Chương 5
Chương 5
Bà Vân giấu bản đồ dưới đáy thùng gạo, bên dưới hai lớp túi ni-lông và một chiếc khăn lau bếp đã phơi khô. Linh An biết điều đó vì mẹ bảo cô lấy túi đậu xanh, nhưng ngăn tủ phía dưới chỉ có gạo, mấy chai nước mắm và một phong bì màu vàng gấp thành hình tam giác.
“Mẹ nói sẽ không giấu nữa,” Linh An nói.
“Mẹ nói con đừng lục đồ của mẹ.”
“Con không lục. Con tìm đậu xanh.”
Vân đứng bên bếp, tay cầm chiếc vá. Hơi nước từ nồi cá kho làm kính cửa sổ mờ đi. Trên mặt bàn, tờ thông báo kiểm tra an toàn vẫn nằm nguyên, mép giấy đã được mẹ dùng băng keo dán lại vì có người xé mất góc dưới.
“Con gặp ông Bảy chưa?”
“Chưa. Sáu giờ sáng ông ấy mới tới.”
“Nếu ông ấy cho con xem sổ, đừng hỏi về cha con ngay.”
“Tại sao?”
“Người lớn tuổi thường không nói chuyện khi bị dồn vào một câu hỏi.”
Linh An nhìn mẹ. “Mẹ nói như thể đã dồn ông ấy nhiều lần.”
Vân đặt vá xuống, lấy phong bì từ thùng gạo ra. Bà mở lớp gấp, rút một tờ giấy nâu khổ A3 đã mềm ở các nếp. Đó là bản đồ vẽ tay, không có ký hiệu cơ quan nào, chỉ có đường sông, chân cầu, những đường kẻ ngang và một dãy con số nhỏ nằm bên mép giấy.
Linh An mở phẳng nó trên bàn. Giấy có mùi gạo khô và mùi khói bếp.
“Cha vẽ?”
“Mẹ không biết.”
“Nét này của cha.”
“Cha con vẽ đường thẳng rất đẹp. Tờ này có nhiều chỗ sửa bằng tay trái.”
Linh An cúi xuống. Ở góc dưới có chữ “Hòa” nhưng chữ o bị kéo dài, giống cách cha cô viết khi tay phải bị đau. Bản đồ không bắt đầu từ phía bờ nam, mà từ khu dân cư dưới Cầu Số Bảy. Những chấm đỏ nối nhau qua các lối nhỏ, kết thúc ở trường tiểu học cũ trên bãi bồi. Trên mỗi đoạn có một cặp số: 12-4, 10-2, 8-1.
“Đây không phải số nhịp,” Linh An nói. “Là khoảng cách và cao độ?”
“Con làm nghề, con đọc đi.”
“Cặp đầu có thể là số người và thời gian. Hoặc lối vào và số nhà.”
Vân im lặng. Linh An lật mặt sau. Một dòng chữ viết bằng bút chì: “Không dẫn người qua chỗ cao nhất. Dẫn qua chỗ người ta còn nhớ.”
“Cha viết câu này khi nào?”
“Sau vụ sập cầu.”
“Mẹ biết lúc đó ông vẽ bản đồ cứu hộ?”
“Mẹ biết ông không ngủ. Ông đi bộ dọc bờ sông, chỗ nào có đèn thì dừng lại. Mẹ tưởng ông tìm đường về.”
“Ông đang tìm gì?”
“Một lối cho những người không biết đọc bản đồ.”
Linh An ngẩng lên. Vân nhìn ra cửa, nơi chiếc xe chở đá vừa đi qua làm nền nhà rung nhẹ.
“Cha con làm bản đồ cho người mù chữ?”
“Cho người không có giấy tờ. Cho những người ở dưới cầu mà trên bản đồ không có tên.”
Trong lời mẹ, bản đồ không còn là những lớp màu và tọa độ. Nó là đường một bà bán hàng phải kéo con qua khi nước dâng, là bậc đá một ông già có thể bám, là chiếc đèn được thay trước mùa lũ. Linh An từng nghĩ cha mình làm nghề với những con số. Có thể ông chỉ đang cố thuyết phục con số nhớ đến con người.
“Tại sao mẹ chưa đưa con tờ này?”
“Vì con đã rời đi.”
“Con rời đi vì mẹ bảo cha làm sai.”
“Mẹ không bảo.”
“Mẹ không cần bảo. Mẹ ngồi trước cửa, nghe người ta nói cha con ký sai, rồi nói con đừng hỏi nữa.”
Vân cầm phong bì, gấp lại cẩn thận. “Mẹ nghĩ im lặng là giữ con khỏi chuyện cũ.”
“Im lặng chỉ giữ nguyên chuyện cũ.”
“Mẹ biết.”
