Kẻ Đếm Những Chiếc Cầu
9 phút đọc

Chương 7

Chương 7

Chiếc máy cassette không đọc được mặt băng thứ hai, chỉ phát ra tiếng rè kéo dài và một nhịp gõ đều như ai dùng móng tay gõ lên mặt bàn. Tùng ngồi dưới sàn, tháo từng con ốc nhỏ khỏi nắp máy, xếp chúng thành hai hàng trên tờ giấy trắng.

“Nếu phá thêm, chú Nhuận sẽ đuổi cháu,” cậu nói.

“Nếu không phá, chúng ta vẫn không nghe được,” Khải đáp.

“Chú có biết sửa không mà nói?”

“Biết giữ máy khỏi bị điện giật.”

Yến đặt hai cốc cà phê xuống. “Hai người có thể cãi nhỏ hơn không? Tôi đang viết lại đoạn đối thoại của ông Minh.”

Linh An đứng bên cửa sổ của hợp tác xã, nhìn đám mây thấp đè lên thành phố. Từ đây có thể thấy Cầu Bến Cũ và hai nhịp cầu mới đang dựng giàn giáo. Những đường dây điện chạy giữa các mái nhà như một lớp bản đồ khác, không ai vẽ nhưng ai cũng phải sống theo.

Sau khi máy chủ mất kết nối, Diễm phát hiện toàn bộ máy trạm đã bị đăng xuất. Không có dấu hiệu mã độc, nhưng nhật ký hệ thống cho thấy một thiết bị bên ngoài đã yêu cầu đồng bộ thư mục kiểm kê trong đúng ba phút. Người gửi không lấy được file vì Diễm đã ngắt nguồn, nhưng một số bản tạm trên máy của Linh An biến mất.

“Ảnh hiện trường vẫn còn trong máy ảnh cơ,” Diễm nói. “Nhưng bản tọa độ hôm qua chỉ còn bản giấy.”

“Có ai biết tôi lưu bản sao ở ổ ngoài không?” Linh An hỏi.

“Biết thì không cần đoán.”

Linh An lấy ổ cứng từ tủ khóa. Đèn báo vẫn sáng. Cô mở thư mục, thấy ba file tọa độ còn nguyên nhưng ngày sửa đổi bị thay thành hôm nay. Đây không phải chỉnh sửa nội dung, chỉ là thay dấu thời gian. Một người muốn khiến dữ liệu trông như được tạo sau khi Thịnh chết.

“Họ không cần xóa,” Yến nói. “Chỉ cần làm ta khó chứng minh nó có trước.”

“Dữ liệu hiện trường có thời gian chụp ảnh.”

“Nếu ảnh được chụp bằng máy của em, họ sẽ bảo em dựng lại.”

“Vậy dùng máy của Khải.”

Khải ngẩng lên. “Máy tôi không kết nối điện thoại.”

“Đó là lợi thế.”

Họ kiểm tra thẻ nhớ của chiếc máy ảnh cũ Khải dùng khi còn ở đội duy tu. Ảnh chụp dầm cầu từ ba ngày trước vẫn còn nguyên trong thư mục, kèm dữ liệu thời gian của thiết bị. Một bức ảnh có góc thấp, ở nền lộ đoạn nối và mảng sơn số mười ba.

“Tôi không nhớ đã chụp cái này,” Khải nói.

“Máy tự động chụp?”

“Không.”

Tùng cầm máy lên, lật mặt sau. Trên dây đeo có một vết cắt rồi buộc lại.

“Có người đã mượn máy,” cậu nói.

“Ai?”

“Cháu không biết.”

Linh An phóng to bức ảnh. Ở mép khung, một bàn tay đặt lên dầm. Trên cổ tay có vết bỏng nhạt. Người đó đang cầm một miếng kim loại nhỏ, có thể là bản mã đã tháo khỏi cầu.

“Nếu phóng to thêm, ảnh vỡ,” Khải nói.

“Nhưng vết bỏng vẫn là chi tiết.”

“Vết bỏng của ai?”

“Người giao thẻ nhớ. Cũng có thể của nửa thành phố làm nghề hàn.”

Tùng đặt nắp máy cassette trở lại. “Chú Nhuận bảo có một người tên Phúc làm ở kho vật liệu, tay bị bỏng khi hàn khung cầu. Nhưng Phúc đã nghỉ.”

“Em biết từ đâu?”

“Người dưới cầu nói chuyện với nhau.”

“Vậy em biết ông ấy ở đâu không?”

Tùng gật. “Ở khu nhà trọ sau bến xe. Nhưng người đưa thẻ không phải Phúc. Phúc đi khập khiễng.”

Linh An không hỏi tiếp. Tùng thường nghe được những thứ người lớn bỏ qua, nhưng cậu không phải một kho dữ liệu để cứ mở ra khi cần. Cô chỉ ghi địa chỉ, hứa sẽ tới cùng cậu nếu cậu muốn.

