Chương 14
Chương 14
Bà Vân xếp những bộ quần áo cũ vào thùng nhựa, nhưng không biết nên bỏ lại hay mang theo. Quán cơm dưới Bến Cũ đã nhận giấy giải tỏa lần thứ ba, mỗi lần diện tích trên sơ đồ nhỏ đi một chút. Lần này, người đo ghi phần bếp là kho tạm, còn phần bàn ăn nằm trên “hành lang phục vụ thi công”.
Linh An đứng ở cửa, nhìn mẹ dùng thước dây đo khoảng cách giữa bếp và chân cầu. Vân không đo để tranh luận. Bà đo để biết nếu phải dọn, nồi cơm đặt vừa chiếc xe đẩy nào.
“Mẹ sẽ đi đâu?” Linh An hỏi.
“Dì Thoa bảo về ở cùng.”
“Mẹ muốn đi không?”
“Muốn hay không không làm thay đổi giấy.”
“Con có thể khiếu nại.”
“Con bị đình chỉ rồi.”
“Con vẫn làm được.”
“Làm được không có nghĩa thắng được.”
Vân tháo một chiếc móc treo trên tường. Sau móc là vết sơn hình chữ nhật, nơi trước đây treo lịch thủy triều. Bà đặt chiếc móc lên bàn, lấy trong hộc kéo một cuốn sổ mỏng.
“Mẹ chưa kể hết đêm đó,” bà nói.
“Con biết.”
“Không phải vì mẹ muốn giấu. Vì mỗi lần kể, con lại chỉ nghe phần cha con bị oan.”
“Mẹ muốn con nghe phần nào?”
Vân mở sổ. Những trang đầu là danh sách nguyên liệu, tiền gạo, tiền dầu. Giữa sổ có một trang ghi giờ và tên người.
21:05 — Hòa gọi, bảo đóng cửa bếp.
21:17 — còi báo lũ.
21:22 — Hòa ở lối nối.
21:25 — đèn phía kho tắt.
21:31 — nghe tiếng sắt.
21:36 — Hòa đưa người qua.
“Mẹ ghi lúc đó?”
“Mẹ ghi sau này. Có những thứ không ghi thì sẽ trộn vào nhau.”
“Cha đưa ai qua?”
“Một cậu bé tên Tâm, con bà Hảo. Một người đàn ông bị kẹt ở kho. Một phụ nữ ôm đứa nhỏ.”
“Bốn người.”
“Không. Cậu bé đã đi cùng bà Hảo trước. Cha con chỉ dẫn họ qua đoạn bậc đá.”
“Vậy ông cứu hai người?”
“Ông ấy cứu đường. Người khác tự cứu nhau.”
Linh An nhìn dòng chữ, thấy cách mẹ đếm khác ông Bảy. Mẹ không đếm nhịp cầu, mà đếm ai còn nhớ một khoảnh khắc.
“Sau đó cha quay lại?”
“Cha con quay lại lấy bản đo.”
“Bản đo quan trọng hơn người à?”
“Ông ấy nghĩ nếu để bản đo trôi, ngày mai họ sẽ nói lối đi chưa từng có.”
“Ông ấy có nói với mẹ?”
“Ông ấy bảo mẹ đưa túi hồ sơ. Mẹ ném túi lên bậc. Một phần rơi xuống nước.”
“Có gì trong đó?”
“Bản gốc, biên bản thợ và danh sách đèn.”
“Còn lại gì?”
“Bản đồ cha con giấu trong áo.”
Linh An nhớ áo khoác nâu trên vali, vệt sơn xám ở tay áo. Mẹ nhìn thấy cô nghĩ tới đó, nói tiếp:
“Sau vụ sập, ông ấy bị gọi lên. Ông ấy mang bản đồ, nhưng họ bảo đó chỉ là bản vẽ tay. Họ giữ nó.”
“Vậy bản mẹ cất ở thùng gạo?”
“Cha con vẽ lại.”
“Khi nào?”
“Ba ngày trước khi mất.”
Linh An ngẩng lên. “Cha mất sau đó bao lâu?”
“Mười một ngày.”
“Ông ấy đã biết mình bệnh?”
“Không.”
Vân đi tới góc bếp, mở một hộp đựng gia vị. Bên trong là một viên thuốc đã hết hạn và chiếc chìa khóa số 17.
“Ông ấy ngất ở trước cửa nhà,” bà nói. “Bác sĩ bảo tim. Nhưng trước khi đi, ông ấy đưa mẹ chiếc chìa và bảo đừng mở tủ nếu con chưa hỏi về lối đi.”
“Mẹ đã mở khi nào?”
“Đêm qua.”
“Một mình?”
“Mẹ không mở tủ. Mẹ chỉ lấy bản lời khai.”