Họ không nói thêm. Vân lấy đồ ăn sáng ra bán. Linh An cuộn bản đồ, không trả lại thùng gạo mà đặt vào túi chống ẩm của cô. Mẹ cô không ngăn.
Lúc 5 giờ 40, Khải tới quán bằng chiếc xe máy cũ, trên yên sau có hai đôi ủng. Tùng chạy theo sau, cầm một chiếc đèn pin và túi bánh mì. Cậu nói ông Bảy chỉ cho phép tối đa ba người, còn cậu “không tính vì chỉ mang đồ”.
“Em tự quyết định số phận của mình à?” Khải hỏi.
“Chú Nhuận bảo muốn đi thì đi. Em muốn.”
“Vì sao?”
“Vì cháu biết đường dưới cầu hơn chú.”
Khải không tranh luận. Anh đưa một đôi ủng cho Linh An. Cô cầm lên thấy đáy ủng được dán hai miếng cao su mềm để bám sàn thép.
“Anh tự làm?”
“Đội thợ cũ làm. Đừng hỏi kỹ thuật nếu chưa thử.”
Mặt trời chưa lên hẳn. Thành phố trông như đang nằm giữa hai màu xám và xanh. Ông Bảy Nhuận đứng ở đầu đường dẫn xuống bờ, tay cầm cây chổi tre, áo sơ mi trắng đã ngả màu. Vết bỏng chạy từ cổ tay trái lên khuỷu tay, không giống vết của một lần tai nạn mà là nhiều đường nhỏ chồng lên nhau.
“Linh An?” ông hỏi.
“Dạ.”
“Con gái của Hòa?”
“Dạ.”
“Hòa có nói về cô.”
Linh An chờ câu tiếp theo, nhưng ông Bảy quay đi. “Nói ít. Người đo cầu mà nói nhiều thì số liệu trôi mất.”
Họ đi dưới cầu theo một lối lát đá. Ông Bảy không cần đèn, biết chỗ nào sàn nghiêng, chỗ nào có rễ cây đẩy lên. Đến dưới nhịp thứ bảy, ông gõ cán chổi vào một tấm bê tông khác màu.
“Ở đây từng có bảng số bốn.”
“Vì sao bị xóa?” Linh An hỏi.
“Cô muốn biết vì sao bị xóa hay ai xóa?”
“Cả hai.”
“Biết một cái trước.”
Ông đẩy tấm bê tông sang bên. Dưới đó là một hốc nhỏ có hộp thiếc và quyển sổ bìa đen. Ông không đưa sổ cho cô, chỉ đặt lên đầu gối và mở trang đầu. Mỗi trang chia thành các cột: số cầu, số nhịp, lối người, đèn, nước, tên người biết.
“Chú đếm những gì?” Tùng hỏi.
“Những thứ người kiểm kê không muốn đếm.”
“Như đèn hỏng?”
“Như ai biết đường khi điện tắt.”
Ông Bảy chỉ vào dòng Bến Cũ. Số nhịp thực tế: 10. Lối người: 1. Đèn: 4 còn, 2 chết. Nước: lên nhanh phía kho cũ. Tên người biết: Vân, Hòa, Bảy.
Linh An nhìn tên mẹ. “Mẹ tôi biết từ bao giờ?”
“Từ trước khi cô biết đọc.”
“Chú có làm việc với cha tôi trong đêm Cầu Số Bảy sập không?”
Ông Bảy khép sổ. “Cô hỏi sớm quá.”
“Tôi cần biết.”
“Ai cũng cần biết ngay thứ làm họ đau. Nhưng sự thật không phải thuốc giảm đau.”
Khải ngồi xổm bên mố, kiểm tra một mối nối. “Chú bảo tìm băng ghi âm.”
Ông Bảy nhìn anh. “Khải vẫn nóng như hồi hai mươi tuổi.”
“Tôi đã ba mươi tám.”
“Nóng lâu thì thành cứng.”
“Băng ở đâu?”
Ông Bảy không trả lời trực tiếp. Ông mở trang cuối, nơi có một sơ đồ đơn giản của đoạn nối. Một đường gạch đỏ vòng ra ngoài phạm vi cầu, đi qua khu nhà của bà Vân rồi tới trường cũ.
“Băng không nằm trong hốc này,” ông nói. “Nếu còn, nó ở nơi người ta cất một thứ không thể đem bán.”
“Nhà tôi?” Linh An hỏi.
“Cô tự nói.”
“Chú giao thẻ nhớ cho tôi?”
“Không.”
“Vậy ai?”
Ông Bảy nhìn Tùng. Cậu cúi xuống, giả vờ buộc dây giày.
“Người đưa thẻ biết tôi đang đếm,” ông nói. “Nhưng nó không phải của tôi.”
