đặt trên mặt bàn. Rung động chạy qua da thành một đường rõ hơn. Đoạn âm bị cắt trước khi một giọng nữ kịp thành tiếng. Nếu ghép với bản demo, nó sẽ nằm đúng vào khoảng trống sau ba nốt đi xuống.
“Đây là phần mở đầu hay phần giữa?” Vy hỏi.
“Phần không nên bị mở ra.”
Điện thoại rung lần nữa. Khải Nam nhắn địa chỉ phòng thu và thời gian làm việc. Anh không hỏi An đã nhận được email hay chưa. Có thể anh chưa biết. Cũng có thể anh biết nhưng chờ cô tự nói.
Chiều đó, An mang theo bộ truyền rung thứ hai và một chiếc máy ghi cầm tay. Cô không dùng thiết bị của hãng trước khi hợp đồng sửa xong. Nam đã gửi bản phụ lục vào buổi trưa, thêm quyền lưu trữ file gốc và điều khoản cấm khai thác hình ảnh cá nhân. Anh không sửa câu chữ về nguồn bản thu. An đánh dấu đỏ, gửi lại.
Phòng B có thêm một người phụ nữ trẻ đang ngồi trước micro. Cô mặc áo thun đen, tóc buộc cao, ngón tay liên tục xoay chiếc nhẫn bạc. Nam giới thiệu là Gia Linh, ca sĩ được chọn cho album. Linh đứng dậy, chủ động đưa tay.
“Chị An, em đã nghe những bản hòa âm của chị. Em thích cách chị để tiếng thở nằm trong nhạc.”
“Cảm ơn em. Nhưng hôm nay chị chưa hòa âm cho em.”
Linh cười, không phật ý. “Em biết. Anh Nam bảo chị sẽ kiểm tra bản demo trước.”
Nam đưa An tập file đa kênh. Anh đã chia các lớp thành tám track, trong đó track số bảy bị khóa. Tên hiển thị là “room tone”. An nhìn anh.
“Vì sao khóa track bảy?”
“Tôi chưa được cấp quyền mở.”
“Nhưng anh gửi cho tôi cả file.”
“Tôi muốn cô thấy phần còn thiếu.”
An ngồi xuống. Nam không bật loa lớn mà kết nối tín hiệu vào bộ truyền rung của cô. Anh đã đọc hướng dẫn An gửi trong email: âm trầm đi qua mặt bàn, âm trung qua tai trái, giọng hát được đặt thấp hơn bình thường để cô nhận ra phụ âm. Cài đặt chưa hoàn hảo, nhưng anh đã thử.
“Anh tự chỉnh à?”
“Vy gửi một sơ đồ.”
“Vy gửi cả những lời khó nghe không?”
“Cô ấy bảo tôi đừng làm bộ tử tế.”
“Vậy cô ấy đã nói đúng.”
Nam bật nhạc. Rung động đầu tiên đi qua mặt bàn như một đoàn tàu từ xa. An đặt tay trái lên gỗ, tay phải ghi chú. Phần dây đàn không nằm ở nơi cô dự đoán. Nó không dẫn tới cao trào mà đẩy giai điệu sang một nhánh khác. Gia Linh hát một câu dài, hơi thở chắc, nhưng cuối câu bị nén hơi quá sâu. An dừng bản thu.
“Linh, em đừng cố kéo chữ cuối. Cứ để câu hát rơi.”
“Nếu rơi thì bài sẽ không có điểm nhấn.”
“Điểm nhấn không nhất thiết là giữ người nghe lại bằng cổ họng.”
Linh nhìn Nam, như chờ anh phân xử. Nam chỉ gật. “Làm theo An.”
Lần thu thứ hai, Linh để câu hát rơi thật. Khoảng trống sau đó nghe rộng hơn. An không nghe thấy toàn bộ cao độ, nhưng cảm nhận được nó qua sự đổi nhịp trong vai Linh và cách Vy đặt tay lên bàn điều khiển. Cô viết: “Câu hát không cần quay về cùng một chỗ.”
Sau buổi thu, Linh đi lấy nước. Nam ở lại dọn dây. An mở track bảy bằng quyền quản trị của mình. Bên trong không có room tone. Có một đoạn băng được nén xuống âm lượng gần bằng không. Cô nâng dần tín hiệu. Tiếng xào xạc hiện lên, rồi một giọng nữ nói rất khẽ: “Đừng để họ gọi nó là bản mẫu.”