Đến trưa, Yến mang tới một bản sao hồ sơ tử vong của Thịnh do nguồn trong bệnh viện cung cấp. Cô không lấy bản gốc, không ghi thông tin không cần thiết. Báo cáo sơ bộ ghi thời gian tử vong 6 giờ 20, trong khi tài khoản máy chủ đăng nhập 9 giờ 17. Nhưng địa chỉ đăng nhập có thể do máy tự động, không chứng minh Thịnh còn sống.

“Có một chi tiết khác,” Yến nói. “Cửa căn hộ không bị phá. Điện thoại được tìm thấy trên bàn, nhưng cốc nước ở bếp có vân tay của người thứ hai.”

“Cảnh sát biết chưa?”

“Biết. Nhưng vân tay chưa xác định.”

“Đài không nên đưa tin này.”

Yến nhìn cô. “Tôi biết.”

“Không phải vì sợ. Vì nó đẩy câu chuyện về một vụ giết người khi chúng ta chưa có căn cứ.”

“Tôi biết.”

Yến rút một tờ giấy khác. “Tôi muốn tìm người đã thuê máy chủ. Không phải tìm hung thủ.”

Linh An gật. Cô bắt đầu tin Yến không phải vì Yến luôn đúng, mà vì cô biết dừng lại trước khi biến một nghi vấn thành tiêu đề.

Buổi chiều, nhóm tới khu nhà trọ sau bến xe. Tùng đi trước, chỉ căn phòng cuối hành lang. Phúc không có ở đó. Người thuê bên cạnh bảo anh ta đi làm ở bãi phế liệu. Trên cửa có một chiếc móc khóa hình cây cầu, một nhịp bị gãy ở giữa.

Khải nhận ra móc khóa. “Đội duy tu phát cho công nhân ngày khánh thành Cầu Số Bảy.”

“Phúc giữ nó?” Linh An hỏi.

“Nhiều người giữ.”

Tùng cúi nhặt một mẩu giấy trong khe cửa. Trên đó ghi số điện thoại và giờ hẹn 9:17. Không có tên.

“Cậu có chắc muốn theo việc này không?” Linh An hỏi.

“Em đã theo từ trước khi chị biết.”

“Nhưng giờ em có thể dừng.”

Tùng nhìn dãy phòng trọ, nơi những người làm ca đêm đang ngủ sau cánh cửa khép hờ. “Cha em trông cầu. Nếu họ tháo lối đi, cha em mất việc. Em không muốn sống bằng việc sửa xe mãi.”

“Em muốn gì?”

“Thi vào ngành điện. Nhưng muốn thi thì phải còn điện để sửa.”

Khải cười rất nhẹ. “Mục tiêu nghe được đấy.”

Ở bãi phế liệu, họ tìm thấy Phúc đang tháo một mô-tơ cũ. Anh khoảng bốn mươi, đi bằng chân trái hơi kéo lê. Vết bỏng trên tay không giống ảnh: tay phải có vết sẹo, tay trái bình thường.

“Ai bảo các anh tới?” Phúc hỏi.

“Chúng tôi tìm người từng làm ở đội duy tu,” Khải đáp.

“Tôi làm nhiều nơi.”

“Anh có đưa thẻ nhớ cho Linh An không?”

Phúc nhìn cô, rồi nhìn ra đường. “Không.”

“Có ai nhờ anh theo dõi cầu không?”

“Không.”

“Anh có biết ai có vết bỏng ở tay trái?”

“Người hàn cầu nào cũng có.”

Phúc cầm cờ-lê, gõ vào vỏ mô-tơ. “Các cô cậu tới hỏi người chết, người bị đuổi việc, người bán hàng. Hỏi xong để làm gì? Cầu mới vẫn xây, tường vẫn đổ, người có tiền vẫn đi đường cao.”

“Tôi không hứa dừng cầu mới,” Linh An nói. “Tôi chỉ muốn biết đường nào sẽ còn khi nước lên.”

“Biết rồi sao?”

“Ít nhất người dân có quyền biết.”

Phúc cười. “Quyền biết không trả được tiền nhà.”

“Nhưng không biết có thể khiến họ chết.”

Anh nhìn cô lâu hơn. “Cô giống cha cô.”

“Anh từng gặp cha tôi?”

“Tôi từng ký nhận dụng cụ của ông ấy. Ông ấy đếm từng con ốc trước khi phát, làm cả đội bực.”

“Vậy anh biết chuyện vụ sập cầu?”

“Tôi biết hôm đó có một phụ lục bị đem đi. Tôi không biết ai đem.”

“Anh có thấy vết bỏng tay trái của ai không?”

Phúc chỉ vào một thùng sắt. “Hỏi ông Quang Huy. Ông ấy có vết ở cổ tay trái từ khi giàn giáo cháy.”

Huy là giám đốc liên danh Cầu Mộc. Linh An ghi lại, nhưng chưa coi đó là chứng cứ. Trước khi họ rời bãi, Phúc gọi với theo.

“Nếu gặp Huy, đừng hỏi ông ta về người chết. Hỏi vì sao ông ta biết giờ 9:17.”

“Anh cũng biết?”

“Ai ở dưới cầu lâu đều biết. Đó là giờ chuông báo lũ cũ.”