“Có phải người tên Thịnh không?”
“Thịnh muốn đếm bằng máy. Tôi muốn đếm bằng chân.”
“Ông ấy chết rồi.”
“Tôi biết.”
“Chú nghĩ ông ấy bị giết?”
Ông Bảy lấy phấn đen trong túi, vẽ lên mặt bê tông một vòng tròn nhỏ. “Tôi nghĩ một người có thể chết theo nhiều cách. Có cách tay mình làm. Có cách giấy tờ làm. Có cách những người cần chữ ký làm.”
Linh An muốn hỏi tiếp nhưng bên ngoài có tiếng xe. Một giọng đàn ông gọi tên ông Bảy, kèm theo tiếng gõ vào lan can. Ông ra hiệu mọi người tắt đèn và lùi vào bóng mố.
Đặng Sáng bước xuống cùng hai người bảo vệ. Áo anh ta sạch, giày không dính bùn. Sáng không đi về phía hốc thiếc, chỉ đứng giữa lối như thể đã biết họ ở đó.
“Chú Nhuận,” Sáng gọi. “Đội thi công cần chú bàn giao chìa khóa kho.”
“Kho nào?”
“Kho cũ dưới cầu.”
“Kho của đội duy tu đã bàn giao từ tháng trước.”
“Chúng tôi có biên bản.”
“Biên bản nói chú Bảy là người giữ chìa khóa. Chú đang giữ gì?”
Ông Bảy cười. “Tôi giữ cái chổi.”
Sáng nhìn quanh, rồi dừng ở đôi ủng của Khải. “Anh còn quay lại à?”
“Tôi đi đâu là quyền của tôi.”
“Đây là khu công trường.”
“Đường dân sinh.”
“Từ hôm nay, không.”
Linh An bước ra khỏi bóng mố. “Anh có quyết định rào đường không?”
Sáng chuyển mắt sang cô. “Tôi nhớ cô. Người của hợp tác xã.”
“Tôi cần xem căn cứ ngăn lối.”
“Cô sẽ nhận qua văn bản.”
“Vậy anh đừng gọi đây là khu công trường khi chưa có biển và mốc giới.”
Sáng cười nhạt. “Chuyên viên bản đồ mà gan.”
“Không. Tôi chỉ đọc đúng phần anh dán trên biển.”
Hai bảo vệ đi về phía họ. Khải đứng lên, che trước Tùng nhưng không chạm vào ai. Ông Bảy gõ cán chổi xuống sàn.
“Đủ rồi. Tôi sẽ giao chìa khóa lúc có đại diện Ban Hạ tầng.”
“Ông Minh không tới đâu.”
“Thì chờ.”
Sáng lấy điện thoại, chụp ảnh họ. Linh An quay mặt đi, không vì sợ ảnh mà vì nhận ra ông ta đang cố tạo một hồ sơ mới: những người tự ý vào khu vực. Cô nói lớn, rõ ràng: “Anh đang ghi hình chúng tôi mà chưa thông báo mục đích. Đề nghị anh lập biên bản tại chỗ.”
Sáng hạ điện thoại. “Cô thích thủ tục thì sẽ được thủ tục.”
Anh ta rút một phong bì, đưa cho ông Bảy. “Quyết định tạm ứng hỗ trợ tháo dỡ nhà.”
Ông Bảy không nhận. “Nhà tôi ở đâu?”
“Trong hành lang an toàn.”
“Trên bản đồ nào?”
“Bản đồ được phê duyệt.”
“Thế thì bảo người phê duyệt tới ở.”
Sáng bỏ phong bì xuống tấm bê tông rồi rời đi. Khi tiếng xe xa dần, Tùng nhặt lên, xé đôi. Ông Bảy không ngăn, chỉ nói cậu đã phá một giấy tờ có thể cần làm bằng chứng.
“Cháu không muốn chú nhận tiền để họ xóa nhà.”
“Không muốn không đủ. Phải biết giấy này thuộc về chuyện gì.”
Linh An nhặt hai mảnh phong bì. Mặt sau có một mã hồ sơ viết tay, trùng với ký hiệu trong bảng tọa độ. Cô dùng bút chì ghi lại, không chụp ảnh như đã hứa với ông Bảy.
Trước khi họ lên khỏi bờ, ông Bảy trao cho Linh An một mẩu giấy. Trên đó có một địa chỉ ở phường Đông Hạ và giờ 9 giờ 17 phút.
“Đây là gì?”
“Nơi cha cô từng gửi một bản đo.”
“Ai đang ở đó?”
“Người đã nhận nó.”
“Tên?”
“Tìm bằng địa chỉ. Người làm bản đồ không nên bắt đầu bằng tên người khác.”