Nam quay phắt lại. “Cô nghe thấy gì?”
An không trả lời ngay. Cô phát lại qua bộ truyền rung, rồi chuyển sang loa nhỏ cho Nam. Đoạn nói bị méo nhưng đủ nghe. Anh đứng bất động, tay vẫn giữ một đầu dây.
“Giọng của Lệ Chi,” anh nói.
“Anh chắc chứ?”
“Tôi từng thu với chị ấy.”
“Từng thu không đồng nghĩa được quyền nhận diện.”
Nam ngồi xuống. “Lệ Chi không muốn bản này phát hành. Chị ấy nói đó mới là bản nháp.”
“Vậy tại sao nó nằm trong album của anh?”
“Tôi không đưa vào.”
“Nhưng anh đã nhận file.”
“Tôi tưởng hãng gửi bản mẫu để tham khảo. Tôi chỉ biết nó có giọng chị ấy khi cô mở track bảy.”
An nhìn ánh mắt anh. Có sợ hãi, có tức giận, nhưng chưa đủ để cô tin. Cô sao chép tệp vào ổ riêng, ghi thời gian, tên máy và chữ ký dữ liệu. Nam không ngăn.
“Anh biết người gửi email cho tôi không?”
“Không.”
“Họ bảo tôi đừng tin anh.”
Nam tựa lưng vào ghế. “Cô nên nghe lời họ.”
An tưởng mình nghe nhầm. “Anh nói gì?”
“Đừng tin tôi chỉ vì tôi nói thật một lần. Hãy kiểm tra từng thứ.”
Gia Linh trở lại, cầm ba chai nước. Không ai nói về track bảy. Linh đưa An một chai, rồi hỏi bản thu có đạt không. An nói chưa. Linh không hỏi thêm, chỉ nhìn Nam bằng ánh mắt khó đọc.
Tối cùng ngày, An và Vy ngồi trong quán hủ tiếu đầu hẻm. An kể về giọng nói trong track bảy. Vy đặt đũa xuống.
“Nếu là Lệ Chi, việc đầu tiên là xác minh quyền. Việc thứ hai là tìm bản gốc. Việc thứ ba là đừng để Nam một mình giữ chìa khóa.”
“Anh ta không giữ chìa khóa.”
“Cậu vừa nói anh ta có một track bị khóa.”
“Khóa bởi hãng.”
“Càng vậy càng phải cẩn thận.”
An mở máy ghi, phát bốn giây âm thanh nặc danh. Vy nghe qua loa, nhíu mày. “Nhịp kim loại này giống cửa kho của nhà hát cũ. Hồi trước tớ làm một buổi thu ngoài đó. Quạt hút gió kêu như máy kéo.”
“Nhà hát nào?”
“Hòa Bình cũ, bên khu Bến Thành. Phần sân sau đang làm kho đạo cụ.”
An ghi địa chỉ. Cô chưa kịp nói thêm thì một chiếc xe dừng trước quán. Người đàn ông mặc áo sơ mi xanh bước xuống, không vào ăn. Anh ta nhìn về phía An, rồi nhìn chiếc máy ghi trên bàn. Khi An quay lại, người ấy đã lên xe.
Vy kéo tay cô. “Cậu quen à?”
“Không.”
Điện thoại An sáng lên với một tin nhắn mới, không có số gửi: “Đừng đến Hòa Bình cũ. Bản nhạc đó đã khiến một người mất mạng.”
An đọc lại hai lần. Cô không biết người mất mạng là ai. Nhưng trong phần dữ liệu của track bảy, ngày tạo file hiện ra rõ ràng: mười một năm trước, đúng ngày Khải Nam lần đầu ký hợp đồng với Dải Ngân Hà.
An mở thư mục âm thanh, lần theo thời gian tạo file. Bản demo được xuất từ một máy chủ dùng chung, nhưng đoạn bốn giây nặc danh có mã thiết bị khác. Nó được ghi bằng một máy cầm tay, loại thường dùng để thu hiện trường, rồi nén qua một phần mềm đời cũ. Người gửi có thể là kỹ thuật viên, nhà báo hoặc một người từng làm trong hãng. Không có dữ liệu nào đủ để cô gọi họ là đồng minh.