Trên đường về, Khải giải thích: mười hai năm trước, hệ thống cảnh báo dùng một trạm đo mực nước gần Cầu Số Bảy. Khi nước vượt ngưỡng, còi báo vang lúc 9 giờ 17 trong lần lũ lớn nhất. Trạm đã tháo sau vụ sập.

“Vậy 9:17 không phải mã riêng,” Linh An nói.

“Không. Nhưng người muốn ám chỉ đường nước sẽ chọn giờ ấy.”

Đêm, họ quay lại chiếc máy cassette. Tùng đã tìm được một dây curoa thay thế từ máy nghe nhạc cũ. Băng chạy được thêm bốn mươi giây. Sau đoạn cắt, giọng Vân xuất hiện, nhỏ nhưng rõ.

“Nếu tôi ký, anh Hòa còn được làm việc không?”

Một người đáp: “Chị nhận hỗ trợ trước đi. Công việc tính sau.”

“Anh ấy có bị truy trách nhiệm không?”

“Nếu số liệu cuối cùng đúng, không ai truy ai.”

Giọng Hòa chen vào: “Bản cuối cùng không đúng.”

Tiếng ghế đổ. Sau đó là một tiếng va mạnh, rồi Vân kêu tên ai đó. Không phải tên Hòa.

“Minh,” bà nói. “Anh Minh, anh làm gì vậy?”

Băng dừng.

Trong phòng, không ai nói. Khải tháo tay khỏi máy. Yến tắt đèn ghi âm. Linh An nhìn mẹ đứng ngoài cửa. Vân đã nghe phần này qua loa nhỏ đặt trên bàn.

“Mẹ biết ông Minh đẩy cha ngã?” Linh An hỏi.

“Mẹ không biết ông ấy làm gì. Mẹ chỉ nghe tiếng.”

“Tại sao mẹ không nói?”

“Vì sau đó cha con đứng dậy.”

“Ông ấy có bị thương không?”

“Có. Nhưng ông ấy bảo không sao.”

“Còn mẹ?”

Vân đưa tay trái lên, chạm vào vết sẹo. “Mẹ bị bỏng khi máy cassette đổ vào ấm nước. Mẹ không bị người ta đẩy.”

Linh An nghe, nhưng sự phân biệt ấy không làm mọi thứ nhẹ đi. Một người có thể bị đẩy, người khác có thể bị buộc ký, và cả hai đều biến mất khỏi biên bản.

Yến cất băng vào hộp. “Chúng ta cần xác định phần âm thanh có bị ghép không.”

Diễm kiểm tra đầu từ, tốc độ và nhiễu nền. Cô nói không thể kết luận âm thanh nguyên bản chỉ bằng máy trong phòng. Cần bản sao khác hoặc người biết cấu trúc băng.

Ông Bảy nghe qua điện thoại, không yêu cầu gửi file. “Băng bị cắt,” ông nói. “Nhưng phần còn lại đủ để biết họ đã bắt đầu làm sai trước khi cầu sập.”

“Chú biết ai cắt không?” Linh An hỏi.

“Người cắt đã để lại hai phút mười bảy giây. Nếu muốn xóa sạch, họ đã lấy cả băng.”

“Vậy họ muốn ai nghe?”

“Người biết nghe.”

Cuối ngày, Linh An về quán. Mẹ đã dọn sạch ngăn dưới cầu thang, chỉ còn chiếc máy cassette và một chiếc khăn lau. Bà đặt chìa khóa nhà lên bàn.

“Mẹ không thể để con tiếp tục ở đây,” Vân nói.

“Vì sao?”

“Họ đã tới hỏi mẹ con ở đâu, làm gì, có nói chuyện với ông Bảy không.”

“Ai?”

“Những người mặc áo xanh.”

“Mẹ muốn con đi vì họ?”

“Mẹ muốn con đi vì mẹ sợ mình sẽ lại ký một lần nữa.”

Linh An nhìn chùm chìa khóa. “Lần này mẹ sẽ ký gì?”

“Giấy đuổi con khỏi nhà.”

Bà nói mà không khóc. Chính điều đó làm Linh An không biết phải phản ứng thế nào.

Ngoài kia, còi xe cứu thương vọng từ khu cầu mới. Một thông báo trên loa phường nhắc người dân không tới gần công trường. Đồng hồ treo tường nhảy tới 9 giờ 17.

Vân quay chìa khóa trong tay, đặt nó xuống giữa hai người.

“Sáng mai con rời đi,” bà nói. “Đừng đem bản đồ của cha con theo.”

Linh An không trả lời. Cô chỉ lấy tờ giấy của ông Bảy, trên đó có dòng địa chỉ người nhận bản đo, rồi đặt nó cạnh chìa khóa.

Một căn nhà đang đuổi cô đi. Một người chết cần cô minh oan. Một cây cầu có thêm nhịp mà không ai chịu nhận. Và ở giữa tất cả, mẹ cô vẫn đứng đó, cầm phần cuối của lời khai như cầm một con dao cùn.

Đã sao chép liên kết chương