Vân rút một mảnh giấy từ trong hộp gia vị, đưa cho con. Đó là biên nhận bàn giao hồ sơ, có chữ ký Nguyễn Văn Hòa, nhưng người nhận không phải Ban Hạ tầng. Tên người nhận là “Nguyễn Vân”, ghi thời gian 22:10, ngày sau vụ sập.
“Mẹ nhận bản đồ từ cha?”
“Ông ấy giao cho mẹ trước khi lên xe cấp cứu. Ông ấy bảo nếu người ta hỏi, nói mẹ không có.”
“Mẹ có nói không?”
“Mẹ nói.”
“Mẹ nói với ai?”
“Với người tới lục nhà.”
“Có ai tìm thấy?”
“Không. Vì mẹ giấu dưới thùng gạo.”
Linh An cầm biên nhận, nhìn chữ ký của mẹ. Nó giống chữ ký trong lời khai, nhưng nghiêng hơn, như viết trong lúc tay run.
“Mẹ từng nói không có bản gốc.”
“Mẹ không nói dối hoàn toàn. Bản gốc đã mất một phần.”
“Vậy mẹ cũng đếm theo cách của mình.”
Vân ngồi xuống. “Mẹ chỉ biết giấu những thứ còn lại.”
Điện thoại Linh An rung. Khải báo cửa xả phía công trường đang bị khóa, mực nước tăng nhanh, đội thợ mới không biết nhà trực. Họ cần bản đồ đường phía đông trước khi trời tối.
“Con phải đi,” Linh An nói.
“Con đi để cứu ai?”
“Những người ở dưới cầu.”
“Mẹ cũng ở dưới cầu.”
“Mẹ đi cùng con.”
Vân nhìn quán, nhìn nồi cơm và những thùng hàng. “Mẹ không bỏ quán.”
“Nếu nước lên, quán không giữ được.”
“Quán không chỉ là mái tôn.”
“Con biết.”
“Không, con không biết. Con chỉ thấy một cái điểm trên bản đồ.”
Linh An đứng yên. Mẹ nói đúng. Cô đã tập nhìn một căn nhà như một tọa độ, một bếp như một vật cản, một lối đi như một tuyến cứu hộ. Đó là cách nghề nghiệp giúp cô không sợ, nhưng cũng là cách khiến cô không nhìn được đời sống của mẹ.
“Con xin lỗi,” cô nói.
Vân lắc đầu. “Đừng xin lỗi thay cho bản đồ. Hãy sửa nó.”
Họ đóng cửa quán sớm. Vân đưa cho Linh An chiếc thước dây và cuốn sổ ghi giờ. Khải tới bằng xe tải nhỏ của đội thợ cũ. Yến đi cùng, mang áo mưa và bản tin đã in.
Trên đường tới nhà trực, Vân ngồi cạnh cửa sổ. Bà chỉ những nơi trước đây có lối tắt: qua sân trường, vòng sau miếu, bậc đá cạnh cây sung. Một số lối đã bị xây tường. Một số chỉ còn trong trí nhớ.
“Bản đồ của thành phố không có tên những người này,” Yến nói.
“Tên không làm đường rộng hơn,” Vân đáp. “Nhưng không có tên thì lúc cần gọi ai?”
Nhà trực nằm sau một trạm điện bỏ hoang. Cửa bị khóa bằng ổ mới. Khải dùng chìa của đội duy tu cũ, thử ba chiếc. Chiếc thứ ba mở được.
Bên trong có tủ điện, còi báo cũ và một bảng danh sách số điện thoại viết bằng phấn. Nhiều số đã mờ, nhưng tên bà Sáu, ông Thọ và bà Vân vẫn còn.
“Mẹ có trong danh sách?” Linh An hỏi.
“Mẹ là người nghe còi rồi báo cho chợ.”
“Tại sao sau này không dùng?”
Vân nhìn cái còi. “Sau vụ sập, họ bảo hệ thống không đáng tin.”
“Vì nó báo trước khi cầu sập?”
“Vì nó khiến người ta chạy trước khi có lệnh.”
Khải mở tủ điện, phát hiện dây nối tới cảm biến Mộc-07 đã bị tháo khỏi nguồn chính nhưng dây dự phòng còn nguyên. Anh có thể khởi động còi thủ công, nhưng không biết mức nước hiện tại.
Linh An lấy bản đồ giấy, nối vị trí nhà trực với kho cũ. “Nếu cảm biến chạy, dữ liệu đi qua đường cáp này tới Cầu Mới. Nếu dây dự phòng còn, có thể nhận tín hiệu tại đây.”
Khải nhìn cô. “Không có máy đọc.”
Tùng lấy từ ba lô một chiếc radio tự chế. “Có thể dùng bộ thu cũ.”