“Cậu có thể tìm địa chỉ không?” Vy hỏi.
“Không nên. Nếu tớ truy ngược, họ sẽ biết tớ đã mở.”
“Vậy cứ để họ nhìn cậu?”
“Đôi khi cho người khác biết mình không săn họ là cách khiến họ gửi thêm.”
Vy đẩy sang một chiếc hộp nhỏ. “Bộ truyền rung dự phòng. Cậu mang đến phòng hãng. Nếu họ buộc cậu dùng tai nghe của họ, cậu có thể từ chối.”
An mở hộp, kiểm tra cổng kết nối. “Cậu sửa rồi?”
“Tớ thay miếng tiếp xúc. Cái cũ truyền bass quá mạnh.”
“Cậu không cần phải làm hết cho tớ.”
“Tớ làm vì tớ cũng muốn biết ai đã cắt giọng trong bản nhạc. Đừng biến mọi sự giúp đỡ thành khoản nợ.”
An định nói mình không làm thế, nhưng nhớ lần cô từ chối mọi người chạm vào thiết bị sau tai nạn. Cô đã gọi đó là độc lập, trong khi đôi khi chỉ là sợ người khác nhìn thấy phần yếu.
Nam nhắn rằng buổi thu sẽ có Gia Linh. An tìm tên cô trên mạng. Linh từng hát ở một cuộc thi truyền hình, có chất giọng sáng và thói quen cúi đầu trước khi vào câu cao. Các bài phỏng vấn đều nhắc cô được “phát hiện” bởi Dải Ngân Hà, không nhắc người viết các ca khúc.
“Hãng đã chuẩn bị hình ảnh cho cô ấy,” An nói.
“Cậu lại thấy vấn đề?”
“Tớ thấy một người có thể bị đặt vào phần của người khác.”
Vy không cười. “Vậy khi gặp cô ấy, đừng coi cô ấy là đồng phạm trước khi biết cô ấy biết gì.”
Chiều hôm ấy, Nam gọi lần đầu. Anh không mở đầu bằng việc hỏi An có nhận lời hay chưa. Anh hỏi cô muốn cài đặt phòng thu thế nào, âm lượng tối đa bao nhiêu, khoảng nghỉ mỗi phiên dài bao lâu. An trả lời từng câu.
“Anh đã làm việc với người suy giảm thính lực trước đây?”
“Chưa.”
“Vậy đừng đoán nhu cầu của tôi.”
“Tôi sẽ hỏi.”
“Và nếu tôi nói dừng, anh dừng.”
“Được.”
Cuộc gọi chỉ kéo dài bảy phút. Sau đó Nam gửi sơ đồ phòng B, đánh dấu vị trí loa, bàn điều khiển và cửa thoát. An phóng lớn hình ảnh, nhận ra góc tường phía sau có một camera nhỏ. Cô nhắn hỏi có ghi hình không.
Nam trả lời: “Camera của hãng, chỉ bật khi có họp báo. Tôi sẽ yêu cầu tắt.”
An không tin hoàn toàn, nhưng cô đánh dấu camera vào sổ. Trong nghề này, tin không phải một cái gật đầu; tin là danh sách những thứ người kia đã cho phép mình kiểm tra.
Buổi sáng hôm sau, trước khi rời nhà, An gặp mẹ ở bếp. Bà Hòa đang cắt rau, hỏi công việc mới có phải loại việc khiến người ta nói về tai nạn không. An nói chưa biết.
“Con không cần nhận nếu họ muốn con kể chuyện đời mình.”
“Con nhận thử thôi.”
“Thử cũng phải có giới hạn.”
An đặt tay lên mặt bàn đá. Mẹ cô gõ dao vào thớt, tạo nhịp đều. “Mẹ nghĩ người nghe cần câu chuyện để thương con?”
“Không. Mẹ nghĩ con cần người biết con không muốn bị thương hại.”
An nhìn mẹ, rồi cất bộ truyền rung vào túi. Trước khi ra cửa, bà Hòa gọi với: “Nếu người ta chỉ cho con nghe phần họ muốn, con cứ đứng dậy đi về.”
An gật. Cô không biết ngày mai mình sẽ đi về hay ở lại. Nhưng lần đầu tiên, lời mời của Nam có một điều kiện do chính cô đặt ra.