Buổi chiều, Linh An tới địa chỉ ấy. Đó là một cửa hàng bán khung ảnh và đồ thờ, mặt tiền hẹp, nằm dưới cầu vượt mới. Chủ cửa hàng là một phụ nữ khoảng năm mươi tuổi tên Lệ, nhớ cha cô ngay khi nghe tên.
“Ông Hòa không gửi bản đo cho tôi,” bà nói. “Ông ấy gửi cho chồng tôi. Chồng tôi chết ba năm rồi.”
“Bà còn giữ không?”
Lệ nhìn ra cửa. “Tôi giữ nhiều thứ của người chết, nhưng không phải vì tôi muốn.”
Bà dẫn Linh An vào kho sau, mở một hộp gỗ đựng khuôn ảnh. Dưới lớp giấy báo có một bản đồ gấp bốn, góc giấy in logo của Ban Hạ tầng cũ. Trên bản đồ, đoạn nối bị tô đỏ, bên cạnh có chữ ký của cha cô và chữ ký của một người khác.
Nguyễn Văn Hòa — khảo sát hiện trạng.
Trần Đức Minh — phụ trách điều phối.
Ngay dưới chữ ký Minh là một dòng ghi chú: “Không đưa vào phụ lục công khai cho đến khi có quyết định đất.”
Linh An đọc lại. “Có nghĩa là họ biết lối đi tồn tại.”
“Tôi không hiểu giấy tờ,” Lệ nói. “Tôi chỉ biết sau lần chồng tôi đưa bản này về, có hai người tới hỏi. Ông ấy không đưa. Rồi vài tuần sau, cầu sập.”
“Chồng bà làm nghề gì?”
“Thợ hàn. Ông ấy làm ở chân cầu.”
“Ông ấy có kể ai đã đến không?”
Lệ nhìn chữ ký Minh. “Một người nói giọng miền Bắc, một người là người địa phương. Người địa phương có vết bỏng ở tay.”
Linh An nhớ người giao thẻ. Cô gấp bản đồ lại, nhưng Lệ giữ tay cô.
“Tôi không cho cô mang đi.”
“Tôi chỉ cần sao lưu.”
“Cô là con ông Hòa. Cô có biết chồng tôi đã mất việc thế nào không? Ông ấy không ký lời khai, sau đó chẳng công ty nào nhận. Tôi không muốn bản đồ của cô biến thành một lời hứa.”
Linh An đặt bản đồ xuống. “Bà muốn gì?”
“Tôi muốn bản sao có tên tôi. Nếu cô dùng nó, nói rằng nó ở nhà tôi. Đừng nói đã tìm thấy trong kho vô danh.”
“Tôi đồng ý.”
Lệ cho cô chụp từng mặt bằng chiếc máy ảnh cơ, không cho dùng điện thoại. Khi xong, bà cất bản đồ vào hộp, khóa lại.
Trên đường về, Linh An gọi cho Yến, nhưng không kể toàn bộ. Cô nói đã tìm được một chữ ký có thể kiểm tra, xin Yến giữ câu chuyện của Lệ ngoài sóng cho đến khi có sự đồng ý.
“Em đang học nhanh,” Yến nói.
“Chị đang châm chọc à?”
“Không. Tôn trọng nguồn là một kỹ năng khó hơn đọc bản đồ.”
“Ông Bảy bảo tôi tìm băng cassette ở nhà.”
“Em đã hỏi mẹ chưa?”
“Mẹ sẽ không nói.”
“Vậy đừng ép. Hãy tìm thứ bà ấy nghĩ không còn quan trọng.”
Linh An nghĩ tới phòng kho, tủ bếp và những chiếc máy cũ cha từng dùng. Cô biết mình sẽ phải mở từng ngăn, nhưng lời ông Bảy về sự thật không phải thuốc giảm đau cứ nằm trong đầu.
Tối, Vân dọn cơm mà không hỏi cô đi đâu. Bữa ăn chỉ có cá nục, canh rau và đĩa dưa. Sau khi ăn xong, Linh An mở tủ dưới cầu thang, lấy chiếc máy cassette cũ ra khỏi hộp sắt. Máy đã bám bụi, nhưng nắp pin còn nguyên.
“Mẹ biết nó ở đó?”
“Biết.”
“Băng đâu?”
Vân nhìn chiếc máy. “Không có.”
Linh An mở nắp sau. Trong khoang pin có một miếng giấy cuộn nhỏ, ghi bằng bút chì: “Nếu máy chạy, nghĩa là có người đã tìm được đường.”
Mẹ cô bước lùi lại. Linh An nhìn bà, rồi hiểu câu hỏi ông Bảy muốn cô hỏi không phải “băng ở đâu”.
Mà là: mẹ đã giấu nó trong phần nào của ngôi nhà này.