“Em lấy ở đâu?”
“Từ xe của cha.”
“Cha em là người trông cầu?”
“Vâng.”
Tùng nối dây, bật radio. Tiếng nhiễu tăng lên, rồi một chuỗi âm thanh ngắn xuất hiện theo nhịp: ba tiếng, nghỉ, hai tiếng. Cậu ghi lên giấy.
“Mã cũ của trạm,” Vân nói. “Ba là mức tăng, hai là hướng nước.”
Linh An nhìn mẹ. “Mẹ còn nhớ?”
“Mẹ chưa từng quên.”
Dữ liệu cho thấy nước đang dâng ở phía đông, không phải phía tây như bản đồ dự án dự báo. Cây cầu mới chưa mở, cửa công trường lại chặn đường thoát.
Yến muốn phát cảnh báo ngay. Linh An bảo cần xác nhận từ thanh tra Thuận. Thuận nghe qua điện thoại, nói chuỗi tín hiệu có thể là nhiễu máy, nhưng nhà trực là điểm tiếp nhận chính thức. Ông sẽ gửi thông báo khẩn cho Ban Hạ tầng và lực lượng cứu hộ.
“Nếu họ không mở cửa?” Khải hỏi.
“Chúng ta không tự phá,” Linh An nói.
Vân nhìn cánh cửa sắt. “Lúc nước lên, cửa không hỏi giấy.”
Bà lấy chiếc búa từ tủ dụng cụ, đặt xuống bàn. Không ai nói bà đem làm gì.
Ban Hạ tầng trả lời sau hai mươi phút: dữ liệu Mộc-07 chưa được xác thực, đề nghị không phát cảnh báo công khai. Minh gọi riêng cho Linh An, nói ông đang cố xin lệnh mở khu vực.
“Ông có tin tín hiệu không?” cô hỏi.
“Tôi tin nước.”
“Vậy mở cửa.”
“Cửa công trường do liên danh quản lý.”
“Ông là cơ quan hạ tầng.”
“Tôi biết.”
“Ông sẽ ký không?”
Minh im lặng rất lâu. “Tôi đang ký.”
Cuộc gọi kết thúc. Vân nhìn con gái. “Ông ấy khác cha con ở chỗ nào?”
“Chưa biết.”
“Vậy đừng kết luận sớm.”
Trời tối nhanh. Mưa tạt vào cửa sổ nhà trực. Tùng nhận thêm chuỗi tín hiệu: ba tiếng, nghỉ, bốn tiếng. Nước tăng nhanh hơn.
Linh An phát bản tin qua đài với sự đồng ý của Yến và thanh tra Thuận: không nêu mức nước như kết luận, chỉ thông báo một điểm đo cũ đang gửi tín hiệu bất thường, khuyến cáo người dân không vào khu vực rào và giữ liên lạc với tổ dân phố. Cô đọc số điện thoại nhà trực và danh sách nơi tập kết do Vân chỉ.
Sau bản tin, hàng chục người gọi. Một người hỏi có mở lối dưới cầu không. Một người nói cửa công trường vẫn khóa. Yến ghi tên, địa chỉ, giờ gọi, chuyển cho đội cứu hộ.
Ở ngoài, tiếng còi xe tải xen tiếng mưa. Khải nhìn qua khe cửa. Đèn công trường đang tắt từng dãy, từ bờ nam sang bờ bắc.
“Họ mất điện,” anh nói.
Linh An nghe radio. Chuỗi tín hiệu dừng ở ba tiếng, nghỉ, năm tiếng.
Ông Bảy gọi tới, chỉ nói một câu: “Đếm cửa trước khi đếm người.”
Vân cầm búa, nhìn cánh cửa nhà trực. “Mẹ nghĩ ông ấy muốn nói gì?”
“Có bao nhiêu cửa?” Linh An hỏi.
Khải kiểm tra sơ đồ. Một cửa chính, một cửa phụ ra bờ, một cửa cáp dưới nền. Cửa chính mở, cửa phụ kẹt, cửa cáp bị bê tông phủ.
“Ba,” Linh An nói.
Tùng nhìn radio. “Sao chú Bảy biết?”
Không ai trả lời.
Mưa đập lên mái. Dòng sông Mộc phía dưới cầu bắt đầu dâng sát bậc đá. Trong bóng tối, những vạch sơn đen trên trụ cầu biến mất từng nét.
Linh An mở bản đồ, đánh dấu cửa chính bằng một vòng tròn, cửa phụ bằng tam giác, cửa cáp bằng dấu gạch. Cô không biết ai đã đặt những ký hiệu đó đầu tiên.
Nhưng cô biết tối nay, thành phố sẽ phải đi qua chúng.